Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200226894-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200201959
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn phân cấp, nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thị xã giao năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-15 11:30:00 đến ngày 2020-02-25 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,472,178,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HÈ ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu nền hè + bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 181,91 m3
2 Đào khuôn hè, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2489 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,068 100m3
4 Lát hè đường gạch Terrazzo kích thước 30x30x3 cm, vữa xi măng mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.344,75 m2
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,58 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,448 100m2
7 Trồng cây xanh ( cây sấu...), đường kính cây >=15cm, tính từ mặt đất 1,3 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cây
8 Đắp đất màu trồng cây xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,52 m3
9 Chặt hạ, đào gốc cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cây/lần
10 Ván khuôn đổ bê tông lót móng bó vỉa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,26 100m2
11 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,02 m3
12 Lắp đặt bó vỉa 34x22x100 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.181,5 cái
13 Lắp đặt bó vỉa 34x22x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 301,48 cái
14 Mua bó vỉa 34x22x100 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.181,5 cái
15 Mua bó vỉa 34x22x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 301,48 cái
C RÃNH THOÁT NƯỚC BTCT
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,298 10m
2 Đào hố móng rãnh đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7644 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7644 100m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,37 100m2
5 Bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,52 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan rãnh + ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6881 100m2
7 Cốt thép tấm đan rãnh + ga, đường kính thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,797 tấn
8 Bê tông bản rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,96 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông thân rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8381 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông bản rãnh, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,283 tấn
11 Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 199,33 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, thân rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 618 cái
13 Nối thân rãnh bê tông Bxh=50x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 617 mối nối
14 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,01 m3
15 Ván khuôn ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 100m2
16 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,351 tấn
17 Lắp đặt nắp rãnh, bản hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 646 cái
18 Bộ gi gang chắn rác bằng gang nặng 160 kg ( nắp gi gang+khung gi gang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
19 Lắp đặt nắp chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
20 Tháo dỡ bản hố ga cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
21 Phá dỡ bê tông mũ mố cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,98 m3
22 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,559 100m2
23 Bê tông mũ mố mác 200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,62 m3
24 Lắp đặt bản hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 cái
27 Đắp trả hố móng CPDD loại 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4748 100m3
28 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,84 m3
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 135,58 m2
D HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại phục vụ thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
3 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->