Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200240642-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200225278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 13:52:00 đến ngày 2020-03-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,469,071,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 6 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC NHÀ Ở BỘ ĐỘI S3
1 Phá lớp vữa trát tường Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
3 Phá dỡ móng gạch Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,1392 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.174,2522 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 970,625 m2
6 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 83,52 m2
7 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 237,2 m
8 Tháo dỡ lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 m
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
13 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 45 m2
14 Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48,092 m2
15 Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 44,796 0.0
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 75,378 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5 m2
20 Đóng trần nhựa wc Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
21 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 35,28 m2
22 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,64 m2
23 SX cửa đi pa nô kính gỗ hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25,2 m2
24 SX cửa sổ kính gỗ hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 14,4 m2
25 SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 119,6 m
26 SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 103,4 md
27 Chân bật thép phi 10 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 76 cái
28 Bản lề + gong Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 106 cái
29 Khóa cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 Bộ
30 Chốt cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 20 cái
31 Chốt cửa sổ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
32 SX lắp dựng lan can inox cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 md
33 Trụ inox lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 49,2 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 57,6 m2
36 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 9,0178 100m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.002,5126 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.142,3646 m2
39 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 bộ
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 144 m
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,528 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,72 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,88 100m
45 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 204 cái
48 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
49 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 72 cái
51 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
52 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
53 LĐ măng sông nhựa, đk 60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
54 LĐ măng sông nhựa, đk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
55 LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40 cái
56 Nối đầu ren, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 108 cái
57 Nối 2 đầu ren dk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
58 Lắp van nước ĐK50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
59 Lắp van nước ĐK25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
60 Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
63 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
64 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
65 Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
66 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,74 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,26 100m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 90 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
73 Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 42 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 Cái
75 Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25 Cái
76 Đai giữ ống Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 174 cái
77 Lưới thu rác inox wc dn100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
78 Lắp đặt thùng đun nước nóng inax Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ Ở BỘ ĐỘI S4
1 Phá lớp vữa trát tường Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
3 Phá dỡ móng gạch Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,1392 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.174,2522 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 970,625 m2
6 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 88,32 m2
7 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 252,4 m
8 Tháo dỡ lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 m
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40 m2
14 Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 50,908 m2
15 Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 44,796 0.0
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 75,378 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5 m2
20 Đóng trần nhựa wc Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
21 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 35,28 m2
22 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,64 m2
23 SX cửa đi pa nô kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25,2 m2
24 SX cửa sổ kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 19,2 m2
25 SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 134,8 m
26 SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 116,2 md
27 Chân bật thép phi 10 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 88 cái
28 Bản lề + gong Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 118 cái
29 Khóa cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 Bộ
30 Chốt cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 20 cái
31 Chốt cửa sổ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 16 cái
32 SX lắp dựng lan can inox cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 md
33 Trụ inox lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 49,2 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 57,6 m2
36 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 9,0178 100m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.002,5126 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.142,3646 m2
39 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 bộ
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 144 m
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,528 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,72 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,88 100m
45 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 204 cái
48 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
49 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 72 cái
51 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
52 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
53 LĐ măng sông nhựa, đk 60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
54 LĐ măng sông nhựa, đk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
55 LĐ măng sông nhựa, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40 cái
56 Nối đầu ren, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 108 cái
57 Nối 2 đầu ren dk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
58 Lắp van nước ĐK50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
59 Lắp van nước ĐK25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
60 Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
63 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
64 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
65 Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
66 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,74 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,26 100m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 90 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
73 Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 42 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 Cái
75 Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25 Cái
76 Đai giữ ống Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 174 cái
77 Lưới thu rác inox wc dn100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
78 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L inax Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
D HẠNG MỤC: NHÀ Ở BỘ ĐỘI S5
1 Phá lớp vữa trát tường Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
3 Phá dỡ móng gạch bằng thủ công Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,1392 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.174,2522 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 970,625 m2
6 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 127,68 m2
7 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 372,4 m
8 Tháo dỡ lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 m
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km bằng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
13 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 45 m2
14 Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 73,612 m2
15 Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 44,796 0.0
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 75,378 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5 m2
20 Đóng trần nhựa wc Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
21 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 35,28 m2
22 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,64 m2
23 SX cửa đi pa nô kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 45,36 m2
24 SX cửa sổ kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38,4 m2
25 SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 254,8 m
26 SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 219,4 md
27 Chân bật thép phi 10 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 168 cái
28 Bản lề + gong Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 254 cái
29 Khóa cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18 Bộ
30 Chốt cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 36 cái
31 Chốt cửa sổ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 32 cái
32 SX lắp dựng lan can inox cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 md
33 Trụ inox lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 49,2 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 57,6 m2
36 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,28 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 9,0178 100m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.002,5126 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.142,3646 m2
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 bộ
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 144 m
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,528 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,72 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,88 100m
46 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 204 cái
49 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
50 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 72 cái
52 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
54 LĐ măng sông nhựa, đk 60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
55 LĐ măng sông nhựa, đk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
56 LĐ măng sông nhựa, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40 cái
57 Nối đầu ren, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 108 cái
58 Nối 2 đầu ren dk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
59 Lắp van nước ĐK50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
60 Lắp van nước ĐK25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
61 Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
62 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
64 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
65 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
66 Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
67 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,74 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,26 100m
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 90 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
74 Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 42 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 Cái
76 Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25 Cái
77 Đai giữ ống Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 174 cái
78 Nhựa nối ống Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 20 tuýp
79 Lưới thu rác inox wc dn100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
80 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L inax Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
E NHÀ Ở BỘ ĐỘI S7
1 Phá lớp vữa trát tường Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
3 Phá dỡ móng gạch Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,1392 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.174,2522 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 970,625 m2
6 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 88,32 m2
7 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 252,4 m
8 Tháo dỡ lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 m
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1835 100m3
13 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40 m2
14 Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 50,908 m2
15 Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 44,796 0.0
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 75,378 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 242,496 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 40x40, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5 m2
20 Đóng trần nhựa wc Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 61,9992 m2
21 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 35,28 m2
22 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,64 m2
23 SX cửa đi pa nô kính gỗ xoan hoặc tương đương đào hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25,2 m2
24 SX cửa sổ kính gỗ xoan đào hoặc tương đương hoàn thiện Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 19,2 m2
25 SX khuôn đơn gỗ lim hoặc tương đương Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 134,8 m
26 SX lắp dựng nẹp khuôn gỗ dổi hoặc tương đương KT10x60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 116,2 md
27 Chân bật thép phi 10 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 88 cái
28 Bản lề + gong Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 118 cái
29 Khóa cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 Bộ
30 Chốt cửa đi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 20 cái
31 Chốt cửa sổ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 16 cái
32 SX lắp dựng lan can inox cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 md
33 Trụ inox lan can cầu thang Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 49,2 m2
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 57,6 m2
36 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8,28 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 9,0178 100m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.002,5126 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.142,3646 m2
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 bộ
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 144 m
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,528 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,72 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,88 100m
46 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 204 cái
49 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
50 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 72 cái
52 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt côn, nhựa, đường kính d=60-25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
54 LĐ măng sông nhựa, đk 60 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
55 LĐ măng sông nhựa, đk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
56 LĐ măng sông nhựa, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40 cái
57 Nối đầu ren, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 108 cái
58 Nối 2 đầu ren dk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
59 Lắp van nước ĐK50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
60 Lắp van nước ĐK25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48 cái
61 Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
62 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
64 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 cái
65 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
66 Lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
67 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,74 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,26 100m
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 90 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 cái
74 Lắp đặt côn, miệng bát, đường kính d=110-76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 42 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 Cái
76 Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25 Cái
77 Đai giữ ống Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 174 cái
78 Lưới thu rác inox wc dn100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 24 cái
79 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L inax Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12 bộ
F HẠNG MỤC: NHÀ ĂN + BẾP
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4.170,282 m2
2 Phá dỡ Nền gạch xi măng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 423,5436 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 106,9708 m2
4 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30,24 m2
5 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 533,8196 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 32,274 m2
7 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 85,68 m2
8 Phá dỡ đan bê tông, lanh tô cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,8712 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 16,9416 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 7km Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 16,9416 m3
11 Lát gạch đất nung 40x40 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 67,248 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 35 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 26,364 m2
14 Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 36,8554 0.0
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 67,1176 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 423,5436 m2
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.42ly Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,3024 100m2
18 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 11 md
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 23,58 m2
20 SX lắp dựng trần tôn giả gỗ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 533,8196 m2
21 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 48,96 m2
22 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 38,88 m2
23 SX vách kính nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30,114 bộ
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 36,72 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3.262,8272 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1.014,4256 m2
27 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,1925 100m2
28 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4 cái
31 Tủ điện tổng 0.4KW KT 500x300x200 - si no Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
32 Tủ điện phòng KT 250x200x200 - Si no Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 17 cái
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 22 cái
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 100 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 55 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 265 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 590 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 590 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 100 m
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 27 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 17 bộ
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 hộp
46 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN + CỔNG
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40,5448 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 238,2044 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 66,8188 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,5133 100m2
5 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18,84 m2
6 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 9,12 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,6218 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 7km Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 11,3526 m3
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,6622 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1324 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,6776 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0124 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,001 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0054 tấn
15 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,6132 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,2207 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0726 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0139 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0047 tấn
20 Trát lanh tô dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,39 m2
21 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,0032 m3
22 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,9563 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 26,508 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 36,7872 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30, vữa mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,4958 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18,042 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 18,048 m2
28 Vệ sinh, mài, giáp, đánh bóng lại bậc gra ni tô Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 11,25 0.0
29 Lợp mái tôn dày 0.42 ly Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,5133 100m2
30 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 72 md
31 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 11,19 m2
32 SX cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5,28 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 16,47 m2
34 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,08 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,56 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,56 m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,4027 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,098 100m2
39 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 109,7184 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 197,2208 m2
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15,2686 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,7952 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,9543 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0248 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,07 tấn
46 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,0491 m3
47 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15,72 m2
48 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 21,9 m2
49 Bả bằng ximăng vào tường BTH Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 37,62 m2
50 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5,0893 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1018 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km , đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1018 100m3
53 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,676 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1283 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,0676 100m2
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 cái
57 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 73,3964 m2
58 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
59 Tủ điện phòng KT 250x200x200 - Si no Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4 cái
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 50 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 30 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 50 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 60 m
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4 bộ
68 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 5 hộp
71 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,051 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,75 100m
73 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 cái
75 Lắp đặt tênhựa, đường kính d=50mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt côn nhựa, đường kính d=50-25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
78 LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4 cái
79 LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 cái
80 Nối một đầu nhựa 1 đầu ren, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 6 cái
81 Lắp van nước ĐK50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
82 Lắp van nước ĐK25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
83 Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt chậu xí bệt (cả vòi xịt) Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 bộ
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 bộ
86 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
87 lắp đặt hộp xà phòng + hộp giấy vệ sinh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 bộ
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,56 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,05 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,01 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=42mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 Cái
98 Lắp măng sông nhựa nối miệng bát fi 76mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2 Cái
99 Lưới thu rác inox wc dn100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
100 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 51,12 m2
101 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 47,44 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 98,56 m2
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 46,5 m2
H HẠNG MỤC: NHÀ TẮM + VỆ SINH
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 58,6248 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 378,163 m2
3 Tháo dỡ trần nhựa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 64,0248 m2
4 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 21,02 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 cái
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,345 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 16,415 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,4419 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,5163 m3
10 Cát lót móng công trình Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,1721 m3
11 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 2,4198 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,2207 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 12,9379 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,795 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 30x30, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 55,9344 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 153,303 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 m2
18 SX lắp dựng trần tôn giả gỗ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 64,0248 m2
19 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 19,58 m2
20 SX cửa sổ nhựa lõi thép Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,44 m2
21 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 21,02 m2
22 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,5593 100m2
23 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,129 100m2
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 118,532 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 106,328 m2
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
27 Tủ điện phòng KT 250x200x200 - Si no Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 6 cái
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 50 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 20 m
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 80 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 80 m
34 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 21 bộ
35 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 hộp
36 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,4 100m
37 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 20 cái
38 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=25mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 7 cái
39 LĐ măng sông nhựa nối bằng hàn, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 cái
40 Nối một đầu nhựa 1 đầu ren, đk 25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 cái
41 Lắp van nước ĐK25 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1 cái
42 Lắp vòi nước bằng Inox ĐK21 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 8 cái
43 Lắp đặt chậu xí xổm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 10 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,55 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15 cái
46 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 13 cái
47 Lắp đặt măng sông nhựa nối miệng bát fi 110mm Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 6 Cái
48 Lưới thu rác inox wc dn100 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3 cái
I HẠNG MỤC: HẠ TẦNG SÂN ĐIỀU LỆNH
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,5736 100m3
2 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 17,4851 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 25,8642 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 0,7244 100m2
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 40,1456 m3
6 Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 442,422 m2
7 Láng nền rãnh không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 143,25 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 15,573 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 3,0359 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 1,4503 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 357 cái
12 Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 29,1418 m3
13 Đào xúc đất, đất cấp III Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 11,28 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,2488 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 4,2488 100m3
16 Mua đất phù xa để trồng cỏ Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 376 m3
17 Thuế tài nguyên Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT 376 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->