Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng + lắp đặt thiết bị xây dựng công trình: Trường trung học cơ sở Lê Hồng Phong, thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200240763-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng + lắp đặt thiết bị xây dựng công trình: Trường trung học cơ sở Lê Hồng Phong, thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200233428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 08:48:00 đến ngày 2020-03-03 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,702,451,622 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V. E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây lắp
C Phần nền móng
1 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 72,576 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,52 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 20,0002 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,5929 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0849 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,8892 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,6303 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,4824 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,7712 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2603 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,5517 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 1,2566 tấn
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 12,0147 m3
14 Đắp cát công trình, hố móng Chương V. E-HSMT 0,9095 m3
15 Xây tường bó vỉa gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=33cm h<=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 9,7147 M3
16 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,1683 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,1994 100m3
18 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3535 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 11,1801 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 144,3844 m2
21 Lát đá bậc tam cấp Chương V. E-HSMT 15,9515 m2
22 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 24 m2
23 Láng rãnh không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 12,36 m2
24 Trát tường rãnh dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 23,072 M2
25 Trát tường ngoài dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 35,0376 M2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 35,0376 m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,0816 m3
28 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0822 100m2
29 Sản xuất l.đặt cốt thép BTĐS tấm đan, hàng rào, cửa sổ,lá chớp,nan hoa Chương V. E-HSMT 0,0728 Tấn
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 52 cái
D Phần kiến trúc nhà
1 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=33cm h<=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 27,0116 M3
2 Xây tường thẳng gạch chỉ 2 lỗ dầy <=33cm h<=16m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 26,0436 M3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,5115 m3
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 61,152 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 61,152 m2
6 Trát tường ngoài dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 158,995 M2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 158,995 m2
8 Trát tường trong dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 411,656 M2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 411,656 m2
10 Trát má hèm cửa dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 54,288 M2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 54,288 m2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 6,688 M2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 6,688 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 130,0144 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 2,036 m3
16 Xây bó bục giảng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=11cm h<= 16m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 0,2649 M3
17 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2391 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 9,0045 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 9,0045 m2
20 Lan can inox nhà + Nhà cầu Chương V. E-HSMT 465,7199 kg
21 Cửa tôn + khoá mái tôn Chương V. E-HSMT 1 bộ
22 Lắp ống nhựa D 100mm Chương V. E-HSMT 18,27 m
23 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 2 cái
24 Phễu thu Chương V. E-HSMT 2 cái
25 Cút nhựa D100 Chương V. E-HSMT 2 cái
26 Đai + vít giữ ống Chương V. E-HSMT 20 cái
27 Keo dán nhựa Chương V. E-HSMT 2 hộp
28 Trát tường sê nô dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 63,258 M2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 38,928 m2
30 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=11cm h<= 16m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 5,1317 M3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,8434 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,1676 100m2
33 Trát tường ngoài dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 8,379 M2
34 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,6844 100m2
35 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40*1.2mm Chương V. E-HSMT 0,3908 Tấn
36 Lắp dựng xà gồ Chương V. E-HSMT 0,3909 tấn
37 Thép D6 ghim đầu xà gồ chống tốc mái Chương V. E-HSMT 10,4429 kg
38 Đóng úp nóc, diềm mái tôn Chương V. E-HSMT 24,3 M
E Phần cửa
1 Sản xuất cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38 mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 28,08 m2
2 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6,38 mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 59,2 m2
3 Sản xuất hoa cửa bằng inox vuông 12x12x1 mm Chương V. E-HSMT 355,2 kg
4 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 59,2 M2
F Phần kết cấu nhà
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 31,5003 m3
2 Bê tông thành sê nô chiều dày < 45cm cao <=16 m 200# Chương V. E-HSMT 2,8046 m3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. E-HSMT 3,6417 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 3,0114 Tấn
5 Trát gờ chỉ VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 57,1 M
6 Trát phào VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 41,5 M
7 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 292,6602 M2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 292,6602 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,4942 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 15,5499 m3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,5148 100m2
12 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,8633 100m2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,5186 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=18mm, cao<16 m Chương V. E-HSMT 0,4863 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ fi>18mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 2,707 Tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,85 m3
17 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,4949 100m2
18 Sản xuất l.dựng c.thép lanh tô liền mái hắt,máng nước fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,1586 Tấn
19 Sản xuất l.dựng c.thép lanh tô liền mái hắt,máng nước fi > 10mm cao <= 16m Chương V. E-HSMT 0,1504 Tấn
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,288 m2
21 Trát ô văng VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 16,946 M2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Chương V. E-HSMT 16,946 M2
23 Trát gờ chỉ VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 33,16 M
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,3438 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng fi<=18mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 1,5085 Tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,9677 tấn
27 Trát xà dầm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 66,716 M2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 66,716 m2
29 Láng sê nô có đánh màu dầy 3cm VXM M75 cát vàng Ml>2 Chương V. E-HSMT 29,886 m2
G Điện chiếu sáng + cấp nước
1 Lắp đặt máng 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
3 Đèn ốp trần Chương V. E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 16 cái
5 Móc quạt Chương V. E-HSMT 16 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Chương V. E-HSMT 14 cái
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 100 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 90 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 120 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 300 m
12 Tủ APTOMAT Chương V. E-HSMT 4 hộp
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 16 cái
15 ống nhựa đặt nổi vuông Chương V. E-HSMT 250 m
16 Tê cút nhựa Chương V. E-HSMT 120 cái
17 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 250 cái
18 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Giếng khoan D110 (khoán gọn: dây dẫn điện, bể bảo vệ máy bơm kích thước 1x1x1m, nắp tôn, khóa) Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Máy bơm Chương V. E-HSMT 1 cái
H Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét 1.2 m Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Gia công kim thu sét 0.5m Chương V. E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt kim thu sét 0.5m Chương V. E-HSMT 5 cái
5 Ống thép D22 mạ H=0.7 Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Sứ nhồi VXM 50# giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 8 cái
7 Bật đỡ dây trên mái, dây dẫn xuống Chương V. E-HSMT 50 cái
8 Kéo dây theo tường d10 Chương V. E-HSMT 60 m
9 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 50 cái
10 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 Chương V. E-HSMT 55 m
11 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 1,5m Chương V. E-HSMT 7 cọc
12 Đào đất chôn dây tiếp địa <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương V. E-HSMT 26,4 M3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 26,4 m3
14 Thép bản giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 12,0547 kg
I NHÀ BẢO VỆ
J Phần móng nhà bảo vệ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,0778 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,5221 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 3,5535 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8618 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,2989 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1181 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0213 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,1578 tấn
K Kiến trúc
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,373 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,9225 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 49,4608 m2
4 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 11,466 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 44,724 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 49,4608 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 44,724 m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,126 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0226 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,22 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,386 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 0,3891 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,2891 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,286 m3
15 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,8187 m3
16 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,0743 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,0743 tấn
18 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,2576 100m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0269 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,7361 m3
21 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 12,1224 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 2,2491 m2
23 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,1685 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 9,36 m2
25 Sản xuất cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm Chương V. E-HSMT 12,75 m2
26 Lắp dựng cửa kính khung nhôm kinh Chương V. E-HSMT 12,75 m2
L Điện, nước
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 2 bộ
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 15 m
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Triết áp quạt Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Đèn compact ốp tường Chương V. E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=200A Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Ống nhựa D32 Chương V. E-HSMT 0,4 100m
10 Cút nhựa D27 Chương V. E-HSMT 4 cái
11 Cút nhựa D21 Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Tê nhựa D27x27+27x21 Chương V. E-HSMT 3 cái
13 Tê nhựa D21x21 Chương V. E-HSMT 3 cái
14 Van khóa D27 Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Bịt đầu D21 Chương V. E-HSMT 5 cái
16 Côn nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 2 cái
17 Phụ kiện nhà tắm (gương soi, kệ kính, hộp đựng, giá treo quần áo) Chương V. E-HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa d=110mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
21 Lắp đặt ống nhựa d=90mm Chương V. E-HSMT 0,05 100m
22 Lắp đặt ống nhựa d=34mm Chương V. E-HSMT 0,1 100m
23 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 10 cái
24 Cút nhựa D90 Chương V. E-HSMT 4 cái
25 Cút nhựa D34 Chương V. E-HSMT 4 cái
26 Tê nhựa D110 Chương V. E-HSMT 1 cái
27 Băng keo Chương V. E-HSMT 2 cuộn
28 Keo dan ống Chương V. E-HSMT 2 tuýp
29 Đai giữ ống các loại Chương V. E-HSMT 10 cái
M Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,6704 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,247 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,494 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0091 100m2
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,0002 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,2908 m2
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 17,3415 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0479 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0124 100m2
N Mái sân khấu
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,72 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,72 m3
3 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,278 tấn
4 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,278 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,8677 tấn
6 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,8677 tấn
7 Sản xuất xà gồ thép 60x30x1,2 mm Chương V. E-HSMT 0,2083 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,2083 tấn
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,1253 100m2
10 Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline Chương V. E-HSMT 0,3329 100m2
11 Máng tôn thu nước Chương V. E-HSMT 18,4 m
12 Lắp đặt ống nhựa d=110mm thu nước Chương V. E-HSMT 0,1 100m
13 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 4 cái
14 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 20 cái
16 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 1,44 m2
O SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông sân , M200 Chương V. E-HSMT 44,8 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 19,2 m3
P THIẾT BỊ
1 Bảng chống lóa Chương V. E-HSMT 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->