Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo hệ thống điện 0,4kV các thôn Bản Lè, Nà Quan, Cốc Hắt, Bản Ỏ, Tà Piặc, xã Hoàng Việt, huyện Văn Lãng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230443-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo hệ thống điện 0,4kV các thôn Bản Lè, Nà Quan, Cốc Hắt, Bản Ỏ, Tà Piặc, xã Hoàng Việt, huyện Văn Lãng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226565 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, vốn nhân dân đóng góp và vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 10:55:00 đến ngày 2020-02-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,484,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Các chi phí chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục: xây dựng | |||
| 1 | Móng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | móng |
| 3 | Đào đắp đất tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | móng |
| C | Hạng mục: Lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cột |
| 2 | Tiếp địa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,088 | km |
| 4 | Kéo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,381 | km |
| 5 | Kéo dây vượt đường giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | V.Trí |
| 6 | Gông cột đôi GĐH -2 dây văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Gông cột đôi GĐH -2 dây cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Ghíp nhôm AL25/95, 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Bộ |
| 9 | Móc treo cáp MT fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | Bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp KT 4x ( 25x120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | Bộ |
| 11 | Kẹp hãm cáp KH 4 (25x120 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Bộ |
| 12 | Đai thép cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | Bộ |
| 13 | Đai thép cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Bộ |
| 14 | Nút bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Cái |
| 15 | Ghíp thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 16 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | Bộ |
| 17 | Tăng đơ 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 18 | Tháo dỡ và kéo lại dây ( NC: 4/7 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | km |
| D | Hạng mục: Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi