Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200226393-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200215748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (giai đoạn 2019 - 2020: 2.500.000.000 đồng. Giai đoạn sau năm 2020: 5.942.000.000 đồng.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 10:58:00 đến ngày 2020-02-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,179,963,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C SỬA CHỮA KÊNH CHÍNH
D Sửa chữa kênh chính từ C0=>C25
1 Phá dỡ Bê tông Chương V 6,64
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 1,99
3 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 4,15
4 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 4,78
5 Lót VXM M75# dày 3cm Chương V 146,08
6 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 9,3
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,471 tấn
8 Bốc xếp Cấu kiện bê tông đúc sẵn <100kg Chương V 23,98 tấn
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ Cấu kiện bê tông đúc sẵn <100kg Chương V 23,98 tấn
10 Lắp dựng CK BT < 100kg bằng thủ công Chương V 332 cái
11 Bê tông đá 0.5x1, 200# chèn khe đan Chương V 0,12
12 Trát tường kênh VXM 75# Dày 2,0cm các đoạn kênh bong tróc Chương V 176,14
13 Ván khuôn Chương V 0,332 100m²
E Đọan kênh từ K25=>K57
1 Đào kênh đất Chương V 12,89 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 227,467
3 Vận chuyển đất Chương V 15,164 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 270,291
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 15,316 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 19,821 100m³
7 Vận chuyển đất Chương V 19,821 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất Chương V 19,821 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 47,942
10 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 117,964
11 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 132,55
12 Bê tông đá 1x2, 200# giằng Chương V 2,288
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 10,914 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 26,953
15 Ván khuôn thép tường, cột, dầm, giằng Chương V 20,197 100m²
F KÊNH N2
1 Đào kênh đất Chương V 6,591 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 164,773
3 Vận chuyển đất Chương V 8,239 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 222,586
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 16,323 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 20,404 100m³
7 Vận chuyển đất Chương V 20,404 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất Chương V 20,404 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 22,747
10 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 35,096
11 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 43,328
12 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 2,667 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 10,832
14 Ván khuôn thép Chương V 9,749 100m²
G Trung chuyển vật tư thi công
1 Vận chuyển Cát = PTTS Chương V 53,83
2 Vận chuyển Cát - PTTS tiếp theo Chương V 53,83
3 Vận chuyển đá dăm = PTTS Chương V 91,95
4 Vận chuyển đá dăm = PTTS tiếp theo Chương V 91,95
5 Vận chuyển xi măng = PTTS Chương V 24,58 tấn
6 Vận chuyển Xi măng = PTTS tiếp theo Chương V 24,58 tấn
7 Vận chuyển Sắt = PTTS Chương V 3,66 tấn
8 Vận chuyển Sắt = PTTS tiếp theo Chương V 3,66 tấn
9 Vận chuyển Gỗ = PTTS Chương V 6,95
10 Vận chuyển =PTTS tiếp theo Chương V 6,95
H KÊNH N4
1 Đào kênh đất Chương V 16,445 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 290,207
3 Vận chuyển đất Chương V 19,347 100m³
4 Đắp đập, kênh Chương V 47,121 100m³
5 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 292,333
6 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 8,422 100m³
7 Đào xúc đất để đắp Chương V 55,903 100m³
8 Vận chuyển đất để đắp Chương V 55,903 100m³
9 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 55,903 100m³
10 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 38,058
11 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 69,591
12 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 101,94
13 Bê tông đá 1x2, 200# giằng Chương V 2,124
14 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 9,022 tấn
15 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 21,068
16 Ván khuôn thép Chương V 16,99 100m²
17 Đắp nền đường K=0.95 Chương V 7,646 100m³
18 Đào xúc đất để đắp Chương V 8,41 100m³
19 Vận chuyển đất để đắp Chương V 8,41 100m³
20 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 8,41 100m³
I KÊNH N8
1 Đào kênh đất Chương V 15,439 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 385,965
3 Vận chuyển đất Chương V 19,298 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 813,987
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 54,475 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 68,876 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 68,876 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 68,876 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 56,452
10 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 103,227
11 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 151,212
12 Bê tông đá 1x2, 200# giằng Chương V 3,15
13 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 13,383 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 31,25
15 Ván khuôn thép Chương V 25,202 100m²
J CỐNG LẤY NƯỚC ĐẦU KÊNH N2
1 Đào móng đất thủ công Chương V 3,38
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 2,82
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,6
4 Lót VXM M50# Dày 3cm Chương V 4,75
5 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 2,33
6 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 1,74
7 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,23
8 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,022 tấn
9 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,064 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,064 tấn
11 Máy đóng mở V0.5 Chương V 2 bộ
12 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,8
13 Ván khuôn Chương V 0,225 100m²
14 Phá dỡ Bê tông Chương V 1,5
K CỐNG LẤY NƯỚC ĐẦU KÊNH N8
1 Đào móng đất thủ công Chương V 4,43
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 2,28
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,48
4 Lót VXM M50# Dày 3cm Chương V 3,75
5 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 2,63
6 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 1,24
7 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,14
8 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,012 tấn
9 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,064 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,064 tấn
11 Máy đóng mở V0.5 Chương V 2 bộ
12 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,8
13 Ván khuôn Chương V 0,19 100m²
14 Phá dỡ Bê tông Chương V 2,06
L 02 CỐNG TIÊU D80 TẠI K27 VÀ K33+40 KÊNH CHÍNH
1 Đào móng đất Chương V 0,86 100m³
2 Đào móng đất thủ công Chương V 24,6
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,48 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 4,2
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 6
6 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 16,68
7 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 10,32
8 Bê tông đá 1x2, 200# ống buy Chương V 4,42
9 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,36 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,6
11 Ván khuôn Chương V 0,9 100m²
M CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K47 KÊNH CHÍNH
1 Đào móng đất thủ công Chương V 3,84
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,92
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,53
4 Bê tông đá 1x2, 200# cống hộp Chương V 3,12
5 Cốt thép Ø≤18mm, Chương V 0,409 tấn
6 Ván khuôn Chương V 0,14 100m²
N 02 CẦU QUA KÊNH TẠI K35 VÀ K38 KÊNH CHÍNH
1 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,08
2 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 3
3 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,154 tấn
4 Ván khuôn Chương V 0,02 100m²
O CỐNG TIÊU D100 TẠI C24 KÊNH N2-4
1 Đào móng đất Chương V 1,02 100m³
2 Đào móng đất thủ công Chương V 8,9
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,382 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 2,6
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 3,21
6 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 12,2
7 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 7,24
8 Bê tông đá 1x2, 200# ống buy Chương V 3,95
9 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,322 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,8
11 Ván khuôn Chương V 0,75 100m²
P CỐNG TIÊU D100 TẠI C26 KÊNH N8
1 Đào móng đất Chương V 0,63 100m³
2 Đào móng đất thủ công Chương V 7,02
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,24 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 2,4
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,43
6 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 9,28
7 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 6,48
8 Bê tông đá 1x2, 200# ống buy Chương V 1,64
9 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,161 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,8
11 Ván khuôn Chương V 0,53 100m²
Q 03 CỐNG TƯỚI ĐÔI TẠI C7, C14 VÀ C20 KÊNH N2
1 Đào móng đất thủ công Chương V 7,29
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 6,3
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,26
4 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 4,17
5 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 2,79
6 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,36
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,078 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,252 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,252 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 9 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,1
12 Ván khuôn Chương V 0,345 100m²
R CỐNG TƯỚI ĐƠN TẠI C3 KÊNH N2
1 Đào móng đất thủ công Chương V 2,3
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,51
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,44
4 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 1,31
5 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 0,91
6 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,22
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,02 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,057 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,057 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 2 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,7
12 Ván khuôn Chương V 0,13 100m²
S 07 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH CHÍNH
1 Đào móng đất thủ công Chương V 11,34
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 6,37
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,45
4 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 7,49
5 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 6,65
6 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,63
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,896 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,406 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,406 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 14 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4,9
12 Ván khuôn Chương V 5,95 100m²
T 05 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N4
1 Đào móng đất thủ công Chương V 20,5
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 17,6
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 3,4
4 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 12,95
5 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 8,5
6 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 1,6
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,2 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,43 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,43 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 15 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4
12 Ván khuôn Chương V 1,25 100m²
U 06 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N8
1 Đào móng đất thủ công Chương V 13,8
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 6,3
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,16
4 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 7,98
5 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 6,6
6 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,6
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,156 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,504 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,504 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 18 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4,2
12 Ván khuôn Chương V 0,48 100m²
V 04 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH N8
1 Đào móng đất thủ công Chương V 7,04
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 4,2
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,12
4 Bê tông đá 1x2, 200# móng Chương V 4,24
5 Bê tông đá 1x2, 200# tường Chương V 3,12
6 Bê tông đá 1x2, 200# đan Chương V 0,28
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,536 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,228 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,228 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 8 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,8
12 Ván khuôn Chương V 3,32 100m²
W CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI C32+8 KÊNH N8
1 Đào móng đất thủ công Chương V 1,68
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 0,96
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,53
4 Bê tông đá 1x2, 200# cống hộp Chương V 3,12
5 Cốt thép Ø≤18mm, Chương V 0,392 tấn
6 Ván khuôn Chương V 0,14 100m²
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->