Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 20:40:00 đến ngày 2020-03-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,047,923,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,700,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 36 | Móng |
| 2 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 3 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.5M X 0.4M - Ty 2.4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 4 | Móng |
| 4 | Móng M12 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 3 | Móng |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 6 | Bộ Tiếp Địa LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 7 | Móng M14 - B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 69 | Móng |
| 8 | Móng M12 - B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 38 | Móng |
| 9 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Móng |
| 10 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.5M X 0.4M - Ty 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 2 | Móng |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 69 | Trụ |
| 13 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 41 | Trụ |
| 14 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 17 | Trụ |
| 15 | Chằng Xuống Trụ 10.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 58 | Bộ |
| 17 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 58 | Bộ |
| 18 | Xà Tháp Kép U 140X58X4.9 - 4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 19 | Xà Tháp Kép U 140X58X4.9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 73 | Bộ |
| 20 | Chằng Xuống Trụ 12M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 21 | Chằng Xuống Trụ 12M Đà tháp - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 22 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 23 | Xà XIT Composite 2,4m lắp LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 24 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 26 | Chằng Lệch Trụ 14M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 29 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 30 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 31 | Mắc Nối Đơn + Vòng treo đầu tròn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Bộ |
| 32 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 329 | Bộ |
| 33 | Ống Ép AC 120 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 34 | Khóa néo 3 U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 35 | Đầu Cosse Cu-Al 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 36 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer Lắp Vào Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Bộ |
| 37 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cái |
| 38 | Khung U + Sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 153 | Bộ |
| 39 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 40 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 41 | Dây ACXH 120mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 15,7719 | Km |
| 42 | Nhân công Kéo Dây ACXH 120mm2 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 15,4626 | Km |
| 43 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 101 | Bộ |
| 44 | Dây CX/CR 25mm2 24kV Lắp đặt xuống thiết bị | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp) | 0,158 | Bộ |
| 45 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 120mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 67 | Bộ |
| 46 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 170 | Bộ |
| 47 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 185mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 24 | Bộ |
| 48 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 374 | Bộ |
| 49 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 94 | Bộ |
| 50 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Cuộn |
| 51 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 52 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Kẹp IPC trung thế) | 27 | Bộ |
| 53 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 54 | Bulon VR 2Đ16x850 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 55 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 56 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 561 | Bộ |
| 57 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 58 | Bulon VR 2Đ16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| C | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Móng M12 - AA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Móng |
| 3 | Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 42 | Móng |
| 4 | Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Móng |
| 5 | Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Móng |
| 6 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 47 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở Pi tim 1400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Trụ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 10.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 38 | Bộ |
| 11 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 76 | Bộ |
| 12 | Chằng Lệch Trụ 12M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 13 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 87 | Bộ |
| 14 | Xà Tháp Kép U 140X58X4.9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 15 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 16 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M 1 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 17 | Chằng Lệch Trụ 10.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Bộ |
| 19 | Chằng Xuống Trụ 12M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 34 | Bộ |
| 20 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 21 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 42 | Bộ |
| 22 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 23 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Bộ |
| 24 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 25 | Xà Composite 0.8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 26 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 27 | Mắc Nối Đơn + Vòng treo đầu tròn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 81 | Bộ |
| 28 | Khóa néo 3 U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 123 | Bộ |
| 29 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer Lắp Vào Xà | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 216 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp Polimer sứ đứng 24kV đôi | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 64 | Bộ |
| 31 | Dây AC 120mm2 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15,3636 | Km |
| 32 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 534 | Bộ |
| 33 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 116 | Bộ |
| 34 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 35 | Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 278 | Bộ |
| 36 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 185mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 37 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 410 | Bộ |
| 38 | Nắp chụp Polimer sứ đứng 24kV đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 138 | Bộ |
| 39 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 40 | Bulon VR 2Đ16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 38 | Bộ |
| 41 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| D | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 74 | Bộ |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 81 | Bộ |
| 3 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 4 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M 1 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 6 | Bộ |
| 5 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 8 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 40 | Bộ |
| 8 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 8 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 11 | Xà Composite 0.8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 12 | Khóa néo 3 U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 75 | Bộ |
| 13 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer Lắp Vào Xà | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 216 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 15 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 16 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 15 | Bộ |
| 17 | Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 196 | Bộ |
| 18 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 185mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 15 | Bộ |
| 19 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 246 | Bộ |
| 20 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 21 | Bulon VR 2Đ16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 6 | Bộ |
| 22 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 20 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Móng M12 - AA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 7 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 26 | Móng |
| 3 | Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 42 | Móng |
| 4 | Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 14 | Móng |
| 5 | Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 16 | Móng |
| 6 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 30 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 47 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở Pi tim 1400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 26 | Trụ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 10.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 38 | Bộ |
| 11 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 12 | Chằng Lệch Trụ 12M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 13 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 14 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 15 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 16 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M 1 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 17 | Chằng Lệch Trụ 10.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 18 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 19 | Chằng Xuống Trụ 12M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 34 | Bộ |
| 20 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 21 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 22 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 23 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 24 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 25 | Mắc Nối Đơn + Vòng treo đầu tròn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 81 | cái |
| 26 | Khóa néo 3 U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 48 | Bộ |
| 27 | Nắp chụp Polimer sứ đứng 24kV đôi | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 64 | Bộ |
| 28 | Dây AC 120mm2 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 15,1416 | Km |
| 29 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 536 | Bộ |
| 30 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 113 | Bộ |
| 31 | Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 82 | Bộ |
| 32 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 155 | Bộ |
| 33 | Nắp chụp Polimer sứ đứng 24kV đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 138 | Bộ |
| 34 | Bulon VR 2Đ16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 32 | Bộ |
| F | Phần Đường Dây Hạ Thế | |||
| G | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 40 | Bộ |
| 2 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M Cáp ABC. | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 3 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 70 | Bộ |
| 4 | Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M Cáp AV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Bộ |
| 6 | Móng M8,5 - AA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 1 | Bộ |
| 7 | Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà cản) | 2 | Bộ |
| 8 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 75 | Trụ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 11 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,006 | Km |
| 12 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0059 | Km |
| 13 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 14 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 76 | Bộ |
| 15 | Cáp ABC 2x70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,032 | Km |
| 16 | Nhân công kéo dây ABC 2x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0314 | Km |
| 17 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 18 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 19 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 20 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 21 | Dây AV 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,008 | Km |
| 22 | Nhân công kéo dây AV 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0078 | Km |
| 23 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 24 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 106 | Bộ |
| 26 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 441 | Bộ |
| 27 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 187 | Bộ |
| 28 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 478 | Bộ |
| 29 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 30 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 74 | Bộ |
| 31 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Bộ |
| H | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 72 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - AA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Móng |
| 3 | Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 4 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 75 | Trụ |
| 6 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 43 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 127 | Bộ |
| 11 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 34 | Bộ |
| 12 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 25 | Bộ |
| 13 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 41 | Bộ |
| 14 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 33 | Bộ |
| 15 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 17 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 69 | Bộ |
| 18 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 419 | Bộ |
| 19 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 20 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 159 | Bộ |
| 21 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 33 | Bộ |
| 22 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Bộ |
| I | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 127 | Bộ |
| 6 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 34 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 23 | Bộ |
| 8 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 41 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 28 | Bộ |
| 10 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 4 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 12 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 69 | Bộ |
| 13 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 9 | Bộ |
| J | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 72 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - AA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Móng |
| 3 | Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Móng |
| 4 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 75 | Trụ |
| 6 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 40 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 8 | Khung U + Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 5 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 410 | Bộ |
| 10 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 159 | Bộ |
| 12 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 33 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 22 | Bộ |
| K | Phần Trạm Biến Áp | |||
| L | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 2 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Cái |
| 3 | Xà XIT Composite 0,8M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 5 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 6 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 7 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cuộn |
| 11 | Kẹp Silipbolt Cu/Al 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 12 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,344 | Kg |
| 13 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Tuýp |
| M | Phần Tháo Gỡ Sử Dụng Lại | |||
| 1 | MBA 1 pha 12,7/0,22kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 2 | Máy |
| 2 | MBA 1 pha 12,7/0,22kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 7 | Máy |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,22kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 2 | Máy |
| 4 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 6 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 7 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ MCCB 80A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 9 | Bộ |
| 12 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 5 | Bộ |
| 13 | Fuse Link 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 3 | Sợi |
| 14 | Fuse Link 10K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 1 | Sợi |
| 15 | Fuse Link 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 3 | Sợi |
| 16 | Xà composite 2,4m + thanh chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 17 | Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 38 | m |
| 19 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 102 | m |
| 20 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 22 | m |
| 21 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 5 | Thùng |
| 22 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ sử dụng lại) | 60 | m |
| N | Phần Lắp Đặt Sử Dụng Lại | |||
| 1 | MBA 1 pha 12,7/0,22kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 2 | Máy |
| 2 | MBA 1 pha 12,7/0,22kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 7 | Máy |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,22kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 2 | Máy |
| 4 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 6 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 7 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ MCCB 80A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 9 | Bộ |
| 12 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 5 | Bộ |
| 13 | Fuse Link 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 3 | Sợi |
| 14 | Fuse Link 10K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 1 | Sợi |
| 15 | Fuse Link 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 3 | Sợi |
| 16 | Xà Composite 2,4m + thanh chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 1 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 0,8m + thanh chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 38 | m |
| 19 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 102 | m |
| 20 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 22 | m |
| 21 | Lắp thùng điện năng kế 2 ngăn chưa lắp phụ kiện và điện kế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 5 | Thùng |
| 22 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt sử dụng lại) | 60 | m |
| O | Phần Tháo Gỡ Thu Hồi | |||
| 1 | GIÁ U lắp FCO,LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp Silipbolt Cu/Al 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 10 | Cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2,24 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi