Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:48:00 đến ngày 2020-02-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,640,508,462 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV lộ 371 E4.6 từ cột 49 đến 63 đường trục và nhánh rẽ Thạch Sơn 4 ; ĐZ 35kV lộ 373 E4.6 từ cột 38 đến 63 đường trục và nhánh rẽ Sơn Vi 2, 3, nhánh rẽ Kinh Kệ | |||
| B | Phần móng cột tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 2 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| C | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 2 | Xà đỡ X1-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ X2-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ Z cột đơn X2Z-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Z cột đơn X2Z-35a (có dây CS) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Xà néo Z cột đơn X2ZC-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo Z cột đơn X2ZC-35 (có dây CS) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Xà néo Z cột đôi dọc tuyến X2ZĐD-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo Z cột A ngang tuyến X2ZĐNA-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ cột đôi dọc tuyến X2ĐD-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh 4 sứ X2RN-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh 4 sứ X2RN-35a (có dây CS) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà lệch 4 sứ X2L-2T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà lệch 2 sứ X2L-1T (có dây CS) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ 1 pha bắt đứng (có dây CS) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà néo II 35kV tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo II 35kV tim 2m (có dây CS) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Tôm xà 22kV đỉnh cột 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Chụp cột K 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo dây néo, CDN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Dây dẫn AC-50/8 (buộc cổ sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | mét |
| 22 | Dây dẫn AC-95/16 (tháo hạ, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 531 | mét |
| 23 | Sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | quả |
| 24 | Sứ đứng 35KV (thí nghiệm mẫu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | quả |
| 25 | Sứ đứng 35KV (tháo, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | quả |
| 26 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (3 bát thủy tinh): CÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109 | chuỗi |
| 27 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV+phụ kiện (3 bát thủy tinh)-Thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chuỗi |
| 28 | Chuỗi néo đơn 35kV (4 bát thủy tinh) +phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | chuỗi |
| 29 | Chuỗi néo đơn 35kV (4 bát thủy tinh) +phụ kiện-Thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chuỗi |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | cái |
| 31 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | cái |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột K14m+xà bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 2 | Xà X1-35kV+tôm thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà X2-35kV+tôm thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Xà X1Z-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Xà X2ĐZ-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà X2Z-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 7 | Xà X2ZC-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Xà XRN-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Xà CC2,5 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà XII-35kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà XP thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | Bộ |
| 13 | Chuỗi néo gốm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224 | Bộ |
| 14 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho ( Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mẫu |
| 5 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện (bát sứ thủy tinh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bát |
| F | Đường dây 10kV lộ 971, 972 TG Kinh Kệ | |||
| G | Phần móng cột tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| H | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà TMSC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn 1 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ lèo cột đơn 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Tôm xà 22kV đỉnh cột 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà II 22kV tim 2 mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo II 22kV tim 2 mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà II 22kV tim 2 mét (2 pha ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ bằng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ lệch 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ lệch đúp ngang 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ đúp ngang - 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ đúp dọc - 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ 2 pha lệch 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ dây dọc tuyến 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh đúp ngang 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh đúp dọc 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Chụp cột ly tâm 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Dây dẫn AC-35/6 (tháo hạ, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 528 | mét |
| 25 | Dây dẫn AC-35/6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285 | mét |
| 26 | Dây dẫn AC-50/8 (buộc cổ sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | mét |
| 27 | Dây dẫn AC-95/16 (tháo hạ, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243 | mét |
| 28 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 421 | sứ |
| 29 | Sứ đứng 24KV (Thí nghiệm mẫu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | sứ |
| 30 | Chuỗi néo đơn 24kV+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chuỗi |
| 31 | Sứ xuyên tường 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | quả |
| 32 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263 | cái |
| 33 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột K9,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 2 | Cột li tâm 10m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà X3-10kV+tôm thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 4 | Xà X1-10kV+tôm thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | bộ |
| 5 | Xà X2-10kV+tôm thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | bộ |
| 6 | Xà XII-22kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà XP thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà Tôm xà thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 415 | Bộ |
| 10 | Sứ xuyên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | quả |
| 11 | Chuỗi néo gốm 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho ( Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| J | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 421 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cách điện xuyên, điện áp 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | quả |
| 5 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Mẫu |
| K | Đường dây 0,4KV sau TBA Lâm Thao 8, 13 | |||
| L | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 1.323 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 540 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 493 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 123 | Bộ |
| 5 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 | Vật tư A cấp | 64 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 212 | Cái |
| 7 | Tấm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 125 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 314 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 76 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| M | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| N | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đơn M2CL2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây Rll | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| O | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H8.5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột điện NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Di chuyển hòm H1, H2 đã có công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hòm |
| 4 | Di chuyển hòm H4 đã có công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hòm |
| P | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 2 | Cột H8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 3 | Dây AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.216 | mét |
| 4 | Dây AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | mét |
| 5 | Dây AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 466 | mét |
| Q | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi