Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phú Dương. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 14:02:00 đến ngày 2020-03-03 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,355,244,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 615,63 | 1 m3 |
| 2 | Lót bạc ni lông xanh đỏ | Chương V của E-HSMT | 3.540,81 | 1 m2 |
| 3 | Đệm bột đá bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 67,28 | 1 m3 |
| 4 | Bù vênh vênh mặt đường đá cấp phối Dmax=2.5mm | Chương V của E-HSMT | 116,44 | 1 m3 |
| 5 | Bù bột đá bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 4,53 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn nền,mặt đường BT... | Chương V của E-HSMT | 302,01 | 1 m2 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 63,01 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ để đổ đi Phạm vi <=1000m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 63,01 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 4km, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 63,01 | 1 m3 |
| 10 | San đầm đất bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 8,282 | 1 m3 |
| 11 | Lu lèn khuôn đường K95 | Chương V của E-HSMT | 1.273,44 | 1 m2 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 106,11 | 1 m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (Tính 20% còn bê tông) | Chương V của E-HSMT | 26,238 | m3 |
| 14 | Đào nền đường cũ bằng máy đào, Đất cấp IV(tính 80% đường sụt lún) | Chương V của E-HSMT | 104,952 | 1 m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ để đổ đi Phạm vi <=1000m, Đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 131,19 | 1 m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 4km, Đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 131,19 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi