Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 20:04:00 đến ngày 2020-02-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,548,979,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12.I-190-7,2 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12.I-190-9,0 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14.I-190-9,2 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 9 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-9,2 thi công bằng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-13 thi công bằng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 6 | Tiếp địa RC-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 7 | Tiếp địa RC-4 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đơn XNSC35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 9 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ đứng XNB35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 14 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi kiểu ngang XNL35-2LTN(3T) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời): XNSC35-2LT/NA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời): XNSC35-2LT/DA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 11 | bộ |
| 13 | Xà đỡ lệch 35kV 3 tầng cột đơn XĐL35-1LT(3T) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn sứ đứng XĐB35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 39 | bộ |
| 15 | Đôn cột 3m ĐC-3M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 17 | bộ |
| 16 | Xà lắp cầu dao đỉnh cột XCD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| C | Kèm cầu dao đỉnh cột KCD | |||
| 1 | Ghế thao tác cột cầu dao GTT-CD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 2 | Thang trèo cột cầu dao TT-CD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 3 | Giằng cột đôi 16m GCĐ-16 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) | 262 | quả | |
| 5 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện (A cấp ) | 150 | chuỗi | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 18 | cái | |
| 7 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông (A cấp ) | 340 | Cái | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV | |||
| 1 | Móng cột li tâm đơn MT4-12, cột 12m, thi công thủ công | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột li tâm đơn MT4-14, cột 14m, thi công thủ công | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột li tâm đơn MT8-16, cột 16m, thi công máy | 6 | móng | |
| 4 | Móng cột li tâm đôi MTK4-12, cột 12m, thi công thủ công | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột li tâm đôi MTK4-14, cột 14m, thi công thủ công | 4 | móng | |
| 6 | Móng cột li tâm đôi MTK8-16, cột 16m, thi công máy | 1 | móng | |
| 7 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, đào thủ công | 11 | bộ | |
| 8 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, đào máy | 4 | bộ | |
| 9 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4, đào máy | 2 | bộ | |
| E | PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16.I-190-9,2 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 2 | Xà néo hình II tim 2,6m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp cầu dao phân đoạn | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Giá lắp máy biến dòng điện TI 35kV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Giá lắp máy biến điện áp TU 35kV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Giá treo máy cắt Recloser | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp cầu chì ống PK & chống sét van | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ thanh cái và Giá lắp MBA nguồn | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác trạm đo đếm GTT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo trạm đo đếm TT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 11 | Hệ tiếp địa trạm đo đếm | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng 35kV trạm đo đếm ( A cấp ) | 12 | quả | |
| 13 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV trạm đo đếm + ty sứ ( A cấp ) | 6 | chuỗi | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 35kV | 30 | m | |
| 15 | Dây nhôm lõi thép đấu máy cắt lên lưới AC120/19 | 45 | m | |
| 16 | Cáp đồng mềm Cu/PVC-1x70mm2 nối sau chống sét van | 20 | m | |
| 17 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC/PVC-2x4mm² | 36 | m | |
| 18 | Lắp đặt cầu chì ống 35KV | 1 | bộ | |
| 19 | Cổ dề lắp dây chống sét cột đơn CD-1S | 2 | bộ | |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 | 6 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu-120 | 37 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 30 | cái | |
| 23 | Biển tên trạm, Biển cấm trèo | 1 | cái | |
| 24 | Ghíp cáp nhôm 3 bu lông ( A cấp ) | 6 | Cái | |
| 25 | Băng dính cách điện | 10 | cuộn | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột li tâm đơn MT8-16, cột 16m, thi công máy | 2 | móng | |
| 2 | Đào lấp rãnh tiếp địa trạm đo đếm, đào máy | 1 | bộ | |
| H | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến: XĐD-N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XĐSI & CSV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp ) | 3 | bộ | |
| 6 | Thanh dẫn xuống MBA AC50/8-XLPE4.3/HDPE | 90 | m | |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ ( A cấp ) | 48 | quả | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| 1 | Phá dỡ trạm trung gian Z111 | 1 | công trình | |
| K | PHẦN THÁO HẠ LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ THU HỒI | |||
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây AC-50 | 20.448 | m | |
| 2 | Thu hồi xà <=100kg | 77 | bộ | |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 332 | quả | |
| 4 | Thu hồi chuỗi néo 10kV | 48 | chuỗi | |
| 5 | Thu hồi cột LT-10m | 14 | cột | |
| 6 | Thu hồi cột LT-12m | 1 | cột | |
| M | PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Tháo lắp lại cầu dao cách ly 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo lắp lại máy cắt 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến điện áp cấp nguồn 1 pha 35kV | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo, lắp lại chống sét van 1 pha 35kV | 8 | quả | |
| 5 | Tháo, lắp lại hòm công tơ 3 pha | 1 | hòm | |
| 6 | Thu hồi xà néo <=100kg | 4 | bộ | |
| 7 | Thu hồi cột K-9,5m | 2 | cột | |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 6 | quả | |
| 9 | Thu hồi chuỗi néo 35kV | 6 | chuỗi | |
| N | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| O | - Phần trạm treo | |||
| 1 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 1 | tủ | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 35kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi chống sét van 10kV | 3 | bộ | |
| 6 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | 3 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 3 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà cầu dao | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà thanh dẫn trên | 3 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 3 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà thanh dẫn dưới | 3 | bộ | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 41 | quả | |
| 13 | Thu hồi thanh dẫn AC-50/8 | 90 | m | |
| P | - Phần trạm trung gian Z111 | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp trung gian 1800kVA-35/10,5kV | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp tự dùng 10kV 50kVA | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy cắt 35kV | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi tủ máy cắt hợp bộ 630A- 10kV | 3 | bộ | |
| 5 | Thu hồi tủ đo lường 10kV | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi cầu dao cách ly 35kV | 1 | bộ | |
| Q | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| R | Phần lắp đặt thiết bị đường dây | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp ) | 2 | bộ | |
| S | Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-35/0,4kV (A cấp ) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 100KVA-35/0,4KV (A cấp ) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 50KVA-35/0,4KV (A cấp ) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp ) | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biến dòng điện TI-35/200÷500/5AkV 3 pha (A cấp ) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Biến điện áp đo lường TU-35kV 3 pha (A cấp ) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi