Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200232397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 10:54:00 đến ngày 2020-02-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,321,391,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Yên Dũng | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 9.109 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 3.550 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 314 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 70 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 68 | Bộ |
| 6 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Đấu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 340 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 352 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Yên Dũng | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 790 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 508 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 141 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 5 | Xà nép cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp 3 pha ngang tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | Xà néo cáp 3 pha cột ly tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp gần trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 12 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 13 | Xà xuất tuyến 0,4kV kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Ống HDPE Ø 20 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Cột LT12C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 18 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 19 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 20 | Móng cột MB3 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 21 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 224 | Cuộn |
| 22 | Biển tên lộ nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 23 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 10 | Túi |
| 24 | Dán số cột | Chương V HSMT | 80 | Cái |
| 25 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 6 | Hộp |
| C | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Yên Dũng | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 37 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 71 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 12 | Sợi |
| 4 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Yên Dũng | |||
| 1 | Cột bê tông BH-6,5 | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 7.530 | m |
| 5 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 2.510 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 120 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 520 | m |
| 8 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 56 | Cái |
| 9 | Cổ dề | Chương V HSMT | 16 | Cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 TBA Yên Thái 4 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 7.437 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 5.492 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 160 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 17 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 150 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 408 | Cái |
| F | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Yên Thái 4 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 366 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 264 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 51 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 5 | Xà nép cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 6 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp 3 pha ngang tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến đơn | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp gần trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 12 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Ống HDPE Ø 20 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 14 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 38 | Cột |
| 16 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 17 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 18 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 19 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 112 | Cuộn |
| 20 | Biển tên lộ nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 21 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 10 | Túi |
| 22 | Dán số cột | Chương V HSMT | 78 | Cái |
| 23 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 6 | Hộp |
| G | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Yên Thái 4 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 22 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 16 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 4 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Vận chuyển thủ công | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| H | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Yên Thái 4 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-6,5 | Chương V HSMT | 31 | Cột |
| 2 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 7.005 | m |
| 5 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 5.275 | m |
| 6 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 29 | Cái |
| 7 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 8 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| I | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 TBA Trạm Xá | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 8.048 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 2.683 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 248 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | Chương V HSMT | 80 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 215 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 424 | Cái |
| J | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Trạm Xá | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 492 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 272 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 110 | Bộ |
| 4 | Xà néo cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 5 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Xà néo cáp 3 pha ngang tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp 3 pha cột ly tâm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột ly tâm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà xuất tuyến đơn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp gần trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 31 | Bộ |
| 13 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 14 | Cổ dề đỡ cáp cột vuông đơn | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Ống HDPE Ø 27 | Chương V HSMT | 21 | m |
| 16 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 39 | m2 |
| 17 | Sơn đen | Chương V HSMT | 39 | m2 |
| 18 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 19 | Cột LT12C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 20 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 21 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 17 | Cột |
| 22 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 23 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 24 | Móng cột MB3 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 25 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 214 | Cuộn |
| 26 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Biển tên lộ nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 28 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 10 | Túi |
| K | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Trạm Xá | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 27 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 49 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 8 | Sợi |
| 4 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 6 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| L | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Trạm Xá | |||
| 1 | Cột bê tông BH-6,5 | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 2 | Xà néo 2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 3 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 6.678 | m |
| 6 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 2.226 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 336 | m |
| 8 | Dây dẫn M3x50+1x35 | Chương V HSMT | 96 | m |
| 9 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 10 | Cổ dề | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 13 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 14 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi