Gói thầu: gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200222959-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu gói thầu số 01: thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20191267451
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xổ số kiến thiết (còn thừa sau phê duyệt dự án trong kế hoạch trung hạn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 09:22:00 đến ngày 2020-03-02 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,253,842,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế -nt- 1 Khoản
B Sửa chữa, nâng cấp khán đài
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.790,06 m2
2 Bả matít vào tường -nt- 3.790,06 m2
3 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 1.775,84 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 2.014,22 m2
5 Ốp bục ngồi gạch ceramic 400x400mm -nt- 571 m2
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch , thủ công -nt- 14,818 m3
7 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 -nt- 7,9072 m3
8 Bả matít vào tường -nt- 111,28 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 111,28 m2
10 Tháo dỡ cửa, thủ công -nt- 106,83 m2
11 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn -nt- 13,58 m2
12 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính -nt- 26,03 m2
13 Sản xuất, sơn và lắp dựng khung sắt bảo vệ -nt- 19,24 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại -nt- 15,7056 m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp -nt- 15,7056 m2
16 Sản xuất, lắp dựng khung nhôm kính 8 ly -nt- 48 m2
17 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính -nt- 27,7 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại -nt- 73,2047 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp -nt- 73,2 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 -nt- 0,78 m3
21 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 -nt- 2,7 m3
22 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm -nt- 11,7 m2
23 Lắp dựng lan can sắt d90x2mm -nt- 1,494 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp -nt- 4,6912 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại -nt- 64,558 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại -nt- 839,15 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại -nt- 1.092,4512 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp -nt- 1.995 m2
29 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m -nt- 2.500 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ -nt- 25 100m2
31 Lắp đặt trần thạch cao 60x60cm đã có khung -nt- 50 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 477,04 m2
33 Tháo dỡ trần, thủ công -nt- 85,56 m2
34 Lắp đặt trần thạch cao khung nổi 60x60cm -nt- 85,56 m2
35 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công -nt- 131,1 m2
36 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm -nt- 294,5 m2
37 Phá dỡ nền gạch ceramic, thủ công -nt- 133,8 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm -nt- 54 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm -nt- 79,8 m2
40 Tháo dỡ chậu rửa -nt- 8 bộ
41 Tháo dỡ bệ xí -nt- 14 bộ
42 Phá dỡ kết cấu bê tông máng tiểu, thủ công -nt- 0,132 m3
43 Lắp đặt lavabo để bàn -nt- 14 bộ
44 Lắp đặt xí xổm -nt- 10 bộ
45 Lắp đặt chậu tiểu nam -nt- 12 bộ
46 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm -nt- 14 cái
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi -nt- 10 bộ
48 Lắp đặt van khóa ĐK 27mm -nt- 3 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm -nt- 0,36 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm -nt- 0,5 100m
51 Lắp đặt co nhựa 90 ĐK 21mm -nt- 36 cái
52 Lắp đặt co nhựa 90 ĐK 27mm -nt- 6 cái
53 Lắp đặt co nhựa 90 ĐK 34mm -nt- 2 cái
54 Lắp đặt giảm nhựa ĐK 27->21mm -nt- 36 cái
55 Lắp đặt giảm nhựa ĐK 34->27mm -nt- 1 cái
56 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 27mm -nt- 10 cái
57 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 34mm -nt- 2 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm -nt- 0,48 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm -nt- 0,36 100m
60 Lắp đặt co nhựa 90 ĐK 60mm -nt- 12 cái
61 Lắp đặt co nhựa 90 ĐK 114mm -nt- 22 cái
62 Lắp đặt giảm nhựa ĐK 60->34mm -nt- 13 cái
63 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 60mm -nt- 10 cái
64 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 114mm -nt- 1 cái
65 Lắp đặt đèn huynh quang dài 1,2m, 36W hộp đèn 1 bóng -nt- 48 bộ
66 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, 36W hộp đèn 2 bóng -nt- 44 bộ
67 Lắp đặt đèn downlight compact 15w -nt- 30 bộ
68 Lắp đặt đèn pha led 150w + cần đèn 1,5 m -nt- 7 bộ
69 Lắp đặt ổ cắm đôi -nt- 71 cái
70 Lắp đặt công tắc 1 hạt -nt- 19 cái
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt -nt- 15 cái
72 Lắp đặt quạt đảo trần -nt- 40 cái
73 Lắp đặt MCB 2 pha 125A -nt- 1 cái
74 Lắp đặt MCB 1 pha 20A -nt- 10 cái
75 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường -nt- 10 cái
76 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 -nt- 2.010 m
77 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 -nt- 1.228 m
78 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 -nt- 259 m
79 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 -nt- 200 m
80 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm -nt- 1.005 m
81 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm -nt- 615 m
82 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm -nt- 100 m
83 Lắp đặt các bình chữa cháy -nt- 16 cái
C Xây dựng mới hàng rào
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Xem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6661 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy dài 4,5m (VT+Công đóng 3000đ/m) -nt- 81,36 100m
3 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 -nt- 2,4441 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình -nt- 14,746 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 -nt- 14,746 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 -nt- 32,264 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật -nt- 0,888 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm -nt- 1,196 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm -nt- 0,2219 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 -nt- 24,4554 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 -nt- 3,2011 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng -nt- 2,4455 100m2
13 Lót tấm ni long chống mất nước đà kiềng -nt- 0,6934 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng -nt- 0,396 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m -nt- 0,7948 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m -nt- 2,43 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 -nt- 14,072 m3
18 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m -nt- 2,8144 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m -nt- 0,366 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m -nt- 1,3918 tấn
21 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 -nt- 7,41 m3
22 Đắp cát nền móng công trình -nt- 0,95 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 -nt- 0,95 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 -nt- 2,5 m3
25 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật -nt- 0,08 100m2
26 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 -nt- 8,597 m3
27 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 -nt- 8,5702 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 -nt- 214,925 m2
29 Ốp đá chẻ chân tường rào -nt- 261,115 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 -nt- 214,255 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 -nt- 248,52 m2
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18cm, h <=4m M75 -nt- 16,5186 m3
33 Sản xuất hàng rào song sắt -nt- 11,2802 tấn
34 Lắp đặt hàng rào song sắt -nt- 11,2802 tấn
35 Sơn hàng rào song sắt 3 nước, sơn tổng hợp -nt- 476,5358 m2
36 Bả matít vào tường -nt- 214,255 m2
37 Bả matít vào cột, dầm, trần -nt- 248,52 m2
38 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 462,775 m2
39 Cung cấp, lắp dựng cổng sắt -nt- 43,56 m2
40 Mô tơ và điều khiển cổng tự động -nt- 1 cái
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 -nt- 1,3728 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái -nt- 0,1716 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m -nt- 0,2675 tấn
44 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 -nt- 0,9808 m3
45 Xây tường gạch ống 8x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 -nt- 2,0196 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 -nt- 23,48 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 -nt- 23,48 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 -nt- 22,5 m2
49 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 -nt- 22,5 m2
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … -nt- 22,5 m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 -nt- 0,546 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm -nt- 5,46 m2
53 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính -nt- 2,88 m2
54 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính -nt- 1,84 m2
55 Bả matít vào tường -nt- 46,96 m2
56 Bả matít vào cột, dầm, trần -nt- 22,5 m2
57 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 23,48 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ -nt- 45,98 m2
59 Ốp đá granite bảng tên -nt- 3,3 m2
60 Lắp đặt bộ chữ bảng tên bằng đồng thau -nt- 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->