Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTA, TBA và ĐDHA khu vực huyện Châu Thành và XDM ĐDTA, TBA và ĐDHA khu vực thành phố Tây Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215263-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTA, TBA và ĐDHA khu vực huyện Châu Thành và XDM ĐDTA, TBA và ĐDHA khu vực thành phố Tây Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 16:36:00 đến ngày 2020-02-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,545,418,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: XDM các NR trung áp đấu nối trụ 93/15B/6, 93/15B/2B, 93/36B, 105, 70/19/14, 70/46/9 tuyến 473TN; trụ 62/11 tuyến 472TN; trụ 15B/46/11 tuyến 479TN; cấy TBA và lưới hạ áp thuộc thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh. | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: Công trình XDM các NR trung áp đấu nối trụ 93/15B/6, 93/15B/2B, 93/36B, 105, 70/19/14, 70/46/9 tuyến 473TN; trụ 62/11 tuyến 472TN; trụ 15B/46/11 tuyến 479TN; cấy TBA và lưới hạ áp thuộc thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh. | |||
| D | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ MỚI | |||
| F | Phần trụ và móng trụ | |||
| G | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (29 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cột |
| H | Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (10 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 7 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cột |
| I | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (63 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cột |
| J | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (17 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cột |
| K | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (12 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| L | Móng bêtông cho trụ BTLT 14m ghép (10 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,54 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m3 |
| M | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m đơn (9 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | m3 |
| N | Móng đà cản M14-a (29 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,55 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,2 | m3 |
| O | Móng đà cản M12-b (3 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| P | Móng đà cản M12-bb trụ ghép (5 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,45 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | m3 |
| Q | Móng đà cản M12-2a (17 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,41 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | m3 |
| R | Móng đà cản M12a (34 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,64 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,22 | m3 |
| S | Neo và móng neo | |||
| T | Bộ chằng xuống cho trụ đơn 12m (2 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mét |
| 4 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| U | Bộ chằng hẹp cho trụ đơn 12m (2 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| V | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng xuống (2 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,52 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| W | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng hẹp (2 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| X | Phần tiếp địa | |||
| Y | Tiếp địa lặp lại (sử dụng tiếp địa thân trụ) đóng cọc (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,4 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,238 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,238 | m3 |
| Z | Tiếp địa lặp lại (sử dụng tiếp địa thân trụ) khoan sâu 10m (9 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | lọ |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,1 | mét |
| 10 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| 12 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| AA | Phần xà - toppin | |||
| AB | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (48 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM ( ĐÀ LỆCH TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| AC | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch TP) (7 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| AD | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép trụ đơn (2 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| AE | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép trụ ghép (9 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| AF | Bộ đà 0,8m - 1 ốp kép (9 bộ) | |||
| 1 | Đà dừng kép sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1 ốp kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| AG | Bộ đà 0,8m - 1 ốp đơn (15 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| AH | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AI | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AJ | Bộ giá T lắp LBFCO, LA (7 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| AK | Bộ đỡ thẳng sứ đứng loại sứ (32 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 4 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| AL | Bộ đỡ góc sứ đứng loại sứ (4 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| AM | Bộ néo trung hoà trụ đơn (24 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| AN | Bộ néo trung hoà trụ ghép (23 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 4 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| AO | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (94 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| AP | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (2 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AQ | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp xà (37 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| AR | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (28 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| AS | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (21 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| AT | Cách điện đứng 24kV loại sứ+ty sứ (170 bộ) | |||
| 1 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | sứ |
| AU | Vật tư lắp bộ chống sét lặp lại (không tính dây xuống LA) (3 bộ) | |||
| 1 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | kg |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| AV | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754 | kg |
| 2 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 6 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 7 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 9 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 10 | Nhôm vụn kiềng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 11 | Băng keo trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 12 | Giáp buộc sứ đơn cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 13 | Giáp buộc sứ kép cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 14 | Nắp chụp LBFCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 16 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Dây chì (Fuse Link) 12A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | sợi |
| 18 | Dây chì (Fuse Link) 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| 19 | Biển báo nguy hiểm + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 20 | Biển số trụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 21 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,787 | Km |
| 22 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,316 | Km |
| 23 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 24 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | bộ |
| 25 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| AW | THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AX | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AY | PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ MỚI | |||
| AZ | Phần trụ và móng trụ | |||
| BA | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 (8 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| BB | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (133 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | cột |
| BC | Trụ BTLT 8,4 m - F 200 (86 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cột |
| BD | Móng trụ bêtông trụ 10,5m (4 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,12 | m3 |
| 3 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| BE | Móng trụ bêtông trụ 10,5m ghép (2 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,46 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m3 |
| 3 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,46 | m3 |
| BF | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) trụ đơn (6 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 3 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| BG | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (21 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,281 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,906 | m3 |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| BH | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (30 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m3 |
| BI | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (86 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,38 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m3 |
| BJ | Móng không đà cản trụ 8,4m- M'8 (56 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| BK | Phần neo, móng neo, tiếp địa | |||
| BL | Bộ chằng xuống hạ thế (8 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| BM | Bộ chằng hẹp hạ thế (21 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Bộ chống chằng hẹp phi 60x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 7 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 8 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| BN | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (8 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Neo xoè ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| BO | Bộ móng neo búp sen chằng hẹp (21 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Neo xoè ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| BP | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,833 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,833 | m3 |
| BQ | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (20 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,46 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,46 | m3 |
| BR | Tiếp địa lặp lại lắp bổ sung trụ hiện hữu (cáp ABC) (12 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,476 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,476 | m3 |
| BS | Tiếp địa lặp lại lắp bổ sung trụ hiện hữu (cáp AV) (23 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 7 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | mét |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,579 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,579 | m3 |
| BT | Phần crack và sứ đỡ | |||
| BU | Crack 2 sứ (160 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | bộ |
| BV | Crack 3 sứ (4 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BW | Crack 4 sứ (18 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| BX | Uclevis (139 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | bộ |
| BY | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.156 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.783 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | kg |
| 4 | Ống nối MJPT-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Ống nối MJPT-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Ống nối MJPT-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 10 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 11 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 12 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 13 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| 14 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 15 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 16 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 17 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 562 | cái |
| 18 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 19 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 21 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 22 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 23 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 24 | Bu lông móc 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 26 | Bu lông móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 27 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cái |
| 28 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 29 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 30 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 31 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 32 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 33 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | cái |
| 34 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cuộn |
| 35 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.295 | cái |
| 36 | Nhôm vụn kiềng sứ (25 sứ/kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 37 | Biển số trụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446 | bộ |
| 38 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu |
| 39 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu |
| 40 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556 | bộ |
| 41 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,255 | Km |
| 42 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm A, AV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,61 | Km |
| 43 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm A, AV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,094 | Km |
| 44 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,651 | Km |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | Km |
| 46 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | Km |
| 47 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,336 | Km |
| 48 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,865 | Km |
| BZ | TRẠM NGỒI 250KVA | |||
| CA | A. VẬT LIỆU | |||
| CB | Vật tư lắp LA + FCO trạm (8 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| CC | Vật tư đỡ dây (8 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 7 | Giáp buộc sứ đơn cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sứ |
| 9 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| CD | Vật tư lắp MBA vào trụ (8 bộ) | |||
| 1 | Đà đỡ MBA trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| CE | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (8 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 5 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| CF | Dây nối đất trạm và phụ kiện (8 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,2857 | mét |
| CG | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (8 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,4286 | mét |
| CH | Dây dẫn xuống thiết bị (8 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| CI | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (8 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (8m xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (7m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 4 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | mét |
| 5 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 10 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cuộn |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | đầu |
| 13 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | mét |
| 14 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | mét |
| 15 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| CJ | VT-TB lắp đo đếm (8 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | mét |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cuộn |
| CK | B. THIẾT BỊ (8 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Tháo gỡ LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| CL | TRẠM 3x50KVA | |||
| CM | A. VẬT LIỆU | |||
| CN | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (4 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| CO | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (4 bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| CP | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (4 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| CQ | Dây nối đất trạm và phụ kiện (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,1429 | mét |
| CR | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,7143 | mét |
| CS | Dây dẫn xuống thiết bị (4 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| CT | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (9m xuống, 9 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 3 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | mét |
| 14 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| CU | VT-TB lắp đo đếm (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| CV | B. THIẾT BỊ (4 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Tháo gỡ LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| CW | TRẠM 50KVA 1P3D | |||
| CX | A. VẬT LIỆU | |||
| CY | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (7 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| CZ | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (7 bộ) | |||
| 1 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| DA | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (7 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tủ |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| DB | Dây nối đất trạm và phụ kiện (7 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,25 | mét |
| DC | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (7 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,75 | mét |
| DD | Dây dẫn xuống thiết bị (7 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mét |
| DE | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (7 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (2x10m xuống, 2x8 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE - phi 65/50 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | mét |
| 14 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| DF | VT-TB lắp đo đếm (7 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | mét |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cuộn |
| DG | B. THIẾT BỊ (7 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| DH | TRẠM 50KVA 1P2D | |||
| DI | A. VẬT LIỆU | |||
| DJ | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (1 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DK | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| DL | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (1 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| DM | Dây nối đất trạm và phụ kiện (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3214 | mét |
| DN | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,25 | mét |
| DO | Dây dẫn xuống thiết bị (1 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| DP | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (10m xuống, 9 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE - phi 65/50 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 14 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DQ | VT-TB lắp đo đếm (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV<br/>(cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| DR | B. THIẾT BỊ (1 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| DS | THI CÔNG HOTLINE | |||
| DT | PHẦN VẬT LIỆU PHỤ | |||
| DU | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 93/15B/6, NR 22kV Tua Hai 2 (Đường Nguyễn Văn Tốt), tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| DV | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 105 ĐD 22kV Tây Ninh - Châu Thành (Đường CMT8), tuyến 471TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| DW | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 62/11B, NR 22kV Nguyễn Trãi, tuyến 472TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| DX | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 93/15B/2B tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| DY | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 93/36B, ĐD22kV Tây Ninh, Bình Trung, tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| DZ | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 19B/70/19/14, NR 12,7kV Giồng Cà 1, tuyến 479TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EA | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 19B/70/46/9, NR 12,7kV Giồng Cà 2, tuyến 479TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EB | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 63/15B/46/10, NR 22kV Suối Núc, tuyến 477TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EC | PHẦN CHI PHÍ NHÂN CÔNG | |||
| ED | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 93/15B/6, NR 22kV Tua Hai 2 (Đường Nguyễn Văn Tốt), tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| EE | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 105 ĐD 22kV Tây Ninh - Châu Thành (Đường CMT8), tuyến 471TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| EF | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 62/11B, NR 22kV Nguyễn Trãi, tuyến 472TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| EG | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 93/15B/2B tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EH | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 93/36B, ĐD22kV Tây Ninh, Bình Trung, tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EI | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 19B/70/19/14, NR 12,7kV Giồng Cà 1, tuyến 479TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EJ | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 19B/70/46/9, NR 12,7kV Giồng Cà 2, tuyến 479TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EK | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 63/15B/46/10, NR 22kV Suối Núc, tuyến 477TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EL | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/14B, NR 22kV Trưng Nữ Vương 1, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| EM | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/26B, NR 22kV Trưng Nữ Vương 2, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| EN | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/33B, NR 22kV Trưng Nữ Vương 2, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| EO | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/13/5B, NR 22kV Xóm Hố, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| EP | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/13/19B, NR 22kV Xóm Hố, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| EQ | PHẦN CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | |||
| ER | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 93/15B/6, NR 22kV Tua Hai 2 (Đường Nguyễn Văn Tốt), tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| ES | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 105 ĐD 22kV Tây Ninh - Châu Thành (Đường CMT8), tuyến 471TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| ET | XDM NRTA 3 pha đấu nối trụ 62/11B, NR 22kV Nguyễn Trãi, tuyến 472TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| EU | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 93/15B/2B tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EV | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 93/36B, ĐD22kV Tây Ninh, Bình Trung, tuyến 473TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EW | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 19B/70/19/14, NR 12,7kV Giồng Cà 1, tuyến 479TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EX | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 19B/70/46/9, NR 12,7kV Giồng Cà 2, tuyến 479TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EY | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 63/15B/46/10, NR 22kV Suối Núc, tuyến 477TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| EZ | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/14B, NR 22kV Trưng Nữ Vương 1, tuyến 471TN | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FA | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/26B, NR 22kV Trưng Nữ Vương 2, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| FB | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/33B, NR 22kV Trưng Nữ Vương 2, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| FC | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/13/5B, NR 22kV Xóm Hố, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| FD | Cấy TBA 250kVA trụ 97/12/13/19B, NR 22kV Xóm Hố, tuyến 471TN | |||
| 1 | Thay trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trung hạ thế hỗn hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| FE | CÔNG TRÌNH: XDM ĐDTA đấu nối T.134/16/15, 134/39/23, 80/25, 240/8, tuyến 475SD; T.80/7, tuyến 471SD; T.67B, 76, 89B, 88/1/7, 104/9, 104/16, 188, 132/25, 126/42, 126/41, 126/41/7, 197/8, tuyến 474SD; T.81/2/5B, 72B, 182/1T, 183/13B, tuyến 472SD; T.16/23/2B tuyến 477SD; TBA và ĐDHA khu vực huyện Châu Thành, tỉnh Tây ninh | |||
| FF | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| FG | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH XDM ĐDTA đấu nối T.134/16/15, 134/39/23, 80/25, 240/8, tuyến 475SD; T.80/7, tuyến 471SD; T.67B, 76, 89B, 88/1/7, 104/9, 104/16, 188, 132/25, 126/42, 126/41, 126/41/7, 197/8, tuyến 474SD; T.81/2/5B, 72B, 182/1T, 183/13B, tuyến 472SD; T.16/23/2B tuyến 477SD; TBA và ĐDHA khu vực huyện Châu Thành, tỉnh Tây ninh | |||
| FH | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| FI | PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ MỚI | |||
| FJ | Phần trụ và móng trụ | |||
| FK | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| FL | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (207 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | cột |
| FM | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (60 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540, K=2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cột |
| FN | Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (01 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| FO | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (60 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m3 |
| FP | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m đơn (17 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,38 | m3 |
| FQ | Móng đà cản M14-b (02 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| FR | Móng đà cản M12-b (10 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m3 |
| FS | Móng đà cản M12a (180 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,4 | m3 |
| FT | Móng đà cản M10-a (01 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| FU | Neo và móng neo | |||
| FV | Bộ chằng xuống cho trụ đơn 12m (12 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | mét |
| 4 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| FW | Bộ chằng hẹp cho trụ đơn 12m (05 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| FX | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng xuống (12 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,12 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| FY | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng hẹp (05 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,05 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| FZ | Phần tiếp địa | |||
| GA | Tiếp địa lặp lại (sử dụng tiếp địa thân trụ) đóng cọc (22 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,8 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,94 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,94 | m3 |
| GB | Tiếp địa lặp lại (sử dụng tiếp địa thân trụ) khoan sâu 10m (18 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | lọ |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đầu |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,2 | mét |
| 10 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 12 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| GC | Phần xà - toppin | |||
| GD | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM ( ĐÀ LỆCH TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| GE | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch TP) (02 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| GF | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép trụ đơn (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| GG | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (02 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| GH | Bộ đà 0,8m - 1 ốp kép (01 bộ) | |||
| 1 | Đà dừng kép sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1 ốp kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| GI | Bộ đà 0,8m - 1 ốp đơn (11 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| GJ | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (03 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| GK | Bộ giá T lắp LBFCO, LA (35 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 4 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| GL | Bộ đỡ thẳng sứ đứng loại sứ (168 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 672 | cái |
| 4 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | Bộ |
| GM | Bộ đỡ góc sứ đứng loại sứ (28 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 4 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Bộ |
| GN | Bộ néo trung hoà trụ đơn (60 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| GO | Bộ néo trung hoà trụ ghép (56 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 4 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| GP | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (203 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | bộ |
| GQ | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (12 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| GR | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (66 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| GS | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (56 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| GT | Cách điện đứng 24kV loại sứ (36 bộ) | |||
| 1 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | sứ |
| GU | Vật tư lắp bộ chống sét lặp lại (không tính dây xuống LA) (14 bộ) | |||
| 1 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | kg |
| 3 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | đầu |
| GV | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.003 | kg |
| 2 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 6 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 9 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Nhôm vụn kiềng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | kg |
| 11 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 12 | Bu lông móc 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 14 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 16 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | cái |
| 18 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | cái |
| 19 | Băng keo trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 20 | Giáp buộc sứ đơn cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 21 | Giáp buộc sứ kép cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 22 | Nắp chụp LBFCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 23 | Nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 24 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 25 | Dây chì (Fuse Link) 12A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sợi |
| 26 | Biển báo nguy hiểm + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | bộ |
| 27 | Biển số trụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | bộ |
| 28 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,118 | Km |
| 29 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,118 | Km |
| 30 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5 | mét |
| 31 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291 | bộ |
| 32 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đầu |
| GW | THIẾT BỊ - (1 Bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| GX | PHẦN HẠ ÁP | |||
| GY | PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ MỚI | |||
| GZ | Phần trụ và móng trụ | |||
| HA | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 (06 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| HB | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (162 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cột |
| HC | Móng trụ bêtông trụ 10,5m (06 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,38 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,18 | m3 |
| 3 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,38 | m3 |
| HD | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) trụ đơn (09 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m3 |
| 3 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| HE | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) trụ ghép (07 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,427 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | m3 |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| HF | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (44 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,12 | m3 |
| HG | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (95 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,35 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m3 |
| HH | Phần neo, móng neo, tiếp địa | |||
| HI | Bộ chằng xuống hạ thế (16 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| HJ | Bộ chằng hẹp hạ thế (19 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Bộ chống chằng hẹp phi 60x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 7 | Ống xoắn HDPE phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mét |
| 8 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| HK | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (16 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Neo xoè ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| HL | Bộ móng neo búp sen chằng hẹp (19 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Neo xoè ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,94 | m3 |
| HM | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (21 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,767 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,767 | m3 |
| HN | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (18 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,086 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,086 | m3 |
| HO | Phần crack và sứ đỡ | |||
| HP | Crack 2 sứ (01 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| HQ | Uclevis (03 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| HR | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Ống nối MJPT-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 7 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 9 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 10 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 11 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 12 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 13 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 14 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 16 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 17 | Biển số trụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | bộ |
| 18 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,881 | Km |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,312 | Km |
| HS | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1P2D (19 trạm) | |||
| HT | Phần vật liệu | |||
| HU | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (19 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| HV | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (19 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| HW | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (19 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 4 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 7 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | tủ |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| HX | Dây nối đất trạm và phụ kiện (19 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,1071 | mét |
| HY | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (19 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 593,75 | mét |
| HZ | Dây dẫn xuống thiết bị (19 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | mét |
| IA | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (19 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (10m xuống, 9 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE - phi 65/50 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247 | mét |
| 14 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| IB | VT-TB lắp đo đếm (19 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | mét |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cuộn |
| IC | Thiết bị (19 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| ID | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1P3D (03 trạm) | |||
| IE | Phần vật liệu | |||
| IF | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (03 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| IG | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (03 bộ) | |||
| 1 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| IH | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (03 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| II | Dây nối đất trạm và phụ kiện (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,9643 | mét |
| IJ | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (03 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,75 | mét |
| IK | Dây dẫn xuống thiết bị (03 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| IL | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (2x10m xuống, 2x8 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE - phi 65/50 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| 14 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| IM | VT-TB lắp đo đếm (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| IN | Thiết bị (03 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| IO | PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| IP | Phần vật liệu phụ | |||
| IQ | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 75B, ĐD 22kV Châu Thành - Thành Long, tuyến 473/477SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| IR | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 128/97/16B NR Gò Nổi, tuyến 477SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| IS | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 188, ĐD Châu Thành - Thành Long, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| IT | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 132/24B, NR 22kV Hòa Hội, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| IU | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/126/42, NR Hòa Thạnh, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| IV | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/126/41T, NR Hòa Hợp, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| IW | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/197/8, NR Ba Chàm, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| IX | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 81/2/5B, NR Sư 5, tuyến 472SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| IY | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 314/13B, ĐD22kV Thanh Điền - Long Vĩnh, tuyến 476SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| IZ | Phần chi phí nhân công | |||
| JA | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 75B, ĐD 22kV Châu Thành - Thành Long, tuyến 473/477SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JB | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 128/97/16B NR Gò Nổi, tuyến 477SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JC | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 188, ĐD Châu Thành - Thành Long, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| JD | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 132/24B, NR 22kV Hòa Hội, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| JE | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/126/42, NR Hòa Thạnh, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| JF | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/126/41T, NR Hòa Hợp, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JG | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/197/8, NR Ba Chàm, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| JH | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 81/2/5B, NR Sư 5, tuyến 472SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JI | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 314/13B, ĐD22kV Thanh Điền - Long Vĩnh, tuyến 476SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JJ | Phần chi máy thi công | |||
| JK | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 75B, ĐD 22kV Châu Thành - Thành Long, tuyến 473/477SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JL | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 128/97/16B NR Gò Nổi, tuyến 477SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JM | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 188, ĐD Châu Thành - Thành Long, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| JN | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 132/24B, NR 22kV Hòa Hội, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JO | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/126/42, NR Hòa Thạnh, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| JP | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/126/41T, NR Hòa Hợp, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JQ | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 186/197/8, NR Ba Chàm, tuyến 473SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| JR | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 81/2/5B, NR Sư 5, tuyến 472SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| JS | Nhánh rẽ 1 pha đấu nối trụ 314/13B, ĐD22kV Thanh Điền - Long Vĩnh, tuyến 476SD | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi