Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200240910-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200240849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 09:27:00 đến ngày 2020-03-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,100,180,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công E-HSMT Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế E-HSMT Chương V 1 Khoản
B Phần thi công xây lắp
1 Lớp vữa đệm chống cỏ mọc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 11.550,2 m2
2 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% E-HSMT Chương V 11,5502 100m3
3 Lát đá 20x20x4cm đục nhám mặt (đá màu xanh xám), (đã trừ diện tích hố trồng cây, rãnh thoát nước chiếm chỗ). E-HSMT Chương V 11.550,2 m2
4 Vận chuyển đá từ thành phố Thanh Hóa về chân công trình 31km đơn giá 380đ/m2 E-HSMT Chương V 11.550,2 m2
5 Tháo dỡ vỉa hè lát gạch block hiện trạng E-HSMT Chương V 7.105,67 m2
6 Phá dỡ vỉa hè bê tông trung bình dày 5cm E-HSMT Chương V 231,86 m3
7 Phá dỡ bó vỉa hiện trạng E-HSMT Chương V 118,7833 m3
8 Đào nền thi công vỉa hè bằng thủ công, đất C3 E-HSMT Chương V 44,3532 m3
9 Đào nền đường thi công vỉa hè bằng máy, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 E-HSMT Chương V 14,3409 100m3
10 Vận chuyển đổ thải ra bãi tập kết, ôtô10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 12,3893 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 12,3893 100m3/1km
12 Đắp đất vỉa hè bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95. Đắp tận dụng từ đất đào vỉa hè. E-HSMT Chương V 2,3951 100m3
13 Đào móng bằng thủ công, đất C3 E-HSMT Chương V 4,842 m3
14 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,92 100m3
15 Vận chuyển đổ thải ra bãi tập kết, ôtô10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,9684 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,9684 100m3/1km
17 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 25,56 m3
18 Ván khuôn bê tông móng E-HSMT Chương V 2,3242 100m2
19 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 139,88 m2
20 Lắp đặt bó vỉa hố trồng cây E-HSMT Chương V 2.152 cái
21 Đá phiến bó vỉa lục giác E-HSMT Chương V 2.152 viên
22 Mua cây cau vua (Chăm sóc đến khi cây sống). E-HSMT Chương V 48 cây
23 Bê tông đệm móng M100, PC40, đá 4x6, dày 10cm E-HSMT Chương V 45,23 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xm mác 50 E-HSMT Chương V 47,38 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 344,61 m2
26 Ván khuôn bê tông móng E-HSMT Chương V 4,3077 100m2
27 Đào đất bằng thủ công, đất C3 E-HSMT Chương V 108,55 m3
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,4178 100m3
29 Vận chuyển đổ thải ra bãi tập kết, ôtô10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,6677 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,6677 100m3/1km
31 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 39,23 m3
32 Ván khuôn bê tông đệm E-HSMT Chương V 5,23 100m2
33 Vữa đệm lót, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 575,3 m2
34 Lắp đặt bó vỉa thẳng E-HSMT Chương V 2.615 cái
35 Mua bó vỉa đá màu xám sáng (hệ số hao hụt 1,025). E-HSMT Chương V 95,19 m3
36 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,05 m3
37 Ván khuôn bê tông đệm E-HSMT Chương V 0,006 100m2
38 Vữa đệm lót, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 0,66 m2
39 Lắp đặt bó vỉa cong E-HSMT Chương V 6 cái
40 Mua bó vỉa đá màu xanh xám E-HSMT Chương V 0,11 m3
41 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 11,46 m3
42 Ván khuôn bê tông đệm E-HSMT Chương V 1,528 100m2
43 Vữa đệm lót, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 168,08 m2
44 Lắp đặt bó vỉa thẳng E-HSMT Chương V 764 cái
45 Mua bó vỉa đá màu xám sáng E-HSMT Chương V 43,55 m3
46 Phá dỡ kết cấu bê tông thành rãnh + tấm đan, máy khoan E-HSMT Chương V 252,26 m3
47 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 90,72 m3
48 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố E-HSMT Chương V 16,596 100m2
49 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 E-HSMT Chương V 152,13 m3
50 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 15,4066 tấn
51 Ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 8,5746 100m2
52 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh E-HSMT Chương V 2.766 cái
53 Nạo vét rãnh bằng thủ công, sâu <= 30 cm, đất C1 E-HSMT Chương V 331,92 m3
54 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi đổ thải, đất C1 E-HSMT Chương V 3,3192 100m3
55 Vận chuyển đất đổ thải tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 1km, đất C1 E-HSMT Chương V 3,3192 100m3/1km
56 Đào xúc vật liệu thải lên xe, máy đào <= 1,25 m3. E-HSMT Chương V 9,5818 100m3
57 Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết, ôtô 10T tự đổ, phạm vi 1 km. E-HSMT Chương V 9,5818 100m3
58 Vận chuyển đổ thải tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 9,5818 100m3/1km
59 Đá dăm đệm ga thu dày 5cm E-HSMT Chương V 6,51 m3
60 Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 74,31 m3
61 Ván khuôn gỗ, ván khuôn ga thu E-HSMT Chương V 8,2987 100m2
62 Bê tông chèn nắp chắn rác, M300, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,91 m3
63 Khung và lưới chắn rác bằng gang đúc KT 960x530 E-HSMT Chương V 164 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm E-HSMT Chương V 1,476 100m
65 Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C3 E-HSMT Chương V 20,086 m3
66 Đào nền đường thi công vỉa hè bằng máy, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 E-HSMT Chương V 1,8077 100m3
67 Vận chuyển đổ thải ra bãi tập kết, ôtô10T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 2,0086 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 1km, đất C3 E-HSMT Chương V 2,0086 100m3/1km
69 Bê tông lót móng lấp hố đào, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 68,92 m3
70 Khoan bê tông tạo lỗ lắp đặt ống nhựa D200, máy khoan E-HSMT Chương V 1,54 m3
71 Bê tông nâng thành, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,036 m3
72 Ván khuôn E-HSMT Chương V 0,2338 100m2
73 Lắp đặt lại tấm đan hố ga hiện trạng E-HSMT Chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->