Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 16:57:00 đến ngày 2020-03-31 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,241,974,279 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,600,000 VNĐ ((Mười tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng móng neo 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 76 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Bộ |
| 4 | Móng M12 - B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 43 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 6 | Móng bê tông trụ 12m ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 3 | Móng |
| 7 | Trụ BTLT 14M 2 đoạn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 3 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 12M 2 đoạn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 43 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 12M ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 3 | Trụ |
| 10 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 1 | Trụ |
| 11 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT độn trụ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 12 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 13 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 15 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV>770mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 279 | Bộ |
| 16 | Xà XIT L75X75X8 -2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 18 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77 | Bộ |
| 19 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV>770mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Bộ |
| 20 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 21 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Đầu Cosse Cu 35Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Cái |
| 23 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 176 | Bộ |
| 24 | Nắp Chụp LA - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Km |
| 26 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Km |
| 27 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Cái |
| 28 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 86 | Bộ |
| 29 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 30 | Nối bọc MV IPC 70-95, Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35 - 70 / 35 - 95, 2 boulon M10 thép | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Cái |
| 31 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 32 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 33 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 21 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | m |
| 34 | Bộ chân sứ đỉnh đà tháp đơn + Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò > 770mmm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 35 | Bulon VRS 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 36 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,002 | Km |
| 37 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 59 | m |
| 38 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| C | Phần Tháo Gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 44 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12M ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 4 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 237 | Bộ |
| 6 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 7 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 8 | Xà Composite 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 41 | Bộ |
| 12 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 13 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 14 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (không tinh NC Tháo gỡ) | 85 | Cái |
| 15 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 29 | Bộ |
| 16 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 68 | Bộ |
| 17 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (không tinh NC Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 18 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (không tinh NC Tháo gỡ) | 7 | Km |
| 19 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (không tinh NC Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 20 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Km |
| 21 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Bộ |
| D | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 2 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 4 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 37 | Bộ |
| 5 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (không tinh NC ) | 7 | Bộ |
| 6 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 11 | Bộ |
| 7 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 16 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 44 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12M ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 235 | Bộ |
| 4 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 37 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 9 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Cái |
| 10 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 85 | Km |
| 11 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 24 | Bộ |
| 12 | Kẹp Cu 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Km |
| 13 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 68 | Bộ |
| 14 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 9 | Bộ |
| 15 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 9 | Cái |
| F | Phần Đường Dây Hạ Thế | |||
| G | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng M8,5-A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ Đà cản) | 4 | Móng |
| 2 | Trụ BTLB 8,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTTL) | 4 | Trụ |
| H | Phần Tháo Gỡ | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ không tính NC) | 1 | Bộ |
| 2 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ không tính NC) | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi