Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công san lấp mặt bằng; cấp điện mạng ngoài; cấp thoát nước mạng ngoài; cổng chính bốt gác; cổng phụ trạm gác; sân đường BTXM; sân đường bê tông asphalt; tường rào; bó vỉa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200227937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công san lấp mặt bằng; cấp điện mạng ngoài; cấp thoát nước mạng ngoài; cổng chính bốt gác; cổng phụ trạm gác; sân đường BTXM; sân đường bê tông asphalt; tường rào; bó vỉa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 13:52:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,714,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I, lớp hữu cơ | Theo yêu cầu chương V | 8,0092 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 8,0092 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 8,0092 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 10,7074 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 10,7417 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,5074 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,1505 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3569 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3569 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu chương V | 4,73 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 20,21 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 12,9 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3445 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0431 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3014 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3014 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu chương V | 2,153 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 3,4448 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,0861 | 100m2 |
| 20 | Trát, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 60,284 | m2 |
| 21 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 2,5836 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BTXM ĐÁ 2x4 M250 DÀY 18CM (2807.59M2) | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 8,4228 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 8,4228 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 8,4228 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 2,8076 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V | 28,0759 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 505,3662 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BTXM ĐÁ 1X2 DÀY 7CM | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,2781 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,2317 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V | 4,6347 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 32,4429 | m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 2,0967 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,6552 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V | 13,1044 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 91,7308 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTN ASPHAL CẢI TẠO (3128.42M2) | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 31,2842 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 2 cm | Theo yêu cầu chương V | 3,1284 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu chương V | 31,2842 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTN ASPHAL LÀM MỚI (550.11M2) | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,4755 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,4755 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,4755 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,6503 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,6503 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 1,1002 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 0,9902 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 5,5011 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu chương V | 5,5011 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 5,5011 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Theo yêu cầu chương V | 5,5011 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,2275 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,5188 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 56,955 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 113,91 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 569,55 | m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0526 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0059 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,8061 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 12,8518 | m2 |
| 10 | Đá bó vỉa 260x230x1000 | Theo yêu cầu chương V | 49,43 | md |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 0,7388 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu chương V | 98,5 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH BỐT GÁC, BẢNG TIN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,43 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 2,206 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 6,582 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,293 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,308 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,407 | tấn |
| 8 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 3,481 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 2,979 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,278 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,152 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,152 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,161 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,161 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 2,553 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,511 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,049 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,544 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 4,948 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,527 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,181 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,971 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 15,219 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 1,388 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,871 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,228 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,038 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,017 | tấn |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,005 | 100m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,256 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,56 | m2 |
| 32 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | Theo yêu cầu chương V | 58,34 | m2 |
| 33 | Ngói bò 3 viên /md | Theo yêu cầu chương V | 98,454 | viên |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Theo yêu cầu chương V | 0,56 | m2 |
| 35 | Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 5,31 | m3 |
| 36 | Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,612 | m3 |
| 37 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 23,033 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 45,6 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 10,56 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 126,26 | m2 |
| 41 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,56 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 18,464 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 66,811 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 226,655 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 45,6 | m2 |
| 46 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 94 | m |
| 47 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 34,3 | m |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 36,8 | m |
| 49 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu chương V | 2,68 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 7,8 | m2 |
| 51 | Quét sika gốc bitum DM3kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 10,72 | m2 |
| 52 | Chữ biển tên đắp vữa xi măng | Theo yêu cầu chương V | 1 | TB |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | m3 |
| 54 | Xây gạch đặc XMCl 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,075 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V | 0,76 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 1,761 | 100m2 |
| 57 | SX, LD cổng sắt khung thép hộp dưới bịt tôn- bao gồm cả phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 20,32 | m2 |
| 58 | SX,LD Cửa đi 1 cánh mở quay ra, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 1,76 | m2 |
| 59 | SX,LD Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 3,12 | m2 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,117 | m3 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,032 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,032 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu chương V | 0,78 | m2 |
| 64 | Ống uPVC D90 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 65 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 66 | Cút upVC 135 D90 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 67 | Cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 68 | Thép liên kết cột với tường | Theo yêu cầu chương V | 31,945 | kg |
| 69 | MCB - 2P - 20A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 70 | RCBO - 2P - 16A- 30mA - 6kA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 71 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 72 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 73 | Vỏ tủ điện KT 200x160x100x1,5, phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 74 | Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 75 | Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 76 | Bộ đèn tuýt LED đơn 1x10W, 0,6m nhiệt độ màu 6500K/7500K | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 77 | Bộ đèn pha LED 50W, ánh sáng vàng, loại chống thấm | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 78 | Quạt gắn tường 3 cấp độ số, 45W, 230AC | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 79 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x2,5mm2) | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 80 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x1,5mm2) | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 81 | Dây tiếp địa vỏ màu vàng xanh CU/PVC 1x2,5mm2 - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 82 | Ống luồn chống cháy PVC D20 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 83 | Ống luồn chống cháy PVC D16 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,035 | 100m3 |
| 85 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,624 | m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,026 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,015 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,015 | 100m3 |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,867 | m3 |
| 90 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,908 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,046 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,065 | 100m2 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,049 | tấn |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,027 | tấn |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,312 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,062 | 100m2 |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,009 | tấn |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,055 | tấn |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,116 | m3 |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,023 | 100m2 |
| 101 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,019 | tấn |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,336 | m3 |
| 103 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,037 | 100m2 |
| 104 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,015 | tấn |
| 105 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 4,368 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 47,536 | m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 47,536 | m2 |
| 108 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | Theo yêu cầu chương V | 5,6 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: CỔNG PHỤ BỐT GÁC ( kl TÍNH CHO 2 CHIẾC) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,226 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,144 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,082 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,082 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,584 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 2,432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,072 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,088 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,072 | tấn |
| 11 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 3,054 | m3 |
| 12 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 1,93 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,484 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,484 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,512 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,202 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,022 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,168 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,882 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,188 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,056 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,338 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 6,55 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,878 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,578 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,456 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 0,076 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,034 | tấn |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,512 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 5,12 | m2 |
| 32 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | Theo yêu cầu chương V | 15,552 | m2 |
| 33 | Ngói bò 3 viên /md | Theo yêu cầu chương V | 34,56 | viên |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Theo yêu cầu chương V | 1,12 | m2 |
| 35 | Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 5,248 | m3 |
| 36 | Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,504 | m3 |
| 37 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 4,212 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 40,08 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 21,12 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 37,44 | m2 |
| 41 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,12 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 22,044 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 87,8 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 177,524 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 40,08 | m2 |
| 46 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 60,8 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 73,6 | m |
| 48 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu chương V | 1,76 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,36 | m2 |
| 50 | Quét sika gốc bitum DM3kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 11,36 | m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,08 | m3 |
| 52 | Xây gạch đặc XMCl 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | m3 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V | 1,52 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 1,664 | 100m2 |
| 55 | SX, LD cổng sắt khung thép hộp dưới bịt tôn- bao gồm cả phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 24,7 | m2 |
| 56 | SX,LD Cửa đi 1 cánh mở quay ra, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m2 |
| 57 | SX,LD Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhựa lõi thép dày 1.6, kính trắng dày 6,38 màu trong (bao gồm nhân công+phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 6,24 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,296 | m3 |
| 59 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,064 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,064 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu chương V | 1,568 | m2 |
| 62 | Ống uPVC D90 - class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 63 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 64 | Cút upVC 135 D90 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 65 | Cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 66 | Thép liên kết cột với tường | Theo yêu cầu chương V | 38,334 | kg |
| 67 | MCB - 2P - 20A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 68 | RCBO - 2P - 16A- 30mA - 6kA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 69 | MCB - 1P - 16A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 70 | MCB - 1P - 10A- 6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 71 | Vỏ tủ điện KT 200x160x100x1,5, phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 72 | Công tắc ba 1 chiều loại 10A, 250V, bao gồm đế âm, hạt công tắc và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 73 | Ổ cắm đôi 2x16A/250AC, loại 2P+E, âm tường bao gồm đế âm, hạt ổ cắm và mặt che | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 74 | Bộ đèn tuýt LED đơn 1x10W, 0,6m nhiệt độ màu 6500K/7500K | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 75 | Bộ đèn pha LED 50W, ánh sáng vàng, loại chống thấm | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 76 | Quạt gắn tường 3 cấp độ số, 45W, 230AC | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 77 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x2,5mm2) | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 78 | 2 dây điện mềm bọc nhựa PVC, 1 lõi, ruột đồng cách điện vỏ PVC 1xCV(1x1,5mm2) | Theo yêu cầu chương V | 160 | m |
| 79 | Dây tiếp địa vỏ màu vàng xanh CU/PVC 1x2,5mm2 - 300/500V | Theo yêu cầu chương V | 0 | m |
| 80 | Ống luồn chống cháy PVC D20 | Theo yêu cầu chương V | 38 | m |
| 81 | Ống luồn chống cháy PVC D16 | Theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| I | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO (1000M) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 4,118 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 58,389 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 135,292 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 4,093 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 5,545 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 1,003 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 12,912 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 2,182 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,936 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,936 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 37,392 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 7,407 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 1,406 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 4,382 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 40,436 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 4,968 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,068 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu chương V | 3,733 | tấn |
| 19 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 100,346 | m3 |
| 20 | Xây gạch rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 159,892 | m3 |
| 21 | Xây rỗng XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 16,62 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 5.355,18 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo yêu cầu chương V | 5.355,18 | m2 |
| 24 | Xây gạch xiên 45 độ a=130 | Theo yêu cầu chương V | 853,2 | md |
| 25 | Chông mũi mác hàng rào bằng sât | Theo yêu cầu chương V | 3.996 | cái |
| 26 | Đắp ụ nổi trên đầu trụ | Theo yêu cầu chương V | 367 | trụ |
| J | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | MCCB - 3P-300A-36KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P-50A-18KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB - 3P-250A-25KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 4 | MCCB - 3P-200A-25KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB - 3P-50A-18KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Vỏ tủ điện ngoài trời 2 lớp cánh, vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 2mm, KT 800x600x400 cấp bảo vệ IP65 và các phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 7 | Biến dòng 400/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 8 | Đồng hồ đo điện áp 0-500V | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 9 | Đồng hồ đo dòng điện 0-400A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 10 | Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cầu chì 220V/2A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 12 | Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thanh cái đồng 4P-400A | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn lõi nhôm vot XLPE 3 pha ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu chương V | 300 | m |
| 15 | Cột điện BTLT đôi cao 10m LT 10C - cả vận chuyển về chân công trình | Theo yêu cầu chương V | 5 | cột |
| 16 | Cột điện BTLT đôi cao 10m LT 10C - cả vận chuyển về chân công trình | Theo yêu cầu chương V | 2 | cột |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,236 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,119 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,117 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,117 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,296 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 9,059 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,361 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,087 | tấn |
| 25 | Bản mã ốp cột | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 26 | Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x95-120mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 27 | Dây đai inox 20x4mm | Theo yêu cầu chương V | 35 | m |
| 28 | Ghíp đấu dây 25-95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 29 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x95mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 110 | m |
| 30 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x50mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 31 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x16mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 75 | m |
| 32 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 4x10mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 55 | m |
| 33 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 2x10mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 34 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 2x6mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 35 | Cáp diện lưc hạ thế chôm ngầm 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE băng giáp thép vỏ PVC CXV/DSTA 2x4mm2 - 0,6/1kV | Theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 36 | Dây dồng tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 5 | m |
| 37 | Đầu cos đồng M25 | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 38 | kẹp nối xuyên cách điện | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 39 | Thép tròn D10 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 40 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6 dài 2500, chiều dày lớp mạ >=0,01mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cọc |
| 41 | Ống luôn HDPE D130/110 | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | 100m |
| 42 | Ống luôn HDPE D105/80 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 43 | Ống luôn HDPE D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 1,3 | 100m |
| 44 | Ống luôn HDPE D50/40 | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100m |
| 45 | Ống luôn HDPE D40/30 | Theo yêu cầu chương V | 1,46 | 100m |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,608 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,304 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,304 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,304 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,304 | 100m3 |
| 51 | Băng báo hiệu cáp | Theo yêu cầu chương V | 150 | m |
| 52 | Mốc báo hiệu cáp | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| K | HẠNG MỤC: CẤP, THOÁT NƯỚC MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,431 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,504 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,927 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,927 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 4,234 | m3 |
| 6 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 29,274 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 1,584 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 3,513 | tấn |
| 10 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 127,535 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 30,24 | m2 |
| 12 | Quét sika chống thấm | Theo yêu cầu chương V | 157,775 | m2 |
| 13 | Nắp tôn bể | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,126 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,063 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,063 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,063 | 100m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,409 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,876 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,169 | tấn |
| 22 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 3,792 | m3 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu chương V | 7,73 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 37,699 | m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,425 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,028 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,021 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 29 | Nắp tôn đạy hố bơm có khóa | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 30 | Van 1 chiều D40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 31 | Đồng hồ đo nước D40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 32 | Van khóa D40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 33 | Van bi tay bướm ren trong D40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 34 | Van bi tay bướm ren trong D32 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 35 | Van bi tay bướm ren trong D25 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 36 | Rắc co ren ngoài HDPE D40 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 37 | Rắc co ren ngoài HDPE D32 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 38 | Rắc co ren ngoài HDPE D25 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 39 | Máy bơm cấp nước Q=8m3/h, H=35m | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 40 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,318 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,131 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 2,176 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,142 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,142 | 100m3 |
| 45 | Ống HDPE D63 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | 100m |
| 46 | Ống HDPE D50 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 1,11 | 100m |
| 47 | Ống HDPE D40 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | 100m |
| 48 | Ống HDPE D32 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 0,39 | 100m |
| 49 | Ống HDPE D25 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 2,37 | 100m |
| 50 | Ống lồng thép đen D80 | Theo yêu cầu chương V | 0,41 | 100m |
| 51 | Ống lồng thép đen D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,31 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu chương V | 1,11 | 100m |
| 54 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo yêu cầu chương V | 0,39 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu chương V | 2,37 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Theo yêu cầu chương V | 0,41 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Theo yêu cầu chương V | 0,31 | 100m |
| 59 | Tê nối ren HDPE D63 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 60 | Tê nối ren HDPE D63/50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 61 | Tê nối ren HDPE D40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 62 | Tê nối ren HDPE D50/25 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 63 | Tê nối ren HDPE D25 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 64 | Cút nối ren HDPE D50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 65 | Cút nối ren HDPE D32 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 66 | Cút nối ren HDPE D25 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 67 | Côn thu nối ren HDPE D63/25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 68 | Côn thu nối ren HDPE D50/40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 69 | Côn thu nối ren HDPE D40/32 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 70 | Van phao D40 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 72 | Mối nối mềm D75 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 73 | Mối nối mềm D63 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 74 | Van 2 chiều D75 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 75 | Van 2 chiều D63 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 76 | Van 1 chiều D63 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 77 | Côn lệch nối ren HPDE D75/50 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 78 | Côn cân nối ren HPDE D63/32 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 79 | Tê nối ren HDPE D63 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 80 | Tê nối ren HDPE D63/25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 81 | Tê nối ren HDPE D25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 82 | Cút HDPE D75 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 83 | Cút HDPE D63 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 84 | Van cửa D25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 85 | Vòi xả nước D25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 86 | Crepin D75 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 87 | Ống HDPE D75 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 88 | Ống HDPE D63 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 89 | Ống HDPE D25 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 90 | Ống UPVC D90 class 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 91 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 92 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 93 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 94 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 95 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 4,982 | 100m3 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,089 | 100m3 |
| 97 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 4,728 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,254 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,254 | 100m3 |
| 100 | Ống UPVC D200 - class 3 | Theo yêu cầu chương V | 2,85 | 100m |
| 101 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Theo yêu cầu chương V | 2,85 | 100m |
| 102 | Cống BTCT D300 tải trọng C | Theo yêu cầu chương V | 1,07 | 100m |
| 103 | Đế cống D300 | Theo yêu cầu chương V | 85 | cái |
| 104 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu chương V | 85 | cái |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,41 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,172 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,238 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,238 | 100m3 |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 2,197 | m3 |
| 110 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 3,227 | m3 |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,208 | 100m2 |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,302 | tấn |
| 113 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,252 | tấn |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu chương V | 0,252 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu chương V | 13,832 | m2 |
| 116 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,842 | m3 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,056 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,077 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu chương V | 26 | cái |
| 120 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 9,98 | m3 |
| 121 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 41,163 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 6,37 | m2 |
| 123 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,637 | m3 |
| 124 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,223 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,087 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,136 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,136 | 100m3 |
| 128 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,024 | m3 |
| 129 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,024 | m3 |
| 130 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,026 | 100m2 |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,182 | tấn |
| 132 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,757 | m3 |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,039 | 100m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,194 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 136 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 5,062 | m3 |
| 137 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 22,893 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4 | m2 |
| 139 | SX,LD nắp ghi gang 960x530 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 140 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,241 | 100m3 |
| 141 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,108 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,133 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,133 | 100m3 |
| 144 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,529 | m3 |
| 145 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 5,288 | m3 |
| 146 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,017 | 100m2 |
| 147 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 0,448 | 100m2 |
| 148 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,032 | tấn |
| 149 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | tấn |
| 150 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,988 | tấn |
| 151 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu chương V | 0,334 | tấn |
| 152 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 0,289 | m3 |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,013 | 100m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,028 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 157 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 19,129 | m2 |
| 158 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,25 | m2 |
| 159 | Bơm chìm q=5m3/h, H=5m | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 160 | Van chặn nối ren D50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 161 | Van 1 chiều nối ren D50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 162 | Ống HDPE D50 - PE 100, PN 12,5 | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 163 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 164 | Thanh ray dẫn hướng | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 165 | Cút nhựa nối ren HDPE D50 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 166 | Tê nhựa nối ren HDPE D50 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 167 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,112 | 100m3 |
| 168 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,006 | 100m3 |
| 169 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,099 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,014 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,014 | 100m3 |
| 172 | Cống BTCT D400 | Theo yêu cầu chương V | 0,06 | 100m |
| 173 | Đế cống D400 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 175 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,231 | 100m3 |
| 176 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,088 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,143 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,143 | 100m3 |
| 179 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1,536 | m3 |
| 180 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,872 | m3 |
| 181 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,088 | 100m2 |
| 182 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,177 | tấn |
| 183 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 1,323 | m3 |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,076 | 100m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,284 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 187 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 3,332 | m3 |
| 188 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 17,101 | m2 |
| 189 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m2 |
| 190 | SX,LD nắp ghi gang 800x800 | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 191 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,726 | 100m3 |
| 192 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,273 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,453 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,453 | 100m3 |
| 195 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 5,376 | m3 |
| 196 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 5,376 | m3 |
| 197 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,134 | 100m2 |
| 198 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,182 | tấn |
| 199 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 3,975 | m3 |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,207 | 100m2 |
| 201 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 1,02 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 203 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 11,191 | m3 |
| 204 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 55,971 | m2 |
| 205 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 21 | m2 |
| 206 | SX,LD nắp ghi gang 960x530 | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 207 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 5,94 | 100m3 |
| 208 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 2,014 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,926 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,926 | 100m3 |
| 211 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 60,2 | m3 |
| 212 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 89,232 | m3 |
| 213 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 5,272 | 100m2 |
| 214 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu chương V | 3,154 | tấn |
| 215 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu chương V | 36,12 | m3 |
| 216 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 2,649 | 100m2 |
| 217 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu chương V | 4,624 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu chương V | 1.204 | cái |
| 219 | Xây gạch đặc XMCL 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 87,082 | m3 |
| 220 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 513,408 | m2 |
| 221 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 600 | m2 |
| L | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi