Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 20:16:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 701,449,074 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÀNH PHẦN CÔNG VIỆC | |||
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA | |||
| D | Lắp đặt cáp, dây dẫn trạm | |||
| 1 | Kéo rải cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC 35kV-1x95mm2 (A cấp) | 60 | m | |
| 2 | Kéo rải cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC 22kV-3x120mm2 (A cấp) | 35 | m | |
| 3 | Kéo rải cáp tủ tự dùng - MBA tự dùng 22kV Cu/XLPE/PVC-3x35mm2 (A cấp) | 12 | m | |
| 4 | Cáp lực 1kV Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 (A cấp) | 20 | m | |
| 5 | Tiếp địa thiết bị 0,6kV: Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 (A cấp) | 50 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp điều khiển các loại (A cấp) | 815 | m | |
| E | Lắp đặt phụ kiện trạm | |||
| 1 | Lắp đặt đầu cáp 3 pha ngoài trời 24kV-3x120mm2 (A cấp ) | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp 3 pha trong nhà 24kV-3x120mm2 (A cấp ) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV-3x35mm2 (A cấp ) | 2 | bộ | |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 40 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 6 | cái | |
| 6 | Đầu cáp nhị thứ <= 6 ruột | 16 | Đầu cáp | |
| 7 | Đầu cáp nhị thứ <= 14 ruột | 8 | Đầu cáp | |
| 8 | Đầu cáp nhị thứ <= 19 ruột | 6 | Đầu cáp | |
| 9 | Hệ thống nối đất bổ sung TBA - Phần lắp đặt | 1 | HT | |
| 10 | Chuỗi néo 35kV (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 11 | Sứ đứng 35kV (A cấp) | 20 | quả | |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT CẤU KIỆN TRẠM | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt (kèm thiết bị) | 2 | trụ | |
| 2 | Trụ đỡ cáp và chống sét van | 2 | trụ | |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT.I-12-190-10,0 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | Cột |
| 4 | Kim thu sét 6D | 2 | bộ | |
| 5 | Xà rẽ XR35-22N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 6 | Xà thép Xà trạm 3M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ biến dòng 35kV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| G | PHẦN LẮP ĐẶT CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Dây đơn Cu/PVC-1x1,5mm2 | 70 | m | |
| 2 | Dây đơn Cu/PVC-1x2,5mm2 | 150 | m | |
| 3 | Dây đơn Cu/PVC-1x10mm2 | 10 | m | |
| 4 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x10mm2 | 50 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi F21 bảo hộ dây dẫn | 150 | m | |
| 6 | Lắp đặt Aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 4 | cái | |
| 10 | Đèn Led tuýp treo trần kèm máng 1,2m ( 3x18W ) | 4 | cái | |
| 11 | Đèn Led pha ngoài trời 2x100W | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt hộp Aptomat chứa 12 modul âm tường | 1 | tủ | |
| 13 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều công suất 18.000 BTU | 3 | cái | |
| H | PHẦN HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình khí CO2 chữa cháy MT5 | 8 | bình | |
| 2 | Bình bột chữa cháy MFZ8, MFZ6 | 8 | bình | |
| 3 | Bình bột chữa cháy loại xe đẩy MFTZ35 | 4 | bình | |
| 4 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy, chỉ dẫn thoát hiểm | 5 | bình | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng trụ đỡ máy cắt ngoài trời | 2 | móng | |
| 2 | Móng trụ đỡ cáp và chống sét van | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột : MT-3 | 4 | móng | |
| 4 | Móng máy biến áp | 2 | móng | |
| 5 | Hệ thống mương cáp B400 | 1 | HT | |
| 6 | Phá dỡ hiện trạng phục vụ thi công | 1 | HT | |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi xà thép | 2 | bộ | |
| 8 | Hệ thống mương cáp nhà điều khiển | 1 | HT | |
| 9 | Hệ thống nối đất bổ sung TBA - Phần xây dựng | 1 | HT | |
| J | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| K | Phần thu hồi trạm | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp trung gian 3 pha 35/10kV 4000kVA | 2 | máy | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | 6 | bộ | |
| 3 | Thu hồi chống sét van 1 pha 35kV | 6 | cái | |
| 4 | Th hồi Xà đỡ thiết bị | 6 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Tủ xuất tuyến 10kV | 3 | tủ | |
| 6 | Thu hồi Tủ TU | 2 | tủ | |
| 7 | Thu hồi Tủ lộ tổng 10kV | 2 | tủ | |
| 8 | Thu hồi Tủ ĐK AC/DC | 1 | tủ | |
| 9 | Thu hồi Tủ tự dùng | 1 | tủ | |
| 10 | Thu hồi Tủ 0.4kV | 1 | tủ | |
| 11 | Thu hồi MBA tự dùng 10/0.4kV | 1 | máy | |
| 12 | Điều hòa | 2 | cái | |
| 13 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 21 | quả | |
| 14 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 6 | quả | |
| 15 | Thu hồi thanh cái đồng | 120 | m | |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| M | Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp trung gian 6.300kVA-35/22kV <br/>(A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp tự dùng 50kVA-22/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Biến dòng điện ngoài trời 1 pha 35kV 100-200-300/1/1/1A (kèm kẹp cực) (A cấp) | 2 | bộ 3 cái | |
| 4 | Máy cắt ngoài trời 3 pha 38.5kV-630A-25kA/1s (kèm kẹp cực) (A cấp) | 2 | máy | |
| 5 | Chống sét van 1 pha 35kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 6 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kV/1s (A cấp) | 3 | tủ | |
| 7 | Tủ đo lường hợp bộ 24kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| 8 | Tủ đo lường hợp bộ 24kV (Kết nối thanh cái cứng với tủ LL) (A cấp) | 1 | tủ | |
| 9 | Tủ máy biến áp tự dùng ( gồm cầu dao + cầu chì ) (A cấp) | 1 | tủ | |
| 10 | Chống sét van 1 pha 22kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 11 | Lắp Tủ điện AC&DC ( tận dụng tủ hiện trạng ) (A cấp) | 1 | tủ | |
| 12 | Lắp Tủ chỉnh lưu nguồn (A cấp) | 1 | tủ | |
| 13 | Ắc quy 220V-50Ah (A cấp) | 10 | bình | |
| 14 | Nạp điện ác quy (A cấp) | 1 | HT | |
| 15 | Tủ điều khiển bảo vệ 2 MBA (A cấp) | 1 | tủ | |
| 16 | Di chuyển tủ lộ tổng và tủ xuất tuyến vào phòng điều khiển cũ và lắp đặt lại phù hợp với vị trí hiện có | 4 | tủ | |
| 17 | Tháo và lắp đặt lại cáp đấu nối với MBA T1, T2 hiện có | 60 | m | |
| 18 | Di chuyển MBA T1, T2 ra khỏi vị trí sân trạm (cự ly di chuyển 5m) | 2 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi