Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 16:30:00 đến ngày 2020-02-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 993,488,459 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4 kV sau TBA Đoan Hùng 4 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 770 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 953 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 949 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 151 | Bộ |
| 5 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 | Vật tư A cấp | 56 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 184 | Bộ |
| 7 | Tấm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 151 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 158 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 68 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M1H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 3 | Móng cột đúp M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột đơn M2CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 5 | Móng cột GCM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 6 | Tiếp địa đường dây Rll | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Dựng cột điện H7.5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Dựng cột điện H8.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 6 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 3 | Dây AXLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 912 | Mét |
| 4 | Dây AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876 | Mét |
| 5 | Dây AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740 | Mét |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | VT |
| H | Đường dây 0,4 kV sau TBA Đoan Hùng 5 | |||
| I | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 1.710 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 210 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 838 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 200 | Mét |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 161 | Bộ |
| 6 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 | Vật tư A cấp | 56 | Cái |
| 7 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 296 | Bộ |
| 8 | Tấm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 161 | Cái |
| 9 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 262 | Cái |
| 10 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 68 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| J | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| K | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M1H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 3 | Móng cột đúp M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột đơn M2CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 5 | Móng cột đơn M2CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 6 | Tiếp địa đường dây Rll | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| L | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Dựng cột điện H7.5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 6 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 7 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 8 | Di chuyển tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 3 | Dây AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 4 | Dây AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576 | mét |
| 5 | Dây AXLPE2x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 6 | Dây AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579 | mét |
| 7 | Dây AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | mét |
| 8 | Dây AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620 | mét |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | VT |
| O | Đường dây 0,4 kV sau TBA Tây Cốc 4 | |||
| P | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 742 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 1.076 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 2.620 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 224 | Bộ |
| 5 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 | Vật tư A cấp | 128 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 310 | Bộ |
| 7 | Tấm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 224 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 172 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 136 | Cái |
| Q | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| R | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M1H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | móng |
| 2 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | móng |
| 3 | Móng cột đúp M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 4 | Móng cột đơn M2CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa đường dây Rll | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| S | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cột |
| 2 | Dựng cột điện H7.5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 3 | Dựng cột điện H8.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 5 | Xà đỡ cột vuông đơn X1-0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | xà |
| 6 | Xà néo cột vuông đúp ngang X2ĐN-0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | xà |
| 7 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 8 | Kéo rải tận dụng lại dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | mét |
| 9 | Kéo rải tận dụng lại dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | mét |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H1, H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hòm |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| T | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Dây AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Mét |
| 5 | Dây AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.824 | Mét |
| 6 | Dây AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.526 | Mét |
| 7 | Dây AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.114 | Mét |
| 8 | Dây AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.442 | Mét |
| 9 | Dây AXLPE2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.622 | Mét |
| 10 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | quả |
| U | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi