Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 35kV huyện Nguyên Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218399-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 35kV huyện Nguyên Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 08:47:00 đến ngày 2020-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,002,230,213 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Danh mục SCL: Đường dây 35kV huyện Nguyên Bình. | |||
| C | HM: Đường dây 35kV xã Yên Lạc; MTS 1.37013000.0003399 | |||
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp trung thế AsXV/XLPE/PVC-50/8/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép (Fe/Al) As -70/11 (AC-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV-2LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 5 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 6 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Tiếp địa cột RT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 8 | Cách điện đứng gốm 45kV chiều dài đường dò ≥ 875mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | quả |
| 9 | Dây buộc cổ sứ compozits buộc đỉnh D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | sợi |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Tý sứ đứng 45kV Ø26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Kẹp cáp nhôm đa năng AC 25-95, 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 4 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Đầu chụp polyme chống sét van $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA (4 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| F | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289 | mét |
| G | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cách điện sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | quả |
| 2 | Xà đỡ XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 4 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC 50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| H | HM: Đường dây 35kV Nguyên Bình – Tĩnh Túc; Từ VT 371E16.1/176 đến VT 259 MTS 1.37013000.0003379 | |||
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Chống sét van thông minh d35z - 35kV kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ 1 pha |
| 2 | Cáp trung thế AsXV/XLPE/PVC-50/8/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép (Fe/Al) As -95/16 (AC-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | mét |
| 4 | Xà đỡ vượt XĐV-2LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 6 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 7 | Kim thu sét L3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 8 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 9 | Tiếp địa cột RT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 10 | Cách điện đứng gốm 45kV chiều dài đường dò ≥ 875mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | quả |
| 11 | Sứ chuỗi Polyme 36 kV, lực kéo ≥100 kN. Chiều dài đường dò ≥ 962 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 12 | Dây buộc cổ sứ compozits buộc đỉnh D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157 | sợi |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | 84 | cái | |
| 2 | Ty sứ đứng 45kV Ø26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Khóa đỡ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sợi |
| 4 | Móc chữ U mạ kẽm ( Ma ní) MT-12 (120kN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm đa năng AC 25-95, 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 6 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 7 | Đầu chụp polyme chống sét van $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 8 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 9 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA (4 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| K | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 984 | mét |
| L | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 2 | Cách điện sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361 | quả |
| 3 | Xà đỡ XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | bộ |
| 5 | Thanh cái đồng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| M | HM: Đường dây 35kV Nguyên Bình – Tĩnh Túc; Từ VT 371E16.1/260 đến VT 318, MTS 1.37013000.0003380 | |||
| N | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Chống sét van thông minh d35z - 35kV kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ 1 pha |
| 2 | Cáp trung thế AsXV/XLPE/PVC-50/8/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép (Fe/Al) As -95/16 (AC-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 4 | Xà đỡ vượt XĐV-2LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 6 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 7 | Kim thu sét L3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 8 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 9 | Tiếp địa cột RT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Cách điện đứng gốm 45kV chiều dài đường dò ≥ 875mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | quả |
| 11 | Sứ chuỗi Polyme 36 kV, lực kéo ≥100 kN. Chiều dài đường dò ≥ 962 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | chuỗi |
| 12 | Dây buộc cổ sứ compozits buộc đỉnh D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | sợi |
| O | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng 45kV Ø26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Khóa đỡ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | sợi |
| 4 | Móc chữ U mạ kẽm ( Ma ní) MT-12 (120kN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm đa năng AC 25-95, 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Đầu chụp polyme chống sét van $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA (4 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| P | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 879 | mét |
| Q | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Cách điện sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | quả |
| 3 | Xà đỡ XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 5 | Thanh cái đồng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi