Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các Dự án Đầu tư và Xây dựng thị xã Phổ Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 08:51:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,048,620,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Theo HSTK | 7,635 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 2,5472 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 6,4055 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Theo HSTK | 0,3196 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSTK | 1,2474 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSTK | 1,2474 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 50,2541 | m3 |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | Theo HSTK | 13,005 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 2,448 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0203 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 14,836 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 1,8775 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1279 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 1,0354 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 2,1705 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 51,5774 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 1,4081 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,7493 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 1,5158 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 1,7362 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 15,4892 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 20,097 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài, giằng móng | Theo HSTK | 0,3655 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,3002 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 4,0195 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 1,4017 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1179 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1179 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSTK | 3,6903 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 1,3932 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 1,8875 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK | 3,8705 | tấn |
| 33 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo HSTK | 27,5009 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo HSTK | 5,9037 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK | 2,2666 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK | 7,7034 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK | 2,7293 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 60,4824 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo HSTK | 10,3648 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 10,0543 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 99,4229 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo HSTK | 1,2848 | 100m2 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,3544 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,3965 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 7,245 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo HSTK | 0,5171 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,8328 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTK | 0,1856 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,2989 | m3 |
| 50 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,782 | m3 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 47,507 | m2 |
| 52 | Lát đá granite bậc cầu thang (cả hoàn thiện) | Theo HSTK | 54,552 | m2 |
| 53 | SX inox lan can cầu thang 304 (thành phẩm - bao gồm lắp đặt) | Theo HSTK | 209,8821 | kg |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 10,871 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 260,9777 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 13,3412 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 327,023 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 224,5014 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.016,0852 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1.671,2279 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 853,1182 | m2 |
| 62 | Ốp tường gạch men trắng, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSTK | 259,308 | m2 |
| 63 | Bê tông nền, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 31,8976 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK | 854,5952 | m2 |
| 65 | Ốp chân bục giảng kích thước gạch 200x500mm | Theo HSTK | 11,772 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo HSTK | 95,8725 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 164,4668 | m |
| 68 | Xỉ chống thấm khu vệ sinh | Theo HSTK | 11,7037 | m3 |
| 69 | Quét sika chống thấm khu vệ sinh | Theo HSTK | 68,519 | m2 |
| 70 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK | 9,6458 | m3 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 3.286,3445 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 853,1182 | m2 |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | Theo HSTK | 1,6692 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK | 141,76 | m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,6692 | tấn |
| 76 | Lợp mái bằng tôn LD 0,4mm | Theo HSTK | 4,2338 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 73,43 | m |
| 78 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 180,1376 | m2 |
| 79 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 180,1376 | m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo HSTK | 2,8 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo HSTK | 60 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu | Theo HSTK | 20 | cái |
| 83 | Cầu chắn rác | Theo HSTK | 20 | quả |
| 84 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 148 | bộ |
| 85 | SXLĐ ống thoát tràn | Theo HSTK | 20 | ống |
| 86 | SXLĐ tấm comporit ngăn tiểu nam(hoàn thiện, bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK | 10,8 | m2 |
| 87 | Sản xuất thang sắt | Theo HSTK | 0,0099 | tấn |
| 88 | Lắp đặt thang lên mái (hoàn thiện bao gồm cả sơn) | Theo HSTK | 1 | thang |
| 89 | Nắp đậy thang lên mái(hoàn thiện, bao gồm cả khóa) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 90 | Trát đắp phù điêu | Theo HSTK | 1 | cái |
| 91 | Sản xuất sen hoa sắt hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 1.624,491 | kg |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 126,36 | m2 |
| 93 | SXLD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK | 68,04 | m2 |
| 94 | SXLD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK | 32,4 | m2 |
| 95 | SXLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK | 120,6 | m2 |
| 96 | SXLD vách kính nhà vệ sinh (bao gồm phụ kiện, lắp đặt) | Theo HSTK | 18,96 | m2 |
| 97 | SXLD lan can inox (hoàn thiện) | Theo HSTK | 31,3145 | m2 |
| 98 | Đĩa ốp inox trang trí D100 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 99 | Sản xuất lan can thép hộp 50x25x1,8 mạ kẽm | Theo HSTK | 1.362,1 | 0.0 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK | 13,3339 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK | 2,6088 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK | 86,12 | m2 |
| 103 | SX LĐ vách kính nhôm hộp, kính an toàn 6,38mm(hoàn thiện gồm cả lắp đặt, bao gồm phụ kiện) | Theo HSTK | 21,2 | m2 |
| 104 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,9302 | m3 |
| 105 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK | 1,2118 | m3 |
| 106 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,4074 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, đường dốc chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 7,604 | m3 |
| 108 | Đắp cát nền móng đường dốc | Theo HSTK | 0,5901 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,5901 | m3 |
| 110 | Lát gạch gốm KT gạch 300x300mm | Theo HSTK | 6,4968 | m2 |
| 111 | Lát đá granite bậc cầu thang (cả hoàn thiện) | Theo HSTK | 12,4674 | m2 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,0178 | m3 |
| 113 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Theo HSTK | 8,5291 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài, đường dốc dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 2,3551 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2,3551 | m2 |
| 116 | SXLD lan can inox đường dốc(hoàn thiện) | Theo HSTK | 50,6485 | m2 |
| 117 | Lắp dựng lan can đường dốc | Theo HSTK | 4,8726 | m2 |
| 118 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 4,575 | m3 |
| 119 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 9,15 | m3 |
| 120 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,4625 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 9,3224 | m3 |
| 122 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | Theo HSTK | 11,0554 | m3 |
| 123 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 113,65 | m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,3563 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,2015 | tấn |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,3006 | m3 |
| 127 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK | 266 | cái |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 10,6405 | m3 |
| 129 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK | 6 | bình |
| 130 | Bình chữa cháy MT3 | Theo HSTK | 6 | bình |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 132 | Nội quy, tiêu lệnh | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn gắn trần tán quang 2 bóng 1200x300 2x36w | Theo HSTK | 42 | bộ |
| 134 | Lắp đặt đèn ốp trần 25w 220v | Theo HSTK | 51 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi 10A-220v | Theo HSTK | 39 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc đơn, nhựa chìm tường (đế âm+mặt) | Theo HSTK | 22 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc đôi, nhựa chìm tường (đế âm+mặt) | Theo HSTK | 33 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 3 cực, nhựa chìm tường (đế âm+mặt) | Theo HSTK | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 21 | cái |
| 141 | Lắp đặt xà sứ đón điện đầu hồi | Theo HSTK | 1 | sứ |
| 142 | Lắp đặt sứ A20+ty sứ | Theo HSTK | 2 | sứ |
| 143 | Lắp đặt tủ điện tổng+tủ điện tầng 3 750x500x300, có lắp giá ATM | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt tủ điện tầng 1,2,3 500x400x150, có lắp giá ATM | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 145 | Lắp đặt tủ điện phòng, có lắp giá ATM | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 146 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK | 15 | cái |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 3x16mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 3x10mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 2x6mm2 | Theo HSTK | 295 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 500 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 800 | m |
| 155 | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện ruột đồng 1x10mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 156 | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện ruột đồng 1x6mm2 | Theo HSTK | 322 | m |
| 157 | Lắp đặt dây bọc PVC cách điện ruột đồng 1x2,5mm2 | Theo HSTK | 520 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo HSTK | 40 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 295 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 1.220 | m |
| 161 | Đào đất đặt đường cáp, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,098 | 100m3 |
| 162 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 0,001 | 100m3 |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo HSTK | 7 | cái |
| 164 | Lắp đặt con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 7 | sứ |
| 165 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo HSTK | 160 | m |
| 166 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Theo HSTK | 35 | m |
| 167 | SX LĐ Cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 125 | cái |
| 168 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Theo HSTK | 35 | m |
| 169 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 170 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 171 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 10,3071 | m2 |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, DN 40mm | Theo HSTK | 0,38 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, DN 25mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, DN 20mm | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 175 | Lắp đặt van khóa cửa đồng, DN 40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khóa cửa đồng, DN 25 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt van khóa cửa đồng, DN 20 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt van 1 chiều, DN 25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt van phao, DN 25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt van xả đáy téc D32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN40 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN25 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN20 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN40 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN25 | Theo HSTK | 30 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN20 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa ren trong chịu nhiệt DN20 | Theo HSTK | 44 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn thu nhựa chịu nhiệt DN40/25 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn thu nhựa chịu nhiệt DN25/20 | Theo HSTK | 40 | cái |
| 190 | Lắp nút bịt, DN 20 | Theo HSTK | 44 | cái |
| 191 | Lắp đặt kép, măng sông, ren nối, rắc co các loại | Theo HSTK | 40 | cái |
| 192 | Lắp đặt chậu rửa (men chống dính) | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 194 | SX LĐ xi phông | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 195 | Lắp đặt gương soi+phụ kiện | Theo HSTK | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt xí bệt(men chống dính) | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 199 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 140mm | Theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,59 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 42mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 205 | Lắp đặt tê xiên, ĐK 140mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê xiên, ĐK 110mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê xiên, ĐK 90mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 60mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 209 | Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 140mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 210 | Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 110mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 211 | Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 90mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 212 | Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 60mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Theo HSTK | 50 | cái |
| 215 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn thu D140/110 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn thu D110/60 | Theo HSTK | 15 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn thu D90/60 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn thu nhựa D60/42 | Theo HSTK | 25 | cái |
| 220 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK | 1 | bồn |
| 221 | Lắp đặt crepin D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 222 | Máy bơm sinh hoạt Q=5m3/h, H=25m | Theo HSTK | 1 | cái |
| 223 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 30 | cái |
| 224 | Quang treo ống | Theo HSTK | 30 | cái |
| 225 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2144 | 100m3 |
| 226 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 0,7653 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ móng, đáy bể | Theo HSTK | 0,046 | 100m2 |
| 228 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0986 | tấn |
| 229 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,0526 | tấn |
| 230 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK | 1,138 | m3 |
| 231 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,7599 | m3 |
| 232 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK | 0,0711 | 100m3 |
| 233 | Láng bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,882 | m2 |
| 234 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( trát lớp 1 ) | Theo HSTK | 42,76 | m2 |
| 235 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 ( trát lớp 2 ) | Theo HSTK | 42,76 | m2 |
| 236 | Đánh màu thành bể và ngâm nước theo quy phạm | Theo HSTK | 42,76 | m2 |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0193 | 100m2 |
| 238 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0376 | tấn |
| 239 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,5646 | m3 |
| 240 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK | 4 | cái |
| 241 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt ống thông | Theo HSTK | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi