Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cầu cứng bản Phụ Mẫu 1, xã Chiềng Yên, huyện Vân Hồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229747-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cầu cứng bản Phụ Mẫu 1, xã Chiềng Yên, huyện Vân Hồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 15:46:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng, công việc cụ thể từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | BẢN MẶT | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,35 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6272 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6531 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5672 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| C | BẢN VƯỢT | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0856 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1002 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3301 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,065 | 100m2 |
| D | MŨ MỐ | |||
| 1 | Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,44 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,55 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1144 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1608 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9576 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0763 | 100m2 |
| E | MÓNG TRỤ, THÂN TRỤ, MŨ TRỤ | |||
| 1 | Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,24 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,53 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0592 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0972 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5252 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0445 | 100m2 |
| F | THANH CHỐNG | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0579 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1053 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m2 |
| G | LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,15 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3275 | 100m2 |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,72 | m2 |
| 4 | Bu lông neo thép f22mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2528 | tấn |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2141 | tấn |
| 7 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2141 | tấn |
| 8 | Thép bản dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,64 | kg |
| 9 | Thép bản dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,84 | kg |
| 10 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan <=40 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | lỗ khoan |
| H | TƯỜNG CÁNH, GIA CỐ LÒNG, SÂN CẦU | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,165 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5445 | 100m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1632 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8017 | 100m3 |
| 5 | Đắp cấp phối sau mố bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6358 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,79 | m3 |
| 7 | Bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,94 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 2x4, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,62 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,47 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,78 | m3 |
| 12 | Làm và thả rọ đá 2x1x1m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | rọ |
| 13 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,63 | m3 |
| 14 | Đệm đá dăm sân cầu bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3097 | 100m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2857 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày >45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9876 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3744 | 100m2 |
| I | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m |
| 3 | Bu lông f14 dài 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 4 | Thép tấm 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,24 | m2 |
| 5 | Thép hộp (20x10x3)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,52 | kg |
| 6 | Thép f12 chống xoay loại CT5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,07 | kg |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m3 |
| 12 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,68 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0429 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,88 | m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| J | DẪN DÒNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5765 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1688 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3491 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1276 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào <=1,25 m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7321 | 100m3 |
| 7 | Bạt dứa chống thẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,48 | m2 |
| 8 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| K | ĐƯỜNG DẪN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,609 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6551 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2078 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,2254 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2628 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,609 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9001 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9491 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,2716 | 100m3 |
| L | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3225 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8844 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3999 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,78 | m3 |
| 5 | Rải Ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0485 | 100m2 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8049 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8336 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi