Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 20:32:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,062,536,887 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 dựng cột bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 38 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10,0 dựng cột bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10,0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 7 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11,0 dựng cột bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13,0 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 7 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13.0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 19 | cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 14 | Tiếp địa RC-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 101 | bộ |
| 15 | Tiếp địa RC-2a | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 19 | bộ |
| 16 | Xà néo 2 mạch sứ chuỗi cột đơn XN2M22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo 2 mạch sứ đứng cột đơn XN2MSĐ22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 18 | Xà néo 2 mạch sứ chuỗi cột đôi XN2M22-2LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét van XCSV-22 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 71 | bộ |
| 21 | Xà đỡ vượt cột tròn đơn XĐV22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 22 | Xà đỡ vượt cột vuông đơn XĐV22-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 23 | Đôn cột tròn 2.5m ĐC-2,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 31 | bộ |
| 24 | Đôn cột 2.5m ĐC-V-2.5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 25 | Đôn 2 cột đúp 2.5m ĐC-2LT-2,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ lèo XP-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 27 | Ghế cách điện GTT-Đ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 28 | Thang trèo TT-2,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 29 | Giằng cột GC-14 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 30 | Giằng cột GC-16 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 31 | Giằng cột GC-18 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 32 | Giằng cột GC-20 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 33 | Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 14 | bộ |
| 34 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 35 | Xà néo sứ đứng cột vuông đơn XNSĐ22-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 36 | Xà néo lệch 2 tầng cột đơn XNL22-1LT(2T) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 19 | bộ |
| 37 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn XNL22-1LT(3T) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 38 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu ngang XNL22-2LTN(3T) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 39 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(3T) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 20 | bộ |
| 41 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu ngang (cột liền) XNSC22-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 42 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu dọc (cột liền) XNSC22-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 43 | Xà rẽ nhánh XRN22-2LT/Na | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 44 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột liền) XRN22-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 45 | Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 46 | Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + phụ kiện (A cấp) | 887 | quả | |
| 48 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) | 38 | chuỗi | |
| 49 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) | 123 | chuỗi | |
| 50 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 20.613 | m | |
| 51 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 (A cấp) | 699 | m | |
| 52 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 (A cấp) | 10.470 | m | |
| 53 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 4 | m | |
| 54 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11-XLPE2.5/HDPE (A cấp) | 4.722 | m | |
| 55 | Đầu cốt nhôm AM50 | 6 | cái | |
| 56 | Đầu cốt nhôm AM95 | 6 | cái | |
| 57 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 5 | cái | |
| 58 | Ống nối dây ON-70 | 3 | ống | |
| 59 | Ống nối dây ON-95 | 3 | ống | |
| 60 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (A cấp) | 30 | cái | |
| 61 | Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) (A cấp) | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 95-120) (A cấp) | 18 | cái | |
| 63 | Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 95-120) (A cấp) | 6 | cái | |
| 64 | Nắp chụp Silicon chống sét | 3 | cái | |
| 65 | Kẹp cáp CC-50 | 120 | cái | |
| 66 | Kẹp cáp CC-70 | 245 | cái | |
| 67 | Kẹp cáp CC-95 | 162 | cái | |
| 68 | Kẹp cáp CC-120 | 186 | cái | |
| 69 | Sơn lại số cột mới (Theo lộ và cấp điện áp mới) | 480 | VT | |
| 70 | Biển báo các loại | 10 | bộ | |
| 71 | Kép dây vượt đường tỉnh lộ | 1 | VT | |
| 72 | Tháo hạ và lắp lại chuỗi néo CN-22kV | 6 | Chuỗi | |
| 73 | Tháo hạ và lắp lại xà đỡ vượt X2 | 14 | Bộ | |
| 74 | Tháo hạ và lắp lại xà đỡ vượt | 10 | Bộ | |
| 75 | Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC50 | 7.935 | m | |
| 76 | Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC95 | 942 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1.9m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 20 | móng | |
| 4 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 26 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 4 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2.3m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2.5m) | 1 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1.7m) | 7 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1.9m) | 3 | móng | |
| 13 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 14 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 15 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | 101 | bộ | |
| 16 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2a | 19 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm TBA 10m LT-10-190-5,0 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 14 | cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,6m XĐN-N-2,6 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian trên cột ly tâm đơn XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2.6m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 19 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV XSI&CSV-2,6m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 11 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tấm đơn XSI-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ CSV cột ly tâm đơn XCSV-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Conson đỡ dầm MBACS-GĐM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Ghế cách điện GCĐ-22-2,6m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 12 | Dầm đỡ máy biến áp GĐM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 13 | Thang trèo TT-2,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ lèo XP-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Xà phụ XP-1a | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 16 | Trụ đỡ MBA TĐ-MBA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Hệ thống nối đất TBA 2 cột | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | HT |
| 18 | Dây dòng tiếp địa trạm treo | 3 | bộ | |
| 19 | Dây dòng tiếp địa trạm trệt | 8 | bộ | |
| 20 | Dây đồng mềm M95 | 102 | m | |
| 21 | Dây đồng mềm M50 | 52 | m | |
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 (A cấp) | 279 | m | |
| 23 | Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 | 228 | m | |
| 24 | Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 | 60 | m | |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA (A cấp) | 169 | quả | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 151 | cái | |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu-120 | 104 | cái | |
| 28 | Đầu cốt đồng Cu-240 | 30 | cái | |
| 29 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (A cấp) | 90 | cái | |
| 30 | Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) (A cấp) | 87 | cái | |
| 31 | Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 95-120) (A cấp) | 6 | cái | |
| 32 | Kẹp cáp CC-70 | 69 | bộ | |
| 33 | Nắp chụp Silicon chống sét | 96 | cái | |
| 34 | Nắp chụp Silicon cầu chì tự rơi | 96 | cái | |
| 35 | Nắp chụp Silicon cực cao thế MBA | 96 | cái | |
| 36 | Nắp chụp Silicon cực hạ thế MBA | 128 | cái | |
| 37 | Dây chảy cho cầu chì 22kV DC-6A | 24 | cái | |
| 38 | Dây chảy cho cầu chì 22kV DC-10A | 12 | cái | |
| 39 | Dây chảy cho cầu chì 22kV DC-20A | 3 | cái | |
| 40 | Lắp ống nhựa HDPE-40/30 | 78 | m | |
| 41 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 60 | m | |
| 42 | Biển báo an toàn | 17 | bộ | |
| 43 | Biển tên trạm | 30 | bộ | |
| 44 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu chị tự rơi 22kV | 12 | cái | |
| 45 | Tháo hạ lắp đặt lại xà đón dây đầu trạm | 2 | bộ | |
| 46 | Tháo hạ lắp đặt lại xà đỡ SI và CSV trạm 2 cột | 1 | bộ | |
| 47 | Tháo hạ lắp đặt lại xà lắp sứ trung gian | 1 | bộ | |
| 48 | Tháo hạ lắp đặt lại giá lắp máy biến áp | 1 | bộ | |
| 49 | Tháo hạ lắp đặt lại ghế thao tác trạm 2 cột | 1 | bộ | |
| 50 | Tháo hạ lắp đặt lại thang trèo | 1 | bộ | |
| 51 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng 22kV | 16 | quả | |
| 52 | Tháo hạ lắp đặt lại dây cáp PVC(M3x120+1x70) | 22 | m | |
| 53 | Tháo hạ lắp đặt lại dây cáp PVC(M3x120+1x70) | 22 | m | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 14 | móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-3 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 6 | móng | |
| 3 | Móng trụ đỡ MBA | 1 | móng | |
| 4 | Hệ thống tiếp địa TBA - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Căng dây lấy độ võng dây ABC 4x120 (A cấp) | 258,5 | m | |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 8,5 m H-8,5C dựng cột bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 5 | cột | |
| 3 | Xà néo lánh trên cột đơn vuông XN.CVX-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ trên cột li tâm đơn (đi kết hợp trung thế) XĐ4a-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 5 | Xà néo trên cột li tâm đơn (đi kết hợp trung thế) XN4a-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 6 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt sứ A30 (A cấp) | 56 | quả | |
| 9 | Bịt đầu cáp | 16 | cái | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MV-2 | 5 | móng | |
| J | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| K | Phần thu hồi trung thế | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ | 16 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ | 47 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ | 12 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà néo | 28 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà néo bằng XN-TG | 15 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà néo II | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ XĐV-TG | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà néo II | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà phụ | 3 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà rẽ nhánh | 15 | bộ | |
| 11 | Thu hồi chụp đầu cột | 2 | bộ | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 70 | quả | |
| 13 | Thu hồi sứ đứng 15kV | 765 | quả | |
| 14 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 54 | quả | |
| 15 | Thu hồi chuỗi néo 10kV | 19 | chuỗi | |
| 16 | Thu hồi dây néo | 23 | bộ | |
| 17 | Thu hồi dây AC-50 | 33.501 | m | |
| 18 | Thu hồi cột H 8,5 | 3 | cột | |
| 19 | Thu hồi cột K 9,6 | 18 | cột | |
| 20 | Thu hồi cột LT-10m | 7 | cột | |
| 21 | Thu hồi cột LT-12m | 14 | cột | |
| L | Phần thu hồi trạm | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 6 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 4 | Thu hồi chống sét van 10kV | 12 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | 12 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 2 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 2 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ cầu chì | 11 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 1 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ chống sét van trạm trên 2 cột | 10 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đỡ SI trên 1cột | 1 | bộ | |
| 14 | Thu hồi sàn thao tác | 1 | bộ | |
| 15 | Thu hồi giá lắp máy biến áp | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi thang trèo | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi dây AC-50/8 | 168 | m | |
| 18 | Thu hồi thanh dẫn đồng f8 | 204 | m | |
| 19 | Tháo hạ thu hồi dây cáp PVC(M3x90+1x50) | 64 | m | |
| 20 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 84 | quả | |
| 21 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 18 | quả | |
| 22 | Thu hồi cột LT-10m | 2 | cột | |
| 23 | Thu hồi cột H 8,5 | 18 | cột | |
| M | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| N | Phần lắp đặt thiết bị đường dây + cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van đường dây 22kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| O | Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) | 13 | cái | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện TĐ-400V-300A | 2 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện TĐ-400V-800A | 1 | tủ | |
| P | Phần luân chuyển, lắp lại MBA | |||
| 1 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) | 7 | máy | |
| 2 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 3 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 560kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| Q | Phần thiết bị tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Tháo lắp đặt lại máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Tháo lắp đặt lại chống sét van 10kV | 12 | bộ | |
| R | Phần MBA chuyển nấc | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-10(22)/0.4KV-CN | 1 | máy | |
| 2 | Máy biến áp chuyển nấc 250KVA-10(22)/0.4KV-CN | 1 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi