Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cầu cứng qua Suối Bản Tin Tốc, xã Chiềng Khoa, huyện Vân Hồ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200229358-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cầu cứng qua Suối Bản Tin Tốc, xã Chiềng Khoa, huyện Vân Hồ
Số hiệu KHLCNT 20200135973
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 15:43:00 đến ngày 2020-02-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,886,096,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng, công việc cụ thể từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8878 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0891 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0869 100m3
5 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1409 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3011 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8651 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,2696 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4744 m3
3 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3737 100m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3363 100m2
D CẦU BẢN 4 x 6
1 Bê tông mặt cầu đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,31 m3
2 Bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,75 m3
3 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
4 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,74 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m3
6 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,38 m3
7 Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,36 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,04 m3
9 Bê tông nền đá 2x4, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,07 m3
10 Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,09 m3
11 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,44 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0828 100m3
13 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,08 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7975 100m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4475 100m2
16 Làm và thả rọ đá 2x1x1m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 rọ
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3544 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1813 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5199 tấn
20 Bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 bộ
21 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1292 tấn
22 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1292 tấn
23 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3744 100m3
24 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3697 100m3
25 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2642 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2959 100m3
27 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,896 100m3
28 Phá vòng vây đất cấp II (VDAB.24132) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1144 100m3
29 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,84 m3
30 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
31 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 tấn
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,93 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100m2
35 Biển báo tên cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 biển
36 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 m3
37 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
38 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
39 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0192 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->