Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa (đường dây trung hạ thế và trạm biến áp các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa (đường dây trung hạ thế và trạm biến áp các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219559 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 09:59:00 đến ngày 2020-02-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,148,863,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | LẮP MỚI | |||
| 1 | Móng CX 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M (A CẤP MÓNG CHẰNG) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 311 | Móng |
| 2 | Móng M12 - tru ghep sat- khong van khuon | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 3 | Móng M12 - 1 da can 1.5m (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Móng |
| 4 | Móng M14 - 2b (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 5 | Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12M - mat bit (A CẤP TRỤ) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Xà XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 10 | Xà Dừng 2400 Cột PI - vinh thanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | XK -2,4M lap tru pi ghep sat | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 219 | Bộ |
| 13 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 83 | Bộ |
| 14 | Xà Kép 2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 15 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 2,4m - da thap kep | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | XàComposite 0,8 - da thap kep | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 18 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M tru don | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 20 | Kep đầu sứ Dây Bọc 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 241 | bộ |
| 21 | Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 22 | *Bộ tiếp địa lặp lại đường dây 471 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 23 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 24 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 185mm2 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 25 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 26 | Quai Giả dây bọc -240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 27 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 57 | Cái |
| 28 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 29 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 50mm2 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | Bộ |
| 31 | Bộ giáp níu dừng dây bọc ACXH 240mm2 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 32 | *Bộ tiếp địa chống sét 471 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 33 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 34 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 95mm2 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Bộ |
| 35 | Dây AC 95 Cao <10M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,1976 | Km |
| 36 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,978 | Km |
| 37 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Cái |
| 38 | Dây ACXH 240 Cao 10-30 (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,8985 | Km |
| 39 | + Nhân công | 13,626 | Km | |
| 40 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 41 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 42 | Ống Ép AC 185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 43 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 82 | bộ |
| 44 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 240 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | bộ |
| 45 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cuộn |
| 46 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 47 | Kẹp sứ đầu sứ đôi Dây Bọc 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 48 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 70mm2 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 49 | Bộ quai giả cho dây trần 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 50 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 51 | Bulon 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 104 | Bộ |
| 52 | *Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Bộ |
| 53 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 54 | Sứ đứng 24kV + ty | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 55 | Rack 1 +SOC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 195 | Bộ |
| 56 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 57 | *Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0192 | Bộ |
| 58 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0189 | Bộ |
| 59 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 60 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,011 | Bộ |
| 61 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0108 | Bộ |
| 62 | *Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 63 | Bulon VRS 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 64 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 65 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | Bộ |
| 66 | Bulon 16x150 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 67 | Bulon MẮT 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 68 | *Bộ LA tăng cường (A CẤP LA & KẸP IPC TRUNG THẾ) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| C | THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 224 | Bộ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 83 | Bộ |
| 5 | Xà Kép ĐT L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 7 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 8 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 11 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Xà Đơn XIT L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 258 | Bộ |
| 15 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 142 | Bộ |
| 16 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 17 | Dây AC 95 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,978 | Km |
| 18 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,978 | Km |
| 19 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Cái |
| 20 | Dây A 240 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,626 | Km |
| 21 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,626 | Km |
| 22 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Cái |
| 23 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 24 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 25 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Bulon 16x50 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Bộ |
| 27 | Rack 1 + Soc + bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 158 | Bộ |
| 28 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 29 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 30 | Ty sứ đứng D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 31 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 250 | Bộ |
| 32 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 33 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 34 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 35 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| D | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 228 | Bộ |
| 6 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 7 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 9 | Ty sứ đứng D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 10 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 11 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 12 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| E | THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH Ở PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 224 | Bộ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 83 | Bộ |
| 5 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 6 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 7 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Xà ĐơN XIT L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 142 | Bộ |
| 12 | Dây AC 95 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,978 | Km |
| 13 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,978 | Km |
| 14 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 15 | Dây A 240 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,626 | Km |
| 16 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,626 | Km |
| 17 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 18 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x50 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 113 | Bộ |
| 20 | Rack 1 + SOC+ bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 171 | Bộ |
| 21 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Ty sứ đứng D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 23 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 274 | Bộ |
| 24 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| G | LẮP MỚI | |||
| 1 | Móng NX Đà Cản 1 (A CẤP MÓNG CHẰNG) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Móng |
| 2 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | *Bộ tiếp địa hạ thế lặp lại | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 329 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 105 | Bộ |
| 6 | *Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 7 | Cáp ABC 2X50 (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,6131 | Km |
| 8 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,503 | Km |
| 9 | *Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 11 | *Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 12 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 108 | Bộ |
| 13 | Băng Keo Cách Điện | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cuộn |
| 14 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 15 | Cáp ABC 3X70 (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,4872 | Km |
| 16 | + Nhân công | 1,458 | Km | |
| 17 | Cáp ABC 3X50 (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,1455 | Km |
| 18 | + Nhân công | 1,123 | Km | |
| 19 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 20 | *Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 21 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 22 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 23 | Cáp ABC 3x70mm2 cáp suất TBA (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 24 | *Dây nhôm trần A 95 mm2 | 0,0075 | Bộ | |
| 25 | + Nhân công | 0,0074 | Bộ | |
| 26 | *Kẹp U Bolt 50-70 | 52 | Bộ | |
| 27 | Cáp ABC 3x50mm2 cáp suất TBA (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 28 | ABC 2x50mm2 cáp suất TBA (A CẤP) | Cung cấp các vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| 29 | Hộp 2ĐK trụ 12m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 30 | Hộp 3ĐK trụ 12m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 31 | Hộp 4Đk trụ 12 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 32 | Hộp 4ĐK trụ 8.5m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 33 | Hpp -TRỤ 12 - 3 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 34 | Hộp -1 -DK trụ 12m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Bộ |
| 35 | Hộp 2 ĐK trụ 8.5m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | Bộ |
| 36 | Hộp 1 ĐK trụ 8.5 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 212 | Bộ |
| 37 | Hộp 3ĐK trụ 8.5m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 38 | HPP- TRU 8- 3p | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 39 | Hpp - TRỤ 8.5- 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 85 | Bộ |
| 40 | Hpp - TRU 12 - 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 61 | Bộ |
| H | THÁO GỠ | |||
| 1 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Dây AV 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,374 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,374 | Km |
| 4 | *Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 117 | Cái |
| 5 | *Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Cái |
| 6 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 7 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 8 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,375 | Km |
| 9 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,375 | Km |
| 10 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 128 | Bộ |
| 11 | Ống PVC phi 27 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3.576 | Bộ |
| 12 | Điện kế 1 pha 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.192 | Bộ |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 14 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| 15 | CB 1 cực - 32 A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.192 | Bộ |
| 16 | Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.192 | Bộ |
| 17 | Cáp Muller 2x6 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5.364 | Bộ |
| I | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Điện kế 1 pha 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.192 | Bộ |
| J | THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH Ở PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Dây AV 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,374 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,374 | Km |
| 4 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 115 | Cái |
| 5 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Cái |
| 6 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 7 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 8 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,375 | Km |
| 9 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,375 | Km |
| 10 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 131 | Bộ |
| 11 | Ống PVC phi 27 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3.576 | Bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 13 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 112 | Bộ |
| 14 | CB 1 cực - 32 A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.192 | Bộ |
| 15 | Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.192 | Bộ |
| 16 | Cáp muller 2x6 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5.364 | Bộ |
| K | TBA | |||
| L | LẮP MỚI | |||
| 1 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 2 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 3 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox lắp ống PVC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 4 | Ống + CO PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Tăng cường cho trạm biến áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| M | THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 3 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 4 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 81 | Bộ |
| 5 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 7 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 225 | Bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 224 | Bộ |
| 9 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 704 | Bộ |
| 10 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 539 | Bộ |
| 11 | Cáp CV 50mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 810 | Bộ |
| N | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 3 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 4 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 81 | Bộ |
| 5 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 7 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 225 | Bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc AV 70 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 224 | Bộ |
| 9 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 704 | Bộ |
| 10 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 539 | Bộ |
| 11 | Cáp CV 50mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 810 | Bộ |
| O | THU HỒI | |||
| 1 | Thùng Cầu Dao sắt | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 2 | Ống pvc phi 90 - thu hồi | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi