Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công san lấp mặt bằng; cấp điện mạng ngoài; cấp thoát nước mạng ngoài; cổng chính bốt gác; cổng phụ trạm gác; sân đường BTXM; sân đường bê tông asphalt; tường rào; bó vỉa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200227937-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Đặc công
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công san lấp mặt bằng; cấp điện mạng ngoài; cấp thoát nước mạng ngoài; cổng chính bốt gác; cổng phụ trạm gác; sân đường BTXM; sân đường bê tông asphalt; tường rào; bó vỉa
Số hiệu KHLCNT 20200217418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 13:52:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,714,371,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I, lớp hữu cơ Theo yêu cầu chương V 8,0092 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 8,0092 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 8,0092 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 10,7074 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 10,7417 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,5074 100m3
7 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,1505 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3569 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3569 100m3
10 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu chương V 4,73 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 20,21 m3
12 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 12,9 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3445 100m3
14 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,0431 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3014 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3014 100m3
17 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu chương V 2,153 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo yêu cầu chương V 3,4448 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,0861 100m2
20 Trát, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 60,284 m2
21 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 2,5836 m3
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BTXM ĐÁ 2x4 M250 DÀY 18CM (2807.59M2)
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 8,4228 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 8,4228 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 8,4228 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 2,8076 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu chương V 28,0759 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo yêu cầu chương V 505,3662 m3
C HẠNG MỤC: SÂN BTXM ĐÁ 1X2 DÀY 7CM
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,2781 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,2317 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu chương V 4,6347 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 32,4429 m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 2,0967 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,6552 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu chương V 13,1044 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương V 91,7308 m3
D HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTN ASPHAL CẢI TẠO (3128.42M2)
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 31,2842 100m2
2 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 2 cm Theo yêu cầu chương V 3,1284 100m2
3 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm Theo yêu cầu chương V 31,2842 100m2
E HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTN ASPHAL LÀM MỚI (550.11M2)
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,4755 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,4755 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,4755 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,6503 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 1,6503 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo yêu cầu chương V 1,1002 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo yêu cầu chương V 0,9902 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 5,5011 100m2
9 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Theo yêu cầu chương V 5,5011 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo yêu cầu chương V 5,5011 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Theo yêu cầu chương V 5,5011 100m2
F HẠNG MỤC: BÓ VỈA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 3,2275 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 1,5188 100m3
3 Đá dăm đệm đá 2x4 Theo yêu cầu chương V 56,955 m3
4 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 113,91 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 569,55 m2
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,0526 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0059 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 Theo yêu cầu chương V 3,8061 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 12,8518 m2
10 Đá bó vỉa 260x230x1000 Theo yêu cầu chương V 49,43 md
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu chương V 0,7388 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,0788 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo yêu cầu chương V 98,5 cái
G HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH BỐT GÁC, BẢNG TIN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,43 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,206 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 6,582 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,02 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,293 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,308 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,407 tấn
8 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,481 m3
9 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 2,979 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,278 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,152 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,152 100m3
13 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo yêu cầu chương V 0,161 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo yêu cầu chương V 0,161 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Theo yêu cầu chương V 2,553 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,511 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,049 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,544 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 4,948 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,527 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,181 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,971 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 15,219 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 1,388 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,871 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,228 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,038 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,017 tấn
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,005 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,256 m3
31 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,56 m2
32 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng Theo yêu cầu chương V 58,34 m2
33 Ngói bò 3 viên /md Theo yêu cầu chương V 98,454 viên
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Theo yêu cầu chương V 0,56 m2
35 Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,31 m3
36 Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,612 m3
37 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 23,033 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 45,6 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 10,56 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 126,26 m2
41 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 4,56 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 18,464 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 66,811 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 226,655 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 45,6 m2
46 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 94 m
47 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 34,3 m
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 36,8 m
49 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu chương V 2,68 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 7,8 m2
51 Quét sika gốc bitum DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 10,72 m2
52 Chữ biển tên đắp vữa xi măng Theo yêu cầu chương V 1 TB
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,04 m3
54 Xây gạch đặc XMCl 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,075 m3
55 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu chương V 0,76 m2
56 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 1,761 100m2
57 SX, LD cổng sắt khung thép hộp dưới bịt tôn- bao gồm cả phụ kiện Theo yêu cầu chương V 20,32 m2
58 SX,LD Cửa đi 1 cánh mở quay ra, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) Theo yêu cầu chương V 1,76 m2
59 SX,LD Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) Theo yêu cầu chương V 3,12 m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu chương V 0,117 m3
61 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo yêu cầu chương V 0,032 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo yêu cầu chương V 0,032 tấn
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu chương V 0,78 m2
64 Ống uPVC D90 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
65 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
66 Cút upVC 135 D90 Theo yêu cầu chương V 2 cái
67 Cầu chắn rác D90 Theo yêu cầu chương V 2 cái
68 Thép liên kết cột với tường Theo yêu cầu chương V 31,945 kg
69 MCB - 2P - 20A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
70 RCBO - 2P - 16A- 30mA - 6kA Theo yêu cầu chương V 1 cái
71 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
72 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
73 Vỏ tủ điện KT 200x160x100x1,5, phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
74 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 1 cái
75 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
76 Bộ đèn tuýt LED đơn 1x10W, 0,6m nhiệt độ màu 6500K/7500K Theo yêu cầu chương V 2 bộ
77 Bộ đèn pha LED 50W, ánh sáng vàng, loại chống thấm Theo yêu cầu chương V 2 bộ
78 Quạt gắn tường 3 cấp độ số, 45W, 230AC Theo yêu cầu chương V 1 cái
79 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x2,5mm2) Theo yêu cầu chương V 20 m
80 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x1,5mm2) Theo yêu cầu chương V 120 m
81 Dây tiếp địa vỏ màu vàng xanh CU/PVC 1x2,5mm2 - 300/500V Theo yêu cầu chương V 10 m
82 Ống luồn chống cháy PVC D20 Theo yêu cầu chương V 10 m
83 Ống luồn chống cháy PVC D16 Theo yêu cầu chương V 60 m
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,035 100m3
85 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,624 m3
86 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,026 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,015 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,015 100m3
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,867 m3
90 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,908 m3
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,046 100m2
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,065 100m2
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,049 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,027 tấn
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,312 m3
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,062 100m2
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,009 tấn
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,055 tấn
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,116 m3
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,023 100m2
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,019 tấn
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,336 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,037 100m2
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,015 tấn
105 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 4,368 m3
106 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 47,536 m2
107 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 47,536 m2
108 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng Theo yêu cầu chương V 5,6 m2
H HẠNG MỤC: CỔNG PHỤ BỐT GÁC ( kl TÍNH CHO 2 CHIẾC)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,226 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,144 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,082 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,082 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,584 m3
6 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 2,432 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,072 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,04 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,088 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu chương V 0,072 tấn
11 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,054 m3
12 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1,93 m3
13 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo yêu cầu chương V 0,484 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo yêu cầu chương V 0,484 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,512 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,202 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,022 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,168 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,882 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,188 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,056 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,338 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 6,55 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,878 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,578 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,456 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu chương V 0,076 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,034 tấn
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,01 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,512 m3
31 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu chương V 5,12 m2
32 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng Theo yêu cầu chương V 15,552 m2
33 Ngói bò 3 viên /md Theo yêu cầu chương V 34,56 viên
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Theo yêu cầu chương V 1,12 m2
35 Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,248 m3
36 Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,504 m3
37 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 4,212 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 40,08 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 21,12 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 37,44 m2
41 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,12 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 22,044 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 87,8 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 177,524 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 40,08 m2
46 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 60,8 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 73,6 m
48 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu chương V 1,76 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 11,36 m2
50 Quét sika gốc bitum DM3kg/m2 Theo yêu cầu chương V 11,36 m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,08 m3
52 Xây gạch đặc XMCl 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 0,15 m3
53 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu chương V 1,52 m2
54 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 1,664 100m2
55 SX, LD cổng sắt khung thép hộp dưới bịt tôn- bao gồm cả phụ kiện Theo yêu cầu chương V 24,7 m2
56 SX,LD Cửa đi 1 cánh mở quay ra, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) Theo yêu cầu chương V 3,52 m2
57 SX,LD Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) Theo yêu cầu chương V 6,24 m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu chương V 0,296 m3
59 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo yêu cầu chương V 0,064 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo yêu cầu chương V 0,064 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu chương V 1,568 m2
62 Ống uPVC D90 - class 2 Theo yêu cầu chương V 0,16 100m
63 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Theo yêu cầu chương V 0,16 100m
64 Cút upVC 135 D90 Theo yêu cầu chương V 4 cái
65 Cầu chắn rác D90 Theo yêu cầu chương V 4 cái
66 Thép liên kết cột với tường Theo yêu cầu chương V 38,334 kg
67 MCB - 2P - 20A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
68 RCBO - 2P - 16A- 30mA - 6kA Theo yêu cầu chương V 2 cái
69 MCB - 1P - 16A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
70 MCB - 1P - 10A- 6KA Theo yêu cầu chương V 2 cái
71 Vỏ tủ điện KT 200x160x100x1,5, phụ kiện Theo yêu cầu chương V 2 hộp
72 Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che Theo yêu cầu chương V 2 cái
73 Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che Theo yêu cầu chương V 4 cái
74 Bộ đèn tuýt LED đơn 1x10W, 0,6m nhiệt độ màu 6500K/7500K Theo yêu cầu chương V 4 bộ
75 Bộ đèn pha LED 50W, ánh sáng vàng, loại chống thấm Theo yêu cầu chương V 2 bộ
76 Quạt gắn tường 3 cấp độ số, 45W, 230AC Theo yêu cầu chương V 2 cái
77 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x2,5mm2) Theo yêu cầu chương V 40 m
78 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x1,5mm2) Theo yêu cầu chương V 160 m
79 Dây tiếp địa vỏ màu vàng xanh CU/PVC 1x2,5mm2 - 300/500V Theo yêu cầu chương V 0 m
80 Ống luồn chống cháy PVC D20 Theo yêu cầu chương V 38 m
81 Ống luồn chống cháy PVC D16 Theo yêu cầu chương V 80 m
I HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO (1000M)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 4,118 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 58,389 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 135,292 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 4,093 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 5,545 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 1,003 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 12,912 tấn
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,182 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,936 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,936 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 Theo yêu cầu chương V 37,392 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 7,407 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 1,406 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 4,382 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 40,436 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 4,968 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 0,068 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo yêu cầu chương V 3,733 tấn
19 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 100,346 m3
20 Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 159,892 m3
21 Xây rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 16,62 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 5.355,18 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Theo yêu cầu chương V 5.355,18 m2
24 Xây gạch xiên 45 độ a=130 Theo yêu cầu chương V 853,2 md
25 Chông mũi mác hàng rào bằng sât Theo yêu cầu chương V 3.996 cái
26 Đắp ụ nổi trên đầu trụ Theo yêu cầu chương V 367 trụ
J HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN MẠNG NGOÀI
1 MCCB - 3P-300A-36KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
2 MCCB - 3P-50A-18KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
3 MCCB - 3P-250A-25KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 MCCB - 3P-200A-25KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
5 MCCB - 3P-50A-18KA Theo yêu cầu chương V 1 cái
6 Vỏ tủ điện ngoài trời 2 lớp cánh, vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, KT 800x600x400 cấp bảo vệ IP65 và các phụ kiện Theo yêu cầu chương V 1 hộp
7 Biến dòng 400/5A Theo yêu cầu chương V 3 bộ
8 Đồng hồ đo điện áp 0-500V Theo yêu cầu chương V 1 cái
9 Đồng hồ đo dòng điện 0-400A Theo yêu cầu chương V 3 cái
10 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Theo yêu cầu chương V 1 bộ
11 Cầu chì 220V/2A Theo yêu cầu chương V 3 cái
12 Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh Theo yêu cầu chương V 1 bộ
13 Thanh cái đồng 4P-400A Theo yêu cầu chương V 1 bộ
14 Cáp vặn xoắn lõi nhôm vot XLPE 3 pha ABC 4x120mm2 Theo yêu cầu chương V 300 m
15 Cột điện BTLT đôi cao 10m LT 10C - cả vận chuyển về chân công trình Theo yêu cầu chương V 5 cột
16 Cột điện BTLT đôi cao 10m LT 10C - cả vận chuyển về chân công trình Theo yêu cầu chương V 2 cột
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,236 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,119 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,117 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,117 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,296 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 9,059 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,361 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,087 tấn
25 Bản mã ốp cột Theo yêu cầu chương V 7 cái
26 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x95-120mm Theo yêu cầu chương V 16 cái
27 Dây đai inox 20x4mm Theo yêu cầu chương V 35 m
28 Ghíp đấu dây 25-95mm2 Theo yêu cầu chương V 8 cái
29 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x95mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 110 m
30 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x50mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 30 m
31 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x16mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 75 m
32 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x10mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 55 m
33 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 2x10mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 40 m
34 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 2x6mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 45 m
35 Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 2x4mm2 - 0,6/1kV Theo yêu cầu chương V 100 m
36 Dây dồng tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 Theo yêu cầu chương V 5 m
37 Đầu cos đồng M25 Theo yêu cầu chương V 5 cái
38 kẹp nối xuyên cách điện Theo yêu cầu chương V 5 cái
39 Thép tròn D10 Theo yêu cầu chương V 60 m
40 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2500, chiều dày lớp mạ >=0,01mm Theo yêu cầu chương V 5 cọc
41 Ống luôn HDPE D130/110 Theo yêu cầu chương V 1,1 100m
42 Ống luôn HDPE D105/80 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
43 Ống luôn HDPE D65/50 Theo yêu cầu chương V 1,3 100m
44 Ống luôn HDPE D50/40 Theo yêu cầu chương V 0,4 100m
45 Ống luôn HDPE D40/30 Theo yêu cầu chương V 1,46 100m
46 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,608 100m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,304 100m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,304 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,304 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,304 100m3
51 Băng báo hiệu cáp Theo yêu cầu chương V 150 m
52 Mốc báo hiệu cáp Theo yêu cầu chương V 15 cái
K HẠNG MỤC: CẤP, THOÁT NƯỚC MẠNG NGOÀI
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 1,431 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,504 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,927 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,927 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 4,234 m3
6 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 29,274 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 1,584 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,04 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 3,513 tấn
10 Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 127,535 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 30,24 m2
12 Quét sika chống thấm Theo yêu cầu chương V 157,775 m2
13 Nắp tôn bể Theo yêu cầu chương V 1 bộ
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,126 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,063 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,063 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,063 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,409 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,876 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,131 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,169 tấn
22 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,792 m3
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Theo yêu cầu chương V 7,73 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 37,699 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,425 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,028 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,021 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu chương V 5 cái
29 Nắp tôn đạy hố bơm có khóa Theo yêu cầu chương V 1 bộ
30 Van 1 chiều D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
31 Đồng hồ đo nước D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
32 Van khóa D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
33 Van bi tay bướm ren trong D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
34 Van bi tay bướm ren trong D32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
35 Van bi tay bướm ren trong D25 Theo yêu cầu chương V 3 cái
36 Rắc co ren ngoài HDPE D40 Theo yêu cầu chương V 2 cái
37 Rắc co ren ngoài HDPE D32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
38 Rắc co ren ngoài HDPE D25 Theo yêu cầu chương V 6 cái
39 Máy bơm cấp nước Q=8m3/h, H=35m Theo yêu cầu chương V 2 cái
40 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 2,318 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,131 100m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,176 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,142 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,142 100m3
45 Ống HDPE D63 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 1,1 100m
46 Ống HDPE D50 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 1,11 100m
47 Ống HDPE D40 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 0,7 100m
48 Ống HDPE D32 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 0,39 100m
49 Ống HDPE D25 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 2,37 100m
50 Ống lồng thép đen D80 Theo yêu cầu chương V 0,41 100m
51 Ống lồng thép đen D50 Theo yêu cầu chương V 0,31 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Theo yêu cầu chương V 1,1 100m
53 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu chương V 1,11 100m
54 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo yêu cầu chương V 0,7 100m
55 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo yêu cầu chương V 0,39 100m
56 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 2,37 100m
57 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm Theo yêu cầu chương V 0,41 100m
58 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm Theo yêu cầu chương V 0,31 100m
59 Tê nối ren HDPE D63 Theo yêu cầu chương V 1 cái
60 Tê nối ren HDPE D63/50 Theo yêu cầu chương V 1 cái
61 Tê nối ren HDPE D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
62 Tê nối ren HDPE D50/25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
63 Tê nối ren HDPE D25 Theo yêu cầu chương V 1 cái
64 Cút nối ren HDPE D50 Theo yêu cầu chương V 1 cái
65 Cút nối ren HDPE D32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
66 Cút nối ren HDPE D25 Theo yêu cầu chương V 8 cái
67 Côn thu nối ren HDPE D63/25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
68 Côn thu nối ren HDPE D50/40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
69 Côn thu nối ren HDPE D40/32 Theo yêu cầu chương V 1 cái
70 Van phao D40 Theo yêu cầu chương V 1 cái
71 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu chương V 2 cái
72 Mối nối mềm D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
73 Mối nối mềm D63 Theo yêu cầu chương V 2 cái
74 Van 2 chiều D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
75 Van 2 chiều D63 Theo yêu cầu chương V 2 cái
76 Van 1 chiều D63 Theo yêu cầu chương V 2 cái
77 Côn lệch nối ren HPDE D75/50 Theo yêu cầu chương V 2 cái
78 Côn cân nối ren HPDE D63/32 Theo yêu cầu chương V 2 cái
79 Tê nối ren HDPE D63 Theo yêu cầu chương V 1 cái
80 Tê nối ren HDPE D63/25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
81 Tê nối ren HDPE D25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
82 Cút HDPE D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
83 Cút HDPE D63 Theo yêu cầu chương V 6 cái
84 Van cửa D25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
85 Vòi xả nước D25 Theo yêu cầu chương V 2 cái
86 Crepin D75 Theo yêu cầu chương V 2 cái
87 Ống HDPE D75 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
88 Ống HDPE D63 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
89 Ống HDPE D25 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
90 Ống UPVC D90 class 2 Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
91 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
92 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
93 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
94 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
95 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 4,982 100m3
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,089 100m3
97 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 4,728 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,254 100m3
99 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,254 100m3
100 Ống UPVC D200 - class 3 Theo yêu cầu chương V 2,85 100m
101 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm Theo yêu cầu chương V 2,85 100m
102 Cống BTCT D300 tải trọng C Theo yêu cầu chương V 1,07 100m
103 Đế cống D300 Theo yêu cầu chương V 85 cái
104 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu chương V 85 cái
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,41 100m3
106 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,172 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,238 100m3
108 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,238 100m3
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 2,197 m3
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 3,227 m3
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,208 100m2
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,302 tấn
113 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Theo yêu cầu chương V 0,252 tấn
114 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Theo yêu cầu chương V 0,252 tấn
115 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu chương V 13,832 m2
116 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,842 m3
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,056 100m2
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,077 tấn
119 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu chương V 26 cái
120 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 9,98 m3
121 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 41,163 m2
122 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 6,37 m2
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,637 m3
124 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,223 100m3
125 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,087 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,136 100m3
127 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,136 100m3
128 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,024 m3
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,024 m3
130 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,026 100m2
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,182 tấn
132 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,757 m3
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,039 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,194 tấn
135 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu chương V 4 cái
136 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 5,062 m3
137 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 22,893 m2
138 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 4 m2
139 SX,LD nắp ghi gang 960x530 Theo yêu cầu chương V 4 cái
140 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,241 100m3
141 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,108 100m3
142 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,133 100m3
143 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,133 100m3
144 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 0,529 m3
145 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 5,288 m3
146 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,017 100m2
147 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu chương V 0,448 100m2
148 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 0,032 tấn
149 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,04 tấn
150 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,988 tấn
151 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Theo yêu cầu chương V 0,334 tấn
152 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 0,289 m3
153 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,013 100m2
154 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,028 tấn
155 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu chương V 2 cái
156 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu chương V 1 cái
157 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 19,129 m2
158 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 2,25 m2
159 Bơm chìm q=5m3/h, H=5m Theo yêu cầu chương V 2 cái
160 Van chặn nối ren D50 Theo yêu cầu chương V 1 cái
161 Van 1 chiều nối ren D50 Theo yêu cầu chương V 1 cái
162 Ống HDPE D50 - PE 100, PN 12,5 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
163 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
164 Thanh ray dẫn hướng Theo yêu cầu chương V 1 bộ
165 Cút nhựa nối ren HDPE D50 Theo yêu cầu chương V 4 cái
166 Tê nhựa nối ren HDPE D50 Theo yêu cầu chương V 1 cái
167 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,112 100m3
168 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,006 100m3
169 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,099 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,014 100m3
171 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,014 100m3
172 Cống BTCT D400 Theo yêu cầu chương V 0,06 100m
173 Đế cống D400 Theo yêu cầu chương V 6 cái
174 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu chương V 6 cái
175 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,231 100m3
176 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,088 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,143 100m3
178 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,143 100m3
179 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 1,536 m3
180 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,872 m3
181 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,088 100m2
182 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,177 tấn
183 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 1,323 m3
184 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,076 100m2
185 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 0,284 tấn
186 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu chương V 6 cái
187 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 3,332 m3
188 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 17,101 m2
189 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 6 m2
190 SX,LD nắp ghi gang 800x800 Theo yêu cầu chương V 6 bộ
191 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,726 100m3
192 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 0,273 100m3
193 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,453 100m3
194 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,453 100m3
195 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 5,376 m3
196 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 5,376 m3
197 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương V 0,134 100m2
198 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu chương V 0,182 tấn
199 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 3,975 m3
200 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 0,207 100m2
201 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 1,02 tấn
202 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo yêu cầu chương V 21 cái
203 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 11,191 m3
204 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 55,971 m2
205 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 21 m2
206 SX,LD nắp ghi gang 960x530 Theo yêu cầu chương V 21 cái
207 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 5,94 100m3
208 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu chương V 2,014 100m3
209 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 3,926 100m3
210 Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 3,926 100m3
211 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo yêu cầu chương V 60,2 m3
212 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Theo yêu cầu chương V 89,232 m3
213 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 5,272 100m2
214 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu chương V 3,154 tấn
215 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu chương V 36,12 m3
216 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu chương V 2,649 100m2
217 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo yêu cầu chương V 4,624 tấn
218 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu chương V 1.204 cái
219 Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 87,082 m3
220 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 513,408 m2
221 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 600 m2
L HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo yêu cầu chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->