Gói thầu: Gói thầu số 7.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ các XT khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236885-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 7.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ các XT khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200134610
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD và vay TM năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 09:36:00 đến ngày 2020-03-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,192,918,578 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần đường dây trung áp/ phần điện
1 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.854 Mét
2 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 35 mm2 (CuWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 152 Mét
3 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 95 mm2 (CuWBCC-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
4 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 120 mm2 (CuWBCC-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 22 Mét
5 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 77 Mét
6 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 (ACX/WB-240/32) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Mét
7 Lắp đặt: Sứ đứng kèm ty 24kV (Polymer) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 53 Cái
8 Cung cấp và Lắp đặt: Dây buộc cổ sứ ((composite)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 57 Sợi
9 Lắp đặt: Chống sét van 18kV (LA-18kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
10 Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Cái
11 Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-12kA-100A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
12 Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
13 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 3K (3K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
14 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 6K (6K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
15 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 8K (8K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
16 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 12K (12K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
17 Lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA (24kV-630A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
18 Lắp đặt: Biến điện áp cấp nguồn 22/0,22kV 1kVA Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Máy
19 Lắp đặt: Cáp đồng muller 2x4 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 100 Mét
20 Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Cái
21 Lắp đặt: Dao cách ly 1 pha LTD 24kV Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
22 Lắp đặt: Dao tiếp địa cố định Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
23 Lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV-70kN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 58 Chuỗi
24 Cung cấp và Lắp đặt: Móc treo chữ U Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 122 Cái
25 Cung cấp và Lắp đặt: Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp (KNGN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt: Giáp níu cáp AC/XLPE 120mm2 + Yếm cáp (KNGN-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 126 Cái
28 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95 mm2 (M 95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
29 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 120 mm2 (M 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
30 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 240 mm2 (A 240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
31 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 (MA 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 22 Cái
32 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 (MA 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
33 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 240 mm2 (MA 240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
34 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng ép 2/0 (KQ-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
35 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng ép 4/0 (KQ-4/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
36 Cung cấp và Lắp đặt: Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 50-120 mm2 (loại 2 kẹp răng) (CĐR-50-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
37 Cung cấp và Lắp đặt: Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95-240 mm2 (loại 2 kẹp răng) (CĐR-120-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Bộ
38 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp hotline đồng 2/0 M10 (C-HLC-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
39 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp hotline nhôm 38-120 mm2 (A-HLC-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
40 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp hotline đồng nhôm 50-120 (CA-HLC-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
41 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu nối đứng CDB-35 (CDB-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
42 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu nối đứng CDB-70 (CDB-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
43 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 (KCĐN-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
44 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 70-95 (KR-95-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
45 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (KR-185-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
46 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp cụm dấu nhánh rẽ hotline Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Cái
47 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột kiểu giếng khoan (TĐXC-G1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
48 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột (TĐXC-04) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
49 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa xà cột (TĐXC-06) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
50 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung (TĐLL-04A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
51 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung (TĐLL-06A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
52 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 148 Mét
53 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 (Cỡ 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 59 Cái
54 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp nối dây tiếp địa M38 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 100 Cái
55 Cung cấp và Lắp đặt: Ống bảo vệ tiếp địa (PVC-F21) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
56 Cung cấp và Lắp đặt: Dây thép mạ kẽm fi 12 (F12) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 99 Mét
57 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp (HDPE-50/40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Mét
58 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 75,5 Mét
59 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 75,5 Cái
60 Cung cấp và Lắp đặt: Biển cấm (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Bộ
B Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần đường dây trung áp/ phần xây dựng
1 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 12-190-9,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-12-190-9,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cột
2 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-6,5 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-6,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cột
3 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-8,5 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-8,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cột
4 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-11,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 14 Cột
5 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-13,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-13) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cột
6 Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết cột 12m (LKC-12) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt: Liên kết cột 14m (LKC-14) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
8 Cung cấp và Lắp đặt: Xà XLA-01 (XLA-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Bộ
9 Cung cấp và Lắp đặt: ĐC-1LT-1M-1 (ĐC-1LT-1M-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt: ĐC-1LT-2M (ĐC-1LT-2M) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
11 Cung cấp và Lắp đặt: NRF-3-8 (NRF-3-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
12 Cung cấp và Lắp đặt: Xà cầu chì (XFL-3-5) (XFL-3-5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
13 Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp FCO trụ bê tông ly tâm ghép (XFLK-3-5) (XFLK-3-5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
14 Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo góc lệch trụ ghép (ĐTLK-2-8D) (ĐTLK-2-8D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
15 Cung cấp và Lắp đặt: ĐTL-3-7 (ĐTL-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
16 Cung cấp và Lắp đặt: Xà ĐGLK-2-8 (ĐGLK-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
17 Cung cấp và Lắp đặt: Xà ĐGL-3-7 (ĐGL-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
18 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ góc lệch trụ ghép (ĐGLK-3-7) (ĐGLK-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt: Xà NK-3-8 (NK-3-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
20 Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo góc kép NK-3-8D (NK-3-8D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
21 Cung cấp và Lắp đặt: Xà N-3-10 (N-3-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
22 Cung cấp và Lắp đặt: Xà NL-2-8 (NL-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
23 Cung cấp và Lắp đặt: Xà NL-3-7 (NL-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
24 Cung cấp và Lắp đặt: Xà néo lệch trụ ghép (NLK-3-7) (NLK-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Bộ
25 Cung cấp và Lắp đặt: Xà XĐD-2-7 (XĐD-2-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột BTLT đơn (CDTĐ-1LT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột BTLT ghép (CDTĐ-2LT-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột BL (CDTĐ-BL-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
29 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột thép (CDTĐ-CS-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ LBS trụ bê tông ly tâm ghép (GĐLBS-LTG-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
31 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 12m ghép MGT1,7x2 (MGT1,7x2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
32 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MK-1,1x1,1x2,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Móng
33 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MK-1,1x1,1x2,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
34 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MK-1,4x1,2x2,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
35 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MK-1,4x1,2x3,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
36 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MGS-12.30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
37 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MGS-14.30) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
38 Cung cấp và Lắp đặt: Móng cho cột BTLT ghép 14m (MGSK-14.40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Móng
39 Cung cấp và Lắp đặt: Chẳng néo cho cột BTLT 12m MNX-01B (MNX-01B) 1 Bộ
C Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần đường dây trung áp/ tháo dỡ lắp lại
1 Tháo dỡ lắp lại: Dao cách ly cắt có tải LBS 24kV kiểu hở hiện có (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Tháo dỡ lắp lại: Sứ đỡ dây 24kV hiện có (Polymer) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
3 Tháo dỡ lắp lại: Cầu chì tự rơi(FCO) 24kV (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
4 Tháo dỡ lắp lại: Chống sét van 18kV (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
5 Tháo dỡ lắp lại: Chuỗi cách điện treo bằng polymer hiện có (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Chuỗi
6 Tháo dỡ lắp lại: Xà đỡ hiện có sử dụng lại (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
7 Tháo dỡ lắp lại: Xà néo hiện có sử dụng lại (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
8 Tháo dỡ lắp lại: Xà lắp FCO hiện có sử dụng lại (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
D Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần trạm biến áp/ phần điện
1 Lắp đặt: Máy biến áp 1 pha 22/0,23kV 50kVA (50kVA22±2x2,5%/2x0,23kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Máy
2 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 100kVA (100kVA22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Máy
3 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Máy
4 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Cái
5 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
6 Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-12kA-100A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cái
7 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 22 Cái
8 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 3K (3K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
9 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 6K (6K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
10 Lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
11 Lắp đặt: Chống sét van 18kV (18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 25 Cái
12 Cung cấp và Lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Cái
13 Lắp đặt: Sứ đứng kèm ty 24kV (Polymer) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Cái
14 Cung cấp và Lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 (F≥3mm, L=1m/sợi) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Sợi
15 Lắp đặt: Cáp đồng bọc XLPE M35-12,7/ 22KV (CuWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 159 Mét
16 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 114 Cái
17 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 (MA 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
18 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 35 mm2 (CVV-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Mét
19 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 (CVV-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 26 Mét
20 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70 mm2 (CVV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 90 Mét
21 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 96 Mét
22 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 33 Mét
23 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 72 Mét
24 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
25 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 (M 50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
26 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 (M 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cái
27 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 (M 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
28 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 (M 150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
29 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 (M 240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
30 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông đồng M8x340 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
31 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông đồng M10x40 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
32 Cung cấp và Lắp đặt: Bu lông đồng M12x50 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Cái
33 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 35 mm2 (MA 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
34 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 270 Mét
35 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 94 Cái
36 Cung cấp và Lắp đặt: Kẹp nối dây tiếp địa M38 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 134 Cái
37 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp f85/65 (f85/65) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 39 Mét
38 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp f105/80 (f105/80) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Mét
39 Cung cấp và Lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp f130/100 (f130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Mét
40 Cung cấp và Lắp đặt: Ống bảo vệ cáp tiếp đất (PVC-f27) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 48 Mét
41 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 105 Mét
42 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 105 Cái
43 Cung cấp và Lắp đặt: Tủ điện TĐ-50 loại 1 lộ tổng (TĐ-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Tủ
44 Cung cấp và Lắp đặt: Tủ điện TĐ-01 loại 1 lộ tổng 2 lộ xuất tuyến cho MBA đến 400kVA (TĐ-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Tủ
45 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha 50A (50A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
46 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 80A (80A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
47 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 125A (125A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
48 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 150A (150A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
49 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 200A (200A -690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cái
50 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
51 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A (400A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
52 Lắp đặt: Công tơ điện tử 3 pha các loại (3x5(10)A-220/380V) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
53 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 50/5A (50/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
54 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 100/5A (100/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
55 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 150/5A (150/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
56 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 200/5A (200/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
57 Lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (400/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
58 Cung cấp và Lắp đặt: Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 3,5 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Mét
59 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 3,5 mm2 (Cỡ 3,5mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
60 Cung cấp và Lắp đặt: Băng keo điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Cuộn
61 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-15 (TĐT-15) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
62 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-28 (TĐT-28) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
63 Cung cấp và Lắp đặt: Tiếp đất TBA kiểu giếng khoan TĐT-G2 (TĐT-G2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
64 Cung cấp và Lắp đặt: Biển cấm (BC-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Bộ
65 Cung cấp và Lắp đặt: Bảng tên trạm (BTT-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Bộ
E Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần trạm biến áp/ phần xây dựng
1 Cung cấp và Lắp đặt: Xà XFL-12.02 (XFL-12.02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Cung cấp và Lắp đặt: Xà đỡ sứ trên cột BTLT đơn XĐS-12.01 (XĐS-12.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt: Xà GBA-12.01 (GBA-12.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
4 Cung cấp và Lắp đặt: Giá lắp MBA 1 pha GBA-12.03 (GBA-12.03) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
5 Cung cấp và Lắp đặt: Bộ xà TBA trên cột đơn 14m XTBA-14.01 (XTBA-14.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
6 Cung cấp và Lắp đặt: Xà TBA trên cột ghép (XTBA-14-01D) (XTBA-14.01D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt: Xà TBA trên cột thép N22 (XTBA-N22-12A) (XTBA-N22-12A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
8 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm CTĐ-10.01 (CTĐ-10.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
9 Cung cấp và Lắp đặt: Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT ghép dọc (XTĐK-12-01) (XTĐK-12-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm treo tủ điện (CTĐ-14-01) (CTĐ-14-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
11 Cung cấp và Lắp đặt: Cùm tủ điện (CTĐK-14.01) (CTĐK-14.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
F Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần đường dây hạ áp/ phần tháo dỡ lắp lại
1 Tháo dỡ lắp lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x70 hiện có (ABC-4x70 hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 175 Mét
G Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần đường dây hạ áp/ phần công tơ
1 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 1 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 103 Thùng
2 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 4 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Thùng
3 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 1 công tơ 3 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Thùng
4 Cung cấp và Lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 264 Mét
5 Cung cấp và Lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 264 Cái
6 Cung cấp và Lắp đặt: Cáp bọc nhôm vặn xoắn (LV-ABC-2x16) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Mét
7 Cung cấp và Lắp đặt: Băng keo cách điện 600V (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Cuộn
8 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 1 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 39 Thùng
H Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm bọc cách điện hiện có AV-70 (AV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 160 Mét
2 Tháo dỡ thu hồi: Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-4x50 (LV-ABC-4x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 150 Mét
3 Tháo dỡ thu hồi: Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC-2x70 (LV-ABC-2x70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 132 Mét
4 Tháo dỡ thu hồi: Dây đồng bọc cách điện 30/10 (30/10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 54 Mét
5 Tháo dỡ thu hồi: Cột gỗ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cột
6 Tháo dỡ thu hồi: Cột BTLT-12 (BTLT-12) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cột
7 Tháo dỡ thu hồi: Cột BTLT-10,5 (BTLT-10,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cột
8 Tháo dỡ thu hồi: Cột BTLT-8,4 (BTLT-8,4) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cột
9 Tháo dỡ thu hồi: Xà đỡ thẳng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi: Xà đỡ góc Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
11 Tháo dỡ thu hồi: Xà néo góc Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
12 Tháo dỡ thu hồi: Xà lắp FCO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
13 Tháo dỡ thu hồi: Sứ đỡ polymer Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
14 Tháo dỡ thu hồi: Cầu chì tự rơi FCO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
15 Tháo dỡ thu hồi: Áp tô mát 3 pha hiện có (100A-600V-35kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
16 Tháo dỡ thu hồi: Biến dòng đo lường hạ thế 100/5A (100/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
I Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần kết nối SCADA/ phần lắp đặt thiết bị SCADA
1 Cung cấp và Lắp đặt: Bộ định tuyến dữ liệu Router 3G (Router 3G APN) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
2 Cung cấp và Lắp đặt: Sim 3G APN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
3 Cung cấp và Lắp đặt: Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 2A DC (DC 2P-2A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
4 Cung cấp và Lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 m
5 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
6 Cung cấp và Lắp đặt: Dây điện 2x2.5 (CVV-(2x2,5)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 m
7 Cung cấp và Lắp đặt: Hàng kẹp nguồn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
8 Cung cấp và Lắp đặt: Thanh ray Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 m
9 Cung cấp và Lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6
J Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần kết nối SCADA/ phần cấu hình tại thiết bị (Điện lực)
1 Lắp đặt Cấu hình: Cấu hình Router 3G Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
2 Lắp đặt Cấu hình: Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Ngăn
3 Lắp đặt Cấu hình: Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5- 101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 114 Hàm
4 Lắp đặt Cấu hình: 4.1.Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 72 Tín hiệu
5 Lắp đặt Cấu hình: 4.2.Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
6 Lắp đặt Cấu hình: 4.3.Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 36 Tín hiệu
7 Lắp đặt Cấu hình: 4.4.Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
K Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần kết nối SCADA/ phần cấu hình tại TTĐK
1 Lắp đặt Cấu hình: Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Ngăn
2 Lắp đặt Cấu hình: Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5- 101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 114 Hàm
3 Lắp đặt Cấu hình: Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Hệ thống
4 Lắp đặt Cấu hình: 4.1.Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 72 Tín hiệu
5 Lắp đặt Cấu hình: 4.2.Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
6 Lắp đặt Cấu hình: 4.3.Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 36 Tín hiệu
7 Lắp đặt Cấu hình: 4.4.Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Tín hiệu
L Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình HTLĐ các xuất tuyến 473, 474, 471-f9 và 472-NCR khu vực Cam Ranh - Khánh Sơn/ phần lắp đặt Hotline 
1 Lắp đặt: Lắp đặt LBS, RE Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Lắp đặt: Lắp đặt dao tiếp địa cố định Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
3 Lắp đặt: Lắp đặt xà đấu rẽ 3 pha Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
4 Lắp đặt: Lắp đặt FCO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
5 Lắp đặt: Lắp đặt cụm đấu rẽ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Bộ
M Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây trung áp/ phần điện
1 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2.814 Mét
2 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 35 mm2 (CuWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 128 Mét
3 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 70 mm2 (CuWBCC-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
4 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 120mm2 (CuWBCC-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Mét
5 Lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 185 mm2 (CuWBCC-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 49 Mét
6 Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70/11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 81 Mét
7 Lắp đặt: Sứ đứng kèm ty 24kV (Polymer) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 92 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Dây buộc cổ sứ ((composite)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 92 Sợi
9 Lắp đặt: Chống sét van 18kV (LA-18kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-12kA-100A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 8K (8K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 12K (12K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
15 Lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) (24kV-630A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
16 Lắp đặt: Máy cắt Recloser 24kV 630A kèm tủ điều khiển (kết nối SCADA) (24kV-630A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
17 Lắp đặt: Biến điện áp cấp nguồn 22/0,22kV 1kVA Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
18 Lắp đặt: Cáp đồng muller 2x4 mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Mét
19 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 44 Cái
20 Lắp đặt: Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
21 Lắp đặt: Dao cách ly 1 pha LTD 24kV Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Bộ
22 Lắp đặt: Dao tiếp địa cố định Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt: Ổ khóa đồng Việt Tiệp 45mm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
24 Lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV-70kN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Chuỗi
25 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ dây chống sét (ĐCS-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt: Móc treo chữ U Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 132 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 (KNE-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt: Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp (KNGN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 54 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt: Giáp níu cáp AC/XLPE 185mm2 + Yếm cáp (KNGN-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 124 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 (M 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 120 mm2 (M 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 (M 185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 45 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 (A 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 35 mm2 (MA 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 (MA 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 (MA 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 (MA 185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp quai nhôm đồng ép 2/0 (KQ-2/0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
41 Cung cấp và lắp đặt: Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 50-120 mm2 (loại 2 kẹp răng) (CĐR-50-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt: Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95-240 mm2 (loại 2 kẹp răng) (CĐR-120-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp hotline đồng nhôm 50-120 (CA-HLC-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
44 Cung cấp và lắp đặt: Đầu nối đứng CDB-35 (CDB-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Cái
45 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95-185mm2 (KCN-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
46 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 (KCĐN-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
47 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-240 (KCĐN-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
48 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (KR-185-185) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 14 Cái
49 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp cụm dấu nhánh rẽ hotline Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
50 Cung cấp và lắp đặt: Sứ ống chỉ (SO-0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
51 Cung cấp và lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 (F≥3mm, L=1m/sợi) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Sợi
52 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa xà cột kiểu giếng khoan (TĐXC-G1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa xà cột (TĐXC-04) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
54 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa xà cột (TĐXC-06) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
55 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung (TĐLL-G1A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
56 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung (TĐLL-04A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
57 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung (TĐLL-06A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
58 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 215 Mét
59 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 (Cỡ 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 98 Cái
60 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp nối dây tiếp địa M38 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 144 Cái
61 Cung cấp và lắp đặt: Ống bảo vệ tiếp địa (PVC-F21) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 35 Mét
62 Cung cấp và lắp đặt: Dây thép mạ kẽm fi 12 (F12) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Mét
63 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp (HDPE-50/40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Mét
64 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Mét
65 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Cái
66 Cung cấp và lắp đặt: Biển cấm (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Bộ
N Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây trung áp/ phần xây dưng
1 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-6,5 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-6,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cột
2 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-8,5 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-8,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cột
3 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-11,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-14-190-11) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Cột
4 Cung cấp và lắp đặt: Liên kết cột 14m (LKC-14) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 13 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt: Xà XLA-01 (XLA-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt: ĐC-1LT-1M-1 (ĐC-1LT-1M-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt: Chụp đầu cột CĐC-U-1,5 (ĐC-U-1,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt: Xà néo rẽ lệch lắp FCO trụ kép (NRFKD-2-8) (NRFKD-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt: Xà cầu chì cột BTLT đôi (XFLK-2-5) (XFLK-2-5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt: Xà lắp FCO trụ bê tông ly tâm ghép (XFLK-3-5) (XFLK-3-5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt: Xà ĐTL-2-8 (ĐTL-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt: ĐTL-3-7 (ĐTL-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt: Xà ĐGLK-2-8 (ĐGLK-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt: Xà ĐGL-3-7 (ĐGL-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ góc lệch trụ ghép (ĐGLK-3-7) (ĐGLK-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt: Xà néo góc trụ ghép NK-3-8-3 (NK-3-8-3) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt: Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8) (NLK-2-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt: Xà NL-3-7 (NL-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt: Xà néo lệch trụ ghép (NLK-3-7) (NLK-3-7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt: Xà néo lệch trụ ghép (NLK-3-7D) (NLK-3-7D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ sứ trụ ghép (XĐSK-01) (XĐSK-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột BTLT đơn (CDTĐ-1LT) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột BTLT ghép (CDTĐ-2LT-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt: Cùm dao tiếp địa cho cột BL (CDTĐ-BL-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt: Xà lắp LBS trên đỉnh cột N22-1 (LBS-ĐC-N22-1) (LBS-ĐC-N22-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ LBS trụ bê tông ly tâm ghép (GĐLBS-LTG-1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ góc chữ Z trên cột ghép (XZ-35-ĐGK) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt: Cùm đỡ dây chống sét (CĐD-01) (CĐD-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt: Khung rắc 4 sứ (RACK4) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Mét
31 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 14m MT-02 (MT-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Móng
33 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 14m ghép MGT1,7x2 (MGT1,7x2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Móng
34 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MK-1,1x1,1x2,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Móng
35 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MK-1,1x1,1x2,7) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
36 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MKD-1,4x1,2x2,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Móng
37 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 14m (MKD-1,4x1,2x3,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Móng
38 Cung cấp và lắp đặt: Móng cho cột BTLT ghép 14m (MGSK-14.40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
O Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây trung áp/ tháo dỡ lắp lại
1 Tháo dỡ lắp lại: Dao cách ly 24kV hiện có (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
2 Tháo dỡ lắp lại: Sứ đỡ dây 24kV hiện có (Polymer) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
3 Tháo dỡ lắp lại: Cầu chì tự rơi(FCO) 24kV (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
4 Tháo dỡ lắp lại: Chống sét van 18kV (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
5 Tháo dỡ lắp lại: Chuỗi cách điện treo bằng polymer hiện có (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Chuỗi
6 Tháo dỡ lắp lại: Xà đỡ hiện có sử dụng lại (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
7 Tháo dỡ lắp lại: Xà néo hiện có sử dụng lại (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
P Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần trạm biến áp/ phần điện
1 Lắp đặt: Máy biến áp 1 pha 22/0,23kV 50kVA (50kVA 22±2x2,5%/2x0,23kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Máy
2 Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (250kVA 22±2x2,5%/0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Máy
3 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
5 Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO-12kA-100A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 6K (6K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy bằng chì 10K (10K) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
9 Lắp đặt: Chống sét van 18kV (18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Cái
11 Lắp đặt: Sứ đứng kèm ty 24kV (Polymer) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 (F≥3mm, L=1m/sợi) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Sợi
13 Lắp đặt: Cáp đồng bọc XLPE M35-12,7/ 22KV (CuWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 162 Mét
14 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 (M 35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 114 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 (MA 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
16 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70 mm2 (CVV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 39 Mét
17 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Mét
18 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 99 Mét
19 Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV-240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 96 Mét
20 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 (M 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 (M 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 (M 150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 (M 240) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M10x40 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt: Bu lông đồng M12x50 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cái
26 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 213 Mét
27 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 84 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp nối dây tiếp địa M38 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 120 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp f105/80 (f105/80) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Mét
30 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp f130/100 (f130/100) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Mét
31 Cung cấp và lắp đặt: Ống bảo vệ cáp tiếp đất (PVC-f27) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 35 Mét
32 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Mét
33 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 70 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện TĐ-01 loại 1 lộ tổng 2 lộ xuất tuyến cho MBA đến 400kVA (TĐ-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Tủ
35 Cung cấp và lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 125A (125A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 150A (150A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 200A (200A -690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A (250A-690V-36kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A (400A-690V-50kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 200/5A (200/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cái
41 Cung cấp và lắp đặt: Biến dòng điện hạ áp 400/5A (400/5A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
42 Cung cấp và lắp đặt: Băng keo điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cuộn
43 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-24 (TĐT-24) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-40 (TĐT-40) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp đất TBA kiểu giếng khoan TĐT-G2 (TĐT-G2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt: Biển cấm (BC-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt: Bảng tên trạm (BTT-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Bộ
Q Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần trạm biến áp/ phần xây dựng
1 Cung cấp và lắp đặt: Xà XFL-12.02 (XFL-12.02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt: Xà lắp FCO và CSV (XFLK-2-5D) (XFLK-2-5D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ sứ trên cột BTLT đơn XĐS-12.01 (XĐS-12.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ sứ trên cột trạm 3 MBA 1 pha (XĐS-12- 01D) (XĐS-12-01D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt: Giá lắp MBA 1 pha GBA-12.03 (GBA-12.03) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt: Xà GT-3MBA-Đ-01 (GT-3MBA-Đ-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt: Xà CLGT-3MBA-Đ-01 (CLGT-3MBA-Đ-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt: Xà TBA trên cột ghép (XTBA-14-01D) (XTBA-14.01D) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt: Cùm treo tủ điện (CTĐ-14-01) (CTĐ-14-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt: Cùm tủ điện (CTĐK-14.01) (CTĐK-14.01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Bộ
R Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần trạm biến áp/ phần tháo dỡ lắp lại
1 Tháo dỡ lắp lại: Máy biến áp 1 pha 22/0,23kV 50kVA (50kVA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Máy
2 Tháo dỡ lắp lại: Cầu chì tự rơi(FCO) 24kV (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
3 Tháo dỡ lắp lại: Chống sét van 18kV hiện có (18kV-10kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
S Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây hạ áp/ phần điện
1 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-2x50 mm2 (ABC-2x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 81 Mét
2 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x50 mm2 (ABC-4x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 105 Mét
3 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x70 mm2 (ABC-4x70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1.114 Mét
4 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95 mm2 (ABC-4x95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 849 Mét
5 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x120 mm2 (ABC-4x120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 490 Mét
6 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x150 mm2 (ABC-4x150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 820 Mét
7 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-2x50 mm2 (ABC-2x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Mét
8 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x50 mm2 (ABC-4x50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Mét
9 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x70 mm2 (ABC-4x70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 19 Mét
10 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95 mm2 (ABC-4x95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Mét
11 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x120 mm2 (ABC-4x120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 34 Mét
12 Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x150 mm2 (ABC-4x150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 63 Mét
13 Cung cấp và lắp đặt: Nắp bịp đầu cáp BĐC-50 (BĐC-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt: Nắp bịp đầu cáp BĐC-70 (BĐC-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 66 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt: Nắp bịp đầu cáp BĐC-95 (BĐC-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt: Nắp bịp đầu cáp BĐC-120 (BĐC-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 78 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt: Nắp bịp đầu cáp BĐC-150 (BĐC-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 34 Cái
18 Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp f105/80 (f105/80) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 84 Mét
19 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 63 Mét
20 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 (A 70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 95 (A 95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 (MA 95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 (MA 120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 (MA 150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 32 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-70(2BL) (IPC 95-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 23 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-70(2BL) (IPC 95-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 45 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6- 120(2BL) (IPC 120-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 65 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6- 150(2BL) (IPC 185-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 35 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-70 (KCN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70-150mm2 (KCN-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 72 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt: Sứ ống chỉ (SO-0,4kV) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 72 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 (F≥3mm, L=1m/sợi) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Sợi
34 Lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Mét
35 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35(1BL) (IPC-95-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp nối dây tiếp địa M38 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu cọc tia TĐLL-04 (TĐLL-04) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu cọc tia TĐLL-06 (TĐLL-06) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại kiểu giếng khoan TĐLL-G1 (TĐLL-G1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 13 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung kiểu giếng khoan TĐLL-G1A (TĐLL-G1A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt: Dây thép mạ kẽm fi 12 (F12) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Mét
42 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Mét
43 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Cái
44 Cung cấp và lắp đặt: Biến cấm và số cột (BC-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 65 Bộ
T Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây hạ áp/ phần xây dựng
1 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 7,5-160-3,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-7.5-160-3,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cột
2 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 7,5-160-5,4 (TCVN 5847:2016) (PC.I-7.5-160-5,4) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cột
3 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-3,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8.5-160-3,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cột
4 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-4,3 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8.5-160-4,3) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Cột
5 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8.5-160-5,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 45 Cột
6 Lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL 10-190-5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-10-190-5,0) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 5 Cột
7 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp treo cáp ABC 50mm2 (KĐ-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp treo cáp ABC 70mm2 (KĐ-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 15 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp treo cáp ABC 95mm2 (KĐ-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp treo cáp ABC 120mm2 (KĐ-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp treo cáp ABC 150mm2 (KĐ-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 (KN-50) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 (KN-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 42 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 (KN-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 (KN-120) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 21 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp ngừng cáp ABC 150mm2 (KN-150) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 24 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt: Giá móc cho khóa treo và néo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 171 Cái
18 Cung cấp và lắp đặt: Rack 4 sứ + ty (RACK4) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 379 Mét
20 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 328 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt: Liên kết 2 cột bê tông ly tâm LKC-8 (LKC-8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 30 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt: Liên kết 2 cột bê tông ly tâm LKC-10 (LKC-10) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 7m MT-01 (MT-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
24 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 7m MK-0,8x0,8 (MK-0,8x0,8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
25 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 7m MK-1x1 (MK-1x1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
26 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 7m MK-1,2x1,2 (MK-1,2x1,2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
27 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 8m MT-01 (MT-01) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Móng
28 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 8m MT-02 (MT-02) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
29 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT ghép 8m MGT1,4x1,8 (MGT1,4x1,8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
30 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 8m MK-0,8x0,8 (MK-0,8x0,8) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 17 Móng
31 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 8m MK-1x1 (MK-1x1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Móng
32 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột ghép BTLT 8m MK-1,2x1,2 (MK-1,2x1,2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 27 Móng
33 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 10m MK-1x1 (MK-1x1) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Móng
34 Cung cấp và lắp đặt: Móng cột BTLT 10m MK-1,2x1,2 (MK-1,2x1,2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Móng
U Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây hạ áp/ phần lắp đặt HCD
1 Tháo dỡ lắp lại: Hộp chia dây hiện có (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Hộp
2 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Mét
3 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 18 Cái
4 Tháo dỡ lắp lại: Hộp chia dây hiện có (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Hộp
5 Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc CVV-25 (CVV-25) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 10 Mét
6 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt đồng 25 (Cỡ dây 25) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 4 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt: Hộp chia dây composite cầu dao 3 pha 100A (HCD-100A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 89 Hộp
8 Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35(2BL) (IPC-95-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 494 Cái
V Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây hạ áp/ phần công tơ
1 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 1 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 134 Thùng
2 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 4 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 48 Thùng
3 Tháo dỡ lắp lại: Thùng 1 công tơ 3 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Thùng
4 Cung cấp và lắp đặt: Đai thép không rỉ 20x0,7 (20x0,7mm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 360 Mét
5 Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 360 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt: Băng keo cách điện 600V (Chế tạo sẵn) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 90 Cuộn
7 Lắp đặt: Thùng 1 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 40 Thùng
8 Lắp đặt: Thùng 4 công tơ 1 pha trọn bộ (Hiện có) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 8 Thùng
W Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần đường dây hạ áp/ phần thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm bọc cách điện hiện có AV-70 (AV-70) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 561 Mét
2 Tháo dỡ thu hồi: Dây nhôm bọc cách điện hiện có AV-95 (AV-95) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 720 Mét
3 Tháo dỡ thu hồi: Cột BTLT-10,5 (BTLT-10,5) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Cột
4 Tháo dỡ thu hồi: Cột BTLT-8,4 (BTLT-8,4) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 2 Cột
5 Tháo dỡ thu hồi: Chụp đầu cột U Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
6 Tháo dỡ thu hồi: Xà đỡ thẳng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3 Bộ
7 Tháo dỡ thu hồi: Xà đỡ góc Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
8 Tháo dỡ thu hồi: Xà néo góc Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
9 Tháo dỡ thu hồi: Xà lắp FCO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi: Sứ đỡ polymer Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 11 Cái
11 Tháo dỡ thu hồi: Cáp đồng bọc XLPE M35-12,7/ 22KV (CuWBCC-35) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 6 Mét
12 Tháo dỡ thu hồi: Tủ điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Tủ
13 Tháo dỡ thu hồi: Áp tô mát 3 pha hiện có (100A-600V-35kA) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Cái
14 Tháo dỡ thu hồi: Dây đồng bọc cách điện CVV-95mm2 (CVV-95mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 26 Mét
15 Tháo dỡ thu hồi: Dây đồng bọc cách điện CVV-70mm2 (CVV-70mm2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 12 Mét
X Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần kết nối SCADA/ phần lắp đặt thiết bị SCADA
1 Cung cấp và lắp đặt: Bộ định tuyến dữ liệu Router 3G (Router 3G APN) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt: Sim 3G APN Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt: Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 2A DC (DC 2P-2A) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 35 m
5 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt: Dây điện 2x2.5 (CVV-(2x2,5)) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 35 m
7 Cung cấp và lắp đặt: Hàng kẹp nguồn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt: Thanh ray Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 3,5 m
9 Cung cấp và lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7
Y Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần kết nối SCADA/ phần cấu hình tại thiết bị (Điện lực)
1 Lắp đặt cấu hình: Cấu hình Router 3G Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Cái
2 Lắp đặt cấu hình: Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Ngăn
3 Lắp đặt cấu hình: Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 133 Hàm
4 Lắp đặt cấu hình: 4.1.Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 93 Tín hiệu
5 Lắp đặt cấu hình: 4.2.Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Tín hiệu
6 Lắp đặt cấu hình: 4.3.Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Tín hiệu
7 Lắp đặt cấu hình: 4.4.Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Tín hiệu
Z Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình CTXD20CRA02/ phần kết nối SCADA/ phần cấu hình tại TTĐK
1 Lắp đặt cấu hình: Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 7 Ngăn
2 Lắp đặt cấu hình: Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 133 Hàm
3 Lắp đặt cấu hình: Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 28 Hệ thống
4 Lắp đặt cấu hình: 4.1.Tín hiệu AI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 93 Tín hiệu
5 Lắp đặt cấu hình: 4.2.Tín hiệu DI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 20 Tín hiệu
6 Lắp đặt cấu hình: 4.3.Tín hiệu SI Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 60 Tín hiệu
7 Lắp đặt cấu hình: 4.4.Tín hiệu DO Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 16 Tín hiệu
8 Lắp đặt: Lắp đặt dao tiếp địa cố định (phần lắp đặt Hotline) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
9 Lắp đặt: Lắp đặt FCO (phần lắp đặt Hotline) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 1 Bộ
10 Lắp đặt: Lắp đặt cụm đấu rẽ (phần lắp đặt Hotline) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT 9 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->