Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 14:40:00 đến ngày 2020-02-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,988,291,661 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5154 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3966 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6865 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,604 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,275 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,537 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,583 | m3 |
| 8 | Bê tông nền tam cấp, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,587 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,058 | m3 |
| 10 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,618 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,999 | m3 |
| 12 | Bê tông sê nô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2224 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,071 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,247 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,536 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,312 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,244 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,731 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,185 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1524 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7631 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5524 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0999 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3655 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường 200, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,7352 | m3 |
| 27 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường 100, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4888 | m3 |
| 28 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây hộp gen, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,112 | m3 |
| 29 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4794 | m3 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh, gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,56 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Granit 100x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 32 | Láng sàn tạo dốc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,39 | m2 |
| 33 | Quét flinkote chống thấm sàn, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 57,39 | m2 |
| 34 | Lát sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,48 | m2 |
| 35 | Lát sàn bằng gạch granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 102,18 | m2 |
| 36 | Lát sàn bằng gạch granit nhám 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,14 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,3974 | m2 |
| 38 | Cắt rãnh mũi bậc | Theo hồ sơ thiết kế | 7,86 | 10m |
| 39 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 85,06 | m2 |
| 40 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,39 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 185,54 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 284 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,8 | m |
| 45 | Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 109,704 | m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6686 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6686 | tấn |
| 48 | Lợp mái tole mạ màu, dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1692 | 100m2 |
| 49 | Sơn vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 44,01 | m2 |
| 50 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 284 | m2 |
| 51 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 214,092 | m2 |
| 52 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 157,81 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 441,81 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 214,092 | m2 |
| 55 | Trần thạch cao khung nhôm nổi, KT600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,48 | m2 |
| 56 | Trần thạch cao khung nhôm nổi, KT600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 102,18 | m2 |
| 57 | CCLD cửa đi 1, 4 cánh mở, thép hộp sơn dầu màu trắng, kính trắng cường lực dày 8mm, bao gồm khung sắt bảo vệ, phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 8,58 | m2 |
| 58 | CCLD cửa đi 1, 2 cánh mở, kết hợp vách kính khung nhôm, pano lambri, khung nhôm hệ 1000 dày 1,3mm, kính trắng cường lực dày 8mm, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 7,28 | m2 |
| 59 | CCLD cửa đi 1 cánh mở, kết hợp vách kính khung nhôm, pano lambri, khung nhôm hệ 1000 dày 1,3mm, kính mờ cường lực dày 8mm, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3,64 | m2 |
| 60 | CCLD cửa sổ 2, 4 cánh lùa, kết hợp vách kính khung nhôm hệ 700 dày 1,3mm, kính trắng cường lực dày 8mm, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 20,4 | m2 |
| 61 | CCLD cửa sổ 1,2 cánh bậc, kết hợp vách kính khung nhôm hệ 700 dày 1,3mm, kính mờ cường lực dày 8mm, bao gồm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m2 |
| 62 | CCLD lam nhôm chữ Z hệ 700 dày 1,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1 | m2 |
| 63 | CCLD khung sắt bảo vệ, thép hộp 25x25x1,4mm, bao gồm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 21,8 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 1,28 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4062 | 100m2 |
| B | TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH KHU PHỐ | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,606 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4953 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,586 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,484 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,864 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,236 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,068 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,706 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,281 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông cột, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7728 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông dầm, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5648 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2136 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,198 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,555 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,565 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 19 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dày <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2656 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 353 | m2 |
| 21 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 44,8 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,18 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 353 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào cột, giằng tường (matít) ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 65,98 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 418,98 | m2 |
| 26 | Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4996 | m3 |
| 27 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5257 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1076 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,1 | m3 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,1 | m3 |
| 31 | Kẻ Joint 2mx2m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,05 | 10m |
| 32 | Lăn chống trượt nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 241 | m2 |
| 33 | Trồng cỏ đậu phộng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3843 | 100m2/ lần |
| 34 | Trồng cây Sao đen, đường kính thân 20cm, cao 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 cây |
| 35 | Cung cấp đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 7,686 | m3 |
| 36 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3843 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ KHU PHỐ | |||
| 1 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 4 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | mối |
| 6 | Đào mương cáp, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1554 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát mương cáp hạ thế, bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0528 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất mương cáp, hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0911 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 10 | Bê tông đà giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,112 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đan hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0784 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đà giằng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0224 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0143 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép V40x4mm viền hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0406 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép V40x4mm viền hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0406 | tấn |
| 16 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3136 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | m2 |
| 18 | Cung cấp, rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 19 | MCB 2P - 40A - IEC 947-2, Ic= 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | MCB 2P - 25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 21 | MCB 2P - 20A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 22 | MCB 2P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 25 | Cáp Cu/PVC 1Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 135 | m |
| 26 | Cáp Cu/PVC 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 27 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 28 | Ống HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 29 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 30 | Cáp Ex16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 31 | Timer thời gian thực | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 32 | Contactor 2P-20A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 33 | Vỏ tủ điện KT: H600xW400xD200x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vỏ |
| 34 | MCB 2P - 25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 35 | MCB 1P - 10A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 36 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 37 | MCB 2P - 20A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 39 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 345 | m |
| 40 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 41 | Tủ điện 8-10 module | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 42 | Cần đèn lắp tường, trụ + bóng 80 W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 43 | Hộp đấu nối 100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 44 | Đèn tuýp led máng tán quang 2x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 45 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Đèn downlight bóng led 12w | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 47 | Quạt trần 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 48 | Quạt gắn trần 50w | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | Dimmer mặt 1+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Dimmer mặt 3+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Quạt hút mùi âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 52 | Công tắc 1 chiều, 1 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 53 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 54 | Công tắc 1 chiều, 3 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Ồ cắm đôi 3 chấu 16A+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 56 | Tủ rack 6U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | Thanh đấu nối IDF 10 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 58 | Bộ nối mạng ADSL | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Switch 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 60 | Patch panel 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | Bộ phát wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 62 | Bộ chia tín hiệu 1IN/4OUT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 63 | Ổ cắm mạng + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 64 | Ổ cắm điện thoại + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 65 | Ổ cắm tivi + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 66 | Cáp RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 67 | Cáp mạng CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 105 | m |
| 68 | Cáp điện thoại 2x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 69 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC KHU PHỐ | |||
| 1 | Ống HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m |
| 2 | Tê HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Cút 90o HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 4 | Tê HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 5 | Van khóa D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Trụ cấp nước D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2252 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1153 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1099 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5775 | m3 |
| 11 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,155 | m3 |
| 12 | Bê tông thành bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,82 | m3 |
| 13 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2649 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0194 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3513 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0295 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bể tự hoại, hố ga đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | tấn |
| 18 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8712 | m3 |
| 19 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,12 | m2 |
| 20 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,535 | m2 |
| 21 | Quét flinkote chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 17,81 | m2 |
| 22 | Đào đất hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1223 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0543 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,588 | m3 |
| 26 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,608 | m3 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1944 | m3 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện thép V mạ kẽm viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0523 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0523 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3768 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0351 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp hố ga, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 34 | Ống uPVC D220 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2927 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,279 | 100m3 |
| 37 | Ống BTCT D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 38 | Đào đất đặt đường ống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5832 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 40 | Đào hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1784 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0805 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 43 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,848 | m3 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2592 | m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | tấn |
| 46 | Sản xuất cấu kiện thép V mạ kẽm viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0697 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0697 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5728 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0439 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 51 | Lavabo + Van khóa + Vòi (treo tường) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 52 | Xí bệt + Van 3 ngả + Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 53 | Hương sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 54 | Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m |
| 56 | Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 57 | Ống uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 58 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 59 | Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 60 | Cút 90o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 61 | Cút 90o uPVC ren trong D21/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 62 | Nối ren trong D21/RC1/2" | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 63 | Van khóa D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Két nước Inox 1m³ (chân đế, van xả,…) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 66 | Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 67 | Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 68 | Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 69 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 70 | 1 đầu nối ren ngoài D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 71 | Chóp thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 72 | Siphong D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 73 | Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100m |
| 74 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| E | HỆ THỐNG PCCC, BÁO CHÁY | |||
| 1 | Đầu báo khói thường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 2 | Nút nhấn khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 4 | Điện trở cuối tuyến | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Cable Fr 2x1C-1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1C-1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 125 | m |
| 7 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 8 | Trung tâm báo cháy 2 vùng, nguồn dự phòng 4h | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố, bộ lưu điện 2h | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | Đèn thoát hiểm có chỉ hướng, bộ lưu điện 2h | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 11 | Bình chữa cháy bột MFZ8 8 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 12 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 13 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| F | SAN LẤP KHU PHỐ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1371 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển lớp đất đào đi đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1371 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển lớp đất đào tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1371 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6919 | 100m3 |
| G | TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9834 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8048 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,819 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,038 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,21 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,748 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,44 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,458 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,444 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông cột, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,242 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông dầm, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1664 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,312 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,159 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,933 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,276 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,99 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,617 | tấn |
| 18 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dày <=10 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,208 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 729 | m2 |
| 20 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,04 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 729 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào cột, giằng tường (matít) ngoài) | Theo hồ sơ thiết kế | 113,04 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 842,04 | m2 |
| 25 | Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,7198 | m3 |
| 26 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,8887 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6974 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,72 | m3 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,72 | m3 |
| 30 | Kẻ Joint 2mx2m | Theo hồ sơ thiết kế | 51,72 | 10m |
| 31 | Lăn chống trượt nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 517,2 | m2 |
| 32 | Bê tông lót tường xây gạch, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,756 | m3 |
| 33 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4928 | m3 |
| 34 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,9 | m2 |
| 36 | Đắp cát nền sân, bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3908 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,815 | m3 |
| 38 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 478,15 | m2 |
| 39 | Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| 40 | Bê tông lót tường xây gạch, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,496 | m3 |
| 41 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,224 | m3 |
| 42 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,48 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch Granite, gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 64,32 | m2 |
| 44 | Trồng cỏ đậu phộng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5417 | 100m2/ lần |
| 45 | Trồng cây Ngũ gia bì | Theo hồ sơ thiết kế | 51,84 | 1 cây |
| 46 | Trồng cây Sao đen, đường kính thân 20cm, cao 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1 cây |
| 47 | Trồng cây Lim sét, đường kính thân 15cm, cao 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | 1 cây |
| 48 | Cung cấp đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 134,29 | m3 |
| 49 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, sau khi trồng-bằng nước máy tưới thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7145 | 100m2 |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Cáp đồng trần 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 2 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cọc |
| 3 | Kẹp nối (cà rá) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 4 | Cose ép 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 5 | Trụ bát giác STK 9m, 4ly, D60/191 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 6 | Cần đèn đôi STK D60 mạ kẽm, vươn 2,5m, dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 7 | Bóng đèn Led cao áp 80W | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 8 | Bảng nhựa 200x100x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Domino 4P-20A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 11 | MCB 2P-25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | MCB 2P-20A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | MCB 1P-10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Timer | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Relay | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Contactor 2P-20A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Công tắt 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 225 | m |
| 19 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 225 | m |
| 20 | Cáp Cu/PVC 2Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 21 | Ống HDPE D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,25 | 100m |
| 22 | Tủ điện CSNV | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Đào móng trụ đèn, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9952 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | m3 |
| 25 | Bê tông móng trụ đèn, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,304 | m3 |
| 26 | Cung cấp, lắp dựng bu lông móng D20 neo trụ đèn (4 bu lông chính + đai) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông tông móng trụ đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1536 | 100m2 |
| 28 | Đào mương cáp, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,364 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát mương cáp hạ thế, bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0728 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất mương cáp, hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2912 | 100m3 |
| I | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Ống HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,28 | 100m |
| 2 | Tê HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 3 | Cút 90o HDPE D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 4 | Trụ cấp nước D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 5 | Ống BTCT D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | 100m |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1664 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 8 | Đào hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1338 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0604 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m3 |
| 11 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,088 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1944 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | tấn |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép lưới chắn rác thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0647 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép V mạ kẽm viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0523 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0523 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4544 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0329 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 20 | Đào hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0892 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0402 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,392 | m3 |
| 23 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,424 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1296 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,027 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện thép V mạ kẽm viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0348 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0348 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2864 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| J | SAN LẤP CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3547 | 100m3 |
| 2 | Bóc dỡ lớp hữu cơ phía trên | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7181 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển lớp hữu cơ đi đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7181 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển lớp hữu cơ tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7181 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0801 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi