Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:05:00 đến ngày 2020-02-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 960,271,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 TBA Đồng Phú | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 1.887 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 1.832 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 2.498 | m |
| 4 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 6.127 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 6 | Đầu cốt thẻ bài AM70 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Ghíp đồng nhôm AM25-95 | Chương V HSMT | 240 | Cái |
| 10 | Ghíp nhôm A25-95 | Chương V HSMT | 507 | Cái |
| 11 | Ống nối dây nhôm A95 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Ống nối dây nhôm A35 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 13 | Ống nối dây nhôm A70 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 14 | Ống nối dây nhôm A50 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Đồng Phú | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 822 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14-120 | Chương V HSMT | 822 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-0,4 | Chương V HSMT | 35 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0,4 | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNN-0,4 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Xà néo XND-0,4 | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 8 | Xà dây da | Chương V HSMT | 53 | Bộ |
| 9 | Xà xuất tuyến 0,4kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Ống nhựa soắn Ф 32 | Chương V HSMT | 63 | m |
| 11 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 4 | hộp |
| 12 | Sơn đen | Chương V HSMT | 8 | m2 |
| 13 | Tiếp địa lặp lại + dây dòng | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 14 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 15 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 16 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 17 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 18 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| C | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Đồng Phú | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 29 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 67 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 8 | Sợi |
| 4 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Hòm 3 pha | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Đồng Phú | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 44 | Cái |
| 3 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 1.744 | m |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 617 | m |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 599 | m |
| 6 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 38 | Cái |
| 7 | Móc treo cáp | Chương V HSMT | 49 | Cái |
| 8 | Cổ dề | Chương V HSMT | 87 | Bộ |
| 9 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Hạng mục A cấp ĐZ 0,4 TBA Thôn 2 Mường Lai | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 2.752 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 5.002 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 9.923 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x70+1x50 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 5 | Đầu cốt thẻ bài AM70 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 242 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 684 | Cái |
| 10 | Ống nối dây nhôm A35 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 11 | Ống nối dây nhôm A70 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 12 | Ống nối dây nhôm A50 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| F | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt ĐZ 0,4 TBA Thôn 2 Mường Lai | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 920 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14-120 | Chương V HSMT | 920 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-0,4 | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-0,4 | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNN-0,4 | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 7 | Xà néo XND-0,4 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến XXT-0.4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha LT | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà dây da | Chương V HSMT | 58 | Bộ |
| 11 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Chụp cột kép 2,5 m | Chương V HSMT | 1 | Chụp |
| 13 | Ống nhựa soắn Ф 32 | Chương V HSMT | 63 | m |
| 14 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 5 | hộp |
| 15 | Sơn đen | Chương V HSMT | 14 | m2 |
| 16 | Tiếp địa lặp lại + dây dòng | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 17 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 23 | Cột |
| 19 | Cột bê tông BH8,5C | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 20 | Cột bê tông BH7,5mC | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 22 | Móng cột MB-0,4 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 23 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 24 | Móng néo | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 25 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 100 | Cuộn |
| 26 | Cáp thép TK-50 | Chương V HSMT | 7,5 | m |
| G | Tháo dỡ và lắp lại ĐZ 0,4 TBA Thôn 2 Mường Lai | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 28 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 63 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 9 | Sợi |
| 4 | Hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 5 | Hòm 2 công tơ, 1 công tơ | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 6 | Hòm 3 pha | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| H | Tháo gỡ và nhập thu hồi ĐZ 0,4 TBA Thôn 2 Mường Lai | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 21 | Cột |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 130 | Cái |
| 3 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 2.621 | m |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 1.584 | m |
| 5 | Móc treo cáp | Chương V HSMT | 29 | Cái |
| 6 | Xà da dây sau công tơ | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 7 | Ghíp nhôm A70 | Chương V HSMT | 224 | Cái |
| 8 | Móc treo cáp | Chương V HSMT | 160 | Bộ |
| 9 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi