Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiên và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 20:50:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,839,315,402 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,500,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 2 | Móng Néo Xuống Trụ Trung Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 85 | Móng |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Bộ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Bộ |
| 6 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M - 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 7 | Giáp níu cho dây trần AC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 6 | Bộ |
| 8 | Kẹp cổ sứ Cho Dây Bọc 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 9 | Đầu Cosse Cu-Al 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 10 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 24 | Bộ |
| 11 | Kẹp cổ sứ Cho Dây Bọc 150mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 12 | Dây ACX/HDPE 150mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 13,0387 | Km |
| 13 | Nhân công kéo Dây ACX/HDPE 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 12,783 | Km |
| 14 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 24 | Bộ |
| 15 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 16 | Kẹp cổ sứ Cho Dây Bọc 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 17 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 18 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 19 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 42 | Bộ |
| 20 | Ống Ép AC 150mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Cái |
| 21 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 150-240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 22 | Kẹp đầu sứ Cho Dây Bọc 150mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 242 | Bộ |
| 23 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 18 | Bộ |
| 24 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 25 | Ống Ép AC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Cái |
| 26 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 48 | Bộ |
| 27 | Dây ACX/HDPE 240mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 13,0387 | Km |
| 28 | Nhân công kéo Dây ACX/HDPE 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 12,783 | Km |
| 29 | Ống Ép AC 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Cái |
| 30 | Dây ACX/HDPE 70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 22,8154 | Km |
| 31 | Nhân công kéo Dây ACX/HDPE 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 22,368 | Km |
| 32 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Bộ |
| 33 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 18 | Bộ |
| 34 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Cuộn |
| 35 | Kẹp đầu sứ Cho Dây Bọc 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 242 | Bộ |
| 36 | Kẹp đầu sứ Cho Dây Bọc 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 254 | Bộ |
| 37 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 106 | Bộ |
| 38 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp) | 6 | m |
| C | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Trụ Trung Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 65 | Móng |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 4 | Chằng xuống trung thế trụ 12m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 65 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 38 | Bộ |
| 6 | Chằng xuống trung thế trụ 14m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,33 | Km |
| 8 | Dây AC 240 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12,783 | Km |
| 9 | Dây AC 70 Độ Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22,368 | Km |
| 10 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 47 | Cái |
| 11 | Khóa néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 48 | Bộ |
| 12 | Dây AC 150 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12,783 | Km |
| 13 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 47 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 182 | Bộ |
| 15 | Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 48 | Bộ |
| 16 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 106 | Bộ |
| D | Phần Sử Dụng Lại | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 7 | Bộ |
| 2 | Dây AC 70 Độ Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 0,33 | Km |
| 3 | Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp sử dụng lại) | 182 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Trụ Trung Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 65 | Móng |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 3 | Chằng xuống trung thế trụ 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 65 | Bộ |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 38 | Bộ |
| 5 | Chằng xuống trung thế trụ 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 20 | Bộ |
| 6 | Dây AC 50 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 0,33 | Km |
| 7 | Dây AC 240 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 12,783 | Km |
| 8 | Dây AC 70 Độ Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 22,038 | Km |
| 9 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 47 | Cái |
| 10 | Khóa néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 48 | Bộ |
| 11 | Dây AC 150 Độ Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 12,783 | Km |
| 12 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 41 | Bộ |
| 13 | Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 48 | Bộ |
| 14 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 106 | Bộ |
| F | Phần Đường Dây Hạ Thế | |||
| G | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 0,4x1,2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đế neo) | 85 | Móng |
| 2 | Chằng xuống hạ thế trụ 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 85 | Bộ |
| 3 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox 20x0.4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.265 | Bộ |
| 4 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.265 | Bộ |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.265 | Cái |
| 6 | Cáp muller 2x10mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13.590 | m |
| 7 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4.530 | m |
| 8 | CB 2 cực - 32A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 2 cực -32A) | 2.265 | Cái |
| 9 | Hộp Composite đậy điến kế 1 công tơ ngoài trời | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2.265 | Bộ |
| H | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 85 | Móng |
| 2 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 85 | Bộ |
| 3 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1.265 | Cái |
| 4 | Thùng cầu dao bằng sắt chứa điện kế 1 ngăn các loại | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2.265 | Bộ |
| 5 | Cầu dao hạ thế 30A - 600V Bằng sứ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2.265 | Bộ |
| 6 | Cáp Muler 2x8mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9.060 | m |
| I | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 85 | Móng |
| 2 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 85 | Bộ |
| 3 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1.265 | Cái |
| 4 | Thùng cầu dao bằng sắt chứa điện kế 1 ngăn các loại | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2.265 | Bộ |
| 5 | Cầu dao hạ thế 30A - 600V Bằng sứ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2.265 | Bộ |
| 6 | Cáp Muler 2x8mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 9.060 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi