Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường thôn Xiêng 2, xã Tân Lập, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200242921-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường thôn Xiêng 2, xã Tân Lập, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200242836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 15:16:00 đến ngày 2020-03-04 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,632,555,822 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V. E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V. E-HSMT 1 Khoản
3 Phí môi trường + Thuế tài nguyên Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp
C Cống thoát nước
1 Đào móng đất C3 Chương V. E-HSMT 5,75 m3
2 Đắp trả móng K95 Chương V. E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất C3 Chương V. E-HSMT 11,241 100m3
4 Vận chuyển đất C4 đổ đi Chương V. E-HSMT 8,679 100m3
5 Phá đá C4 Chương V. E-HSMT 9,63 m3
6 Vận chuyển đá đổ đi Chương V. E-HSMT 4,207 100m3
7 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V. E-HSMT 6,89 m3
8 Bê tông tường M150, đá 2x4 Chương V. E-HSMT 2,86 m3
9 Bê tông xà mũ M200, XM PC40 Chương V. E-HSMT 1,82 m3
10 Bê tông tấm bản M250, XM PC40 Chương V. E-HSMT 1,59 m3
11 Cốt thép tấm bản d<10mm Chương V. E-HSMT 0,079 tấn
12 Cốt thép tấm bản d<18mm Chương V. E-HSMT 0,159 tấn
13 Ván khuôn xà mũ cống Chương V. E-HSMT 0,123 100m2
14 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,135 100m2
15 Ván khuôn tường cánh, hố thu Chương V. E-HSMT 0,206 100m2
16 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,087 100m2
17 Lắp dựng tấm bản TL>250kg Chương V. E-HSMT 10 cái
18 Đá dăm đệm Chương V. E-HSMT 0,95 m3
19 Diện tích giấy dầu Chương V. E-HSMT 7,57 m2
D Nền mặt đường
1 Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = TC 3% Chương V. E-HSMT 32,483 m3
2 Đào nền đường đất C3 = máy Chương V. E-HSMT 1,59 100m3
3 Đào nền đường đất C3 = máy xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V. E-HSMT 8,913 100m3
4 Đào nền đường + đánh cấp đất C4 = TC 3% Chương V. E-HSMT 22,511 m3
5 Đào nền đường đất C4 = máy xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V. E-HSMT 7,279 100m3
6 Phá đá bằng máy đào gắn búa thủy lực Chương V. E-HSMT 4,11 100m3
7 Xúc đá phương tiện vận chuyển Chương V. E-HSMT 4,11 100m3
8 Đắp nền đường K95 Chương V. E-HSMT 0,042 100m3
9 Đắp nền đường K95 Chương V. E-HSMT 1,364 100m3
10 Đào xới đất C3 Chương V. E-HSMT 2,777 100m2
11 Đầm lèn K95 Chương V. E-HSMT 2,777 100m3
12 Đào rãnh đất C3 =TC Chương V. E-HSMT 1,527 m3
13 Đào rãnh đất C3 = máy Chương V. E-HSMT 0,494 100m3
14 Đào rãnh đất C4 =TC Chương V. E-HSMT 1,243 m3
15 Đào rãnh đất C4 = máy Chương V. E-HSMT 0,402 100m3
16 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 2x4, M150 Chương V. E-HSMT 9,41 m3
17 Ván khuôn mương rãnh Chương V. E-HSMT 0,376 100m2
18 Lót bạt dứa Chương V. E-HSMT 0,519 100m2
E Mặt đường
1 Đào khuôn đường đất C3 =TC Chương V. E-HSMT 4,477 m3
2 Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = máy Chương V. E-HSMT 1,448 100m3
3 Đào khuôn đường đất C4 =TC Chương V. E-HSMT 2,282 m3
4 Đào khuôn đường đất C4 = máy Chương V. E-HSMT 0,738 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20cm Chương V. E-HSMT 9,253 100m2
6 Mặt đường BTXM M250 XMPC40 Chương V. E-HSMT 230,44 m3
7 Móng đường BTXM M100 Chương V. E-HSMT 51,5 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường Chương V. E-HSMT 1,787 100m2
9 Rải giấy dầu Chương V. E-HSMT 14,403 100m2
10 Sản xuất giá đỡ thanh truyền lực, khe co, khe giãn Chương V. E-HSMT 0,133 Tấn
11 Nhựa đường Chương V. E-HSMT 1,926 kg
12 Matit Chương V. E-HSMT 0,089 m3
13 Gỗ đệm Chương V. E-HSMT 0,081 m3
14 Cắt khe co giãn Chương V. E-HSMT 32,851 10m
F Ngầm tràn liên hợp cống hộp
G Cống thoát nước
1 Đào móng đất C3 = TC Chương V. E-HSMT 10,458 m3
2 Đào móng đất C3 = máy Chương V. E-HSMT 3,381 100m3
3 Đắp trả móng K95 Chương V. E-HSMT 1,714 100m3
4 Vận chuyển đất C3 Chương V. E-HSMT 1,785 100m3
5 Cát sạn đệm Chương V. E-HSMT 9,37 m3
6 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V. E-HSMT 27,87 m3
7 Bê tông tường M150, đá 2x4 Chương V. E-HSMT 16,525 m3
8 Bê tông tường M200, đá 2x4, XM PC40 Chương V. E-HSMT 7,333 m3
9 Bê tông tấm bản M200 XMPC40 Chương V. E-HSMT 2,96 m3
10 Bê tông ống cống hộp M250 đúc sẵn XMPC40 Chương V. E-HSMT 10,79 m3
11 Cốt thép tường d<10mm Chương V. E-HSMT 0,05 tấn
12 Cốt thép tường d<18mm Chương V. E-HSMT 0,091 tấn
13 Cốt thép tấm bản d<10mm Chương V. E-HSMT 0,079 tấn
14 Cốt thép tấm bản d<18mm Chương V. E-HSMT 0,184 tấn
15 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,092 100m2
16 Ván khuôn tường cánh, hố thu Chương V. E-HSMT 1,541 100m2
17 Ván khuôn ống ống Chương V. E-HSMT 1,311 100m2
18 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,234 100m2
19 Cốt thép ống cống d<10mm Chương V. E-HSMT 0,833 tấn
20 Cốt thép ống cống d<18mm Chương V. E-HSMT 0,632 tấn
21 Bê tông tấm bê tông đổ tại chỗ đá 2x4, M250 XMPC40 Chương V. E-HSMT 2,981 m3
22 Cốt thép tấm bê tông d<10mm Chương V. E-HSMT 0,133 tấn
23 Lắp đặt ống cống TL<3T Chương V. E-HSMT 10 cấu kiện
24 Lắp đặt bản quá độ TL<2T Chương V. E-HSMT 8 cấu kiện
H Nền mặt đường
1 Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = TC Chương V. E-HSMT 3,993 m3
2 Đào nền đường đất C3 = máy xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V. E-HSMT 1,291 100m3
3 Đắp nền đường K95 Chương V. E-HSMT 0,087 100m3
4 Đắp nền đường K95 Chương V. E-HSMT 2,822 100m3
5 Đào xới đất C3 Chương V. E-HSMT 1,035 100m2
6 Đầm lèn K95 Chương V. E-HSMT 1,035 100m3
7 Đào rãnh đất C3 =TC Chương V. E-HSMT 5,482 m3
I Mặt đường
1 Đào khuôn đường đất C3 =TC Chương V. E-HSMT 1,918 m3
2 Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = máy Chương V. E-HSMT 0,62 100m3
3 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, h=20cm Chương V. E-HSMT 3,954 100m2
4 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, h=14cm Chương V. E-HSMT 2,623 100m2
5 Cát sạn đệm, h=10cm Chương V. E-HSMT 47,63 m3
6 Mặt đường BTXM M250 XMPC40 Chương V. E-HSMT 113,141 m3
7 Bê tông gia cố mái M200, đá 2x4 XM PC40 Chương V. E-HSMT 110,432 m3
8 Bê tông ốp mái M150, đá 2x4 XM PC30 Chương V. E-HSMT 32,127 m3
9 Cốt thép mái, sân tràn d<10mm Chương V. E-HSMT 3,212 tấn
10 Ván khuôn chân khay Chương V. E-HSMT 2,142 100m2
11 Ván khuôn mặt đường Chương V. E-HSMT 0,59 100m2
12 Rải giấy dầu Chương V. E-HSMT 6,577 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Chương V. E-HSMT 2,184 Tấn
14 Matit Chương V. E-HSMT 0,028 m3
15 Cắt khe co giãn Chương V. E-HSMT 16,4 10m
J Phục vụ thi công
1 Đào cải khe đất C3 Chương V. E-HSMT 5,21 100m3
2 Đắp đường công vụ K90 Chương V. E-HSMT 3,375 100m3
3 Bê tông ống cống M200 XMPC40 Chương V. E-HSMT 2,48 m3
4 Cốt thép ống cống d<10mm Chương V. E-HSMT 0,267 tấn
5 Ván khuôn ống ống Chương V. E-HSMT 0,548 100m2
6 Lắp đặt ống cống Chương V. E-HSMT 8 cấu kiện
7 Đào móng cột đất C3 Chương V. E-HSMT 2,84 m3
8 Bê tông chôn cột M150 Chương V. E-HSMT 2,84 m3
9 Bê tông cọc tiêu, cọc H, cọc Km M200, XM PC40 Chương V. E-HSMT 0,892 m3
10 Cốt thép d<=10 Chương V. E-HSMT 0,056 tấn
11 Ván khuôn cọc Chương V. E-HSMT 0,232 100m2
12 Sơn màu Chương V. E-HSMT 17,48 m2
13 Biển báo tròn Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Biển báo chữ nhật 40x60 Chương V. E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->