Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200240544-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200226512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-20 20:45:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,558,673,206 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4kV sau TBA Thu Ngạc 2, Lai Đồng 2, Long Cốc 2
B Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện
1 Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Vật tư A cấp 36 mét
2 Dây nhôm bọc AV70 Vật tư A cấp 12.084 mét
3 Dây nhôm bọc AV50 Vật tư A cấp 9.676 mét
4 Dây nhôm bọc AV35 Vật tư A cấp 1.883 mét
5 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) Vật tư A cấp 3 Bộ
6 Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 Vật tư A cấp 752 Cái
7 Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox Vật tư A cấp 6 Bộ
8 Tấm treo MT-ABC-20 Vật tư A cấp 3 Cái
9 Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) Vật tư A cấp 488 Cái
10 Bịt đầu cáp cao su BĐC Vật tư A cấp 176 Cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Vật tư A cấp 12 Cái
C Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện
D Phần Móng cột, tiếp địa
1 Móng M2H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 móng
2 Móng cột vuông đơn M2ĐH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 móng
E Phần Đường dây 0,4kV
1 Cột bê tông vuông H8,5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cột
2 Sơn số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 VT
3 Xà X1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71 Bộ
4 Xà X2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 Bộ
5 Xà X2ĐD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
6 Xà X2ĐN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Bộ
7 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 908 quả
8 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cuộn
F Phần thu hồi
1 Cột bê tông vuông H-7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cột
2 Xà X1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71 bộ
3 Xà X2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 bộ
4 Xà X2ĐD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
5 Xà X2ĐN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
6 Dây dẫn nhôm A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11.604 mét
7 Dây dẫn nhôm A50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.244 mét
8 Dây dẫn nhôm A35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.792 mét
9 Sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 886 quả
10 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
G Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 908 quả
H Đường dây 0,4kV sau TBA Thu Ngạc 3, Long Cốc 3
I Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện
1 Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Vật tư A cấp 68 mét
2 Dây nhôm bọc AV70 Vật tư A cấp 13.241 mét
3 Dây nhôm bọc AV50 Vật tư A cấp 5.659 mét
4 Dây nhôm bọc AV35 Vật tư A cấp 415 mét
5 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) Vật tư A cấp 5 Bộ
6 Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 Vật tư A cấp 568 Cái
7 Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox Vật tư A cấp 10 Bộ
8 Tấm treo MT-ABC-20 Vật tư A cấp 5 Cái
9 Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) Vật tư A cấp 390 Cái
10 Bịt đầu cáp cao su BĐC Vật tư A cấp 84 Cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Vật tư A cấp 20 Cái
J Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện
K Phần Móng cột, tiếp địa
1 Móng M2H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 móng
2 Móng cột vuông đơn M2ĐH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 móng
L Phần Đường dây 0,4kV
1 Cột bê tông vuông H8,5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cột
2 Sơn số cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 VT
3 Xà X1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77 Bộ
4 Xà X2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Bộ
5 Xà X2ĐD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
6 Xà X2ĐN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Bộ
7 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 812 quả
8 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cuộn
M Phần thu hồi
1 Cột bê tông vuông H-7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cột
2 Cột bê tông vuông H-8,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
3 Xà X1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77 bộ
4 Xà X2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
5 Xà X2ĐD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
6 Xà X2ĐN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 bộ
7 Dây dẫn nhôm A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12.639 m
8 Dây dẫn nhôm A50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.398 m
9 Dây dẫn nhôm A35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 395 m
10 Sứ hạ thế các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 804 quả
11 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
N Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 812 quả
O Đường dây 0,4 kV sau TBA Xuân An 4 và Trung Sơn 2
P Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện
1 Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Vật tư A cấp 713 mét
2 Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 Vật tư A cấp 1.147 mét
3 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) Vật tư A cấp 46 bộ
4 Kẹp treo cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) Vật tư A cấp 60 bộ
5 Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 Vật tư A cấp 24 cái
6 Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox Vật tư A cấp 162 bộ
7 Tấm treo MT-ABC-20 Vật tư A cấp 88 cái
8 Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) Vật tư A cấp 94 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Vật tư A cấp 4 cái
Q Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện
1 Cáp thép F8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 239 mét
2 Tăng đơ treo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
R Phần thu hồi
1 Xà đỡ trên cột vuông 4 dây X1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
2 Xà néo trên cột vuông 4 dây X2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
3 Dây A50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.029 mét
4 Dây A35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.103 mét
5 Dây AV95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.160 mét
6 Dây AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 642 mét
7 Dây AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.551 mét
8 Dây AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.111 mét
9 Dây AV25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.702 mét
10 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218 quả
S Đường dây 35kV lộ 373E4.13 (từ 26 đến 72)
T Phần Móng cột, tiếp địa
1 Móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 móng
2 Móng cột MTĐ-16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 móng
3 Tiếp địa đường dây RC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
U Phần Đường dây trung thế
1 Dựng cột điện NPC.I-14-190-8.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
2 Dựng cột điện NPC.I-16-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cột
3 Xà rẽ nhánh 1 pha XRN-1P 35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
4 Xà X2C-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
5 Xà X2-35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
6 Xà XRN-2P-35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Xà X2Z -35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
8 Xà X2ZĐN -35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà đỡ lệch 3 pha XĐL-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Xà néo lệch 3 pha XNLĐ-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 Xà đỡ vượt X3-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 m
13 Chuỗi néo Silicone-35N + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 chuỗi
14 Chuỗi néo Silicone-35N thí nghiệm mẫu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 chuỗi
15 Chuỗi néo Silicone-35N kép + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 chuỗi
16 Sứ SĐD 35kV+ ty mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 quả
17 Sứ SĐD 35kV thí nghiệm mẫu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 quả
18 Ghíp nhôm đa năng A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99 cái
V Phần thu hồi
1 Cột CL14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
2 Cột CL16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cột
3 Xà X2Z-35KVth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
4 Xà XCD-35th Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Xà GTTth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Xà XII-35KVth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 Xà X2-35KVth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
8 Xà XR-3Pth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà X1Z-35KVth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
10 Xà X1L-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 Xà X1-35KVth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
12 Xà XR-2Pth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
13 Xà XN-2Pth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
14 Xà TSth Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Sứ đỡ dây SĐD 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 Quả
16 Sứ chuỗi đỡ IIC70 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 Chuỗi
W Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 Quả
2 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 chuỗi
3 Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Mẫu
4 Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->