Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 15:21:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,678,279,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,200,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG,TIẾP ĐỊA - HÀ TIÊN | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 1 | Móng |
| 2 | Bộ Tiếp Địa cho chống sét đường dây | Cung cấp VT-TB (A cấp Cáp đồng bọc 24KV) và thi công sửa chữa | 4 | Bộ |
| 3 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB (A cấp Móng neo) và thi công sửa chữa | 8 | Móng |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M: cầu hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 22 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 2 | Bộ |
| 6 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VT-TB (A cấp đà cản) và thi công sửa chữa | 13 | Móng |
| B | PHẦN TRỤ - HÀ TIÊN | |||
| 1 | Trụ BTLT 14M - DƯL | Cung cấp VT-TB (A cấp trụ BTLT) và thi công sửa chữa | 10 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14M - DƯL có thép tăng cường | Cung cấp VT-TB (A cấp trụ BTLT) và thi công sửa chữa | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở - DƯL có thép tăng cường | Cung cấp VT-TB (A cấp trụ BTLT) và thi công sửa chữa | 1 | Bộ |
| C | PHẦN XÀ, NÉO - HÀ TIÊN | |||
| 1 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 12 | Bộ |
| 2 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 7 | Bộ |
| 3 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 2 | Bộ |
| 4 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 3 | Bộ |
| 5 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 3 | Bộ |
| 6 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 5 | Bộ |
| 7 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 1 | Bộ |
| D | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - HÀ TIÊN | |||
| 1 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 95mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp giáp níu) và thi công sửa chữa | 30 | Bộ |
| 2 | Dây ACXH 95 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB (A cấp cáp) và thi công sửa chữa | 3,3354 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công sửa chữa | 3,27 | Km |
| 4 | Ống Ép AC 120 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 15 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp đầu sứ cáp ACX95 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 94 | Bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 24 | Cái |
| 7 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 3 | Cái |
| 8 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 2.256 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp IPC & Quai Trung thế 24kV từ 70mm2 đến 185mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp bộ kẹp IPC & Quai) và thi công sửa chữa | 42 | Bộ |
| 10 | Chuỗi Polimer 24kV Lắp trên xà | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 29 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 2 | Cái |
| 12 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 9 | Cái |
| 13 | Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 1 | Bộ |
| 14 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 3 | Cái |
| 15 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 120mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp giáp níu) và thi công sửa chữa | 15 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp đầu sứ ACX120 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 154 | Bộ |
| 17 | Dây ACXH 120 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB (A cấp cáp) và thi công sửa chữa | 8,9869 | Km |
| 18 | + Nhân công | Thi công sửa chữa | 8,8107 | Km |
| 19 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 1.188 | Bộ |
| 20 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 15 | Cái |
| 21 | Dây CX/24kV - 25mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp cáp) và thi công sửa chữa | 0,01 | km |
| 22 | + Nhân công | Thi công sửa chữa | 0,0098 | km |
| 23 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 120mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp giáp níu) và thi công sửa chữa | 66 | Bộ |
| 24 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 50mm2 -70mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp giáp níu) và thi công sửa chữa | 10 | Bộ |
| 25 | Kẹp cáp cổ sứ 60-80mm dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 86 | Bộ |
| 26 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB (A cấp cáp) và thi công sửa chữa | 1,2055 | Km |
| 27 | + Nhân công | Thi công sửa chữa | 1,1819 | Km |
| 28 | Kẹp cáp đầu sứ cáp ACX50 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 6 | bộ |
| 29 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 18 | Cái |
| 30 | Kẹp WR 909 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 24 | Cái |
| 31 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 30 | Cuộn |
| E | PHẦN VTTB RIÊNG LẺ - HÀ TIÊN | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 12 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 12 | Bộ |
| 3 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 28 | Bộ |
| 4 | Ty sứ đứng D20 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 19 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 5 | Bộ |
| 6 | Ty sứ đứng D20 - 380mm | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 233 | Bộ |
| 7 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 9 | Bộ |
| 8 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 5 | Bộ |
| F | PHẦN THIẾT BỊ - HÀ TIÊN | |||
| 1 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB (A cấp LA) và thi công sửa chữa | 12 | Bộ |
| G | PHẦN THÁO GỠ - HÀ TIÊN | |||
| 1 | (Tháo gỡ) Trụ BTLT 12M | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 7 | Trụ |
| 2 | (Tháo gỡ) Trụ BTLT 8,5M | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 10 | Trụ |
| 3 | (Tháo gỡ) Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 4 | (Tháo gỡ) Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 5 | (Tháo gỡ) Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 6 | (Tháo gỡ) Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 7 | (Tháo gỡ) Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 8 | (Tháo gỡ) Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 1,1819 | Km |
| 9 | (Tháo gỡ) Khóa néo 3 U | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 43 | Bộ |
| 10 | (Tháo gỡ) Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 17 | Bộ |
| 11 | (Tháo gỡ) Kẹp Quai 2/0 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 48 | Cái |
| 12 | (Tháo gỡ) Dây AC 95 Cao 10-30 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 3,27 | Km |
| 13 | (Tháo gỡ) Kẹp Hotline 2/0 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 48 | Cái |
| 14 | (Tháo gỡ) Bộ giáp níu dừng dây trần AC 120mm2 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 39 | Bộ |
| 15 | (Tháo gỡ) Khóa néo 5U | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 30 | Bộ |
| 16 | (Tháo gỡ) Dây ACKP 120 Cao <10M | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 8,8107 | Km |
| 17 | (Tháo gỡ) Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 12 | bộ |
| 18 | (Tháo gỡ) Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 19 | (Tháo gỡ) Sứ đứng 24kV | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 276 | Bộ |
| 20 | (Tháo gỡ) Ty sứ đứng D20 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 266 | Bộ |
| 21 | (Tháo gỡ) Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 22 | (Tháo gỡ) Kẹp AC 50-70mm2 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 26 | Bộ |
| 23 | (Tháo gỡ) Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| H | PHẦN LẮP SDL - HÀ TIÊN | |||
| 1 | (Lắp SDL) Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 7 | Bộ |
| 2 | (Lắp SDL) Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 3 | (Lắp SDL) Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 4 | (Lắp SDL) Kẹp Hotline 2/0 | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 36 | Cái |
| 5 | (Lắp SDL) Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 9 | bộ |
| 6 | (Lắp SDL) Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 11 | Bộ |
| 7 | (Lắp SDL) Sứ đứng 24kV | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 262 | Bộ |
| 8 | (Lắp SDL) Ty sứ đứng D20 | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 19 | Bộ |
| 9 | (Lắp SDL) Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 10 | Bộ |
| 10 | (Lắp SDL) Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| I | PHẦN VT-TB THU HỒI - HÀ TIÊN (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG) | |||
| 1 | (Thu hồi) Trụ BTLT 12M | VT-TB thu hồi | 6 | Trụ |
| 2 | (Thu hồi) Trụ BTLT 8,5M | VT-TB thu hồi | 9 | Trụ |
| 3 | (Thu hồi) Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | VT-TB thu hồi | 2 | Bộ |
| 4 | (Thu hồi) Bộ Giá U đỡ FCO, LA | VT-TB thu hồi | 1 | Bộ |
| 5 | (Thu hồi) Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | VT-TB thu hồi | 3 | Bộ |
| 6 | (Thu hồi) Dây AC 50 Cao 10-30 | VT-TB thu hồi | 1,1819 | Km |
| 7 | (Thu hồi) Khóa néo 3 U | VT-TB thu hồi | 41 | Bộ |
| 8 | (Thu hồi) Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | VT-TB thu hồi | 5 | Bộ |
| 9 | (Thu hồi) Kẹp Quai 2/0 | VT-TB thu hồi | 48 | Cái |
| 10 | (Thu hồi) Dây AC 95 Cao 10-30 | VT-TB thu hồi | 3,27 | Km |
| 11 | (Thu hồi) Kẹp Hotline 2/0 | VT-TB thu hồi | 12 | Cái |
| 12 | (Thu hồi) Bộ giáp níu dừng dây trần AC 120mm2 | VT-TB thu hồi | 27 | Bộ |
| 13 | (Thu hồi) Khóa néo 5U | VT-TB thu hồi | 30 | Bộ |
| 14 | (Thu hồi) Dây ACKP 120 Cao <10M | VT-TB thu hồi | 8,8107 | Km |
| 15 | (Thu hồi) Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | VT-TB thu hồi | 3 | bộ |
| 16 | (Thu hồi) Bu lông 16x200 | VT-TB thu hồi | 22 | Bộ |
| 17 | (Thu hồi) Sứ đứng 24kV | VT-TB thu hồi | 14 | Bộ |
| 18 | (Thu hồi) Ty sứ đứng D20 | VT-TB thu hồi | 247 | Bộ |
| 19 | (Thu hồi) Kẹp AC 50-70mm2 | VT-TB thu hồi | 28 | Bộ |
| J | PHẦN MÓNG,TIẾP ĐỊA - GIANG THÀNH | |||
| 1 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 416 | Bộ |
| K | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - GIANG THÀNH | |||
| 1 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 4.242 | Bộ |
| 2 | Chuỗi Polimer 24kV Lắp trên xà | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 74 | Bộ |
| 3 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 3.469 | Bộ |
| 4 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 6 | Cái |
| 5 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 -380mm | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 3 | bộ |
| 6 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 70mm2 | Cung cấp VT-TB (A cấp giáp níu) và thi công sửa chữa | 74 | Bộ |
| L | PHẦN VTTB RIÊNG LẺ - GIANG THÀNH | |||
| 1 | Ty sứ đứng D20 - 380mm | Cung cấp VT-TB và thi công sửa chữa | 1.834 | Bộ |
| M | PHẦN THÁO GỠ - GIANG THÀNH | |||
| 1 | (Tháo gỡ) Khóa néo 3 U | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 74 | Bộ |
| 2 | (Tháo gỡ) Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 74 | Bộ |
| 3 | (Tháo gỡ) Sứ đứng 24kV | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 1.842 | Bộ |
| 4 | (Tháo gỡ) Ty sứ đứng D20 | Thi công sửa chữa (tháo gỡ) | 1.842 | Bộ |
| N | PHẦN LẮP SDL - GIANG THÀNH | |||
| 1 | (Lắp SDL) Khóa néo 3 U | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 74 | Bộ |
| 2 | (Lắp SDL) Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 74 | Bộ |
| 3 | (Lắp SDL) Sứ đứng 24kV | Thi công sửa chữa (Lắp SDL) | 1.842 | Bộ |
| O | PHẦN VT-TB THU HỒI - GIANG THÀNH (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG) | |||
| 1 | (Thu hồi) Ty sứ đứng D20 | VT-TB thu hồi | 1.842 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi