Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 08:46:00 đến ngày 2020-02-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,288,132,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 15 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11 dựng cột bằng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 16 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13 dựng cột bằng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 5 | Tiếp địa RC-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 25 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng 22kV XĐ22-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 11 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch 22kV XN22-3L | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 9 | Xà néo kép ngang 22kV XKN-22-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 10 | Xà néo cuối kép 22kV XKD-22-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 11 | Gông cột 14m GC-14 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + phụ kiện (A cấp) | 68 | quả | |
| 13 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV (A cấp) | 66 | chuỗi | |
| 14 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (dây A cấp) | 6.942 | m | |
| 15 | Ống nối nhôm ON-70 | 14 | Cái | |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 24 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) thi công thủ công | 15 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) thi công máy | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) thi công thủ công | 8 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) thi công máy | 1 | móng | |
| 5 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào thủ công, đất cấp II | 2 | bộ | |
| 6 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào máy, đất cấp II | 23 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | Phần lắp đặt TBA 22 kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 2 | Xà đón dây dọc tuyến trạm 2 cột: XĐD-D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian 1 XTG-1 trạm 2 cột | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian 2 XTG-2 trạm 2 cột | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột: XCC&CSV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột: GMBA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Conson giá đỡ máy biến áp | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác TBA 2 cột | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Thang trèo TT-TBA 2 cột | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế GĐC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 11 | Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột dọc tuyến, cột 12m - Phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | hệ thống |
| 12 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 13 | Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 22kV | 60 | m | |
| 14 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | 48 | m | |
| 15 | Chụp đầu cực cao thế MBA | 6 | cái | |
| 16 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | 8 | cái | |
| 17 | Chụp đầu cực chống sét van | 6 | cái | |
| 18 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi ( 1 chụp trên + 1 chụp dưới ) | 6 | bộ | |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu-240 | 16 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 24 | cái | |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA ( A cấp ) | 44 | quả | |
| 22 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline) (A cấp) | 6 | bộ | |
| 23 | Đai xiết nhựa | 2 | túi | |
| 24 | Băng cách điện | 30 | cuộn | |
| 25 | Biển báo an toàn | 2 | bộ | |
| 26 | Biển tên trạm | 2 | bộ | |
| 27 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông (A cấp) | 24 | Cái | |
| F | Phần xây dựng trạm 2 cột 22kV | |||
| 1 | Móng trạm biến áp 2 cột MT-4, cột 12m, đất cấp 2 | 4 | móng | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột - Phần xây dựng, đất cấp II | 2 | hệ thống | |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70 (A cấp) | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 8.165 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x95 (A cấp) | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 989 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120 (A cấp) | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2.908 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 dựng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 80 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 dựng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 20 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0 dựng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 42 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0 dựng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 15 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-5,0 dựng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-9,0 dựng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2 dựng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 8 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 dựng máy | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 12 | Dây xuống hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC-2 x16mm | 228 | m | |
| 13 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 42 | bộ |
| 14 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 195 | bộ |
| 15 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 16 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 110 | bộ |
| 18 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn trung thế CDVX-1TA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 11 | bộ |
| 19 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 42 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 20 | cái | |
| 21 | Kẹp hãm: KH-4x120 (A cấp) | 150 | cái | |
| 22 | Kẹp hãm: KH-4x95 (A cấp) | 53 | cái | |
| 23 | Kẹp hãm: KH-4x70 (A cấp) | 437 | cái | |
| 24 | Ghíp rẽ nhánh 2 bu lông A25-120 (A cấp) | 328 | Cái | |
| 25 | Ghíp đấu nối CVX GN2 (A cấp) | 584 | cái | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột tròn đơn MT-2, thi công thủ công, đất cấp II | 80 | móng | |
| 2 | Móng cột tròn đơn MT-2, thi công máy, đất cấp II | 23 | móng | |
| 3 | Móng cột tròn đôi MT-2C, thi công thủ công, đất cấp II | 23 | móng | |
| 4 | Móng cột tròn đôi MT-2C, thi công máy, đất cấp II | 6 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-4 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) thi công thủ công | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-8 (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) thi công thủ công | 4 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-8 (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) thi công máy | 2 | móng | |
| 8 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột li tâm RC-1T ( đất cấp 2), đào thủ công | 42 | bộ | |
| J | PHẦN THÁO HẠ, THU HỒI | |||
| K | - Phần đấu nối, di chuyển hòm công tơ | |||
| 1 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 143 | hộp | |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 125 | hộp | |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H3fa | 12 | hộp | |
| L | - Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-2 | 137 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-2 | 58 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ sứ hạ thế A30 | 568 | quả | |
| 4 | Thu hồi dây dẫn AV35 | 13.798 | m | |
| 5 | Thu hồi cột bê tông tự đúc | 13 | cột | |
| 6 | Thu hồi cột bê tông H5,5-TH | 5 | cột | |
| 7 | Thu hồi cột bê tông vuông, H6,5-TH | 2 | cột | |
| M | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| N | Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 2 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=11kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| O | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | 2 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | 2 | pha | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | 4 | pha | |
| 4 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV (xác suất 10%) | 11 | quả | |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi (xác suất 10%) | 7 | chuỗi | |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi (HS 0,1) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi