Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234219-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200234103
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân hàng thế giới (WB) và đối ứng NS tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 16:59:00 đến ngày 2020-02-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,590,811,586 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẬP ĐẦU MỐI THÔN BẢN KHÉN
1 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,94 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,06 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,45 m3
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 200mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,13 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,98 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,84 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,49 m3
10 Bê tông mái bờ kênh mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,89 m3
11 Xây tường thẳng, đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,78 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,73 100m2
13 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,083 100m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m2
15 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,19 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
19 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,89 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,99 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,98 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,31 m3
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,99 m3
24 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,212 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 tấn
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 100m2
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7904 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1133 100m2
30 Lắp đặt van ren, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
32 Lắp đặt clephin, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0332 100m3
34 Làm tầng lọc cát Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0249 100m3
35 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,28 m3
36 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,16 m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,25 m3
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,06 m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,31 m3
41 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,077 100m2
42 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 100m2
43 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,66 m2
44 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 tấn
45 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày >30cm, vữa TH M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,13 m3
46 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày <=30cm, vữa TH M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,18 m3
47 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày >30cm, vữa TH M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,81 m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
51 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 tấn
52 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 91,02 m3
53 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,95 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,57 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,14 m3
56 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,39 m3
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 m3
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,761 tấn
59 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,951 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,371 tấn
61 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,77 m3
62 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,056 100m2
63 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,11 100m2
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m2
65 Lắp đặt van ren, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt clephin, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Khóa nắp bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
B TUYẾN ỐNG THÔN BẢN KHÉN
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 908,31 m3
2 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 713,44 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø75 DN75x3,6-PN8 bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,24 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø50 DN50x2,4-PN8 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø40 DN40x2,0-PN8 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,91 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø32 DN32x2,0-PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,01 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø25 DN25x2,0-PN12,5 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,86 100m
9 Lắp đặt van 1 chiều DN20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
10 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
11 Lắp đặt khâu nối ống nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø20 DN20x2,0-PN16 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,19 100m
13 Lắp đặt hộp đồng hồ bằng Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
14 Lắp đặt đồng hồ đo nước DN15 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,7 m3
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,07 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,54 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,61 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1 m3
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m2
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,68 100m2
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,08 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100m
24 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
25 Vòi rửa vệ sinh (vòi đồng DN15) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
26 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,97 m3
27 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,15 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,57 m3
29 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,81 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 tấn
32 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m2
33 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m2
35 Lắp đặt van ren, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
36 Lắp đặt van xả khí, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
37 Lắp đặt Tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
39 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
42 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
43 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
44 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
45 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
C ĐẦU MỐI TRUNG TÂM XÃ LẠC NÔNG
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,89 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,99 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,98 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,31 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,99 m3
6 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,212 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 100m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7904 100m2
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1133 100m2
12 Lắp đặt van ren, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt clephin, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0332 100m3
16 Làm tầng lọc cát Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0249 100m3
D TUYẾN ỐNG TRUNG TÂM XÃ LẠC NÔNG
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,16 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,59 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,97 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,52 m3
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 100m2
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m2
9 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m2
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 tấn
11 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày >30cm, vữa TH M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m3
12 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày <=30cm, vữa TH M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 m3
13 Xây tường gạch bêtông 20x20x40cm, tường dày >30cm, vữa TH M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,81 m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
17 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,113 tấn
18 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,9 m3
19 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,78 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,56 m3
22 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,67 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,58 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,586 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,563 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,279 tấn
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,056 100m2
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,39 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m2
30 Lắp đặt clephin, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
31 Khóa nắp bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
32 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,41 m3
33 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,64 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
35 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0037 tấn
38 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0036 100m2
39 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0002 100m2
41 Lắp đặt van ren, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 901,62 m3
43 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 715,57 m3
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø75 DN75x3,6-PN8 bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,09 100m
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø63 DN63x3,0-PN8 bằng phương pháp hàn, chiều dày 3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,46 100m
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø50 DN50x2,4-PN8 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,32 100m
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø32 DN32x2,0-PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,6 100m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø25 DN25x2,0-PN12,5 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,26 100m
50 Lắp đặt van 1 chiều DN20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
51 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
52 Lắp đặt khâu nối ống nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø20 DN20x2,0-PN16 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 100m
54 Lắp đặt hộp đồng hồ bằng Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
55 Lắp đặt đồng hồ đo nước DN15 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
56 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,4 m3
57 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m3
60 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,08 m3
61 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m2
62 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 100m2
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,48 100m
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,86 100m
65 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
66 Vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 cái
67 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,97 m3
68 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,15 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,57 m3
70 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,81 m3
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 m3
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 tấn
73 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m2
74 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 100m2
75 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m2
76 Lắp đặt van ren, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
77 Lắp đặt van ren, ĐK63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
79 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt van xả khí, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt van xả khí, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt Tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
85 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
88 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
89 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->