Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200232714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 08:32:00 đến ngày 2020-02-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,463,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất không phù hợp, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 401,56 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, bậc cấp, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 470,04 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 28,69 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K ≥ 0.95 | Mô tả theo chương V | 962,22 | m3 |
| 5 | Lu nền đường, độ chặt yêu cầu K ≥ 0.95 | Mô tả theo chương V | 205,01 | m2 |
| 6 | Đào mặt đường bê tông cũ | Mô tả theo chương V | 33,94 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố rãnh, vữa bê tông đá 2x4, M150 | Mô tả theo chương V | 14,71 | m3 |
| 8 | Lót bạt ni lông | Mô tả theo chương V | 107,99 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 2x4, M100 | Mô tả theo chương V | 2,44 | m3 |
| 10 | Ván khuôn rãnh biên | Mô tả theo chương V | 62,54 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, vữa bê tông đá 2x4, M250 | Mô tả theo chương V | 607,53 | m3 |
| 2 | Bù vênh cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm | Mô tả theo chương V | 65,88 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni lông | Mô tả theo chương V | 3.037,67 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo chương V | 346,04 | m2 |
| C | Cống hộp 2x(2x1,8)m | |||
| 1 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 2x4, M100 | Mô tả theo chương V | 7,03 | m3 |
| 2 | Đệm móng cấp phối đá dăm Dmax37,5mm | Mô tả theo chương V | 12,43 | m3 |
| 3 | Bê tông cốp hộp, vữa bê tông đá 1x2, M300 | Mô tả theo chương V | 25,83 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cống hộp | Mô tả theo chương V | 129,21 | m2 |
| 5 | Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép ≤ 18mm | Mô tả theo chương V | 4,034 | tấn |
| 7 | Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo chương V | 0,427 | tấn |
| 8 | Bê tông mặt cầu, vữa bê tông đá 1x2, M300 | Mô tả theo chương V | 3,03 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt cống | Mô tả theo chương V | 1,3 | m2 |
| 10 | Bê tông móng tường cánh, sân cống, chân khay, vữa bê tông đá 2x4, M150 | Mô tả theo chương V | 23,03 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả theo chương V | 54,8 | m2 |
| 12 | Bê tông tường cánh, vữa bê tông đá 2x4, M150 | Mô tả theo chương V | 8,81 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả theo chương V | 30,78 | m2 |
| 14 | Quét nhựa ống cống | Mô tả theo chương V | 63,98 | m2 |
| 15 | Đào mặt đường bê tông cũ | Mô tả theo chương V | 1,98 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả theo chương V | 14,43 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ tấm đan | Mô tả theo chương V | 19,2 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D250 dày 7,3mm | Mô tả theo chương V | 32 | m |
| 19 | Tháo dỡ ống nhựa PVC D250 dày 7,3mm | Mô tả theo chương V | 32 | m |
| 20 | Đào đất không phù hợp, đất cấp I | Mô tả theo chương V | 19,29 | m3 |
| 21 | Đào mương, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 9,25 | m3 |
| 22 | Đắp đất đường tạm, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,85 | Mô tả theo chương V | 43,71 | m3 |
| 23 | Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,85 | Mô tả theo chương V | 18,6 | m3 |
| 24 | Đào đất đê quai, đường tạm | Mô tả theo chương V | 62,31 | m3 |
| 25 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 95,84 | m3 |
| 26 | Đắp đất 2 bên cống, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 | Mô tả theo chương V | 80,21 | m3 |
| D | Nối cống bản B = 0,75m | |||
| 1 | Bê tông lót móng, vữa bê tông đá 2x4, M100 | Mô tả theo chương V | 0,58 | m3 |
| 2 | Bê tông mương, vữa bê tông đá 2x4, M250 | Mô tả theo chương V | 3,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mương | Mô tả theo chương V | 23,52 | m2 |
| 4 | Cốt thép mương, đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mô tả theo chương V | 0,039 | tấn |
| 5 | Cốt thép mương, đường kính cốt thép ≤ 18mm | Mô tả theo chương V | 0,226 | tấn |
| 6 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả theo chương V | 0,86 | m2 |
| 7 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 11,07 | m3 |
| 8 | Đắp đất 2 bên cống, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 | Mô tả theo chương V | 5,47 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi