Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Trùng Khánh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200242154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Trùng Khánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 15:33:00 đến ngày 2020-03-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,097,899,121 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV huyện Trùng Khánh | |||
| B | Đường dây 0,4kV sau TBA Tổng Càn. MTS: '1370101000002490 | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 4 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 6 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 8 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.455,8 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 749,6 | mét |
| 10 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | mét |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 10m; M-1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 8 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | bộ |
| 9 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | sợi |
| 10 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | cái |
| 11 | Dây cáp thép mạ kẽm C35 - C50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 12 | Tăng đơ mạ kẽm $18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cóc chữ U khóa cáp 12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 15 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 16 | Thay biển đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 17 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 2 | Hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 3 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 4 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | mét |
| 5 | Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 6 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | mét |
| F | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Xà hạ áp XK.24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Cáp nhôm AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.118 | mét |
| 6 | Cáp nhôm AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.251 | mét |
| 7 | Cáp nhôm AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.123 | mét |
| 8 | Cáp đồng loại 3M35+M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| G | Đường dây hạ thế 0.4KV sau TBA Bồng Sơn. MTS: 1370101000002370 | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 2 | Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 4 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 6 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hộp |
| 8 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.496 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650,8 | mét |
| 10 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | mét |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 10m; M-1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 8 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 9 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | sợi |
| 10 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 11 | Dây cáp thép mạ kẽm C35 - C50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 12 | Tăng đơ mạ kẽm $18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Cóc chữ U khóa cáp 12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 15 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 16 | Thay biển đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 17 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 18 | Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 3 | Hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 4 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 5 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | mét |
| 6 | Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | mét |
| 7 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | mét |
| K | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | |
| 2 | Cột bê tông H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | |
| 3 | Xà hạ áp XĐ.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | |
| 4 | Xà hạ áp XK.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | |
| 5 | Xà hạ áp XK.24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | |
| 6 | Xà hạ áp XK.34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | |
| 7 | Cáp nhôm AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 968 | |
| 8 | Cáp nhôm AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.184 | |
| 9 | Cáp nhôm AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.136 | |
| 10 | Cáp đồng loại 3M35+M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | |
| L | Đường dây 0,4kV sau TBA Long Giang. MTS: '1.37010100.0002317 | |||
| M | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | cái |
| 3 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | bộ |
| 5 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | hộp |
| 7 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.854,1 | mét |
| 8 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.964,7 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | mét |
| N | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cái |
| 7 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| 8 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | sợi |
| 9 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | cái |
| 10 | Dây cáp thép mạ kẽm C35 - C50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 11 | Tăng đơ mạ kẽm $18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cóc chữ U khóa cáp 12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 14 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 15 | Thay biển đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 16 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| O | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 3 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mét |
| 4 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | mét |
| 5 | Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| 6 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| P | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Xà hạ áp XK.24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Xà hạ áp XK.34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà hạ áp XĐ.12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà hạ áp XK.12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà hạ áp XK.22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cáp nhôm AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.655 | mét |
| 10 | Cáp nhôm AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.001 | mét |
| 11 | Cáp nhôm AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.774 | mét |
| 12 | Cáp đồng loại 3M35+M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| Q | Đường dây 0,4kVsau TBA Cảnh Tiên 1. MTS: '1.37010100.0002831 | |||
| R | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 3 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 5 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 7 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.231,62 | mét |
| 8 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | mét |
| S | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CD-140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 7 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 8 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | sợi |
| 9 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 10 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 11 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 12 | Thay biển đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 13 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| T | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 3 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 4 | Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| 5 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| U | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Xà hạ áp XK.24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Cáp nhôm AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.362 | mét |
| 6 | Cáp đồng loại 3M35+M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| V | Đường dây 0,4kV sau TBA Cảnh Tiên 2. MTS: 1.37010100.0002541 | |||
| W | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | cái |
| 3 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 4 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 5 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | hộp |
| 7 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.105,5 | mét |
| 8 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.484,7 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | mét |
| X | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 2 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 4 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | bộ |
| 5 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | sợi |
| 6 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 7 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 8 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 9 | Thay biển đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 10 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| Y | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 2 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 3 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | mét |
| 4 | Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | mét |
| 5 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | mét |
| Z | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Xà hạ áp XK.24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Xà hạ áp XK.34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Xà hạ áp XĐ.12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cáp nhôm AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.870 | mét |
| 8 | Cáp nhôm AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.096 | mét |
| 9 | Cáp nhôm AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.966 | mét |
| 10 | Cáp đồng loại 3M35+M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| AA | Đường dây 0.4kV sau TBA Ngườm Giang. MTS: 1.37010100.0002535 | |||
| AB | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 4 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | |
| 6 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 8 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.431,04 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 526 | mét |
| 10 | Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | mét |
| AC | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Móng cột BT li tâm 10m; M-1A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 6 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 7 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | sợi |
| 8 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 9 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 10 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 11 | Thay biển đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 12 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 13 | Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AD | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 2 | Hộp công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 3 | Hộp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 4 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 5 | Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | mét |
| 6 | Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 7 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | mét |
| 8 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 3M16+1M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| AE | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 3 | Xà hạ áp XĐ.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 4 | Xà hạ áp XK.14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà hạ áp XK.24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 6 | Xà hạ áp XK.34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cáp nhôm AV 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | mét |
| 8 | Cáp nhôm AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.778 | mét |
| 9 | Cáp nhôm AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.778 | mét |
| 10 | Cáp đồng loại 3M35+M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi