Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 16:51:00 đến ngày 2020-03-05 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,162,902,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,400,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 36 | Móng |
| 2 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 248 | Bộ |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 168 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Móng |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 168 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 43 | Trụ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 61 | Bộ |
| 10 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 11 | Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Bộ |
| 13 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 14 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 134 | Bộ |
| 15 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 16 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Bộ |
| 17 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 96 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 19 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 198 | Bộ |
| 20 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 30 | Bộ |
| 21 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 103 | Bộ |
| 22 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 305 | Bộ |
| 23 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 24 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 787 | Bộ |
| 25 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,0042 | Km |
| 26 | Nhân công kéo dây AC50 mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0041 | Km |
| 27 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 28 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 1 | Bộ |
| 29 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 30 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 31 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 32 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 91 | Bộ |
| 33 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Bộ |
| 34 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 211 | Bộ |
| 35 | Khóa néo 5U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 144 | Bộ |
| 36 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 120mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 30 | Bộ |
| 37 | Bộ Quai Giả cho dây từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 38 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 39 | Kẹp IPC 95/95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 40 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 6 | Bộ |
| 41 | Dây ACX/HDPE 50mm2 | A cấp Cấp (Không tính nhân công) | 1,8207 | km |
| 42 | Nhân công kéo Dây ACX/HDPE 50mm2 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,785 | km |
| 43 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 353 | Bộ |
| 44 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 784 | bộ |
| 45 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 46 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 47 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 48 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 49 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 50 | Cổ dê 80x8 ĐK 195 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 51 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 117 | Bộ |
| 52 | Bulon mắt 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 53 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 76 | Bộ |
| 54 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 55 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 836 | Bộ |
| 56 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 57 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 58 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 59 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 311 | Bộ |
| 60 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 61 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 214 | m |
| 62 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 418 | Bộ |
| 63 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Cáp) | 70 | m |
| 64 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| C | Phần Tháo Gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 145 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 26 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Bộ |
| 6 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Bộ |
| 8 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 9 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 11 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 13 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Bộ |
| 15 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 18 | Dây AC 50mm2 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1,785 | Km |
| 19 | Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 75 | Bộ |
| 20 | Dây AC 70 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,003 | Km |
| 21 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 22 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 23 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 209 | Bộ |
| 24 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 614 | Bộ |
| 25 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Cái |
| 26 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 70 | Bộ |
| 27 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 51 | Bộ |
| 28 | Kẹp IPC 95/95 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Cái |
| 29 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 37 | Bộ |
| 30 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 161 | Bộ |
| 31 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 32 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 96 | Bộ |
| 33 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 34 | Bulon 16x350 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 35 | Dây ACX 24kV - 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,003 | m |
| 36 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 670 | Bộ |
| 37 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 29 | Bộ |
| 38 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 700x900x450 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 39 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Bộ |
| 40 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 17 | Bộ |
| 41 | Cổ dê ĐK 250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 140 | Bộ |
| 42 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 126 | Bộ |
| 43 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Bộ |
| 44 | Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Bộ |
| 45 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12.878 | m |
| 46 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 26 | m |
| 47 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 67 | Bộ |
| 48 | Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 43 | Bộ |
| 49 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 50 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 23 | Bộ |
| D | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 19 | Bộ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 22 | Bộ |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 36 | Bộ |
| 4 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 5 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 4 | Bộ |
| 6 | Xà Dừng 2,8M 3 Ốp Trụ PI Tim 2600 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 7 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 16 | Bộ |
| 9 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 11 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 8 | Bộ |
| 12 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 69 | Bộ |
| 13 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 70 | Bộ |
| 14 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 37 | Bộ |
| 15 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 146 | Bộ |
| 16 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 17 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 96 | Bộ |
| 18 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 18 | Bộ |
| 19 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 700x900x450 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 5 | Bộ |
| 20 | Cổ dê ĐK 250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 140 | Bộ |
| 21 | Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 22 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 12.876 | m |
| 23 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 13 | Bộ |
| 24 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 23 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 145 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 12 | Bộ |
| 7 | Xà Dừng 2,8M 3 Ốp Trụ PI Tim 2600 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 8 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 9 | Bộ |
| 9 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1,785 | Km |
| 11 | Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 75 | Bộ |
| 12 | Dây AC 70 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 0,003 | Km |
| 13 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 12 | Bộ |
| 14 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 15 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 140 | Bộ |
| 16 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 614 | Bộ |
| 17 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 22 | Cái |
| 18 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 51 | Bộ |
| 19 | Kẹp IPC 95/95 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 15 | Cái |
| 20 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 15 | Bộ |
| 21 | Bulon 16x350 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 13 | Bộ |
| 22 | Dây ACX 24kV - 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 0,003 | m |
| 23 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 670 | Cái |
| 24 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 29 | Bộ |
| 25 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 22 | Cái |
| 26 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 17 | Bộ |
| 27 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 126 | Bộ |
| 28 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 16 | Bộ |
| 29 | Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 25 | Bộ |
| 30 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | m |
| 31 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 26 | m |
| 32 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 67 | Bộ |
| 33 | Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 43 | Cái |
| F | Phần Đường Dây Hạ Thế | |||
| G | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Móng M10,5 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BB | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 38 | Móng |
| 5 | Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 5 | Móng |
| 6 | Trụ BTLT 10,5M thủ công | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12M dựng thủ công | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5M dựng thủ công | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 38 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Bộ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 15 | Dây AV50mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,046 | Km |
| 16 | Nhân công kéo dây AV50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0451 | Km |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 203 | Cuộn |
| 18 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 234 | Cái |
| 19 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.233,5 | m |
| 20 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29,25 | m |
| 21 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Bộ |
| 22 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 21 | Bộ |
| 23 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 116 | Bộ |
| 24 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 98 | Bộ |
| 25 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 203 | Bộ |
| 26 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 14 | Bộ |
| 27 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 61 | Bộ |
| 28 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 4 | Bộ |
| H | Phần Tháo Gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 38 | Trụ |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 6 | Dây AC 50mm2 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,291 | Km |
| 7 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 344 | Cái |
| 8 | Dây AV 50mm2 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,852 | Km |
| 9 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 48 | Bộ |
| 10 | Cầu chì trời 60A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 801 | Bộ |
| 11 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 912 | Bộ |
| 12 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 507 | m |
| 13 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 78 | Bộ |
| I | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 5 | Trụ |
| 2 | Dây AC 50mm2 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 0,291 | Km |
| 3 | Dây AV 50mm2 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 0,852 | Km |
| 4 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 48 | Bộ |
| 5 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 507 | m |
| J | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 38 | Trụ |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 6 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 344 | Cái |
| 7 | Cầu chì trời 60A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 801 | Bộ |
| 8 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 912 | Cái |
| 9 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 78 | Bộ |
| K | Phần Trạm Biến Áp | |||
| L | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 41 | Cái |
| 2 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 61 | Mét |
| 3 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 244 | Cái |
| 4 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 5 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 6 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) | 33 | Mét |
| 7 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 8 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Cái |
| 9 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Mét |
| 10 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 11 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Cái |
| 12 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 13 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 14 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 15 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 16 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 17 | Bộ Tăng Cường Tiếp Địa Trạm 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 18 | Bộ Tăng Cường Tiếp Địa Trạm 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 19 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Bộ |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cái |
| M | Phần Tháo Gỡ Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 39 | Bộ |
| 2 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 36 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 26 | Bộ |
| 4 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 4 | Bộ |
| 7 | CB 3 pha - 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 5 | Bộ |
| 8 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 58 | Bộ |
| 9 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 19 | Bộ |
| 11 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 20 | Bộ |
| N | Phần Lắp Đặt Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 39 | Bộ |
| 2 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 36 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 26 | Bộ |
| 4 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 4 | Bộ |
| 7 | CB 3 pha - 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 5 | Bộ |
| 8 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 58 | Bộ |
| 9 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 19 | Bộ |
| 11 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 20 | Bộ |
| O | Phần Tháo Gỡ Thu Hồi | |||
| 1 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 31 | Mét |
| 2 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 124 | Cái |
| 3 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 31 | Bộ |
| 4 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m 4 ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Bộ |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 18 | Mét |
| 6 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Kg |
| 7 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Thùng |
| 8 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 15 | Mét |
| 9 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Bộ |
| 10 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 34 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi