Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Trùng Khánh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200242154-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Trùng Khánh
Số hiệu KHLCNT 20200241326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 15:33:00 đến ngày 2020-03-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,097,899,121 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4kV huyện Trùng Khánh
B Đường dây 0,4kV sau TBA Tổng Càn. MTS: '1370101000002490
C THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
2 Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
4 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
5 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
6 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.455,8 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 749,6 mét
10 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 mét
D THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
8 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 bộ
9 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 sợi
10 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 cái
11 Dây cáp thép mạ kẽm C35 - C50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
12 Tăng đơ mạ kẽm $18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Cóc chữ U khóa cáp 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
15 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
16 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
17 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
E THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
2 Hộp công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
3 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
4 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 mét
5 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 mét
6 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 mét
F THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Cáp nhôm AV 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.118 mét
6 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.251 mét
7 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.123 mét
8 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mét
G Đường dây hạ thế 0.4KV sau TBA Bồng Sơn. MTS: 1370101000002370
H THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cột
2 Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
3 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
4 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 bộ
6 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 hộp
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.496 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650,8 mét
10 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 mét
I THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 móng
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
3 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
8 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 bộ
9 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 sợi
10 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 cái
11 Dây cáp thép mạ kẽm C35 - C50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
12 Tăng đơ mạ kẽm $18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Cóc chữ U khóa cáp 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
14 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
15 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
16 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
17 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
18 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
J THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
2 Hộp công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
3 Hộp công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
4 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mét
5 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 mét
6 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 mét
7 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 560 mét
K THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9
2 Cột bê tông H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14
3 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36
4 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18
5 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5
6 Xà hạ áp XK.34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
7 Cáp nhôm AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 968
8 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.184
9 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.136
10 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16
L Đường dây 0,4kV sau TBA Long Giang. MTS: '1.37010100.0002317
M THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
2 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 cái
3 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
4 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 bộ
5 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 hộp
7 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.854,1 mét
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.964,7 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 mét
N THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
2 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
5 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
6 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 cái
7 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 bộ
8 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 248 sợi
9 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 248 cái
10 Dây cáp thép mạ kẽm C35 - C50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
11 Tăng đơ mạ kẽm $18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Cóc chữ U khóa cáp 12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
13 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
14 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
15 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 bộ
16 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
O THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Hộp công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
3 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 mét
4 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 mét
5 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
6 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 mét
P THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
4 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
5 Xà hạ áp XK.34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
6 Xà hạ áp XĐ.12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Xà hạ áp XK.12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Xà hạ áp XK.22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Cáp nhôm AV 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.655 mét
10 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.001 mét
11 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.774 mét
12 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
Q Đường dây 0,4kVsau TBA Cảnh Tiên 1. MTS: '1.37010100.0002831
R THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
3 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
5 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
7 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.231,62 mét
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 mét
S THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
2 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Đầu cốt lưỡng kim AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
7 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
8 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 sợi
9 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
10 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
11 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
12 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
13 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
T THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 mét
3 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 mét
4 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
5 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 mét
U THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
5 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.362 mét
6 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
V Đường dây 0,4kV sau TBA Cảnh Tiên 2. MTS: 1.37010100.0002541
W THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
2 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 cái
3 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
4 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
5 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 hộp
7 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.105,5 mét
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.484,7 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 mét
X THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
2 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
3 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 cái
4 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 bộ
5 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 sợi
6 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 cái
7 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
8 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
9 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 bộ
10 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
11 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Y THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
2 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mét
3 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 mét
4 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 mét
5 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 mét
Z THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
4 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
5 Xà hạ áp XK.34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
6 Xà hạ áp XĐ.12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Cáp nhôm AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.870 mét
8 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.096 mét
9 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.966 mét
10 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
AA Đường dây 0.4kV sau TBA Ngườm Giang. MTS: 1.37010100.0002535
AB THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
2 Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 cái
4 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
5 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49
6 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.431,04 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 526 mét
10 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 mét
AC THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
4 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
6 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
7 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 sợi
8 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
9 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
10 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
11 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
12 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
13 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AD THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
2 Hộp công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
3 Hộp công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
4 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mét
5 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 mét
6 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 mét
7 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 mét
8 TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 3M16+1M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mét
AE THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
2 Cột bê tông H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
3 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
4 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
6 Xà hạ áp XK.34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Cáp nhôm AV 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 mét
8 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.778 mét
9 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.778 mét
10 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->