Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191255959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 09:05:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,431,783,482 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO, SỬA CHỮA | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 74,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 97,98 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 36,63 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,516 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,84 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 26,25 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 209,13 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 21,9508 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 67,3039 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 67,3039 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 67,3039 | m3 |
| 16 | Lu lèn lại mặt nền nhà đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1111 | 100m2 |
| 17 | Nilon chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1111 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,7908 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8434 | tấn |
| 20 | Thi công cao su xốp chèn khe co, dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 233,4 | m |
| 21 | Thi công trám khe co bằng Sika Flex | Theo hồ sơ thiết kế | 233,4 | m |
| 22 | Cung cấp Hardener Sikafloor (mật độ tiêu thụ 5kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.139,54 | kg |
| 23 | Thi công xoa phẳng nền với Hardener Sikafloor | Theo hồ sơ thiết kế | 227,908 | m2 |
| 24 | Thi công trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 224,73 | m2 |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9098 | m3 |
| 26 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,372 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 97,45 | m2 |
| 28 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 98,1 | m2 |
| 29 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14,35 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 112,45 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sắt kính trong dày 5 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 1,82 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,06 | m2 |
| 33 | SXLD tấm kính trong dày 5mm, cố định bằng nẹp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 20,4 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (đèn, ổ cắm, dây điện...) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hệ thống |
| 35 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn Led Tube 1m2 2x20w | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 270 | m |
| 41 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 42 | Lắp đặt nẹp nhựa D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 43 | Lắp đặt MCB-2P-63A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt RCBO-2P-20A-30mA-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 18 modul | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt Ống gas D6,4 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | 100m |
| 49 | Lắp đặt Ống gas D12,7 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nước xả uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 51 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 18,8 | m |
| 52 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,52 | m2 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8488 | m3 |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m2 |
| 55 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4758 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4758 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4758 | m3 |
| 58 | Tháo dỡ nguyên trạng cầu thang sắt hiện hữu và lắp đặt lại sau khi cải tạo nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lần |
| 59 | Lu lèn lại mặt nền nhà đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6569 | 100m2 |
| 60 | Nilon chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6569 | 100m2 |
| 61 | Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8488 | m3 |
| 62 | Thi công cao su xốp chèn khe co, dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 131,17 | m |
| 63 | Thi công trám khe co bằng Sika Flex | Theo hồ sơ thiết kế | 131,17 | m |
| 64 | Cung cấp Hardener Sikafloor (mật độ tiêu thụ 5kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 428,735 | kg |
| 65 | Thi công xoa phẳng nền với Hardener Sikafloor | Theo hồ sơ thiết kế | 85,747 | m2 |
| 66 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7344 | m3 |
| 67 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1152 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,04 | m2 |
| 69 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 26,04 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 26,04 | m2 |
| 71 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 60,2 | m |
| 72 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 23,44 | m2 |
| 73 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,112 | m3 |
| 74 | Đục mở tường làm cửa loại tường bê tông chiều dày <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,05 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 56,8 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m2 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,748 | m3 |
| 78 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 12,883 | m3 |
| 79 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 20,623 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 20,623 | m3 |
| 81 | Lu lèn lại mặt nền nhà đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3652 | 100m2 |
| 82 | Nilon chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3652 | 100m2 |
| 83 | Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,748 | m3 |
| 84 | Thi công cao su xốp chèn khe co, dày 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | m |
| 85 | Thi công trám khe co bằng Sika Flex | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | m |
| 86 | Cung cấp Hardener Sikafloor (mật độ tiêu thụ 5kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 190 | kg |
| 87 | Thi công xoa phẳng nền với Hardener Sikafloor | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | m2 |
| 88 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 57,09 | m2 |
| 89 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3976 | m3 |
| 90 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2312 | m3 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,2 | m2 |
| 92 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 61,22 | m2 |
| 93 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 63,2 | m2 |
| 95 | Sản xuất cửa sắt kính trong dày 5 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9 | m2 |
| 96 | Sản xuất bông sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9796 | m2 |
| 97 | Sản xuất cửa thép kính chống cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9796 | m2 |
| 100 | SXLD tấm kính trong dày 5mm, cố định bằng nẹp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,08 | m2 |
| 101 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (đèn, ổ cắm, dây điện...) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hệ thống |
| 102 | Lắp đặt đèn Led Tube 1m2 2x20w | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 105 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 106 | Kéo rải cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 (bao gồm đế + mặt nạ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 109 | Kéo rải cáp mạng CAT5E | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 110 | Kéo rải cáp điện thoại CAT3 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 111 | Lắp đặt nẹp nhựa D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 112 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt MCB-1P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt RCBO-2P-20A-30mA-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 117 | Lắp đặt Ống gas D6,4 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 118 | Lắp đặt Ống gas D12,7 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nước xả uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 120 | Tháo dỡ cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| 121 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 10,53 | m2 |
| 122 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,206 | m3 |
| 123 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,729 | m3 |
| 124 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazzo 400x400 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,955 | m2 |
| 125 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 3,148 | m3 |
| 126 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 3,148 | m3 |
| 127 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,148 | m3 |
| 128 | SXLD ram dốc sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 6,06 | m2 |
| 129 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2363 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG – PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt van chọn vùng DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van chọn vùng DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt đầu phun xả khí CO2 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt van an toàn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Ống STK Ø27 x 3.91mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,84 | 100m |
| 6 | Lắp đặt Ống STK Ø34 x 4.55mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Ống STK Ø42 x 4.85mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Co STK Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Co STK Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Co STK Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 11 | Lắp đặt Co giảm STK Ø27/Ø21 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê STK Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê STK Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê STK Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê giảm STK Ø42/Ø21 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê giảm STK Ø42/Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Bầu giảm STK Ø42/Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Bầu giảm STK Ø34/Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nắp bít STK Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Cùm treo Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Cùm treo Ø34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Cùm treo Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Cùm U Ø42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Cùm U Ø27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Ty ren M8 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 26 | Cung cấp lắp đặt U 80x40x4,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 27 | Sơn đỏ đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | kg |
| 28 | Vật tư phụ hệ thống chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Đầu báo khói quang bao gồm đế | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | bộ |
| 30 | Cung cấp lắp đặt Đầu báo nhiệt bao gồm đế | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | bộ |
| 31 | Cung cấp lắp đặt Nút nhấn kích hoạt xả khí | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt Nút nhấn trì hoãn kích hoạt | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt Còi / đèn báo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Kéo rải Dây cáp chống cháy 2Cx1.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 36 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 630 | m |
| 37 | Lắp đặt Ống mềm PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt Box tròn 2 ngã PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | hộp |
| 39 | Lắp đặt Box tròn 1 ngã PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 40 | Lắp đặt Nối trơn PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 220 | cái |
| 41 | Lắp đặt Nối răng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 42 | Lắp đặt Box vuông PVC 110x110x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 43 | Lắp đặt Co PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | cái |
| 44 | Lắp đặt Bọ PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 630 | cái |
| 45 | Vật tư phụ hệ thống báo cháy kích hoạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 46 | Lắp đặt Đèn Exit | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 48 | Kéo rải Dây cấp nguồn 2Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 49 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 50 | Vật tư phụ hệ thống đèn Exit, CSSC | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 51 | Lắp đặt Kim thu sét phóng tia tiên đạo Rb=65m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Kéo rải Cáp đồng trần Φ50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 53 | Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 54 | Cung cấp lắp đặt Tăng đơ M8 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 55 | Hàn cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | mối |
| 56 | Đóng Cọc đồng tiếp địa Φ16, L = 2400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 57 | Cáp treo trụ Φ6 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt Ống nhựa PVC Φ25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 59 | Ốc siết cáp Φ6 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 60 | Đo điện trở bãi cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | vị trí |
| 61 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 62 | Chi phí kiểm định thiết bị PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Máy Lạnh 2 HP | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG PHẦN PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 loại 68L bình nạp 45KG bao gồm van đầu chai, ống nối mềm, van 1 chiều. | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | bộ |
| 2 | Bình kích hoạt xả khí bao gồm van điện từ, và van kích hoạt bằng tay | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | bình |
| 3 | Bảng cảnh báo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 4 | Giá cố định bình CO2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Bình chữa cháy xách tay CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bình |
| 6 | Bình chữa cháy xách tay ABC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bình |
| 7 | Tủ điều khiển chữa cháy 3 zone 1 khu vực | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 8 | Kim thu sét phóng tia tiên đạo Rb=65m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Trụ đỡ kim thu sét STK Φ42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi