Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Trà Lĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Trà Lĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 18:07:00 đến ngày 2020-03-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,181,227,857 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Danh mục SCL: Đường dây 0,4 kV huyện Trà Lĩnh | |||
| B | Đường dây 0,4kV sau TBA liên nghành. MTS 1.37010100.0002398 | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | mét |
| 3 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cột |
| 4 | Cột bê tông 10m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 8 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Hộp phân dây 600 V - 200 A trọn bộ (Cầu dao 200 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hộp |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 3 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 8 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Đai thép 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | sợi |
| 13 | Khóa Đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 14 | Bình xịt RP 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bình |
| 15 | Băng dính hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 16 | Dây tự thít 50cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | túi |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 2 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 3 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 5 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| F | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.206 | mét |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 990 | mét |
| 6 | Dây nhôm bọc cách điện AP25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764 | mét |
| G | Đường dây 0,4kV sau TBA Quang Trung 1; Đường dây 0,4kV sau TBA Quang Trung 2. MTS 1.37010100.0002827 | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.820 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | mét |
| 4 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cột |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213 | cái |
| 6 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 7 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | cái |
| 8 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Hộp phân dây 600 V - 200 A trọn bộ (Cầu dao 200 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | hộp |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | móng |
| 3 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | cái |
| 6 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | cái |
| 7 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Ống nối lèo A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 12 | Đai sắt 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758 | sợi |
| 13 | Khóa Đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758 | cái |
| 14 | Bình xịt RP 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bình |
| 15 | Băng dính hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cuộn |
| 16 | Dây tự thít 50cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | túi |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | mét |
| 2 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | mét |
| 3 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hòm |
| 5 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hòm |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| K | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.296 | mét |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.479 | mét |
| 6 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.907 | mét |
| L | Đường dây 0,4 kV huyện Trà Lĩnh - TBA Quang Hán 2. MTS 1.37010100.0002310 | |||
| M | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.628 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | mét |
| 4 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 5 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | cái |
| 6 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 7 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 8 | Hộp phân dây 600 V - 200 A trọn bộ (Cầu dao 200 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| N | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 5 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 6 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 10 | Đai sắt 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | sợi |
| 11 | Khóa Đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | cái |
| 12 | Băng dính hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 13 | Dây tự thít 50cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | túi |
| O | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 2 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | mét |
| 3 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 5 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hòm |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| P | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.776 | mét |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.219 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi