Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231811-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện+ngân sách xã Vinh Phú |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 08:49:00 đến ngày 2020-02-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,506,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Phần xây lắp | |||
| C | *\I- Tuyến 1: | |||
| D | *\1- Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 331,028 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 216,117 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.758,56 | 1 m2 |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm dày 12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 211,004 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 527,636 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 596,229 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 596,229 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km tiếp, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 596,229 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 596,229 | 1 m3 |
| E | *\2- Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 47,09 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 440,472 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 43,1 | 1 m3 |
| 4 | Đào đất KPH bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 455,232 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 751,034 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 826,137 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 826,137 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km tiếp, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 826,137 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 826,137 | 1 m3 |
| F | *\3- Cống bản L=0.4m-Cọc 24 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,038 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,01 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,841 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,877 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,554 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,1 | 1 m3 |
| G | *\4- Cống bản L=0.4m-Cọc 28 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,038 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,01 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,841 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,877 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,39 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,1 | 1 m3 |
| H | *\5- Cống bản L=1.0m-Cọc 5 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,61 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,122 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,044 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,4 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,6 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,015 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,048 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,64 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,18 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,8 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,68 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,68 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,832 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,599 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 20,464 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11,38 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,17 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 33,216 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,2 | 1 m3 |
| I | *\6- Cống bản L=1.0m-Cọc 16 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,59 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,197 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,072 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,9 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,72 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,025 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,082 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,24 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,3 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,66 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,66 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 16,306 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,783 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 27,352 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 13,69 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,845 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 73,12 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 20,74 | 1 m3 |
| J | *\7- Cống bản L=1.0m-Cọc TC13(+7.46M) : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,93 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,182 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,103 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,488 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,04 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,019 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,061 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,816 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,24 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,018 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,538 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,88 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,88 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,858 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,789 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23,212 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,78 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,477 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 50,72 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,518 | 1 m3 |
| K | II - TUYẾN 2 | |||
| L | *\1- Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 125,796 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 89,069 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 698,82 | 1 m2 |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm dày 12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 83,858 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 209,644 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 236,898 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 236,898 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km tiếp, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 236,898 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 236,898 | 1 m3 |
| M | *\2- Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,42 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 154,859 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất KPH bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 164,156 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 269,074 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,982 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,982 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km tiếp, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,982 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 295,982 | 1 m3 |
| N | *\3- Cống bản L=0.4m-Cọc 1 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,43 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,038 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,76 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,3 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,01 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,841 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 18,877 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,662 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,094 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,1 | 1 m3 |
| O | III - TUYẾN 3 | |||
| P | *\1- Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 226,307 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 155,677 | 1 m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.257,92 | 1 m2 |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm dày 12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 151,102 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 377,379 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 426,438 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 426,438 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km tiếp, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 426,438 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 426,438 | 1 m3 |
| Q | *\2- Nền đường : | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào, Đất cấp II | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 245,82 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất KPH bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 361,06 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 561,33 | 1 m3 |
| 4 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 617,463 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly 1km đầu, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 617,463 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly <= 7km tiếp, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 617,463 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, Cự ly > 7km cuối, Đất cấp III | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 617,463 | 1 m3 |
| R | *\3- Cống bản L=0.4m-Cọc 16 : | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,57 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,016 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,053 | 1 tấn |
| 4 | Ván khuôn BT bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,528 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt bản cống đúc sẵn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 cái |
| 6 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,42 | 1 m3 |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,015 | Tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,481 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,324 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn thân cống, tường cánh,... | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 24,637 | 1 m2 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,862 | 1 m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 17,334 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,74 | 1 m3 |
| S | *\4- Cống bản L=1.0m-Cọc 8 : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,89 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,143 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép dầm bản cống, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,052 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,4 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,92 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,018 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,058 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 10,24 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,18 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép thanh chống, Đường kính cốt thép d<=10mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,013 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT thanh chống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,8 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông gia cường mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,08 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn BT bản mặt cống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,08 | 1 m2 |
| 14 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,412 | 1 m3 |
| 15 | Xây đá hộc lòng cống, sân cống, chân khay, Vữa xi măng M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,702 | 1 m3 |
| 16 | Tô VXM M100 tường cánh, thân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 22,464 | 1 m2 |
| 17 | Tô VXM M100 lòng cống, sân cống dày 2 cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,38 | 1 m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | 1 rọ |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,39 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 57,248 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 14,64 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi