Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa - công trình sửa chữa lớn năm 2020 huyện U Minh Thượng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa - công trình sửa chữa lớn năm 2020 huyện U Minh Thượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 17:29:00 đến ngày 2020-04-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,472,567,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN TRẠM | |||
| B | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Thùng cầu dao composite 2 ngăn 990x500x340 + 2 bulon 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 32 | Bộ |
| 2 | Ống PVC đường kính 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 384 | Mét |
| 3 | Co nhựa góc lơi 45 độ đường kính 89 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 126 | Cái |
| 4 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 32 | Tuýp |
| 5 | Nắp chụp đầu Ống PVC đường kính 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 96 | Cái |
| 6 | Co nhựa góc 90 độ đường kính 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 128 | Cái |
| 7 | Đai thép 20x0,4mm (1,5m) + Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm (1 cái) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 96 | Bộ |
| C | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN TRẠM | |||
| D | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| 1 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 75A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Cái |
| 3 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 160 A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Cái |
| 6 | Tháo biến dòng hạ thế 600V - 150/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 7 | Tháo biến dòng hạ thế 600V - 100/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 59 | Cái |
| 8 | Tháo điện kế điện tử 1 Pha - 220V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Tháo điện kế điện tử 3 pha - 380V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 29 | Cái |
| E | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Tháo cáp đồng bọc hạ thế 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 256 | Mét |
| 2 | Tháo cáp vặn xoắn 3 ruột 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 70mm2 - ABC3x70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Mét |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn 3 ruột 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 - ABC3x50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Mét |
| 4 | Tháo cáp đồng bọc hạ thế 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 816 | Mét |
| 5 | Tháo cáp vặn xoắn 2 ruột 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 - ABC2x50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Mét |
| F | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN TRẠM | |||
| G | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Lắp áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 125A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Lắp áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 75A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Cái |
| 3 | Lắp áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 200A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Lắp áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 160A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Lắp áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 80A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Cái |
| 6 | Lắp biến dòng hạ thế 600V - 150/5A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 7 | Lắp biến dòng hạ thế 600V - 100/5A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 59 | Cái |
| 8 | Lắp điện kế điện tử 1 pha - 220V | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Lắp điện kế điện tử 3 pha - 380V | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 29 | Cái |
| H | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Tháo cáp đồng bọc hạ thế 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 256 | Mét |
| 2 | Tháo cáp vặn xoắn 3 ruột 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 70mm2 - ABC3x70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Mét |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn 3 ruột 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 - ABC3x50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Mét |
| 4 | Tháo cáp đồng bọc hạ thế 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 816 | Mét |
| 5 | Tháo cáp vặn xoắn 2 ruột 0,6kV trong ống bảo vệ tiết diện 50mm2 - ABC2x50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Mét |
| I | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI - PHẦN TRẠM | |||
| J | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Ống PVC đường kính 90 Bảo Vệ Cáp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 165 | Mét |
| 2 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn 500x250x560 + 2 bulon 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 3 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 + 2 bulon 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| K | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| L | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2m (A cấp đế neo) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đế neo do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 53 | Bộ |
| 2 | Bộ Tiếp Địa LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 40 | Bộ |
| 3 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1,2m (A cấp đế neo) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đế neo do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M (A cấp giáp níu lắp cáp TK50) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp TK do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Xà XIT L75X75X8 -2,4M lắp vào đà tháp kép U140 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 7 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M lắp vào đà tháp kép U140 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 8 | Dây ACX 240mm2-24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Mét |
| 9 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống lắp vào trụ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M (A cấp giáp níu lắp cáp TK50) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp TK do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 55 | Bộ |
| 11 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M lắp vào trụ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M (A cấp giáp níu lắp cáp TK50) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp TK do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Xà XIT Composite 2,4m lắp vào đà tháp kép U140 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Bộ |
| 14 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M (A cấp giáp níu lắp cáp TK50) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp TK do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Bộ giáp níu dừng dây cáp bọc 24kV - ACXH95 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (giáp níu do A cấp) | 3 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 268 | Cái |
| 17 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm dùng cho dây ACXH 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 44 | Cái |
| 18 | Kẹp IPC trung thế (50-240/25-120) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (kẹp IPC trung thế do A cấp) | 116 | Cái |
| 19 | Giáp níu dừng dây cáp bọc 24kV - ACXH240 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (giáp níu do A cấp) | 36 | Bộ |
| 20 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 74 | Cái |
| 21 | Kéo rải và căng dây ACXH 95 - độ cao 10-30m (A cấp dây dẫn) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây | 6,975 | Km |
| 22 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Cái |
| 23 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Cái |
| 24 | Đầu Cosse Cu-Al 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Cái |
| 25 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 26 | Đầu Cosse Cu/Al 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 27 | Kẹp nối dây đồng 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| 28 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Cái |
| 29 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 30 | Kéo rải và căng dây ACXH 240 - độ cao 10-30m (A cấp dây dẫn) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây | 17,464 | Km |
| 31 | Ống Ép nối cáp AC95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 32 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu dùng cho dây ACXH 95 (A cấp giáp níu lắp cáp ACXH95) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH95 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 27 | Bộ |
| 33 | Bộ Quai Giả dùng cho cho dây bọc 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 45 | Bộ |
| 34 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu dùng cho dây ACXH70 (A cấp giáp níu lắp cáp ACXH70) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH70 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 33 | Bộ |
| 35 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm dùng cho dây bọc ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 36 | Ống Ép nối cáp AC50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 31,5 | Cái |
| 37 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu dùng cho dây ACXH50 (A cấp giáp níu lắp cáp ACXH50) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH50 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 84 | Bộ |
| 38 | Cáp đồng trần M25 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,001 | Km |
| 39 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 51 | Bộ |
| 40 | Ống Ép nối cáp AC70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 28,5 | Cái |
| 41 | Bộ giáp níu dừng dây cáp bọc 24kV - ACXH70 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (giáp níu do A cấp) | 55 | Bộ |
| 42 | Ống Ép nối cáp AC 240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 16 | Cái |
| 43 | Kéo rải và căng dây ACXH 70 - độ cao 10-30m (A cấp dây dẫn) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây | 19,021 | Km |
| 44 | Cáp ACX 95mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4,5 | Mét |
| 45 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 46 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 241 | Cái |
| 47 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 26 | Cái |
| 48 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm dùng cho dây ACXH70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 49 | Bộ Sứ Đứng 24kV + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 50 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu dùng cho dây ACX 240 (A cấp giáp níu cáp ACXH240) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH240 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 36 | Bộ |
| 51 | Băng Keo Cao Thế (9,01m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 57,8 | Cuộn |
| 52 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Cái |
| 53 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho dây ACXH70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 243 | Cái |
| 54 | Kéo rải và căng dây ACXH 50 độ cao 10-30 (A cấp dây dẫn) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây | 20,801 | Km |
| 55 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Cái |
| 56 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm dùng cho dây bọc ACXH240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 30 | Cái |
| 57 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 23 | Bộ |
| 58 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 123 | Bộ |
| 59 | Bộ nắp chụp LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 60 | Cosse ép Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 120 | Cái |
| 61 | Xà composite 0.8m lắp vào trụ tháp đơn U140 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 62 | Cáp đồng bọc 24kV CX25 - 25mm2 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) | 263 | Mét |
| 63 | Bulon VR 2Đ16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| M | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | LA 18kA - 10kV (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (thiết bị do A cấp) | 119 | Cái |
| N | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| O | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Tháo gỡ Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 3 | Tháo gỡ Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Tháo gỡ Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo gỡ Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 14 | Bộ |
| 8 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo gỡ Xà Kép L75X75X8 -2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo gỡ dây AC 240 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 17,464 | Km |
| 12 | Tháo gỡ dây AC 95 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6,975 | Km |
| 13 | Tháo gỡ Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 58 | Bộ |
| 14 | Tháo gỡ dây AX 240mm2-24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,009 | Km |
| 15 | Tháo gỡ cáp AC 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,006 | Km |
| 16 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 78 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 93 | Cái |
| 18 | Tháo gỡ Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 14 | Cái |
| 19 | Tháo gỡ Dây M25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,002 | Km |
| 20 | Tháo gỡ Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 99 | Cái |
| 21 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 65 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Dây AC 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 19,022 | Km |
| 23 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 20,801 | Km |
| 25 | Tháo gỡ Bulon 16x50 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 52 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Dây CX 24kV - 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,016 | Km |
| 27 | Tháo gỡ Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 36 | Cái |
| 28 | Tháo gỡ Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Bộ |
| P | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| 1 | Tháo gỡ LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Tháo gỡ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| Q | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| R | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Lắp đặt Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | bộ |
| S | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Lắp đặt LA 18kA - 10kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt FCO - 27Kv - 100A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi