Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 09:56:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 765,437,147 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Chi Sáng | |||
| B | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm, XLPE AV3x70 | Theo chương V E-HSMT | 5.251 | m |
| 2 | Cáp nhôm, XLPE AV50 | Theo chương V E-HSMT | 1.590 | m |
| 3 | Xà néo thẳng X1-2 | Theo chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Xà néo thẳng X1-4 | Theo chương V E-HSMT | 28 | Bộ |
| 5 | Xà néo thẳng X2-4 | Theo chương V E-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà néo thẳng X2-8 | Theo chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A20 | Theo chương V E-HSMT | 232 | Quả |
| 8 | Cột AH-8,5B | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Theo chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| C | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Móng cột M-2 | Theo chương V E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Cột BTLT-PC-8,5-3.0 | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Cổ dề CD1-AH | Theo chương V E-HSMT | 37 | Bộ |
| 4 | Cổ dề CD2-AH | Theo chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Cổ dề CD2-8,5 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1.903 | m |
| 7 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Theo chương V E-HSMT | 93 | Cái |
| 8 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Theo chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 9 | Sơn biển báo số cột | Theo chương V E-HSMT | 83 | Biển |
| 10 | Sơn biển báo an toàn | Theo chương V E-HSMT | 28 | Biển |
| D | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Ma Ly Chải | |||
| E | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm, XLPE AV3x70 | Theo chương V E-HSMT | 11.548 | m |
| 2 | Cáp nhôm, XLPE AV50 | Theo chương V E-HSMT | 3.578 | m |
| 3 | Xà néo thẳng X1-2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo thẳng X1-4 | Theo chương V E-HSMT | 39 | Bộ |
| 5 | Xà néo thẳng X2-8 | Theo chương V E-HSMT | 58 | Bộ |
| 6 | Xà néo thẳng X2-4 | Theo chương V E-HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A20 | Theo chương V E-HSMT | 682 | Quả |
| 8 | Cột AH-8,5B | Theo chương V E-HSMT | 3 | Cột |
| 9 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Theo chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| F | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Móng cột M-1 | Theo chương V E-HSMT | 1 | M-1 |
| 2 | Móng cột M-2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | M-2 |
| 3 | Cột BTLT-PC-8,5-3.0 | Theo chương V E-HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Cổ dề CD1-AH | Theo chương V E-HSMT | 39 | Bộ |
| 5 | Cổ dề CD2-AH | Theo chương V E-HSMT | 32 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CD1-8,5 | Theo chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD2-8,5 | Theo chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 2.764 | m |
| 9 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Theo chương V E-HSMT | 147 | Cái |
| 10 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Theo chương V E-HSMT | 40 | Cái |
| 11 | Sơn biển báo số cột | Theo chương V E-HSMT | 74 | Biển |
| 12 | Sơn biển báo an toàn | Theo chương V E-HSMT | 25 | Biển |
| G | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Pa Tần 2 | |||
| H | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm, XLPE AV3x70 | Theo chương V E-HSMT | 2.650 | m |
| 2 | Cáp nhôm, XLPE AV50 | Theo chương V E-HSMT | 850 | m |
| 3 | Xà X1-4 | Theo chương V E-HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Xà X2-4 | Theo chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà X2-8 | Theo chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế A30 | Theo chương V E-HSMT | 124 | Quả |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Theo chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| I | Phần sửa chữa | |||
| J | * Phụ kiện | |||
| 1 | Ốp cột kẹp bổ trợ đơn | Theo chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 2 | Ốp cột kẹp bổ trợ đôi | Theo chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 3 | Kẹp bổ trợ đơn | Theo chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Đai thép + khóa đai | Theo chương V E-HSMT | 30 | Bộ |
| 5 | Kẹp bổ trợ treo dây K. Hàng | Theo chương V E-HSMT | 79 | cái |
| 6 | Vận chuyển phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| K | * Đường dây | |||
| 1 | Dây dẫn AV 70 mm2 | Theo chương V E-HSMT | 2.754 | m |
| 2 | Dây dẫn AV 50 mm2 | Theo chương V E-HSMT | 918 | m |
| 3 | Sứ A30+ty | Theo chương V E-HSMT | 124 | cái |
| 4 | Xà X1-4 | Theo chương V E-HSMT | 19 | Bộ |
| 5 | Xà X2-8 | Theo chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Ghíp nhôm 3 lu bông A70 | Theo chương V E-HSMT | 73 | Cái |
| 7 | Ghíp IPC 2 bu lông | Theo chương V E-HSMT | 119 | Cái |
| 8 | Sơn biển báo số cột | Theo chương V E-HSMT | 33 | Biển |
| 9 | Sơn biển báo an toàn | Theo chương V E-HSMT | 11 | Biển |
| L | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA UB Sin Suối Hồ | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi | 0 | ||
| 2 | Cáp nhôm, XLPE AV3x70 | Theo chương V E-HSMT | 9.267 | m |
| 3 | Cáp nhôm, XLPE AV50 | Theo chương V E-HSMT | 4.029 | m |
| 4 | Xà néo thẳng X1-2 | Theo chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Xà néo thẳng X1-4 | Theo chương V E-HSMT | 70 | Bộ |
| 6 | Xà néo thẳng X2-8 | Theo chương V E-HSMT | 18 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế A20 | Theo chương V E-HSMT | 448 | Quả |
| 8 | Cột AH-8,5B | Theo chương V E-HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Theo chương V E-HSMT | 1 | Chuyến |
| M | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Móng cột M-2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Cột BTLT-PC.I-8.5-160-3.0 | Theo chương V E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cổ dề CD1-AH | Theo chương V E-HSMT | 87 | Bộ |
| 4 | Cổ dề CD2-AH | Theo chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Cổ dề CD2-BTLT | Theo chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3.201 | m |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x50mm2 | Theo chương V E-HSMT | 487 | m |
| 8 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Theo chương V E-HSMT | 188 | Cái |
| 9 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Theo chương V E-HSMT | 40 | Cái |
| 10 | Sơn biển báo số cột | Theo chương V E-HSMT | 94 | Biển |
| 11 | Sơn biển báo an toàn | Theo chương V E-HSMT | 31 | Biển |
| N | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Sin Suối Hồ 1 | |||
| O | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm, XLPE AV3x70, AV2x70 | Theo chương V E-HSMT | 9.955 | m |
| 2 | Cáp nhôm, XLPE AV50 | Theo chương V E-HSMT | 3.016 | m |
| 3 | Xà néo thẳng X1-4 | Theo chương V E-HSMT | 62 | Bộ |
| 4 | Xà néo thẳng X2-8 | Theo chương V E-HSMT | 19 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A20 | Theo chương V E-HSMT | 400 | Quả |
| 6 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Theo chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| P | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cổ dề CD1-AH | Theo chương V E-HSMT | 73 | Bộ |
| 2 | Cổ dề CD2-AH | Theo chương V E-HSMT | 17 | Bộ |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3.539 | m |
| 4 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Theo chương V E-HSMT | 176 | Cái |
| 5 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Theo chương V E-HSMT | 34 | Cái |
| 6 | Sơn biển báo số cột | Theo chương V E-HSMT | 90 | Biển |
| 7 | Sơn biển báo an toàn | Theo chương V E-HSMT | 36 | Biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi