Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228533-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200228514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách xã Phú Xuân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 06:06:00 đến ngày 2020-02-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,269,894,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Nền đường :
1 Đắp đất nền đường bằng máy đầm; Độ chặt yêu cầu K=0.98 Chương V của E-HSMT 650,33 1 m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy đầm; Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 1.438,5 1 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào; Đất cấp II Chương V của E-HSMT 115,48 1 m3
4 Đào đất KPH bằng máy đào Chương V của E-HSMT 766,02 1 m3
5 Mua đất từ mỏ để đắp Chương V của E-HSMT 2.379,888 1 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ; Phạm vi <=1000m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 2.379,888 1 m3
7 Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ; Cự ly <=7km, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 2.379,888 1 m3
8 Vận chuyển ngoài phạm vi 7km, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 2.379,888 1 m3
C Mặt đường :
1 Bê tông mặt đường, Dày 18 cm; Vữa bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 390,2 1 m3
2 Ni long xanh đỏ lót nền đường Chương V của E-HSMT 2.167,75 1 m2
3 Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 108,39 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 185,6 1 m2
D Cống vuông 0.5x0.5m cọc 2-1.9m tuyến 5
1 Đào móng bằng máy đào; Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,52 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 8,49 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ; Phạm vi <= 300m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,03 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn; ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
5 Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,161 1 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván; khuôn kim loại ống cống Chương V của E-HSMT 37,44 1 m2
7 Lắp đặt ống BT bằng cần trục; Đkính ống 500x500mm Chương V của E-HSMT 8 1 m
8 Nối ống BT bằng PP xảm; Đkính ống 500x500mm Chương V của E-HSMT 7 1m.n
9 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,71 1 m3
10 Bê tông móng cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 2,34 1 m3
11 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 5,08 1 m2
12 Bê tông thân tường đầu, tường cánh; vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
13 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
14 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,28 1 m3
15 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 6,76 1 m2
16 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh; sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 2,85 1 m2
17 Đào đất bằng máy đào <= 1.25m3; Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,75 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,33 1 m3
19 Bê tông thân tường đầu, tường cánh; vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
20 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
21 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,28 1 m3
22 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 6,76 1 m2
23 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh; sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 2,85 1 m2
24 Đào đất bằng máy đào <= 1.25m3; Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,75 1 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,33 1 m3
E Cống vuông 0.5x0.5m cọc 5 tuyến 5
1 Đào móng bằng máy đào; Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,52 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 8,49 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ; Phạm vi <= 300m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,03 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn; ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
5 Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm 0,161 1 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván; khuôn kim loại ống cống Chương V của E-HSMT 37,44 1 m2
7 Lắp đặt ống BT bằng cần trục; Đkính ống 500x500mm Chương V của E-HSMT 8 1 m
8 Nối ống BT bằng PP xảm; Đkính ống 500x500mm Chương V của E-HSMT 7 1m.n
9 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,71 1 m3
10 Bê tông móng cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 2,34 1 m3
11 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 5,08 1 m2
12 Bê tông thân tường đầu, tường cánh; vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
13 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
14 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,28 1 m3
15 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 6,76 1 m2
16 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh; sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 2,85 1 m2
17 Đào đất bằng máy đào, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 9,3 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,79 1 m3
19 Bê tông thân tường đầu, tường cánh; vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
20 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
21 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,28 1 m3
22 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 6,76 1 m2
23 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh; sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 2,85 1 m2
24 Đào đất bằng máy đào; Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 9,3 1 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,79 1 m3
F Cống vuông 0.5x0.5m cọc 2 tuyến 6
1 Đào móng bằng máy đào; Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,52 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 8,49 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ; Phạm vi <= 300m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,03 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn; ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,76 1 m3
5 Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,161 1 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván; khuôn kim loại ống cống Chương V của E-HSMT 37,44 1 m2
7 Lắp đặt ống BT bằng cần trục; Đkính ống 500x500mm Chương V của E-HSMT 8 1 m
8 Nối ống BT bằng PP xảm; Đkính ống 500x500mm Chương V của E-HSMT 7 1m.n
9 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,71 1 m3
10 Bê tông móng cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 2,34 1 m3
11 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 5,08 1 m2
12 Bê tông thân tường đầu, tường cánh; vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
13 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
14 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,28 1 m3
15 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 6,76 1 m2
16 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh; sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 2,85 1 m2
17 Đào đất bằng máy đào; Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 8,53 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,56 1 m3
19 Bê tông thân tường đầu, tường cánh; vữa BT đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,43 1 m3
20 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống; Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 1,23 1 m3
21 Sạn ngang đệm móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 0,28 1 m3
22 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 6,76 1 m2
23 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh; sân cống, chân khay Chương V của E-HSMT 2,85 1 m2
24 Đào đất bằng máy đào <= 1.25m3; Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 8,53 1 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc; Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 2,56 1 m3
G Mốc phân lô :
1 Bê tông cọc mốc đúc sẵn; Vữa bê tông đá dăm 1x2 M200, ĐS 6~8cm Chương V của E-HSMT 2,574 1 m3
2 Cốt thép cọc mốc đúc sẵn; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,157 1 tấn
3 Ván khuôn cọc mốc đúc sẵn Chương V của E-HSMT 57,2 1 m2
4 Định vị, vận chuyển, chôn cọc mốc Chương V của E-HSMT 22 1 mốc
5 Cắm cọc mốc phân lô Chương V của E-HSMT 264 1 mốc
6 Đào đất chôn cọc mốc Chương V của E-HSMT 35,75 1 m3
7 Đắp đất hố móng Chương V của E-HSMT 34,034 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->