Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 13:52:00 đến ngày 2020-03-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,469,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | Tháng |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC NHÀ Ở BỘ ĐỘI S3 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,1392 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.174,2522 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 970,625 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 83,52 | m2 |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 237,2 | m |
| 8 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 13 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 45 | m2 |
| 14 | Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48,092 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 44,796 | 0.0 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 75,378 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | m2 |
| 20 | Đóng trần nhựa wc | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35,28 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 23 | SX cửa đi pa nô kính gỗ hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 24 | SX cửa sổ kính gỗ hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 25 | SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 119,6 | m |
| 26 | SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 103,4 | md |
| 27 | Chân bật thép phi 10 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 76 | cái |
| 28 | Bản lề + gong | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 106 | cái |
| 29 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | Bộ |
| 30 | Chốt cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Chốt cửa sổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | SX lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | md |
| 33 | Trụ inox lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49,2 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,0178 | 100m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.002,5126 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.142,3646 | m2 |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | bộ |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 144 | m |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,528 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,88 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 204 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 72 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 53 | LĐ măng sông nhựa, đk 60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 54 | LĐ măng sông nhựa, đk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 55 | LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | cái |
| 56 | Nối đầu ren, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 108 | cái |
| 57 | Nối 2 đầu ren dk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Lắp van nước ĐK50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp van nước ĐK25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 60 | Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,74 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 90 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 42 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | Cái |
| 75 | Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25 | Cái |
| 76 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 174 | cái |
| 77 | Lưới thu rác inox wc dn100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 78 | Lắp đặt thùng đun nước nóng inax | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ Ở BỘ ĐỘI S4 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,1392 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.174,2522 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 970,625 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 88,32 | m2 |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 252,4 | m |
| 8 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | m2 |
| 14 | Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50,908 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 44,796 | 0.0 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 75,378 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | m2 |
| 20 | Đóng trần nhựa wc | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35,28 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 23 | SX cửa đi pa nô kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 24 | SX cửa sổ kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 25 | SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 134,8 | m |
| 26 | SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 116,2 | md |
| 27 | Chân bật thép phi 10 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 88 | cái |
| 28 | Bản lề + gong | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 118 | cái |
| 29 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | Bộ |
| 30 | Chốt cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Chốt cửa sổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16 | cái |
| 32 | SX lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | md |
| 33 | Trụ inox lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49,2 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,0178 | 100m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.002,5126 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.142,3646 | m2 |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | bộ |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 144 | m |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,528 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,88 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 204 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 72 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 53 | LĐ măng sông nhựa, đk 60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 54 | LĐ măng sông nhựa, đk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 55 | LĐ măng sông nhựa, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | cái |
| 56 | Nối đầu ren, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 108 | cái |
| 57 | Nối 2 đầu ren dk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Lắp van nước ĐK50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp van nước ĐK25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 60 | Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,74 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 90 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 42 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | Cái |
| 75 | Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25 | Cái |
| 76 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 174 | cái |
| 77 | Lưới thu rác inox wc dn100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 78 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L inax | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ Ở BỘ ĐỘI S5 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng gạch bằng thủ công | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,1392 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.174,2522 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 970,625 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 127,68 | m2 |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 372,4 | m |
| 8 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km bằng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 13 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 45 | m2 |
| 14 | Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 73,612 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 44,796 | 0.0 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 75,378 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | m2 |
| 20 | Đóng trần nhựa wc | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35,28 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 23 | SX cửa đi pa nô kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 45,36 | m2 |
| 24 | SX cửa sổ kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 38,4 | m2 |
| 25 | SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 254,8 | m |
| 26 | SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 219,4 | md |
| 27 | Chân bật thép phi 10 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 168 | cái |
| 28 | Bản lề + gong | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 254 | cái |
| 29 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18 | Bộ |
| 30 | Chốt cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 36 | cái |
| 31 | Chốt cửa sổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 32 | cái |
| 32 | SX lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | md |
| 33 | Trụ inox lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49,2 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,28 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,0178 | 100m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.002,5126 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.142,3646 | m2 |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | bộ |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 144 | m |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,528 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,88 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 204 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 72 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 54 | LĐ măng sông nhựa, đk 60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 55 | LĐ măng sông nhựa, đk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 56 | LĐ măng sông nhựa, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | cái |
| 57 | Nối đầu ren, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 108 | cái |
| 58 | Nối 2 đầu ren dk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp van nước ĐK50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp van nước ĐK25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 61 | Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,74 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 90 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 42 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | Cái |
| 76 | Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25 | Cái |
| 77 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 174 | cái |
| 78 | Nhựa nối ống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | tuýp |
| 79 | Lưới thu rác inox wc dn100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L inax | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| E | NHÀ Ở BỘ ĐỘI S7 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,1392 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.174,2522 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 970,625 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 88,32 | m2 |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 252,4 | m |
| 8 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | m |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 13 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | m2 |
| 14 | Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50,908 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 44,796 | 0.0 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 75,378 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 242,496 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 40x40, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | m2 |
| 20 | Đóng trần nhựa wc | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 61,9992 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35,28 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 23 | SX cửa đi pa nô kính gỗ xoan hoặc tương đương đào hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 24 | SX cửa sổ kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 25 | SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 134,8 | m |
| 26 | SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 116,2 | md |
| 27 | Chân bật thép phi 10 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 88 | cái |
| 28 | Bản lề + gong | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 118 | cái |
| 29 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | Bộ |
| 30 | Chốt cửa đi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Chốt cửa sổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16 | cái |
| 32 | SX lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | md |
| 33 | Trụ inox lan can cầu thang | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49,2 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,28 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,0178 | 100m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.002,5126 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.142,3646 | m2 |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | bộ |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 144 | m |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,528 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,88 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 204 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 72 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 54 | LĐ măng sông nhựa, đk 60 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 55 | LĐ măng sông nhựa, đk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 56 | LĐ măng sông nhựa, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | cái |
| 57 | Nối đầu ren, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 108 | cái |
| 58 | Nối 2 đầu ren dk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp van nước ĐK50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp van nước ĐK25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48 | cái |
| 61 | Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,74 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 90 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 42 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | Cái |
| 76 | Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25 | Cái |
| 77 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 174 | cái |
| 78 | Lưới thu rác inox wc dn100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L inax | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4.170,282 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 423,5436 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 106,9708 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 533,8196 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 32,274 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 85,68 | m2 |
| 8 | Phá dỡ đan bê tông, lanh tô cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,8712 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,9416 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,9416 | m3 |
| 11 | Lát gạch đất nung 40x40 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 67,248 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 35 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 26,364 | m2 |
| 14 | Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 36,8554 | 0.0 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 67,1176 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 423,5436 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.42ly | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,3024 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11 | md |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23,58 | m2 |
| 20 | SX lắp dựng trần tôn giả gỗ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 533,8196 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 23 | SX vách kính nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30,114 | bộ |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 36,72 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3.262,8272 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.014,4256 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,1925 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Tủ điện tổng 0.4KW KT 500x300x200 - si no | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Tủ điện phòng KT 250x200x200 - Si no | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 22 | cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 100 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 55 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 265 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 590 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 590 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 100 | m |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 27 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | hộp |
| 46 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN + CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40,5448 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 238,2044 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 66,8188 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5133 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,12 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,6218 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,3526 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,6622 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1324 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,6776 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0054 | tấn |
| 15 | Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,6132 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,2207 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0726 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0139 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 20 | Trát lanh tô dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,39 | m2 |
| 21 | Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,0032 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,9563 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 26,508 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 36,7872 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,4958 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18,042 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 18,048 | m2 |
| 28 | Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,25 | 0.0 |
| 29 | Lợp mái tôn dày 0.42 ly | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5133 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 72 | md |
| 31 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,19 | m2 |
| 32 | SX cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,28 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,4027 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,098 | 100m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 109,7184 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 197,2208 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15,2686 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,7952 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,9543 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 46 | Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,0491 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15,72 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21,9 | m2 |
| 49 | Bả bằng ximăng vào tường BTH | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 37,62 | m2 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5,0893 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1018 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km , đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1018 | 100m3 |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1283 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,0676 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 73,3964 | m2 |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Tủ điện phòng KT 250x200x200 - Si no | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 60 | m |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 5 | hộp |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,051 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt tênhựa, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính d=50-25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 80 | Nối một đầu nhựa 1 đầu ren, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | cái |
| 81 | Lắp van nước ĐK50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp van nước ĐK25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt chậu xí bệt (cả vòi xịt) | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=42mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | Cái |
| 98 | Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | Cái |
| 99 | Lưới thu rác inox wc dn100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 51,12 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 47,44 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 98,56 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 46,5 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ TẮM + VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 58,6248 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 378,163 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 64,0248 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21,02 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,345 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16,415 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,4419 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5163 | m3 |
| 10 | Cát lót móng công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,1721 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,4198 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,2207 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12,9379 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,795 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 30x30, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 55,9344 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 153,303 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | m2 |
| 18 | SX lắp dựng trần tôn giả gỗ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 64,0248 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 19,58 | m2 |
| 20 | SX cửa sổ nhựa lõi thép | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21,02 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,5593 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,129 | 100m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 118,532 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 106,328 | m2 |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tủ điện phòng KT 250x200x200 - Si no | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50 | m |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 80 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 21 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | hộp |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 7 | cái |
| 39 | LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Nối một đầu nhựa 1 đầu ren, đk 25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | Lắp van nước ĐK25 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 13 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6 | Cái |
| 48 | Lưới thu rác inox wc dn100 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3 | cái |
| I | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG SÂN ĐIỀU LỆNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,5736 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17,4851 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 25,8642 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,7244 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40,1456 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 442,422 | m2 |
| 7 | Láng nền rãnh không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 143,25 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 15,573 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 3,0359 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,4503 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 357 | cái |
| 12 | Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 29,1418 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,28 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,2488 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,2488 | 100m3 |
| 16 | Mua đất phù xa để trồng cỏ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 376 | m3 |
| 17 | Thuế tài nguyên | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 376 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi