Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách Trung ương, ngân sách huyện Phú Vang, ngân sách xã Phú Hồ, ngân sách xã Phú Lương, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 09:20:00 đến ngày 2020-02-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,026,597,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Phần xây lắp | |||
| C | *\1- Nền đường : | |||
| 1 | Đào đất không phù hợp bằng máy đào, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.635,31 | 1 m3 |
| 2 | Đào bậc cấp bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 561,96 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 63,74 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 58,19 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9.947,24 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11.240,381 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11.240,381 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, bằng ô tô, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11.240,381 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, bằng ô tô, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11.240,381 | 1 m3 |
| 10 | Cắt mặt đường bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 75,86 | 1 m |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 58,19 | 1 m3 |
| 12 | Lu nền K=0,95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 274,37 | 1 m2 |
| 13 | Trồng cỏ mái ta luy, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8.849,71 | 1 m2 |
| D | *\2- Mặt đường : | |||
| 1 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm dày 12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 319,79 | 1 m3 |
| 2 | Bù vênh cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 356,71 | 1 m3 |
| 3 | Lót bạc ni long xanh đỏ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2.664,89 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.052,39 | 1 m3 |
| 5 | Bù vênh mặt đường BTXM M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 680,1 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.046,35 | 1 m2 |
| 7 | Khe co giả | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.698,06 | 1 m |
| 8 | Khe dãn, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 392 | 1 m |
| E | *\3- Cống bản B=0.85m, Km0+109,96 : | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,97 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,083 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,082 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,08 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6 | 1 tấm |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,19 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,068 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,084 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,82 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 31,51 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,11 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,15 | 1 m2 |
| 13 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,32 | 1 m3 |
| 14 | Quét nhựa thân mố | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,87 | 1 m2 |
| 15 | Phá dỡ bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,34 | 1m3 |
| 16 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,85 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,4 | 1m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,34 | 1 m3 |
| F | *\4- Cống tròn D=0.6m, Km0+144,02 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,19 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,11 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,19 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 21,84 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng, Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,22 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 53,52 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23,95 | 1m3 |
| 10 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,35 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,35 | 1 m3 |
| G | *\5- Cống tròn D=0.6m:, Km0+318,38 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,19 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,11 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,19 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 21,84 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng, Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,22 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 24,31 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95, Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,06 | 1m3 |
| H | *\6- Cống bản B=0.5m, Km0+552,4 : | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,61 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,041 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,047 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,7 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6 | 1 tấm |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,74 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,071 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,073 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,61 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,69 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,58 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,8 | 1 m2 |
| 13 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,15 | 1 m3 |
| 14 | Quét nhựa thân mố | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 16,63 | 1 m2 |
| 15 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23,67 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,95 | 1m3 |
| 17 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,8 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,8 | 1 m3 |
| I | *\7- Cống tròn D=0.8m, Km0+638,96 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D800mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,37 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,07 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,22 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,55 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,71 | 1 m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,95 | 1 m |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 78,64 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 40,9 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,06 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,06 | 1 m3 |
| J | *\8- Cống tròn D=0.8m, Km0+959,69 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D800mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,37 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,07 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,23 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,59 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,71 | 1 m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,4 | 1 m |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 80,28 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 40,36 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,23 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,23 | 1 m3 |
| K | *\9- Cống tròn D=0.8m, Km1+115,37 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D800mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,37 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,07 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,23 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,59 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,71 | 1 m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 m |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 63,13 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 42,65 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,55 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,55 | 1 m3 |
| L | *\10- Cống tròn D=0.8m, Km1+520,34 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D800mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,37 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,07 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,83 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 28,6 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng, Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,96 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 75,5 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 35,27 | 1m3 |
| 10 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,24 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,24 | 1 m3 |
| M | *\11- Cống tròn D=0.8m, Km1+615,63 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D800mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,37 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,07 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,23 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,6 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng, Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,72 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 76,03 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 33,94 | 1m3 |
| 10 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,84 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bải thãi, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,84 | 1 m3 |
| N | *\12- Cống tròn D=0.8m, Km1+842,82 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D800mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,37 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,07 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,23 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,59 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,71 | 1 m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D600mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 m |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 79,55 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 40,47 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,93 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,93 | 1 m3 |
| O | *\13- Cống tròn D=0.6m, Km2+225.31 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,19 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,11 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,19 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 21,84 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,22 | 1 m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D300mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,8 | 1 m |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 56,13 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,98 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,52 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,52 | 1 m3 |
| P | *\14- Cống tròn D=0.6m, Km2+284,83 : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, loại chịu lực | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,5 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm D800mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 Mối |
| 3 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,19 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,11 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,19 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 21,84 | 1 m2 |
| 7 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,22 | 1 m3 |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D300mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,8 | 1 m |
| 9 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 55,27 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 26,11 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,52 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,52 | 1 m3 |
| Q | *\15- Cống bản B=0.5m, Km2+624,31 : | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,61 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,041 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,047 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,7 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6 | 1 tấm |
| 6 | Bê tông thân cống, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,2 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,062 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,063 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,13 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,1 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,5 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,62 | 1 m2 |
| 13 | Cát sỏi đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,99 | 1 m3 |
| 14 | Quét nhựa thân mố | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,93 | 1 m2 |
| 15 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 25,91 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 16,64 | 1m3 |
| 17 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,33 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bải thãi, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp I | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,33 | 1 m3 |
| R | *\16- Nối ống cống D400mm : | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D400mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8 | 1 m |
| 2 | Nối ống cống D400, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 mối nối |
| S | *\17- Sửa chữa cầu bản: | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,08 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,101 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn mặt cầu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,68 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông gờ lan can , cột lan can, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,07 | 1 m3 |
| 5 | Cốt thép lan can ĐK<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,259 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn gờ lan can | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,05 | 1 m2 |
| 7 | Quét keo SIKADUR khe biến dạng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,27 | 1 m2 |
| 8 | Phá dỡ bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,7 | 1 m3 |
| 9 | ống thép mạ kẽm D60mm, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,446 | Tấn |
| T | *\18- Họng thu nước : | |||
| 1 | Bê tông cửa thu nước, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,42 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn cửa thu nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,7 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, Vữa bê tông đá dăm 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,08 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan ĐK<=18mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | 1 tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm bản | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,64 | 1 m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2 | 1 tấm |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D250mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 44 | 1 m |
| 8 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,36 | 1 m3 |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,09 | 1 m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,07 | 1 m3 |
| 11 | Mua đất để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,119 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, bằng ô tô, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,119 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <=7km tiếp, bằng ô tô, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,119 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly >7km cuối, bằng ô tô, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,119 | 1 m3 |
| U | *\19- An toàn giao thông: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11 | Cái |
| 2 | SXLD trụ đỡ biển báo L=3.3m, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi