Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 17:08:00 đến ngày 2020-03-05 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,440,043,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,600,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Đà cản) | 8 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Đà cản) | 4 | Móng |
| 3 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ đà cản 1,5m tăng cường | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Đà cản) | 1 | Móng |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 6 | Móng M14 - BA | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Đà cản) | 2 | Móng |
| 7 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 8 | Móng M12 - B | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Đà cản) | 22 | Móng |
| 9 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 10 | Bộ Tiếp Địa LA Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 11 | Trụ BTLT 12m (có tăng cường sắt) đôi ghép sát | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Trụ) | 7 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 14M (có tăng cường sắt) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Trụ) | 2 | Trụ |
| 13 | Trụ BTLT 12M (2 đoạn, gốc 6m + ngọn 6m) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Trụ) | 34 | Trụ |
| 14 | Trụ BTLT 12M (có tăng cường sắt) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Trụ) | 8 | Trụ |
| 15 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 18 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Bộ |
| 19 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 20 | Xà Composite 2,8M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 23 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 24 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 25 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 26 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 4M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Xà Composite - 2,4M kết hợp sắt | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 30 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 31 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 32 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 33 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 70mm2 | (A cấp Giáp níu) | 60 | Bộ |
| 34 | Dây AC 50 | Cung cấp Cáp theo HSTK | 0,008 | Km |
| 35 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 36 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp giáp níu ACXH 50) | 39 | bộ |
| 37 | Ống Ép AC 120 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,5 | Cái |
| 38 | Dây ACXH 70 Cao 10-30 | (A Cấp Cáp - Không tính nhân công) | 9,7519 | Km |
| 39 | Nhân công kéo dây ACXH 70 trung thế cao 10-30m | Thi công lắp đặt đúng theo HSTK (A Cấp Cáp) | 9,5607 | Km |
| 40 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 3 pha | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 41 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 42 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 43 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Bộ |
| 44 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 45 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 70 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 46 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-PK | 15 | Bộ |
| 47 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-PK | 22 | Cái |
| 48 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Bộ |
| 49 | Dây ACXH 120 Cao 10-30 | (A Cấp Cáp - Không tính nhân công) | 1,5321 | Km |
| 50 | Nhân công kéo dây ACXH 120 cao 10-30m | Thi công lắp đặt đúng theo HSTK (A Cấp Cáp) | 1,502 | Km |
| 51 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 52 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 55,5 | Cái |
| 53 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 54 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 123 | Cái |
| 55 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 141 | Bộ |
| 56 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 57 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 141 | Cái |
| 58 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 120 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Giáp níu ACXH 120) | 17 | bộ |
| 59 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 163 | bộ |
| 60 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 61 | Bộ giáp níu dừng dây ACXH 120mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Giáp níu ACXH 120) | 1 | Bộ |
| 62 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 115 | Bộ |
| 63 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19,5 | Cái |
| 64 | Bộ giáp níu dừng dây ACXH 50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp Giáp níu ACXH 50) | 96 | Bộ |
| 65 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:38->58mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 66 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | (A Cấp Cáp - Không tính nhân công) | 30,2581 | Bộ |
| 67 | Nhân công kéo dây ACXH 50 trung thế cao 10-30m | Thi công lắp đặt đúng theo HSTK (A Cấp Cáp) | 29,6648 | Bộ |
| 68 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 69 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 174 | Bộ |
| 70 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 115 | Bộ |
| 71 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 75,25 | Cuộn |
| 72 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 73 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/95mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp kẹp IPC trung thế) | 45 | Bộ |
| 74 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp kẹp IPC trung thế) | 45 | Bộ |
| 75 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 181 | Bộ |
| 76 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 154 | Bộ |
| 77 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 78 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 79 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 166 | Bộ |
| 80 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 21 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 185,7 | Bộ |
| 81 | Bulon mắt 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 82 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 102 | Bộ |
| 83 | Bulon mắt 16x550 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 84 | Nắp chụp Polimer cho LA (Màu xanh) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 79 | Bộ |
| 85 | Kẹp Quai 4/0 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 123 | Bộ |
| 86 | Bass LL đỡ LA | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 87 | Bulon VR 2Đ16x550 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 88 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 89 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,005 | Bộ |
| 90 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77 | Bộ |
| 91 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 79 | Bộ |
| 92 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 93 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 62 | Bộ |
| 94 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 416,5 | Bộ |
| 95 | Nắp chụp Polimer cho LA (Màu vàng) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77 | Bộ |
| 96 | LA 18kA - 10kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A Cấp LA) | 174 | Bộ |
| 97 | Lắp đặt biển báo vượt sông (biển loại 3 - kích thước 1,2x1,2m) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Có tính nhân công lắp dựng cột và biển báo) | 13 | vị trí |
| 98 | Sản xuất & lắp đặt cột báo hiệu | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | trọn bộ |
| 99 | Sản xuất & lắp biển báo hiệu | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | trọn bộ |
| 100 | Xây dựng móng cọc | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | trọn bộ |
| C | PHẦN THÁO GỞ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 44 | Móng |
| 2 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 46 | Trụ |
| 4 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 30 | Bộ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 6 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 7 | Bộ |
| 7 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 8 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 102 | Bộ |
| 10 | Xà 2,8m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 12 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 7 | Bộ |
| 13 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 15 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 5 | Bộ |
| 16 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 11 | Bộ |
| 18 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 46 | Bộ |
| 20 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 6 | Bộ |
| 21 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Bộ |
| 22 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 23 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 42 | Bộ |
| 24 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 15 | bộ |
| 25 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 29,6649 | Km |
| 26 | Nhân công tháo cáp AC50 cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 29,6649 | Km |
| 27 | Dây AC 70 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 9,5607 | Km |
| 28 | Nhân công tháo cáp AC70 cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 9,5607 | Km |
| 29 | Khóa néo 3 U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 159 | Bộ |
| 30 | Chuỗi Polimer 24kV Lắp trên xà | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 12 | Bộ |
| 31 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 15 | bộ |
| 32 | Dây AC 120 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1,4962 | Km |
| 33 | Nhân công tháo dây AC120 cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1,4962 | Km |
| 34 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 350 | Bộ |
| 35 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 140 | Cái |
| 36 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 44 | Bộ |
| 37 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 64 | Bộ |
| 38 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 24 | Bộ |
| 39 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 14 | Bộ |
| 40 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 125 | Cái |
| 41 | Khóa néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 27 | Bộ |
| 42 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 19 | Bộ |
| 43 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | bộ |
| 44 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 247 | bộ |
| 45 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 46 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 18 | Bộ |
| 47 | Cổ dê 80x8 ĐK 195 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 48 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 35 | Bộ |
| 49 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 82 | Bộ |
| 50 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 51 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 81 | Bộ |
| 52 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 5 | Bộ |
| 53 | Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 41 | Bộ |
| 54 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 137 | Bộ |
| 55 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 47 | Bộ |
| 56 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công, không tính vật tư) | 60 | Bộ |
| 57 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 25 | Bộ |
| 58 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 59 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 7 | Bộ |
| 60 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 61 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 91 | Bộ |
| 62 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 63 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 64 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 65 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 5 | Bộ |
| 66 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 67 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 68 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 69 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 8 | Bộ |
| 70 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 71 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Bộ |
| 72 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 73 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 15 | bộ |
| 74 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 0,0822 | Km |
| 75 | Nhân công lắp dây AC50 cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 0,0822 | Km |
| 76 | Chuỗi Polimer 24kV Lắp trên xà | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 12 | Bộ |
| 77 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 78 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 35 | Bộ |
| 79 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 24 | Bộ |
| 80 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 14 | Bộ |
| 81 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 81 | Cái |
| 82 | Khóa néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 9 | Bộ |
| 83 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 19 | Bộ |
| 84 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | bộ |
| 85 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 112 | bộ |
| 86 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 87 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 18 | Bộ |
| 88 | Cổ dê 80x8 ĐK 195 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Bộ |
| 89 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 35 | Bộ |
| 90 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 81 | Bộ |
| 91 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 5 | Bộ |
| 92 | Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 41 | Bộ |
| 93 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 83,5 | Bộ |
| D | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 47 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 60 | Bộ |
| 3 | Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 44 | Móng |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 46 | Trụ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 5 | Bộ |
| 8 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 10 | Bộ |
| 11 | Xà 2,8m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 13 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 6 | Bộ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 9 | Bộ |
| 15 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 38 | Bộ |
| 16 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 5 | Bộ |
| 17 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 18 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 40 | Bộ |
| 19 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 29,5827 | Km |
| 20 | Nhân công | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 29,5827 | Km |
| 21 | Dây AC 70 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 9,5607 | Km |
| 22 | Nhân công | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 9,5607 | Km |
| 23 | Khóa néo 3 U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 159 | Bộ |
| 24 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 15 | bộ |
| 25 | Dây AC 120 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1,4962 | Km |
| 26 | Nhân công | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1,4962 | Km |
| 27 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 346 | Bộ |
| 28 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 139 | Cái |
| 29 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 44 | Bộ |
| 30 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 30 | Bộ |
| 31 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 44 | Cái |
| 32 | Khóa néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 18 | Bộ |
| 33 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 135 | bộ |
| 34 | Cổ dê 80x8 ĐK 195 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Bộ |
| 35 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 82 | Bộ |
| 36 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 0,086 | Bộ |
| 38 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi không tính nhân công, không tính vật tư) | 53,5 | Bộ |
| 39 | Biển báo hiệu C2.1 kích thước 1,2x1,2m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 12 | Biển |
| 40 | Biển báo hiệu C4.1 kích thước 1,2x1,2m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 12 | Biển |
| 41 | Biển báo hiệu C5.1 kích thước 1,2x0,7m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Biển |
| 42 | Cột sắt D90 dài 5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 6 | Cột |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 3 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | Bulon 16x400 + LĐV | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 6 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Mét |
| 7 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Mét |
| 8 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cuộn |
| 10 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 11 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 12 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 13 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 14 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 15 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 16 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 17 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 18 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,36 | Kg |
| 19 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 20 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 21 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 22 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Kg |
| 23 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 24 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 25 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 26 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-PK và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Mét |
| 27 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 15kVA đến 50 kVA (Hệ số 0,85) (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 3 | Máy |
| 28 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 15kVA đến 50 kVA (Hệ số 0,85) (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 1 | Máy |
| 29 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 30 | Tháo FCO 24kV - 100A + dây chì | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 31 | Tháo chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 32 | Tháo điện kế (1 Pha) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 4 | Cái |
| 33 | Tháo Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 34 | Tháo cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 20 | m |
| 35 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 7 | Bộ |
| 36 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 17 | Bộ |
| 37 | Tháo thùng điện năng kế 2 ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 2 | Cái |
| 38 | Tháo thùng điện năng kế 2 ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 1 | Cái |
| 39 | Tháo ống PVC phi 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ có tính nhân công không tính vật tư) | 9 | m |
| 40 | Lắp MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 15kVA đến 50 kVA (Hệ số 0,85) (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 3 | Máy |
| 41 | Lắp MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 15kVA đến 50 kVA (Hệ số 0,85) (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Máy |
| 42 | Lắp FCO -24kV -100A + chì | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 43 | Lắp chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 44 | Lắp điện kế (1 Pha) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Cái |
| 45 | Xà XIT Composite 0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 4 | Bộ |
| 46 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 20 | Bộ |
| 47 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 7 | Bộ |
| 48 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 17 | Bộ |
| 49 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 2 | Cái |
| 50 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Cái |
| 51 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp lại có tính nhân công, không tính vật tư) | 9 | Bộ |
| 52 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 12 | Mét |
| 53 | Tháo cáp trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 12 | m |
| 54 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 7,84 | Kg |
| 55 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 15 | Bộ |
| 56 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 15 | Mét |
| 57 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn 500x250x560 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo thu hồi có tính nhân công, không tính vật tư) | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi