Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu phân cấp, nguồn thu tiền sử dụng đất Ngân sách thị xã Sơn Tây giao năm 2020 số tiền là 3,5 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 09:57:00 đến ngày 2020-03-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,813,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Không | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| C | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,01 | 100m |
| 2 | Khâu nối ren ngoài DN40xDN32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 3 | Van cửa ti chìm 2 đầu ren D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Ống HDPE D160 PN10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m |
| 5 | TÊ HDPE D160x160 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 6 | Đầu nối kèm D160 HDPE (Kèm bích) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bích |
| D | Trạm bơm | |||
| 1 | Lắp đặt cụm bơm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ống DN80 -gs | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Ống DN65 -gs | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,22 | 100m |
| 4 | Ống DN40 -gs | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m |
| 5 | Cút dn 80-gs - 900 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 6 | Cút dn 65-gs - 900 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 7 | Tê dn 80*40-gs | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 8 | Tê dn 65*40-gs | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 9 | Tê dn 65-gs | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 10 | Van 2 chiều DN80 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 11 | Van 2 chiều DN65 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 12 | Van 2 chiều DN40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 13 | Nối mềm DN40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| E | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 5 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2372 | m3 |
| 6 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,311 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0208 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2346 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2174 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0328 | tấn |
| F | Mương thoát nước loại 1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,83 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4554 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,139 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0911 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3643 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,595 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2066 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,21 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4009 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,207 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 126 | cái |
| G | Mương thoát nước loại 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3618 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0724 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0579 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,128 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,236 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,216 | 100m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 91,8 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,076 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3856 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,324 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108 | cái |
| 12 | Grating thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| H | Phá dỡ | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,9552 | 100m2 |
| 2 | Bóc lớp phủ sân đất | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7937 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4116 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,499 | 100m3 |
| I | Cấp phối | |||
| 1 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,125 | 100m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,4982 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, đá 1x2, bê tông nền, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 76,872 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, đá 1x2, bê tông nền, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,601 | m3 |
| 5 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 345,64 | m |
| 6 | Lát nền, sàn bằng đá Đá xanh đen (chống trơn) 300x300x3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2.145,08 | m2 |
| J | Chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,2 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0397 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,168 | m3 |
| 4 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 400 | m |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1485 | 100m3 |
| 7 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | 100m |
| 8 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | đầu cáp |
| 9 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cột |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp cửa cột thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 14 | Lắp đặt đèn cầu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chiếu pha 200W | 6 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54 | hộp |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 160 | m |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | 1 Cọc |
| 20 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 400 | m |
| 21 | Mốc báo cáp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | cái |
| K | Cấp điện tổng thể | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4624 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1278 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3648 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 từ tủ tổng sang bếp ăn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | m |
| 5 | Luồn cáp ngầm 4x10mm2 từ tủ tổng sang bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 từ tủ tổng sang nhà C, nhà D | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 145 | m |
| 7 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn cáp 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,45 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm D85/65 | 45 | m | |
| 9 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn 3x185+1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,45 | 100m |
| L | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,34 | 100m |
| 2 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| M | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 685 | m2 |
| 2 | Cây sang: H>10m, ĐK>20cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cây |
| 3 | Cây nhội: H>10m, ĐK = 20-25cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cây |
| 4 | Cây ngâu tán tròn: H = 0,8-1,2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cây |
| 5 | Cây tùng Ấn Độ: H = 3-3,5m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44 | cây |
| 6 | Cây chuỗi ngọc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 85 | m |
| 7 | Cây hồng mai: H = 1-2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | cây |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7317 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7317 | 100m3 |
| 10 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 207,6175 | 1m3 |
| 11 | Bó vỉa bồn cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,2 | m |
| 12 | Bó vỉa vườn cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 96 | m |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5558 | m3 |
| 14 | Láng Granito ghế ngồi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,496 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: MÁI CHE LỐI ĐI | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1893 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1893 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,0604 | m2 |
| 4 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,309 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | m |
| O | HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cổng sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,792 | m2 |
| 2 | Cổng sắt bịt tôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,2 | m2 |
| 3 | Hàng rào sắt đặc uốn nghệ thuật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,264 | m2 |
| 4 | Biển tên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 5 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,211 | m2 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4833 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,6834 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2865 | 100m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,7866 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,5833 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 202,8357 | m2 |
| 12 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 278,48 | m |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 202,8357 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,3228 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1353 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8195 | tấn |
| 17 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2774 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,3288 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1342 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1849 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,1848 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,9988 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,3547 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105,43 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 105,43 | m2 |
| 26 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 97,52 | m |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| Q | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0871 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,726 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5334 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1109 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2092 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2008 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3461 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4022 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9037 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0581 | 100m3 |
| R | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9583 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1742 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9422 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1381 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,0679 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3036 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,1507 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0753 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0936 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3722 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0218 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1421 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0409 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2344 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4498 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0053 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0222 | tấn |
| S | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,459 | m2 |
| 2 | Lát gạch đỏ 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,0997 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,3063 | m2 |
| 4 | Chống thấm Ct11A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,3063 | m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,3 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6717 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 69,6733 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 91,8034 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,81 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,7537 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 69,6733 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 91,8034 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,1609 | m2 |
| 14 | Cửa đi khung nhôm, kính an toàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,825 | m2 |
| 15 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm, kính an toàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,3359 | m2 |
| T | Phần điện nước | |||
| 1 | Chậu bếp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 2 | Quạt hút gắn trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Máy biến tần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Bình tích áp, dung tích 200 lít | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| U | Phần cấp nước | |||
| 1 | Cụm bơm (Q=25.5M, H=25M) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 2 | Van nhựa D20 PRR | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Ống D20 PRR Pn10 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m |
| 4 | Măng sông PRR D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 5 | Cút PRR D=20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 6 | Cút ren trong d20-1/2'' | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| V | Phần thoát nước | |||
| 1 | Hồ ga 400x400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m |
| 3 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 4 | Nút bịt thông tắc sàn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 5 | T chéo D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| W | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Cầu thu nước mưa D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 3 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| X | Phần điện | |||
| 1 | Hộp điện âm tường chứa 16MCB | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 2 | Aptomat MCB 3P 40A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Aptomat RCBO - 1P+1N -32A, 30mA, Icu= 4,5kA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 4 | Aptomat RCBO - 1P+1N -32A, 30mA, Icu= 4,5kA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 5 | Aptomat MCB - 1P\ -16A Icu= 4,5kA | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 7 | Ổ căm đôi ba cực, lắp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 8 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 9 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 10 | Hộp đế âm cho ổ cắm, công tắc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 200 | m |
| 13 | Ống nhựa PVC D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | m |
| 14 | Ống nhựa PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 53 | m |
| 15 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | hộp |
| Y | Điều hòa | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,03 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,03 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,03 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 7 | Cách nhiệt ống PVC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | m |
| Z | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| AA | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,07 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,845 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4063 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,147 | 100m2 |
| 5 | Bu lông neo D16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | bộ |
| 6 | Sản xuất cột thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5628 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,5628 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 264,1874 | m2 |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,045 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,045 | tấn |
| 11 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,0392 | 100m2 |
| 12 | Máng thu nước bằng tôn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61,2 | m |
| 13 | Lập là 20x2x1240 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 61,2 | m |
| AB | Phần điện | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0032 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 402 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | m |
| AC | Phần nước | |||
| 1 | Cầu thu nước mái D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Măng sông uPVC D76 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | cái |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| AD | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| AE | Phá dỡ tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,8789 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 81,3048 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 408,69 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khung thép nhà xe cũ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 191,76 | m2 |
| AF | Nhà B1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 137,2566 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75,7 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 64,164 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 172,074 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 7 | Tháo rỡ dây điện + các thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8037 | 100m3 |
| AG | HẠNG MỤC: THANG THÉP NHÀ B | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0674 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0135 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,674 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,886 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,164 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0504 | tấn |
| 7 | Bu lông neo d16 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 8 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5608 | tấn |
| 9 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5608 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 111,1264 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi