Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200232770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232745 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 13:46:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,548,397,431 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Làng Pha | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 6.318 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 2.106 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 193 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 17 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 35 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 175 | Cái |
| 8 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 240 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Làng Pha | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 522 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 404 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 59 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 5 | Xà nép cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 6 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp 3 pha ngang tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo cáp 3 pha cột ly tâm | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột ly tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp gần trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 13 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Xà xuất tuyến 0,4kV kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Ống HDPE Ø 20 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 16 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Cột LT12C | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 18 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 24 | Cột |
| 19 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 20 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 21 | Móng cột MB3 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 22 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 129 | Cuộn |
| 23 | Biển tên lộ nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 24 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 10 | Túi |
| 25 | Dán số cột | Chương V HSMT | 51 | Cái |
| 26 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 6 | Hộp |
| C | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Làng Pha | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 23 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 17 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 4 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Làng Pha | |||
| 1 | Cột bê tông BH-6,5 | Chương V HSMT | 21 | Cột |
| 2 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 4.290 | m |
| 5 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 1.430 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 400 | m |
| 7 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 35 | Cái |
| 8 | Cổ dề | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 9 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 TBA Làng Phát | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 4.404 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 4.225 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 239 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 55 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 275 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 184 | Cái |
| F | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Làng Phát | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 396 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 396 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Xà néo kép cột ly tâm | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp gầm trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 9 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 10 | Ống HDPE Ø 27 | Chương V HSMT | 27 | m |
| 11 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 12 | Cột LT12B | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 14 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 15 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 16 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 17 | Móng cột MB3 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 18 | Móng cột tròn đơn 2MB2 | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 19 | Dây thép bọc nhựa | Chương V HSMT | 200 | M |
| 20 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 165 | Cuộn |
| 21 | Kẹp hãm 4x(95-120) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Dán số cột | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 23 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 6 | Hộp |
| G | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Làng Phát | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 5 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 20 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 3 | Sợi |
| 4 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 6 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| H | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Làng Phát | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 21 | Cột |
| 2 | Cột bê tông LT-8,5 | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông LT-18 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Xà néo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 4.215 | m |
| 8 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 1.745 | m |
| 9 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 610 | m |
| 10 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 11 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| I | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 TBA Thôn Trạc | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 8.600 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 500 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 365 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 126 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 72 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 340 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 300 | Cái |
| J | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Thôn Trạc | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 452 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 452 | Bộ |
| 3 | Dây thép bọc nhựa | Chương V HSMT | 200 | M |
| 4 | Xà đỡ 0,4 kV cột vuông | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Xà néo 0,4 kV cột vuông | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Xà néo 0,4 kV cột vuông (cột chập ngang) | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Xà néo 0,4 kV cột vuông (cột chập dọc) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp gần trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 37 | Bộ |
| 11 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 12 | Xà xuất tuyến 0,4kV kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Ống HDPE Ø 27 | Chương V HSMT | 27 | m |
| 14 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 15 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 41 | Cột |
| 16 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 17 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 18 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 19 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 212 | Cuộn |
| 20 | Biển tên nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Dán số cột | Chương V HSMT | 63 | Cái |
| 22 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 6 | Hộp |
| K | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Thôn Trạc | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 17 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 30 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 13 | Sợi |
| 4 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 17 | Cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 35 | Cái |
| 6 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| L | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Thôn Trạc | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 33 | Cột |
| 2 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 6.255 | m |
| 5 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 2.565 | m |
| 6 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 43 | Cái |
| 7 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 8 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi