Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200227018-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200226989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách huyện, ngân sách xã Vinh Thanh, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-15 15:03:00 đến ngày 2020-02-25 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,138,964,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Tuyến 1 - Mặt đường
1 Bê tông mặt đường, Dày 18 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 332,42 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 187,73 1 m2
3 Lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 1.846,79 1 m2
4 Móng CPĐD Dmax37.5mm dày 12cm Chương V của E-HSMT 213,59 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 478,14 1 m3
6 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 540,298 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 540,298 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 540,298 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly>1km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 540,298 1 m3
C Tuyến 1 - Nền đường :
1 Đào đất KPH bằng máy đào Chương V của E-HSMT 590,43 1 m3
2 Đào nền đường, b.cấp bằng máy đào, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 38,1 1 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 69,93 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 1.509,43 1 m3
5 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 1.705,656 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.705,656 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.705,656 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly>1km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.705,656 1 m3
D Tuyến 1- An toàn giao thông :
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác Chương V của E-HSMT 9 Cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo Loại trụ đỡ bằng sắt ống d90, L=3.5m Chương V của E-HSMT 9 1 Cái
E Tuyến 1 - Cống vuông V500mm-Cọc TD2 :
1 Bê tông tấm bản Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,434 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,029 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,034 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Chương V của E-HSMT 2,472 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản TL<=250kg Chương V của E-HSMT 5 1 tấm
6 Bê tông thân cống Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 2,25 1 m3
7 Bê tông tường cánh Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,11 1 m3
8 Ván khuôn thân cống, tường cánh Chương V của E-HSMT 4,14 1 m2
9 Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 0,44 1 m3
10 Ván khuôn sân cống Chương V của E-HSMT 2,79 1 m2
11 Sỏi sạn đệm móng Chương V của E-HSMT 0,53 1m3
12 Quét nhựa chống thấm Chương V của E-HSMT 6,77 1m2
13 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 7,98 1m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 Chương V của E-HSMT 3,15 1m3
F Tuyến 1 - Cống vuông V750mm-Cọc 4CO:
1 Bê tông tấm bản, xà mũ Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,91 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,048 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,045 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản, xà mũ Chương V của E-HSMT 11,42 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản TL<=250kg Chương V của E-HSMT 6 1 tấm
6 Bê tông thân cống Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 4,04 1 m3
7 Bê tông tường cánh Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 2,1 1 m3
8 Ván khuôn thân cống, tường cánh Chương V của E-HSMT 22,53 1 m2
9 Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 2,5 1 m3
10 Ván khuôn móng t cánh, sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 8,38 1 m2
11 Cốt thép xà mũ thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,026 1 tấn
12 Cốt thép xà mũ thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,004 1 tấn
13 Sỏi sạn đệm móng Chương V của E-HSMT 1,36 1m3
14 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 6,2 1m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 Chương V của E-HSMT 2,48 1m3
G Tuyến 1 - Cống vuông V750mm-Cọc 15:
1 Bê tông tấm bản, xà mũ Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,91 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,048 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,045 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản, xà mũ Chương V của E-HSMT 11,42 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản TL<=250kg Chương V của E-HSMT 6 1 tấm
6 Bê tông thân cống Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 4,04 1 m3
7 Bê tông tường cánh Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 2,1 1 m3
8 Ván khuôn thân cống, tường cánh Chương V của E-HSMT 22,53 1 m2
9 Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 2,5 1 m3
10 Ván khuôn móng t cánh, sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 8,38 1 m2
11 Cốt thép xà mũ thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,026 1 tấn
12 Cốt thép xà mũ thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,004 1 tấn
13 Sỏi sạn đệm móng Chương V của E-HSMT 1,36 1 m3
14 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 6,57 1 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 Chương V của E-HSMT 2,63 1 m3
H Tuyến 1 - Cống vuông V750mm-Cọc 2':
1 Bê tông tấm bản, xà mũ Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,91 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,048 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,045 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản, xà mũ Chương V của E-HSMT 11,42 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản TL<=250kg Chương V của E-HSMT 6 1 tấm
6 Bê tông thân cống Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 4,04 1 m3
7 Bê tông tường cánh Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 2,1 1 m3
8 Ván khuôn thân cống, tường cánh Chương V của E-HSMT 22,53 1 m2
9 Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 2,5 1 m3
10 Ván khuôn móng t cánh, sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 8,38 1 m2
11 Cốt thép xà mũ thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,026 1 tấn
12 Cốt thép xà mũ thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,004 1 tấn
13 Sỏi sạn đệm móng Chương V của E-HSMT 1,36 1 m3
14 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 6,57 1 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 Chương V của E-HSMT 2,63 1 m3
I Tuyến 1 - Cống vuông V500mm-Cọc 4A :
1 Bê tông tấm bản Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,54 1 m3
2 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,096 1 tấn
3 Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,1 1 tấn
4 Ván khuôn tấm bản Chương V của E-HSMT 3,31 1 m2
5 Lắp đặt tấm bản TL<=250kg Chương V của E-HSMT 6 1 tấm
6 Bê tông thân cống Vữa bê tông đá dăm 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 2,175 1 m3
7 Bê tông tường cánh Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,21 1 m3
8 Ván khuôn thân cống, tường cánh Chương V của E-HSMT 16,07 1 m2
9 Bê tông sân cống, chân khay Vữa bê tông đá dăm 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 0,88 1 m3
10 Ván khuôn sân cống Chương V của E-HSMT 5,58 1 m2
11 Sỏi sạn đệm móng Chương V của E-HSMT 0,81 1m3
12 Quét nhựa chống thấm Chương V của E-HSMT 7,78 1m2
13 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 7,98 1m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 Chương V của E-HSMT 3,19 1m3
J Tuyến 1 - Mương thoát nước đầu tuyến:
1 Đào móng hố ga=máy đào, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,496 1 m3
2 Đắp đất móng hố ga = đầm cóc Độ chặt yc K=0.95(td đất đào) Chương V của E-HSMT 0,998 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông sạn 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 0,352 1 m3
4 Bê tông thân hố van, hố ga Vữa bê tông sạn 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,712 1 m3
5 Bê tông giằng hố ga, giằng mương Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 3,38 1 m3
6 Ván khuôn bt đáy hố van Chương V của E-HSMT 1,52 1 m2
7 Ván khuôn tường hố ga Chương V của E-HSMT 10,4 1 m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng hố ga, Chương V của E-HSMT 5,36 1 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan M200 Chương V của E-HSMT 10,01 1 m3
10 Cốt thép đan, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,453 1 tấn
11 Cốt thép đan Đường kính cốt thép >10mm Chương V của E-HSMT 1,797 1 tấn
12 SX thép giằng đan, giằng hố ga Khối lượng một cấu kiện <=50kg Chương V của E-HSMT 0,467 1 tấn
13 Lắp dựng thép giằng đan, giằng hố ga Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V của E-HSMT 0,467 Tấn
14 Gia công c.thép giằng hố ga Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V của E-HSMT 0,055 Tấn
15 Lắp đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck=150 kg Chương V của E-HSMT 59 Cái
16 Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông sạn 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 7,04 1 m3
17 Bê tông thân mương Vữa bê tông sạn 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 35,2 1 m3
18 Ván khuôn thân mương Chương V của E-HSMT 264 1 m2
19 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đan Chương V của E-HSMT 2,89 1 m2
20 Phá dỡ bê tông hố ga đầu tuyến Chương V của E-HSMT 1,459 1 m3
K Tuyến 2 - Mặt đường :
1 Bê tông mặt đường, Dày 18 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 219,15 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 140,94 1 m2
3 Lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 1.384,16 1 m2
4 Móng CPĐD Dmax37.5mm dày 12cm Chương V của E-HSMT 105,12 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 68,41 1 m3
6 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 77,303 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 77,303 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 77,303 1 m3
9 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly>1km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 77,303 1 m3
L Tuyến 2- Nền đường :
1 Đào đất KPH bằng máy đào Chương V của E-HSMT 215,58 1 m3
2 Đào nền đường, b.cấp bằng máy đào, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,17 1 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 115,29 1 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 624,28 1 m3
5 Mua đất để đắp Chương V của E-HSMT 705,436 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km đầu, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 705,436 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=7km tiếp, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 705,436 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly>1km cuối, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 705,436 1 m3
9 Trồng cỏ mái taluy nền đường Chương V của E-HSMT 144 1 m2
M Tuyến 2- An toàn giao thông :
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm Chương V của E-HSMT 8 Cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo Loại trụ đỡ bằng sắt ống d90 Chương V của E-HSMT 8 1 Cái
N Tuyến 2 - Cống tròn D1.5mm-Cọc 13 :
1 Đào móng công trình, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 53,93 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 35,953 1 m3
3 Sỏi sạn đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 3,94 1 m3
4 Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 5,48 1 m3
5 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 4,88 1 m2
6 Lắp đặt ống cống BTCT D1500mm Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 7,5 1 m
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su Đường kính ống D1500mm Chương V của E-HSMT 2 Mối nối
8 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 10,73 1 m3
9 Bê tông móng, sân cống, chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 12,97 1 m3
10 Ván khuôn tường đầu, tường cánh,… Chương V của E-HSMT 91,94 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->