Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 14:58:00 đến ngày 2020-02-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,024,962,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 Ủy Ban Mai Sơn | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 2.991 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 4.426 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 10.445 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | Chương V HSMT | 25 | m |
| 5 | Đầu cốt thẻ bài AM70 | Chương V HSMT | 28 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 410 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 491 | Cái |
| 10 | Ống nối dây nhôm A35 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 11 | Ống nối dây nhôm A70 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Ống nối dây nhôm A50 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 Ủy Ban Mai Sơn | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 977 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14-120 | Chương V HSMT | 977 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-0,4 | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0,4 | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNN-0,4 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 7 | Xà néo XND-0,4 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 8 | Xà dây da | Chương V HSMT | 82 | Bộ |
| 9 | Xà xuất tuyến 0,4kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 5 | Chụp |
| 11 | Ống nhựa soắn Ф 32 | Chương V HSMT | 84 | m |
| 12 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 5 | hộp |
| 13 | Sơn đen | Chương V HSMT | 14 | m2 |
| 14 | Tiếp địa lặp lại + dây dòng | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 15 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 16 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 17 | Cột bê tông BH7,5mC | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 19 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 20 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| C | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 Ủy Ban Mai Sơn | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 109 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 40 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 22 | Sợi |
| 4 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 5 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Hòm 3 pha | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 Ủy Ban Mai Sơn | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 2 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 524 | Quả |
| 3 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 34 | Cái |
| 4 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 4.020 | m |
| 5 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 9.664 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 692 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 193 | m |
| 8 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 9 | Xà đỡ XĐ-0.4 | Chương V HSMT | 52 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ XĐ-0.4L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo XN-0.4 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 12 | Xà néo XNN-0.4 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Xà néo XND-0.4 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà xuất tuyến 0.4kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Ghíp nguồn thu hồi | Chương V HSMT | 386 | Cái |
| 18 | Móc treo cáp | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 19 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 20 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 Trúc Lâu 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 2.585 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 7.024 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 10.097 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 5 | Đầu cốt thẻ bài AM70 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 276 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 627 | Cái |
| 10 | Ống nối dây nhôm A35 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 11 | Ống nối dây nhôm A70 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Ống nối dây nhôm A50 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| F | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 Trúc Lâu 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 961 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14-120 | Chương V HSMT | 961 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-0,4 | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0,4 | Chương V HSMT | 47 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNN-0,4 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo XND-0,4 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến XXT-0.4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo XNN-0,4T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo XND-0,4T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà dây da | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 12 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Ống nhựa soắn Ф 32 | Chương V HSMT | 63 | m |
| 14 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 5 | hộp |
| 15 | Sơn đen | Chương V HSMT | 14 | m2 |
| 16 | Tiếp địa lặp lại + dây dòng | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 17 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 18 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 20 | Cột bê tông BH7,5mC | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 22 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 23 | Móng néo | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 24 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 25 | Cáp thép TK-50 | Chương V HSMT | 7,5 | m |
| G | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 Trúc Lâu 2 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 44 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 56 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 15 | Sợi |
| 4 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Hòm 2 công tơ, Hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Hòm 3 pha | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| H | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 Trúc Lâu 2 | |||
| 1 | Cột điện chặt | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 2 | Xà néo XNV | Chương V HSMT | 54 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNT-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 129 | Cái |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 1.520 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 2.230 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 2x50 | Chương V HSMT | 863 | m |
| 8 | Móc treo cáp | Chương V HSMT | 115 | Cái |
| 9 | Xà néo XNV-2 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 11 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi