Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200240554-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các Dự án Đầu tư và Xây dựng thị xã Phổ Yên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200233672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 08:51:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,048,620,126 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Theo HSTK 7,635 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Theo HSTK 2,5472 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 6,4055 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Theo HSTK 0,3196 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo HSTK 1,2474 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo HSTK 1,2474 tấn
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 50,2541 m3
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Theo HSTK 13,005 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK 2,448 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 1,0203 100m3
11 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 14,836 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 1,8775 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1279 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 1,0354 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK 2,1705 tấn
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 51,5774 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 1,4081 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,7493 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 1,5158 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK 1,7362 tấn
21 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 15,4892 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 20,097 m3
23 Ván khuôn móng dài, giằng móng Theo HSTK 0,3655 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,3002 tấn
25 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 4,0195 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 1,4017 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSTK 0,1179 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo HSTK 0,1179 100m3
29 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo HSTK 3,6903 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 1,3932 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 1,8875 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 3,8705 tấn
33 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo HSTK 27,5009 m3
34 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m Theo HSTK 5,9037 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK 2,2666 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK 7,7034 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK 2,7293 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 60,4824 m3
39 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo HSTK 10,3648 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK 10,0543 tấn
41 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 99,4229 m3
42 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo HSTK 1,2848 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,3544 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,3965 tấn
45 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 7,245 m3
46 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo HSTK 0,5171 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,8328 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo HSTK 0,1856 tấn
49 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,2989 m3
50 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,782 m3
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 47,507 m2
52 Lát đá granite bậc cầu thang (cả hoàn thiện) Theo HSTK 54,552 m2
53 SX inox lan can cầu thang 304 (thành phẩm - bao gồm lắp đặt) Theo HSTK 209,8821 kg
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 10,871 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 260,9777 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 13,3412 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 327,023 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 224,5014 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.016,0852 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1.671,2279 m2
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 853,1182 m2
62 Ốp tường gạch men trắng, kích thước gạch 300x450mm Theo HSTK 259,308 m2
63 Bê tông nền, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 31,8976 m3
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK 854,5952 m2
65 Ốp chân bục giảng kích thước gạch 200x500mm Theo HSTK 11,772 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Theo HSTK 95,8725 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 164,4668 m
68 Xỉ chống thấm khu vệ sinh Theo HSTK 11,7037 m3
69 Quét sika chống thấm khu vệ sinh Theo HSTK 68,519 m2
70 Bê tông gạch vỡ mác 50 Theo HSTK 9,6458 m3
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 3.286,3445 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 853,1182 m2
73 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Theo HSTK 1,6692 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK 141,76 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,6692 tấn
76 Lợp mái bằng tôn LD 0,4mm Theo HSTK 4,2338 100m2
77 Tôn úp nóc Theo HSTK 73,43 m
78 Quét sika chống thấm mái, sê nô Theo HSTK 180,1376 m2
79 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 180,1376 m2
80 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Theo HSTK 2,8 100m
81 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo HSTK 60 cái
82 Lắp đặt phễu thu Theo HSTK 20 cái
83 Cầu chắn rác Theo HSTK 20 quả
84 Đai giữ ống Theo HSTK 148 bộ
85 SXLĐ ống thoát tràn Theo HSTK 20 ống
86 SXLĐ tấm comporit ngăn tiểu nam(hoàn thiện, bao gồm phụ kiện) Theo HSTK 10,8 m2
87 Sản xuất thang sắt Theo HSTK 0,0099 tấn
88 Lắp đặt thang lên mái (hoàn thiện bao gồm cả sơn) Theo HSTK 1 thang
89 Nắp đậy thang lên mái(hoàn thiện, bao gồm cả khóa) Theo HSTK 1 cái
90 Trát đắp phù điêu Theo HSTK 1 cái
91 Sản xuất sen hoa sắt hộp mạ kẽm Theo HSTK 1.624,491 kg
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 126,36 m2
93 SXLD cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện) Theo HSTK 68,04 m2
94 SXLD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện) Theo HSTK 32,4 m2
95 SXLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm(bao gồm phụ kiện) Theo HSTK 120,6 m2
96 SXLD vách kính nhà vệ sinh (bao gồm phụ kiện, lắp đặt) Theo HSTK 18,96 m2
97 SXLD lan can inox (hoàn thiện) Theo HSTK 31,3145 m2
98 Đĩa ốp inox trang trí D100 Theo HSTK 16 cái
99 Sản xuất lan can thép hộp 50x25x1,8 mạ kẽm Theo HSTK 1.362,1 0.0
100 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK 13,3339 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK 2,6088 100m2
102 Lắp dựng lan can Theo HSTK 86,12 m2
103 SX LĐ vách kính nhôm hộp, kính an toàn 6,38mm(hoàn thiện gồm cả lắp đặt, bao gồm phụ kiện) Theo HSTK 21,2 m2
104 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 3,9302 m3
105 Bê tông gạch vỡ mác 50 Theo HSTK 1,2118 m3
106 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,4074 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, đường dốc chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 7,604 m3
108 Đắp cát nền móng đường dốc Theo HSTK 0,5901 m3
109 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,5901 m3
110 Lát gạch gốm KT gạch 300x300mm Theo HSTK 6,4968 m2
111 Lát đá granite bậc cầu thang (cả hoàn thiện) Theo HSTK 12,4674 m2
112 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,0178 m3
113 Ốp gạch thẻ bồn hoa Theo HSTK 8,5291 m2
114 Trát tường ngoài, đường dốc dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 2,3551 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2,3551 m2
116 SXLD lan can inox đường dốc(hoàn thiện) Theo HSTK 50,6485 m2
117 Lắp dựng lan can đường dốc Theo HSTK 4,8726 m2
118 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 4,575 m3
119 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 9,15 m3
120 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,4625 100m3
121 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Theo HSTK 9,3224 m3
122 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 Theo HSTK 11,0554 m3
123 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 113,65 m2
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,3563 100m2
125 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,2015 tấn
126 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,3006 m3
127 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK 266 cái
128 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 10,6405 m3
129 Bình chữa cháy MFZ4 Theo HSTK 6 bình
130 Bình chữa cháy MT3 Theo HSTK 6 bình
131 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK 6 hộp
132 Nội quy, tiêu lệnh Theo HSTK 3 bộ
133 Lắp đặt đèn gắn trần tán quang 2 bóng 1200x300 2x36w Theo HSTK 42 bộ
134 Lắp đặt đèn ốp trần 25w 220v Theo HSTK 51 bộ
135 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 9 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi 10A-220v Theo HSTK 39 cái
137 Lắp đặt công tắc đơn, nhựa chìm tường (đế âm+mặt) Theo HSTK 22 cái
138 Lắp đặt công tắc đôi, nhựa chìm tường (đế âm+mặt) Theo HSTK 33 cái
139 Lắp đặt công tắc 3 cực, nhựa chìm tường (đế âm+mặt) Theo HSTK 4 cái
140 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 21 cái
141 Lắp đặt xà sứ đón điện đầu hồi Theo HSTK 1 sứ
142 Lắp đặt sứ A20+ty sứ Theo HSTK 2 sứ
143 Lắp đặt tủ điện tổng+tủ điện tầng 3 750x500x300, có lắp giá ATM Theo HSTK 1 hộp
144 Lắp đặt tủ điện tầng 1,2,3 500x400x150, có lắp giá ATM Theo HSTK 3 hộp
145 Lắp đặt tủ điện phòng, có lắp giá ATM Theo HSTK 12 hộp
146 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo HSTK 1 cái
147 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo HSTK 5 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK 24 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo HSTK 15 cái
150 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 3x16mm2 Theo HSTK 100 m
151 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 3x10mm2 Theo HSTK 40 m
152 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 2x6mm2 Theo HSTK 295 m
153 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 2x2,5mm2 Theo HSTK 500 m
154 Lắp đặt dây dẫn bọc PVC cách điện ruột đồng 2x1,5mm2 Theo HSTK 800 m
155 Lắp đặt dây bọc PVC cách điện ruột đồng 1x10mm2 Theo HSTK 40 m
156 Lắp đặt dây bọc PVC cách điện ruột đồng 1x6mm2 Theo HSTK 322 m
157 Lắp đặt dây bọc PVC cách điện ruột đồng 1x2,5mm2 Theo HSTK 520 m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo HSTK 40 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK 295 m
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK 1.220 m
161 Đào đất đặt đường cáp, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,098 100m3
162 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 0,001 100m3
163 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo HSTK 7 cái
164 Lắp đặt con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 7 sứ
165 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo HSTK 160 m
166 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm Theo HSTK 35 m
167 SX LĐ Cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 125 cái
168 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Theo HSTK 35 m
169 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Theo HSTK 9 cọc
170 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ Theo HSTK 2 hộp
171 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 10,3071 m2
172 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, DN 40mm Theo HSTK 0,38 100m
173 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, DN 25mm Theo HSTK 0,7 100m
174 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, DN 20mm Theo HSTK 0,18 100m
175 Lắp đặt van khóa cửa đồng, DN 40 Theo HSTK 1 cái
176 Lắp đặt van khóa cửa đồng, DN 25 Theo HSTK 8 cái
177 Lắp đặt van khóa cửa đồng, DN 20 Theo HSTK 4 cái
178 Lắp đặt van 1 chiều, DN 25 Theo HSTK 1 cái
179 Lắp đặt van phao, DN 25 Theo HSTK 1 cái
180 Lắp đặt van xả đáy téc D32 Theo HSTK 1 cái
181 Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN40 Theo HSTK 10 cái
182 Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN25 Theo HSTK 35 cái
183 Lắp đặt tê đều chịu nhiệt DN20 Theo HSTK 8 cái
184 Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN40 Theo HSTK 12 cái
185 Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN25 Theo HSTK 30 cái
186 Lắp đặt cút 90 chịu nhiệt DN20 Theo HSTK 10 cái
187 Lắp đặt cút nhựa ren trong chịu nhiệt DN20 Theo HSTK 44 cái
188 Lắp đặt côn thu nhựa chịu nhiệt DN40/25 Theo HSTK 5 cái
189 Lắp đặt côn thu nhựa chịu nhiệt DN25/20 Theo HSTK 40 cái
190 Lắp nút bịt, DN 20 Theo HSTK 44 cái
191 Lắp đặt kép, măng sông, ren nối, rắc co các loại Theo HSTK 40 cái
192 Lắp đặt chậu rửa (men chống dính) Theo HSTK 6 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa Theo HSTK 6 bộ
194 SX LĐ xi phông Theo HSTK 6 bộ
195 Lắp đặt gương soi+phụ kiện Theo HSTK 6 cái
196 Lắp đặt xí bệt(men chống dính) Theo HSTK 12 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 12 cái
198 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 12 bộ
199 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 12 bộ
200 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 140mm Theo HSTK 0,3 100m
201 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 110mm Theo HSTK 0,35 100m
202 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 90mm Theo HSTK 0,35 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 60mm Theo HSTK 0,59 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước TP, ĐK 42mm Theo HSTK 0,15 100m
205 Lắp đặt tê xiên, ĐK 140mm Theo HSTK 15 cái
206 Lắp đặt tê xiên, ĐK 110mm Theo HSTK 15 cái
207 Lắp đặt tê xiên, ĐK 90mm Theo HSTK 15 cái
208 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 60mm Theo HSTK 30 cái
209 Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 140mm Theo HSTK 15 cái
210 Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 110mm Theo HSTK 30 cái
211 Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 90mm Theo HSTK 15 cái
212 Lắp đặt chếch nhựa 135, ĐK 60mm Theo HSTK 15 cái
213 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm Theo HSTK 15 cái
214 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm Theo HSTK 50 cái
215 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Theo HSTK 18 cái
216 Lắp đặt côn thu D140/110 Theo HSTK 8 cái
217 Lắp đặt côn thu D110/60 Theo HSTK 15 cái
218 Lắp đặt côn thu D90/60 Theo HSTK 8 cái
219 Lắp đặt côn thu nhựa D60/42 Theo HSTK 25 cái
220 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK 1 bồn
221 Lắp đặt crepin D25 Theo HSTK 1 cái
222 Máy bơm sinh hoạt Q=5m3/h, H=25m Theo HSTK 1 cái
223 Đai giữ ống Theo HSTK 30 cái
224 Quang treo ống Theo HSTK 30 cái
225 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,2144 100m3
226 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,7653 m3
227 Ván khuôn gỗ móng, đáy bể Theo HSTK 0,046 100m2
228 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0986 tấn
229 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,0526 tấn
230 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 1,138 m3
231 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,7599 m3
232 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 0,0711 100m3
233 Láng bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,882 m2
234 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( trát lớp 1 ) Theo HSTK 42,76 m2
235 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 ( trát lớp 2 ) Theo HSTK 42,76 m2
236 Đánh màu thành bể và ngâm nước theo quy phạm Theo HSTK 42,76 m2
237 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0193 100m2
238 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0376 tấn
239 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,5646 m3
240 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK 4 cái
241 Lắp đặt tê nhựa D110 Theo HSTK 2 cái
242 Lắp đặt cút nhựa D110 Theo HSTK 2 cái
243 Lắp đặt ống thông Theo HSTK 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->