Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 18:38:00 đến ngày 2020-02-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,250,255,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-11 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-11 thi công bằng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 31 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-13 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 10 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-13 thi công bằng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 5 | Tiếp địa RC-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 43 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC-4 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3P | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 8 | Xà phụ XP-3 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 25 | bộ |
| 9 | Đôn cột tròn 3m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐTC-22-2D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 37 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu dọc XNSC22-2LT/DA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu ngang XNSC22-2LT/NA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao đầu tuyến XCD-22 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 14 | Kèm cầu dao phụ tải | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác phân đoạn GTT-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 16 | Thang sắt TS-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Giằng cột đôi 16m GCĐ-16 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 18 | Cổ dề néo CDG | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 19 | Dây néo cột 16m DN16-16 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + phụ kiện (A cấp) | 139 | quả | |
| 21 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 111 | chuỗi | |
| 22 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 39 | chuỗi | |
| 23 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19-XLPE2,5/HDPE (A cấp) | 4.971 | m | |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19-XLPE2,5/HDPE đấu lèo (A cấp) | 216 | m | |
| 25 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19-XLPE2,5/HDPE (A cấp) | 1.515 | m | |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 135 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột li tâm đơn MT8-16, cột 16m, thi công thủ công | 5 | móng | |
| 2 | Móng cột li tâm đơn MT8-16, cột 16m, thi công máy | 31 | móng | |
| 3 | Móng cột li tâm đôi MTK8-16, cột 16m, thi công thủ công | 5 | móng | |
| 4 | Móng cột li tâm đôi MTK8-16, cột 16m, thi công máy | 3 | móng | |
| 5 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4, đào thủ công | 1 | bộ | |
| 6 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, đào thủ công | 9 | bộ | |
| 7 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, đào máy | 34 | bộ | |
| D | PHẦN THÁO HẠ LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Cầu dao 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo, lắp lại Chống sét van 22kV | 5 | bộ | |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại xà rẽ <=50kV | 15 | Bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ XĐ <=50kg | 23 | Bộ | |
| 5 | Thu hồi xà néo XN <=100kg | 26 | Bộ | |
| 6 | Tháo, lắp lại xà cầu dao | 1 | Bộ | |
| 7 | Tháo, lắp lại Ghế thao tác | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo, lắp lại thang trèo | 1 | Bộ | |
| 9 | Thu hồi cột BT LT-12m | 41 | cột | |
| 10 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 143 | quả | |
| 11 | Thu hồi sứ chuỗi 22kV | 57 | quả | |
| 12 | Thu hồi dây AC95 | 6.405 | m | |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV (A cấp) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi