Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (giai đoạn 2019 - 2020: 2.500.000.000 đồng. Giai đoạn sau năm 2020: 5.942.000.000 đồng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 10:58:00 đến ngày 2020-02-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,179,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | SỬA CHỮA KÊNH CHÍNH | |||
| D | Sửa chữa kênh chính từ C0=>C25 | |||
| 1 | Phá dỡ Bê tông | Chương V | 6,64 | m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 1,99 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 4,15 | m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 4,78 | m³ |
| 5 | Lót VXM M75# dày 3cm | Chương V | 146,08 | m² |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 9,3 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,471 | tấn |
| 8 | Bốc xếp Cấu kiện bê tông đúc sẵn <100kg | Chương V | 23,98 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ Cấu kiện bê tông đúc sẵn <100kg | Chương V | 23,98 | tấn |
| 10 | Lắp dựng CK BT < 100kg bằng thủ công | Chương V | 332 | cái |
| 11 | Bê tông đá 0.5x1, 200# chèn khe đan | Chương V | 0,12 | m³ |
| 12 | Trát tường kênh VXM 75# Dày 2,0cm các đoạn kênh bong tróc | Chương V | 176,14 | m² |
| 13 | Ván khuôn | Chương V | 0,332 | 100m² |
| E | Đọan kênh từ K25=>K57 | |||
| 1 | Đào kênh đất | Chương V | 12,89 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 227,467 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất | Chương V | 15,164 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 270,291 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 15,316 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 19,821 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất | Chương V | 19,821 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất | Chương V | 19,821 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 47,942 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 117,964 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 132,55 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 200# giằng | Chương V | 2,288 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 10,914 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 26,953 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép tường, cột, dầm, giằng | Chương V | 20,197 | 100m² |
| F | KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào kênh đất | Chương V | 6,591 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 164,773 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất | Chương V | 8,239 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 222,586 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 16,323 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 20,404 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất | Chương V | 20,404 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất | Chương V | 20,404 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 22,747 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 35,096 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 43,328 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 2,667 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 10,832 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 9,749 | 100m² |
| G | Trung chuyển vật tư thi công | |||
| 1 | Vận chuyển Cát = PTTS | Chương V | 53,83 | m³ |
| 2 | Vận chuyển Cát - PTTS tiếp theo | Chương V | 53,83 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đá dăm = PTTS | Chương V | 91,95 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đá dăm = PTTS tiếp theo | Chương V | 91,95 | m³ |
| 5 | Vận chuyển xi măng = PTTS | Chương V | 24,58 | tấn |
| 6 | Vận chuyển Xi măng = PTTS tiếp theo | Chương V | 24,58 | tấn |
| 7 | Vận chuyển Sắt = PTTS | Chương V | 3,66 | tấn |
| 8 | Vận chuyển Sắt = PTTS tiếp theo | Chương V | 3,66 | tấn |
| 9 | Vận chuyển Gỗ = PTTS | Chương V | 6,95 | m³ |
| 10 | Vận chuyển =PTTS tiếp theo | Chương V | 6,95 | m³ |
| H | KÊNH N4 | |||
| 1 | Đào kênh đất | Chương V | 16,445 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 290,207 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất | Chương V | 19,347 | 100m³ |
| 4 | Đắp đập, kênh | Chương V | 47,121 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 292,333 | m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 8,422 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 55,903 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 55,903 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 55,903 | 100m³ |
| 10 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 38,058 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 69,591 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 101,94 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x2, 200# giằng | Chương V | 2,124 | m³ |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 9,022 | tấn |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 21,068 | m² |
| 16 | Ván khuôn thép | Chương V | 16,99 | 100m² |
| 17 | Đắp nền đường K=0.95 | Chương V | 7,646 | 100m³ |
| 18 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 8,41 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 8,41 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 8,41 | 100m³ |
| I | KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào kênh đất | Chương V | 15,439 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 385,965 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất | Chương V | 19,298 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 813,987 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 54,475 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 68,876 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 68,876 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 68,876 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 56,452 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 103,227 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 151,212 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2, 200# giằng | Chương V | 3,15 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 13,383 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 31,25 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 25,202 | 100m² |
| J | CỐNG LẤY NƯỚC ĐẦU KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 3,38 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 2,82 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,6 | m³ |
| 4 | Lót VXM M50# Dày 3cm | Chương V | 4,75 | m² |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 2,33 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 1,74 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,23 | m³ |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,022 | tấn |
| 9 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,064 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,064 | tấn |
| 11 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,8 | m² |
| 13 | Ván khuôn | Chương V | 0,225 | 100m² |
| 14 | Phá dỡ Bê tông | Chương V | 1,5 | m³ |
| K | CỐNG LẤY NƯỚC ĐẦU KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 4,43 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 2,28 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,48 | m³ |
| 4 | Lót VXM M50# Dày 3cm | Chương V | 3,75 | m² |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 2,63 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 1,24 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,14 | m³ |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,012 | tấn |
| 9 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,064 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,064 | tấn |
| 11 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,8 | m² |
| 13 | Ván khuôn | Chương V | 0,19 | 100m² |
| 14 | Phá dỡ Bê tông | Chương V | 2,06 | m³ |
| L | 02 CỐNG TIÊU D80 TẠI K27 VÀ K33+40 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đất | Chương V | 0,86 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 24,6 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,48 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 4,2 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 6 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 16,68 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 10,32 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2, 200# ống buy | Chương V | 4,42 | m³ |
| 9 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,36 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,6 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,9 | 100m² |
| M | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K47 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 3,84 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,92 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,53 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# cống hộp | Chương V | 3,12 | m³ |
| 5 | Cốt thép Ø≤18mm, | Chương V | 0,409 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Chương V | 0,14 | 100m² |
| N | 02 CẦU QUA KÊNH TẠI K35 VÀ K38 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,08 | m³ |
| 2 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 3 | m³ |
| 3 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,154 | tấn |
| 4 | Ván khuôn | Chương V | 0,02 | 100m² |
| O | CỐNG TIÊU D100 TẠI C24 KÊNH N2-4 | |||
| 1 | Đào móng đất | Chương V | 1,02 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 8,9 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,382 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 2,6 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 3,21 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 12,2 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 7,24 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2, 200# ống buy | Chương V | 3,95 | m³ |
| 9 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,322 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,8 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,75 | 100m² |
| P | CỐNG TIÊU D100 TẠI C26 KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào móng đất | Chương V | 0,63 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 7,02 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,24 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 2,4 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,43 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 9,28 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 6,48 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2, 200# ống buy | Chương V | 1,64 | m³ |
| 9 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,161 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,8 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,53 | 100m² |
| Q | 03 CỐNG TƯỚI ĐÔI TẠI C7, C14 VÀ C20 KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 7,29 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 6,3 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,26 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 4,17 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 2,79 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,36 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,078 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,252 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,252 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 9 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,1 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,345 | 100m² |
| R | CỐNG TƯỚI ĐƠN TẠI C3 KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 2,3 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,51 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,44 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 1,31 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 0,91 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,22 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,057 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,057 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,7 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,13 | 100m² |
| S | 07 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 11,34 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 6,37 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,45 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 7,49 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 6,65 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,63 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,896 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,406 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,406 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 14 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4,9 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 5,95 | 100m² |
| T | 05 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N4 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 20,5 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 17,6 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 3,4 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 12,95 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 8,5 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 1,6 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,2 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,43 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,43 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 15 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 1,25 | 100m² |
| U | 06 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 13,8 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 6,3 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,16 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 7,98 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 6,6 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,6 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,156 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,504 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,504 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 18 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4,2 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,48 | 100m² |
| V | 04 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 7,04 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 4,2 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,12 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# móng | Chương V | 4,24 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2, 200# tường | Chương V | 3,12 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2, 200# đan | Chương V | 0,28 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,536 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,228 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,228 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 8 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,8 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 3,32 | 100m² |
| W | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI C32+8 KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 1,68 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 0,96 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,53 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 200# cống hộp | Chương V | 3,12 | m³ |
| 5 | Cốt thép Ø≤18mm, | Chương V | 0,392 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Chương V | 0,14 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi