Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:51:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,175,008,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I/ SCL Đường dây 35kV Dân Hạ - Độc Lập - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông PC.14-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông PC.16-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 3 | Cột bê tông PC.16-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông PC.18-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc 35kV XĐG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo cột hình II XNII-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 8 | Xà rẽ nhánh XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn XNC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo góc hai cột ngang tuyến XN-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cổ dề CDG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 12 | Giằng cột GC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Giằng cột GC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Giằng cột GC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Giằng cột GC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 17 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 35kV(polyme + phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 19 | Chuỗi néo 35kV Polyme + Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | chuỗi |
| 20 | Chuỗi néo kép 35kV + Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 21 | Dây nhôm AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.452 | m |
| 22 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR/XLPE-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | m |
| 23 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 24 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 25 | Giác buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ghíp nối G-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | bộ |
| B | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC XD | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | móng |
| 3 | Móng cột MTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| C | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Xà đỡ thẳng tam giác 35kV XĐT∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo Xà néo kiểu tam giác XN∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo xà rẽ cân 35kV XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo Xà néo cột cổng hình II tim 2,5m XNII-35B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Tháo Xà góc XĐV∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.819 | m |
| 7 | Tháo dây néo DN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 8 | Hạ cột bê tông LT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 9 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | quả |
| 10 | Tháo chuỗi néo 35kV (4 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | Chuỗi |
| D | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | chuỗi |
| 2 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 3 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | VT |
| 4 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| E | II/ SCL ĐDK 35kV sau TBA xóm Hà, Đồng Chum, huyện Đà Bắc - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tiếp địa RC4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| F | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Xà néo XN1-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo 1 pha trên VT cột 3 thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt X2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng X1-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Chụp cột sắt 3,0m lắp cho cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Xà đỡ CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo dây CND | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.561 | m |
| 11 | Cách điện đứng Polyme 35kV loại có kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | bộ |
| 12 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | bộ |
| 13 | Chuỗi cách điện néo kép polyme 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 14 | Ghíp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | bộ |
| 15 | Ống nối nhôm có vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| G | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Xà néo 1 pha trên VT cột 3 thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Xà néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Xà néo P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | quả |
| 8 | Chuỗi sứ néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | chuỗi |
| 9 | Tháo hạ dây nhôm AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.561 | m |
| 10 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| H | Thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | chuỗi |
| 4 | Tiếp địa cột BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi