Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200237279-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200117093
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu phân cấp, nguồn thu tiền sử dụng đất Ngân sách thị xã Sơn Tây giao năm 2020 số tiền là 3,5 tỷ đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 09:57:00 đến ngày 2020-03-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,813,112,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Không 1 khoản
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
C Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,01 100m
2 Khâu nối ren ngoài DN40xDN32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
3 Van cửa ti chìm 2 đầu ren D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
4 Ống HDPE D160 PN10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,02 100m
5 TÊ HDPE D160x160 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
6 Đầu nối kèm D160 HDPE (Kèm bích) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
7 Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bích
D Trạm bơm
1 Lắp đặt cụm bơm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
2 Ống DN80 -gs Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
3 Ống DN65 -gs Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,22 100m
4 Ống DN40 -gs Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m
5 Cút dn 80-gs - 900 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
6 Cút dn 65-gs - 900 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
7 Tê dn 80*40-gs Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
8 Tê dn 65*40-gs Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
9 Tê dn 65-gs Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 Van 2 chiều DN80 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
11 Van 2 chiều DN65 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
12 Van 2 chiều DN40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
13 Nối mềm DN40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
E Thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,16 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,033 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0066 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0266 100m3
5 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2372 m3
6 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,311 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0086 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0208 tấn
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2346 m3
10 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2174 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0328 tấn
F Mương thoát nước loại 1
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,83 m3
2 Đào kênh mương đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4554 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,139 100m2
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0911 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3643 100m3
6 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,595 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2066 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,21 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4009 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,207 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 126 cái
G Mương thoát nước loại 2
1 Đào kênh mương đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3618 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0724 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0579 100m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,128 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,236 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,216 100m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,8 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,076 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3856 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,324 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 108 cái
12 Grating thu nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
H Phá dỡ
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,9552 100m2
2 Bóc lớp phủ sân đất Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7937 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4116 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,499 100m3
I Cấp phối
1 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,125 100m2
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,4982 100m2
3 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, đá 1x2, bê tông nền, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 76,872 m3
4 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, đá 1x2, bê tông nền, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35,601 m3
5 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 345,64 m
6 Lát nền, sàn bằng đá Đá xanh đen (chống trơn) 300x300x3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.145,08 m2
J Chiếu sáng
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,2 m3
2 Đào móng công trình đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0397 100m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,168 m3
4 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 400 m
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1485 100m3
7 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 100m
8 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 đầu cáp
9 Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cột
10 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
11 Lắp cửa cột thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
12 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
13 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
14 Lắp đặt đèn cầu Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 bộ
15 Lắp đặt chiếu pha 200W 6 bộ
16 Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ Mô tả kỹ thuật tại chương V 49 bộ
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 54 hộp
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 160 m
19 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 1 Cọc
20 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 400 m
21 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 cái
K Cấp điện tổng thể
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4624 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1278 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3648 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 từ tủ tổng sang bếp ăn Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 m
5 Luồn cáp ngầm 4x10mm2 từ tủ tổng sang bếp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 từ tủ tổng sang nhà C, nhà D Mô tả kỹ thuật tại chương V 145 m
7 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn cáp 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,45 100m
8 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm D85/65 45 m
9 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn 3x185+1x95mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,45 100m
L Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,34 100m
2 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
M HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật tại chương V 685 m2
2 Cây sang: H>10m, ĐK>20cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cây
3 Cây nhội: H>10m, ĐK = 20-25cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cây
4 Cây ngâu tán tròn: H = 0,8-1,2m Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cây
5 Cây tùng Ấn Độ: H = 3-3,5m Mô tả kỹ thuật tại chương V 44 cây
6 Cây chuỗi ngọc Mô tả kỹ thuật tại chương V 85 m
7 Cây hồng mai: H = 1-2m Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cây
8 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7317 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7317 100m3
10 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Mô tả kỹ thuật tại chương V 207,6175 1m3
11 Bó vỉa bồn cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,2 m
12 Bó vỉa vườn cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 96 m
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5558 m3
14 Láng Granito ghế ngồi Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,496 m2
N HẠNG MỤC: MÁI CHE LỐI ĐI
1 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1893 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1893 tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,0604 m2
4 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,309 100m2
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
7 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 m
O HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO
1 Cổng sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,792 m2
2 Cổng sắt bịt tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,2 m2
3 Hàng rào sắt đặc uốn nghệ thuật Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,264 m2
4 Biển tên Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,211 m2
6 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4833 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,6834 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2865 100m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,7866 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,5833 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 202,8357 m2
12 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 278,48 m
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 202,8357 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,3228 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1353 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8195 tấn
17 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2774 100m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,3288 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1342 100m3
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1849 m3
21 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,1848 m3
22 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,9988 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,3547 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 105,43 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 105,43 m2
26 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 97,52 m
P HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
Q Phần móng
1 Đào móng đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0871 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,726 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0264 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5334 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1109 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2092 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2008 100m2
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3461 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4022 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9037 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ phạm vi 7km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0581 100m3
R Phần thân
1 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9583 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1742 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9422 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1381 100m2
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,0679 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0334 100m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3036 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,1507 m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0753 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0936 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3722 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0218 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1421 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0409 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2344 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4498 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0053 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0222 tấn
S Phần hoàn thiện
1 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,459 m2
2 Lát gạch đỏ 400x400 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,0997 m2
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,3063 m2
4 Chống thấm Ct11A Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,3063 m2
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,3 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6717 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 69,6733 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,8034 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,81 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,7537 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 69,6733 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 91,8034 m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,1609 m2
14 Cửa đi khung nhôm, kính an toàn Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,825 m2
15 Cung cấp cửa sổ khung nhôm, kính an toàn Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3359 m2
T Phần điện nước
1 Chậu bếp Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
2 Quạt hút gắn trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
3 Máy biến tần Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
4 Bình tích áp, dung tích 200 lít Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
U Phần cấp nước
1 Cụm bơm (Q=25.5M, H=25M) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
2 Van nhựa D20 PRR Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
3 Ống D20 PRR Pn10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m
4 Măng sông PRR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
5 Cút PRR D=20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
6 Cút ren trong d20-1/2'' Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
V Phần thoát nước
1 Hồ ga 400x400 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m
3 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
4 Nút bịt thông tắc sàn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
5 T chéo D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
W Hệ thống thoát nước mưa
1 Cầu thu nước mưa D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
3 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
X Phần điện
1 Hộp điện âm tường chứa 16MCB Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
2 Aptomat MCB 3P 40A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
3 Aptomat RCBO - 1P+1N -32A, 30mA, Icu= 4,5kA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Aptomat RCBO - 1P+1N -32A, 30mA, Icu= 4,5kA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Aptomat MCB - 1P\ -16A Icu= 4,5kA Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
7 Ổ căm đôi ba cực, lắp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
8 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
9 Công tắc đôi 1 chiều Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
10 Hộp đế âm cho ổ cắm, công tắc Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 m
13 Ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 m
14 Ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 53 m
15 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 hộp
Y Điều hòa
1 Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 máy
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,03 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
4 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,03 100m
5 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,03 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
7 Cách nhiệt ống PVC Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
Z HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
AA Phần móng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,07 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,845 m3
3 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4063 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,147 100m2
5 Bu lông neo D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 bộ
6 Sản xuất cột thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5628 tấn
7 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5628 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 264,1874 m2
9 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,045 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,045 tấn
11 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,0392 100m2
12 Máng thu nước bằng tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,2 m
13 Lập là 20x2x1240 Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,2 m
AB Phần điện
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,32 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0032 100m3
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 bộ
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 402 m
5 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 m
AC Phần nước
1 Cầu thu nước mái D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5 100m
3 Măng sông uPVC D76 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 cái
4 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
5 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
AD HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
AE Phá dỡ tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8789 m3
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 81,3048 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo Mô tả kỹ thuật tại chương V 408,69 m2
4 Tháo dỡ khung thép nhà xe cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 công
5 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 191,76 m2
AF Nhà B1
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 137,2566 m3
2 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 75,7 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,164 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật tại chương V 172,074 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
7 Tháo rỡ dây điện + các thiết bị điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 công
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8037 100m3
AG HẠNG MỤC: THANG THÉP NHÀ B
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0674 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0135 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,674 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,886 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,164 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0504 tấn
7 Bu lông neo d16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
8 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5608 tấn
9 Lắp dựng thang sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5608 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 111,1264 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->