Gói thầu: XL – 34 - 19: Thi công công trình “Sửa chữa lớn TSCĐ các trạm biến áp phân phối hạ thế - Phần kiến trúc trạm phòng trên địa bàn Quận 10 và Quận 11”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200104402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Tp. Hồ Chí Minh TNHH. Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | XL – 34 - 19: Thi công công trình “Sửa chữa lớn TSCĐ các trạm biến áp phân phối hạ thế - Phần kiến trúc trạm phòng trên địa bàn Quận 10 và Quận 11” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 09:31:00 đến ngày 2020-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 421,858,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa lớn kiến trúc trạm phòng | |||
| 1 | Dọn dẹp, vệ sinh trạm | Theo PAKT | 181,44 | m² |
| 2 | Phá dỡ xi măng láng trên mái, sênô | Theo PAKT | 190,24 | m² |
| 3 | Quét nước ximăng + phụ gia CT 11A | Theo PAKT | 190,24 | m² |
| 4 | Đổ bê tông đá 1*2 M200 sàn mái.. | Theo PAKT | 5,71 | m³ |
| 5 | Quét Flikote chống thấm mái, sê nô, ô văng.. | Theo PAKT | 191,23 | m² |
| 6 | Láng 3 cm nền mái không đánh màu dày 3 cm, vữa XM 100 | Theo PAKT | 5,71 | m² |
| 7 | Cạo rỉ cửa sắt, lưới thông gió | Theo PAKT | 199,44 | m² |
| 8 | Sơn chống sét lưới mắt cáo cửa thông gió | Theo PAKT | 368,06 | m² |
| 9 | Sơn dầu cửa đi, thông gió | Theo PAKT | 200,24 | m² |
| 10 | Lắp đặt ống thoát nước Þ114 | Theo PAKT | 0,05 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cầu chắn rác Þ100 | Theo PAKT | 1 | Cái |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường | Theo PAKT | 537,08 | m² |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên sênô, ôvăng | Theo PAKT | 101,8 | m² |
| 14 | Bả matit 3 lần vào tường bên ngoài nhà trạm | Theo PAKT | 537,08 | m² |
| 15 | Bả matít 3 lần vào ôvăng, sênô, ôvăng nhà trạm | Theo PAKT | 101,8 | m² |
| 16 | Sơn nước vào ôvăng, sênô.. 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo PAKT | 101,8 | m² |
| 17 | Sơn nước vào tường bên ngoài nhà trạm 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo PAKT | 537,08 | m² |
| 18 | Sơn nước vào tường bên trong nhà trạm 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Theo PAKT | 896,22 | m² |
| 19 | Vận chuyển rác, xà bần đi đổ cự ly 10 km | Theo PAKT | 6,74 | m3 |
| 20 | Đắp cát lắp mương cáp (nền trạm) | Theo PAKT | 2 | m3 |
| 21 | Đục lỗ thông tường ≤ 0,15 m2 (lám Lưới thông gió kích thước 0.80 m*0.45 m) | Theo PAKT | 11 | Cái |
| 22 | Lắp mới cửa ráo cổng vào trạm (D*R-1.95 m*1.3 m) (cửa + khuôn bao + phụ liệu) | Theo PAKT | 2,54 | m2 |
| 23 | Ổ khoá (khoá cổng rào) | Theo PAKT | 1 | Cái |
| 24 | Nền nhà trạm phủ nano | Theo PAKT | 181,44 | m2 |
| B | Hạng mục máy phát điện | |||
| 1 | Dầu chạy máy phát điện | Theo PAKT | 5.320 | l |
| C | MUA BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo PAKT | 1 | Ctrình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi